Gói thầu: E-SCL01: Mua sắm phần mềm, vật tư, thiết bị phục vụ SCL thiết bị công nghệ năm 2020 - Công ty Thủy điện Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCL01: Mua sắm phần mềm, vật tư, thiết bị phục vụ SCL thiết bị công nghệ năm 2020 - Công ty Thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 22:45:00 đến ngày 2020-03-20 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,037,011,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HỆ ĐIỀU HÀNH, PHẦN MỀM | - | 0 | - | - | |
| 2 | Phần mềm Vista Data Vision | - | 1 | Bộ | Tên phần mềm: Vista Data Vision (cập nhật phiên bản mới nhất (nếu có) hoặc phiên bản không thấp hơn phiên bản 2018) + Nâng cấp lên phiên bản mới nhất + Nâng cấp số lượng Site trong Robot.c thêm 20 Site. Dịch vụ: Cài đặt, cấu hình kết nối, chuyển giao công nghệ. | |
| 3 | Hệ điều hành máy tính | - | 2 | Bộ | Windows Server Key 2012 fulloption | |
| 4 | THIẾT BỊ MÁY TÍNH | - | 0 | - | - | |
| 5 | Máy tính chủ | - | 1 | Bộ | - Processor: Intel® Xeon® Sandy Bridge-EP 6-Core Processor E5-2640 (15M Cache, 2.50 GHz, 7.20 GT/s Intel® QPI) - RAM: 8*4GB - Ổ cứng 16x1TB - Card màn hình: 4x2GB (Bổ sung thêm so với Model: 36550 M4) có VGA+HDMI+DP; RAID Controller: IBM ServeRAID M5110e with RAID-0, -1, -5, -10 ( 512MB Flash ) - Network Con troller: Quad port 1GbE Gigabit Ethernet - Optical Drive: Optional DVD-ROM or DVD-RW Drive - Power Supply: 1x 750 W HS / 2 - Form Factor: 2U rackmount - Rail kit: Sliding Rails Rackmount 2U Kit - Phụ kiện kết nối đồng bộ đi theo máy | |
| 6 | Màn hình máy chủ | - | 2 | Bộ | 34Inch WQHD IPS UltraSharp Curved - Kích thước màn hình: 34Inch LED - Độ phân giải: 3440x1440 | |
| 7 | Máy tính sách tay | - | 1 | Bộ | Laptop mỏng nhẹ /CPU KabyLake - Màu sắc: Silver - Bộ vi xử lý Intel Core™ i7-8550U (1.8 GHz,8MB cache) Kabylake - Chipset Intel - Bộ nhớ trong 8GB DDR4 2400MHz - VGA DDR5 - Ổ cứng 1TB HDD + 128GB SSD - Ổ quang: No - Giao tiếp mạng: + Giao tiếp không dây: 802.11ac, Bluetooth 4.2 + Cổng giao tiếp: 3*USB 3.1, USB2.0, HDMI1.4 - Màn hình 14” FHD IPS 1920 * 1080 - Hệ điều hành: Win 10 Home SL 64 (bản quyền) - Phụ kiện đi kèm: Sách hướng dẫn + AC Adapter, túi đựng máy tính + Chuột không dây + Bàn phím không dây - Phần mềm office 365 bản quyền. | |
| 8 | IBM 2TB 7.2K 12Gbps NL SAS 2.5'' G3HS HDD | - | 16 | Chiếc | 00NA496 | |
| 9 | IBM System x3650 M5 Plus 8x 2.5in HS HDD Assembly Kit with Expander | - | 1 | Chiếc | 00FK661 | |
| 10 | ServeRAID M5210 SAS/SATA Controller | - | 1 | Chiếc | 46C9110 | |
| 11 | ServeRAID M5200 Series 4GB Flash/RAID 5 Upgrade | - | 1 | Chiếc | 47C8668 | |
| 12 | THIẾT BỊ ĐO QUAN TRẮC | - | 0 | - | - | |
| 13 | Thiết bị đo khe bề mặt loại 3D | - | 1 | Bộ | Dải đo: 25mm Độ phân giải: 0.025%FS Độ chính xác: 0.1%FS Phạm vi nhiệt độ: -20oC ÷ 80oC Cáp thiết bị: 02-250V6 Bộ thiết bị 3D gồm 03 cảm biến theo phương X, Y, Z, chiều dài cáp kèm theo là 100m/cảm biến. | |
| 14 | Thiết bị đo giãn kế đa điểm (Extensometer) | - | 3 | Bộ | - Kiểu: Dây rung; - Dải đo: 25mm; - Độ phân giải: 0.025%FRS; - Độ chính xác: 0.25%FRS; - Phạm vi nhiệt độ: -20oC-:-80oC; - Vật liệu chế tạo: Thép inox không gỉ; - Kích thước: Dài 196.2mm, đường kính 9.5mm; - Bộ ốc hãm và gioăng cao su: Model SWC-133B đồng bộ với thiết bị mã hiệu 4450. - Cáp thiết bị: 10-625V5. | |
| 15 | Máy đo Geokon mini cầm tay | - | 1 | Bộ | Display Resolution: Period (0.1 microsecond), Strain (1 microstrain) Measurement Accuracy: (vw senser): 0.025%FS; (temperature) 1.0%FS; Timebase Accuracy: ±50ppm; Excitation Range: 400 Hz to 6000 Hz, 5 Volt Square Ware Temperature Range: -20oC to +50oC; Battery: (type) AA Alkaline (requires 2); (life) 20 hours at 20oC Weight: 145g Kích thước: L*W*H: 120*65*22mm. | |
| 16 | ĐIỆN THOẠI, CAMERA | - | 0 | - | - | |
| 17 | Path panel RJ11 25 port | - | 40 | Bộ | - Tên sản phẩm:Patch panel 25 port RJ11 điện thoạiPatch panel 25 port RJ11 điện thoại - Mã sản phẩm: Dintek 1402-01001 - Hãng sản xuất: Dintek - Xuất xứ: Taiwan - Loại sản phẩm: Patch panel RJ11 for Telephone 25 Port, 19" rackmount, sử dụng cho cáp thoại | |
| 18 | Điện thoại analog chống nước | - | 4 | Bộ | Model: KNSP-01T2S analog, chống nước theo tiêu chuẩn IP66 Kết nối: Cáp cặp đầu cực vít RJ11 với cáp thép không gỉ được bảo vệ Kết nối được tổng đài hipath 4000 đầy đủ phụ kiện để lắp đặt | |
| 19 | Bộ mã hóa tín hiệu | - | 1 | Bộ | ROIP-300, Adapter, phụ kiện | |
| 20 | Máy chấm công | - | 1 | Bộ | R3 | |
| 21 | Camera speed dome | - | 2 | Bộ | - Hệ : PAL/NTSC - Độ phân giải: 40x 650 TVL - Ngõ ra video: 1.0±0.2VP-P - Giao thức sử dụng: Pelco-P/D - Adapter chĩnh hãng - Giá treo trần của hãng đồng bộ với camera - Hộp đựng thiết bị BOXCO 50x40x20 cm đầy đủ phụ kiện để lắp đặt, 02 aptomat sino vanlock 2P 10A | |
| 22 | BỘ CHUYỂN ĐỔI | - | 0 | - | - | |
| 23 | Bộ chuyển đổi quang điện | - | 13 | Bộ | Số cổng điện 01 cổng Tự động nhận tốc độ 10/100 M Bộ nhớ cache 128K MTBF >50,000h Khoảng cách truyền Multi model 5 km Single mode: 20 km, 40 km Phụ kiện kèm theo: Bộ chuyển đồi nguồn kèm theo thiết bị. | |
| 24 | Bộ chuyển đổi tín hiệu điện thoại sang quang | - | 1 | Bộ | Số kênh video:1 Đầu nối quang: SC, Khoảng cách truyền :20KM (single mode) Data Đầu kết nối: Terminal Blocks 3. Telephone Đầu kết nối: RJ11 Băng thông :8KHZ Tính năng: Hỗ trợ hiển thị cuộc gội, đường dây nóng Chế độ làm việc: Điểm tới điểm / FXS-FXO Nguồn nuôi, Kích thước: 11.1(L)×10.7(W)×2.8(H) cm(19”1U), Adapter 5VDC Bao gồm 1 bộ FXS và 1 bộ FXO | |
| 25 | Bộ chuyển đổi video sang quang | - | 4 | Bộ | Số kênh video:1 Đầu nối quang: SC, Khoảng cách truyền :20KM (single mode) Data Đầu kết nối: Terminal Blocks Mã hóa : RS485 / RS422 / RS232 / Manchester Nguồn nuôi Kích thước: 11.1(L)×10.7(W)×2.8(H) cm(19”1U) Adapter 5VDC dây nhảy BNC 3m một bộ thu, một bộ phát | |
| 26 | CÁC THIẾT BỊ KHÁC | - | 0 | - | - | |
| 27 | Thước thép lá không gỉ | - | 11 | Cái | Thước lá chia vạch từ 0 đến 500mm | |
| 28 | Khóa cửa | - | 45 | Cái | Ổ khóa loại trung Kích thước 73*48, ống phi 8mm Kèm chìa khóa | |
| 29 | Tủ bảo vệ | - | 1 | Bộ | DC- RACK SYSTEM CABINET 20U-D800 Kích thước: H.1100 x W.600 x D.800 - Toàn bộ sơn tĩnh điện màu đen, chống rỉ 100% - 1 Khay để máy chủ; - Có 1 ổ cắm nguồn 6 chấu; - Có lỗ luồn cáp, dây nguồn. | |
| 30 | Pin cấp nguồn cho Datalogger + Sạc đi kèm thiết bị | - | 7 | Bộ | 1. Pin cấp nguồn cho Datalogger Kiểu ắc quy : AGM VRLA (Khô, kín khí, không cần bảo dưỡng) Hiệu điện thế : 12V Dung lượng : 7Ah Kích thước : L:151 – W:65– H:94 – TH: 101 Trọng lượng : 2.37kg Số Cell : 63Cell Dòng phóng cực đại : 135A (5s) Dòng ngắn mạch : 450A Dòng nạp cực đại : 1.8A Dải nhiệt độ hoạt động : – 20oC ~ + 600C Tuổi thọ thiết kế : 5 năm 2. Sạc đi kèm thiết bị của hãng Nguồn vào: 100-240V~50/60Hz 0.8A Nguồn ra: 18V Đầu kết nối: Loại 3 chân. | |
| 31 | Tủ điện + Thanh cài Atomat | - | 7 | Tủ | Mức bảo vệ: IP66, IEC 60529 Tole: 1.5mm | |
| 32 | Đèn Tuýp | - | 30 | Bộ | Tuýp Led liền máng T5 - 0.3M Công suất: 5W Điện áp và tần số: AC110-230V, 50-60Hz Kích thước: 325x25mm Chiều cao: 35mm Mầu sắc: Vàng | |
| 33 | Dây cáp điện | - | 200 | m | Dây điện đôi mềm dẹt 4.0 (2x4.0mm) | |
| 34 | Cáp trục ADAS | - | 3 | Cái | Cáp kết nối của Tủ Datalogger 8032; 2 đầu kết nối kiểu RS232, đầu tròn Loại Dài 1m Mô tả: Instrument Cable Type: 05-375V12 | |
| 35 | Cáp trục ADAS | - | 3 | Cái | Cáp kết nối của Tủ Datalogger 8032; 2 đầu kết nối kiểu RS232, đầu tròn Loại Dài 5m Mô tả: Instrument Cable Type: 05-375V12 | |
| 36 | Cáp trục ADAS | - | 5 | Cái | Cáp kết nối của Tủ Datalogger 8032; 2 đầu kết nối kiểu RS232, đầu tròn Loại Dài 100 m Mô tả: Instrument Cable Type: 05-375V12 | |
| 37 | Tủ rack 19 in 20U | - | 1 | Bộ | - Đầy đủ phụ kiện: nguồn, chiếu sáng, giá đỡ, tiếp địa - Màu đen | |
| 38 | Cáp quang ADSS 24 sợi | - | 1.000 | m | - CÁP SỢI QUANG TREO TRÊN ĐƯỜNG ĐIỆN LỰC - Loại: ADSS 24 sợi - Cáp quang đơn mode - Khoảng vượt 500m - Có lớp sợi kevlar | |
| 39 | Bộ treo cáp ADSS khoảng vượt 500 | - | 3 | bộ | - Móc treo cáp (CK9 móc treo cáp) - CK9 - Mắt néo: Thép chịu lực mạ kẽm dầy 0.7mm - Dây néo xoắn bện ngoài dài 1,4m - Dây bện xoắn bảo vệ trong cáp ADSS dài 2,0m - Ốc, bulong, chốt - Gông bắt ly tâm tuyến 35KV để treo cáp | |
| 40 | Bộ treo cáp ADSS khoảng vượt 300 | - | 2 | Bộ | '- Móc, CK9, Mắt néo: thép chịu lực mạ kẽm dày 5mm - Dây néo xoắn bện ngoài - Dây bện xoắn bảo vệ trong cáp - Ốc, bulong, chốt - Gông bắt ly tâm tuyến 35KV để treo cáp | |
| 41 | Bộ đỡ cáp ADSS khoảng vượt 300 | - | 1 | Bộ | - | |
| 42 | VẬT LIỆU THAY THẾ | - | 0 | - | - | |
| 43 | Cáp đồng trục | - | 1 | Cuộn | HD-LINK RG59+2C COPPER Chiều dài cuộn: 305m | |
| 44 | Cáp HDMI | - | 5 | Cáp | dài 1.5m | |
| 45 | Cáp HDMI | - | 1 | cáp | ZY-041 dài 100m | |
| 46 | Cát vàng | - | 0,5 | m3 | - | |
| 47 | Connecter N | - | 50 | Cái | NKC2012420 connectors draka Đấu nối cho cáp fider 1/2 đồng bộ với hệ thống bộ đàm của nhà máy | |
| 48 | Connecter N | - | 50 | Cái | NKC2012320 connectors draka Đấu nối cho cáp fider 1/2 đồng bộ với hệ thống bộ đàm của nhà máy | |
| 49 | Đầu cốt 1.0 mm2 | - | 1 | túi | đầu cốt kim 1mm2 | |
| 50 | Đầu cốt kim | - | 3 | Túi | 0,75mm (1 túi: 500 cái) | |
| 51 | Đầu cốt kim 1,5mm2 | - | 3 | Túi | 100 cái/1 túi | |
| 52 | Đầu cốt kim 2,5mm2 | - | 2 | Túi | 100 cái/1 túi | |
| 53 | Đầu cốt sừng trâu 1,5 mm2 | - | 1 | Túi | 100 cái/1 túi | |
| 54 | Dây điện cấp nguồn 2x2.5 | - | 6 | Cuộn | Dây điện trần phú 2x2.5mm | |
| 55 | Dây thít nhựa loại lớn | - | 10 | Túi | - Dài 30cm | |
| 56 | Dây thít nhựa loại lớn | - | 10 | Túi | - Dài 50 cm | |
| 57 | Dây thít Nhựa loại vừa | - | 4 | Túi | - Dài 15cm | |
| 58 | Dung môi pha sơn | - | 10 | Lít | - | |
| 59 | Gạch chỉ | - | 500 | Viên | - | |
| 60 | Giắc BNC | - | 50 | bô | đấu nối vặn vít | |
| 61 | Hạt hút ẩm | - | 3 | Kg | 4A Molecular Sieve | |
| 62 | Hộp nối quang | - | 4 | bộ | Hộp nối quang vỏ nhựa 8FO, chuẩn SC đầy đủ phụ kiện | |
| 63 | Ổ cắm điện | - | 14 | Chiếc | 8D52N | |
| 64 | Ổ cắm nổi tường | - | 50 | Bộ | - Ổ cắm đôi cắm 3 chấu 16A - Có để gắn tường và mặt đậy | |
| 65 | Que hàn Inox | - | 5 | Kg | F2.6 | |
| 66 | Sơn bê tông ngoài trời | - | 30 | Kg | Mầu: Trắng | |
| 67 | Sơn bê tông ngoài trời | - | 20 | Kg | Mầu: Đỏ | |
| 68 | Sơn chống gỉ | - | 15 | Kg | Mầu: đỏ | |
| 69 | Sơn dầu Dulux chống gỉ sét | - | 10 | Kg | Sơn dầu trang trí A364 chống gỉ sét | |
| 70 | Vit và nở nhựa 6 | - | 4 | hộp | - Spit PRO06-VA 6x30 - Vít bằng sắt không gỉ, dài 5cm | |
| 71 | Vit và nở nhựa 8 | - | 4 | hộp | - Spit HIT M 8-10/42P - Vít bằng sắt không gỉ, dài 5cm" | |
| 72 | Xi măng PC30 | - | 1.000 | Kg | PC30 | |
| 73 | VẬT LIỆU TIÊU HAO | - | 0 | - | - | |
| 74 | Axeton | - | 5 | Lít | - Axeton pha loãng 70% - Dung tích: 500ml/chai | |
| 75 | Bàn chải cán nhựa | - | 3 | Cái | Loại có cán dài 30-40cm | |
| 76 | Bàn chải đánh gỉ | - | 10 | Cái | - Loại có cán bằng nhựa - Kích thước 230mm - Lưỡi chải thép: 140mm | |
| 77 | Băng dính cách điện | - | 20 | Cuộn | Temflex plus 1316 - Màu sắc: Đen - Bản rộng: 18mm*16mm - Độ dày: 0.1mm - Cách điện hạ thế đến 0.6-1KV | |
| 78 | Băng dính cách điện PVC | - | 40 | Cuộn | Denka VINI-TAPE | |
| 79 | Băng dính trắng loại to | - | 2 | Cuộn | T4843 Quy cách: 6cm*80Y, 6cm*100Y Băng keo trong | |
| 80 | Băng tan | - | 5 | Cuộn | - | |
| 81 | Biển cáp trắng | - | 100 | Cái | 30 x 70 mm | |
| 82 | Bộ mũi khoan | - | 1 | Bộ | Bộ mũi khoan 16 chi tiết khoan bê tông, sắt, gỗ Total TACSD6165 | |
| 83 | Bút đánh dấu màu đỏ | - | 5 | Cái | Bút đánh dấu hai đầu loại A MINISO COLOR MARKER 838965. Màu đỏ | |
| 84 | Bút đánh dấu màu xanh | - | 10 | Cái | Bút đánh dấu hai đầu loại A MINISO COLOR MARKER 838965. Màu xanh sáng | |
| 85 | Bút ghi ghen | - | 10 | Cái | - | |
| 86 | Chổi đánh rỉ | - | 10 | Cái | Kích thước: d100 sợi Đen DRD | |
| 87 | Chổi quét sơn | - | 20 | Cái | Khổ rộng 3cm | |
| 88 | Chổi quét sơn | - | 20 | Cái | Khổ rộng 5cm | |
| 89 | Cồn công nghiệp | - | 12 | Lit | 90 độ | |
| 90 | Đá cắt Inox | - | 20 | Cái | Makita 180x2x22mm | |
| 91 | Đá cắt sắt | - | 120 | Cái | Loại D125mm | |
| 92 | Dây thít loại nhỏ | - | 5 | Túi | L =150mm (200 cái/1 túi) | |
| 93 | Dây thít loại to | - | 5 | Túi | L = 450mm (200 cái/1 túi) | |
| 94 | Dây thít loại vừa | - | 5 | Túi | L= 250mm (200 cái/1 túi) | |
| 95 | Đèn Compact | - | 2 | Cái | 5U-30W-220V | |
| 96 | Đèn Compact | - | 3 | Cái | 5U-100W-220V | |
| 97 | Đồng hồ vạn năng Fluke 117 | - | 1 | Cái | Hiển thị: Kỹ thuật số 6,000 counts, updates 4 per second Nhiệt độ hoạt động: -10oC đến 50oC Kiểu pin: 9 volt Alkaline, NEDA 1604A/IEC 6LR61 Tuổi thọ pin: 400 hours typical, without backlight Size: 167*84*46mm | |
| 98 | Foam bọt | - | 12 | Lọ | Keo Bọt Nở Foam Apollo Dạng Vòi | |
| 99 | Ghen co nhiệt | - | 5 | m | d=4mm | |
| 100 | Giẻ lau công nghiệp | - | 20 | Kg | - | |
| 101 | Keo dán đa năng | - | 12 | Lọ | Titebond Heavy Duty | |
| 102 | Kìm bấm đầu cost | - | 1 | Cái | Kìm bấm 4 má kẹp dùng cho đầu cốt xoay Knipex | |
| 103 | Kìm tuốt dây cáp | - | 1 | Cái | Kìm Tuốt Dây C-Mart B0342-A MH002383 | |
| 104 | Màn hình test camera | - | 2 | Bộ | Kiểm tra Camera AHD/TVI/CVI/Analog qua cổng BNC | |
| 105 | Máy khoan vặn vít chạy pin | - | 1 | Bộ | - 2 pin x 1,5 Ah Li-ion - Sạc AL 1814 CV - Hộp đựng 1 bộ mũi khoan sắt cho khoan Mũi vặn vít 4 canh, mũ chụp để bắt vit tôn | |
| 106 | Mũi khoan bê tông | - | 5 | Mũi | B8 SDS PLUS 2608684611; đường kính 7 mm, chiều dài 160 mm; | |
| 107 | Nước lau kính | - | 5 | Lọ | - | |
| 108 | Silicon | - | 12 | Lọ | apolo | |
| 109 | DẦU MỠ | - | 0 | - | - | |
| 110 | Dầu thủy lực | - | 300 | Lít | Khối lượng riêng ở 15oC: 0.87 kg/l Điểm chớp cháy cốc kín: 210oC Độ nhớt động học ở 40oC: 32 cSt Độ nhớt động học ở 100oC: 5.4 cSt Chỉ số độ nhớt: ISO VG 100 Trị số trung hòa: 0.6 mgKOH/g Tính chống gỉ: Đạt Độ ăn mòn đồng (3h/100oC): 1A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi