Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy GT41
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200325622-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy GT41 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200325404 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 87 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 16:51:00 đến ngày 2020-03-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 902,249,629 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo cách điện Nano 20m | 35 | Cuộn | Băng keo cách điện Nano 20m | ||
| 2 | Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø125xØ22x10mm | 10 | Cái | Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø125xØ22x10mm | ||
| 3 | Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø180xØ22x10mm | 10 | Cái | Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø180xØ22x10mm | ||
| 4 | Bao tay cao su (bao tay y tế) Size L | 9 | Hộp | Bao tay cao su (bao tay y tế) Size L | ||
| 5 | Bao tay cao su mềm chịu dầu (Super-Nitrile-RNF 15) | 50 | Đôi | Bao tay cao su mềm chịu dầu (Super-Nitrile-RNF 15) | ||
| 6 | Bao tay da bò hàn điện màu vàng, hiệu GNN SAFETY,tiêu chuẩn CE-CAT 1, EN 388, EN7 | 7 | Đôi | Bao tay da bò hàn điện màu vàng, hiệu GNN SAFETY,tiêu chuẩn CE-CAT 1, EN 388, EN7 | ||
| 7 | Bao tay da dụng 3M màu xám (Size L) | 150 | Đôi | Bao tay da dụng 3M màu xám (Size L) | ||
| 8 | Bao tay da mềm Equip Pro C41 (NSX: Rigger Gloves) | 20 | Đôi | Bao tay da mềm Equip Pro C41 (NSX: Rigger Gloves) | ||
| 9 | Bao tay len có gai cao su | 50 | Đôi | Bao tay len có gai cao su | ||
| 10 | Béc đồng (chụp kẹp kim hàn 2.4mm) | 10 | Cái | Béc đồng (chụp kẹp kim hàn 2.4mm) | ||
| 11 | Bình châm nhớt nhựa Kapusi 250ml | 25 | Cái | Bình châm nhớt nhựa Kapusi 250ml | ||
| 12 | Bu lông Inox 316 M10x90mm | 20 | Bộ | Bu lông Inox 316 M10x90mm | ||
| 13 | Bulong 8.8 M12x100mm (bộ = Bulong + đai ốc) | 10 | Bộ | Bulong 8.8 M12x100mm (bộ = Bulong + đai ốc) | ||
| 14 | Bulong 8.8 M12x40mm (bộ = Bulong + đai ốc) | 30 | Bộ | Bulong 8.8 M12x40mm (bộ = Bulong + đai ốc) | ||
| 15 | Bulong 8.8 M16x60mm (bộ = Bulong + đai ốc) | 30 | Bộ | Bulong 8.8 M16x60mm (bộ = Bulong + đai ốc) | ||
| 16 | Bulong 8.8 M20x70mm (bộ = Bulong + đai ốc) | 10 | Bộ | Bulong 8.8 M20x70mm (bộ = Bulong + đai ốc) | ||
| 17 | Bulong 8.8 M8x30mm (bộ = Bulong + đai ốc) | 30 | Bộ | Bulong 8.8 M8x30mm (bộ = Bulong + đai ốc) | ||
| 18 | Bulong 8.8 tráng kẽm M10x30mm (bộ = Bulong + đai ốc) | 40 | Bộ | Bulong 8.8 tráng kẽm M10x30mm (bộ = Bulong + đai ốc) | ||
| 19 | Bulong 8.8 tráng kẽm M8x15mm (bộ = Bulong + đai ốc) | 30 | Bộ | Bulong 8.8 tráng kẽm M8x15mm (bộ = Bulong + đai ốc) | ||
| 20 | Bút lông dầu nhỏ | 25 | Cây | Bút lông dầu nhỏ | ||
| 21 | Cát xoáy CAM G-100 (450g/hộp) | 1 | Hộp | Cát xoáy CAM G-100 (450g/hộp) | ||
| 22 | Cát xoáy CAM G-2000 (450g/hộp) | 1 | Hộp | Cát xoáy CAM G-2000 (450g/hộp) | ||
| 23 | Chén cước đánh rỉ Osborn Ø100mm x M10 | 20 | Cái | Chén cước đánh rỉ Osborn Ø100mm x M10 | ||
| 24 | Chén cước đánh rỉ Osborn Ø125mm x M14 | 20 | Cái | Chén cước đánh rỉ Osborn Ø125mm x M14 | ||
| 25 | Chén cước inox Ø125x15x22.2mm | 10 | Viên | Chén cước inox Ø125x15x22.2mm | ||
| 26 | Chổi than máy mài Metabo W7-125 | 5 | Bộ | Chổi than máy mài Metabo W7-125 | ||
| 27 | Cọ lăn bản 100 mm (loại lông dày), dùng cho sơn dầu | 20 | Cái | Cọ lăn bản 100 mm (loại lông dày), dùng cho sơn dầu | ||
| 28 | Cọ lăn bản 200 mm (loại lông dày), dùng cho sơn dầu | 20 | Cái | Cọ lăn bản 200 mm (loại lông dày), dùng cho sơn dầu | ||
| 29 | Công tắc mỏ hàn tig WP26 | 5 | Cái | Công tắc mỏ hàn tig WP26 | ||
| 30 | Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x10mm | 20 | Cái | Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x10mm | ||
| 31 | Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x50mm | 20 | Cái | Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x50mm | ||
| 32 | Đá giấy nhám trụ Ø15 x 20 x Ø6 mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø15 x 20 x Ø6 mm | ||
| 33 | Đá giấy nhám trụ Ø20 x 20 x Ø6 mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø20 x 20 x Ø6 mm | ||
| 34 | Đá giấy nhám trụ Ø25 x 20 x Ø6 mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø25 x 20 x Ø6 mm | ||
| 35 | Đá giấy nhám trụ Ø30 x 20 x Ø6 mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø30 x 20 x Ø6 mm | ||
| 36 | Đá giấy nhám trụ Ø40 x 20 x Ø6 mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø40 x 20 x Ø6 mm | ||
| 37 | Đá giấy nhám trụ Ø80 x 20 x Ø6 mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø80 x 20 x Ø6 mm | ||
| 38 | Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P180) | 20 | Cái | Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P180) | ||
| 39 | Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P240) | 20 | Cái | Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P240) | ||
| 40 | Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P320) | 20 | Cái | Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P320) | ||
| 41 | Đá giấy nhám xếp Ø125x1200v/p (độ nhám P120) | 20 | Viên | Đá giấy nhám xếp Ø125x1200v/p (độ nhám P120) | ||
| 42 | Đá giấy nhám xếp Ø125x1200v/p (độ nhám P80) | 40 | Viên | Đá giấy nhám xếp Ø125x1200v/p (độ nhám P80) | ||
| 43 | Dầu nhả sét WD40 (412ml) | 24 | Chai | Dầu nhả sét WD40 (412ml) | ||
| 44 | Dầu nhờn Caltex SAE 15W40 API CD (18l/thùng) | 1 | Thùng | Dầu nhờn Caltex SAE 15W40 API CD (18l/thùng) | ||
| 45 | Đầu nối giảm Inox 3/4''x 3/8'' Type: (SS-12-RB -6) Swagelok | 10 | Cái | Đầu nối giảm Inox 3/4''x 3/8'' Type: (SS-12-RB -6) Swagelok | ||
| 46 | Đầu nối nhanh Inox (SUS 304) dùng cho dây dẫn khí nén Ø10mm | 10 | Bộ | Đầu nối nhanh Inox (SUS 304) dùng cho dây dẫn khí nén Ø10mm | ||
| 47 | Dây đai Inox mềm bản 19x0,5 mm, cuộn 100 mét | 2 | Cuộn | Dây đai Inox mềm bản 19x0,5 mm, cuộn 100 mét | ||
| 48 | Dây kẽm mềm 2mm | 20 | Kg | Dây kẽm mềm 2mm | ||
| 49 | Dây thắt 2x100mm | 2 | Bịch | Dây thắt 2x100mm | ||
| 50 | Dây thắt 8x400mm | 8 | Bịch | Dây thắt 8x400mm | ||
| 51 | Đồ bảo hộ bảo ôn DUPONTtm TYVEK TY127SWHSM002500 | 44 | Bộ | Đồ bảo hộ bảo ôn DUPONTtm TYVEK TY127SWHSM002500 | ||
| 52 | Đuôi chồn thau Ø19mm | 20 | Cái | Đuôi chồn thau Ø19mm | ||
| 53 | Đuôi chồn thau Ø55mm | 10 | Cái | Đuôi chồn thau Ø55mm | ||
| 54 | Đuôi vặn mỏ hàn tig (đuôi ngắn) | 5 | Cái | Đuôi vặn mỏ hàn tig (đuôi ngắn) | ||
| 55 | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G120 | 1 | Cuộn | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G120 | ||
| 56 | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G180 | 1 | Cuộn | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G180 | ||
| 57 | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G320 | 1 | Cuộn | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G320 | ||
| 58 | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G400 | 1 | Cuộn | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G400 | ||
| 59 | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G800 | 1 | Cuộn | Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G800 | ||
| 60 | Hộp oring Giant; Oring kit material nitrile 70 shore; 397 pcs | 1 | Hộp | Hộp oring Giant; Oring kit material nitrile 70 shore; 397 pcs | ||
| 61 | Keo chống dột Titebond Heavy Duty Construction Adhesive (311ml-10oz) | 15 | Tuýp | Keo chống dột Titebond Heavy Duty Construction Adhesive (311ml-10oz) | ||
| 62 | Khẩu trang 3M loại có van thở 8822 | 40 | Cái | Khẩu trang 3M loại có van thở 8822 | ||
| 63 | Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính Asiamask | 180 | Cái | Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính Asiamask | ||
| 64 | Kính trắng bảo hộ loại tốt ôm sát (Loại có tráng men, 3M – VIRTUA V4 11670) | 110 | Cái | Kính trắng bảo hộ loại tốt ôm sát (Loại có tráng men, 3M – VIRTUA V4 11670) | ||
| 65 | Kính trắng có gộng đội đầu (loại gắn vào nón BHLĐ) | 10 | Cái | Kính trắng có gộng đội đầu (loại gắn vào nón BHLĐ) | ||
| 66 | Loctile 243, 50ml/hộp Henkel | 3 | Hộp | Loctile 243, 50ml/hộp Henkel | ||
| 67 | Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ ULTRA 8003 | 2 | Cái | Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ ULTRA 8003 | ||
| 68 | Lưỡi cưa sắt một mặt 315x12mm | 2 | Lưỡi | Lưỡi cưa sắt một mặt 315x12mm | ||
| 69 | Máng đựng sơn | 12 | Cái | Máng đựng sơn | ||
| 70 | Mặt nạ da hàn trùm đầu Đài Loan Mã sản phầm: MNH-TD-99 | 2 | Cái | Mặt nạ da hàn trùm đầu Đài Loan Mã sản phầm: MNH-TD-99 | ||
| 71 | Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/hộp) Chesterton | 4 | Hộp | Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/hộp) Chesterton | ||
| 72 | Mỡ tra Vòng bi LGMT 3 SKF 1200C (1kg/hộp) | 5 | Hộp | Mỡ tra Vòng bi LGMT 3 SKF 1200C (1kg/hộp) | ||
| 73 | Mũ vải trùm đầu mài, hàn 400x340mm | 10 | Cái | Mũ vải trùm đầu mài, hàn 400x340mm | ||
| 74 | Mũi doa hợp kim RUKO loại A (đầu doa hình trụ), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116035 | 5 | Cái | Mũi doa hợp kim RUKO loại A (đầu doa hình trụ), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116035 | ||
| 75 | Mũi doa hợp kim RUKO loại A (đầu doa hình trụ), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116010 | 5 | Cái | Mũi doa hợp kim RUKO loại A (đầu doa hình trụ), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116010 | ||
| 76 | Mũi doa hợp kim RUKO loại D (đầu doa hình cầu), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116052 | 5 | Cái | Mũi doa hợp kim RUKO loại D (đầu doa hình cầu), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116052 | ||
| 77 | Mũi doa hợp kim RUKO loại D (đầu doa hình cầu), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116041 | 5 | Cái | Mũi doa hợp kim RUKO loại D (đầu doa hình cầu), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116041 | ||
| 78 | Mũi doa hợp kim RUKO loại M (đầu doa hình cone), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116042 | 5 | Cái | Mũi doa hợp kim RUKO loại M (đầu doa hình cone), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116042 | ||
| 79 | Mũi doa hợp kim RUKO loại M (đầu doa hình cone), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116051 | 5 | Cái | Mũi doa hợp kim RUKO loại M (đầu doa hình cone), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116051 | ||
| 80 | Mũi doa hợp kim Tungsten carbide rotary burrs shape G tree (SPG) Ø6mm, Article: 116 025 TC, Ruko | 5 | Cái | Mũi doa hợp kim Tungsten carbide rotary burrs shape G tree (SPG) Ø6mm, Article: 116 025 TC, Ruko | ||
| 81 | Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS - List No. 7572P Ø10mm | 2 | Cái | Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS - List No. 7572P Ø10mm | ||
| 82 | Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS- List No. 7572P Ø6,8 mm | 4 | Cái | Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS- List No. 7572P Ø6,8 mm | ||
| 83 | Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS- List No. 7572P Ø8mm | 4 | Cái | Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS- List No. 7572P Ø8mm | ||
| 84 | Nhôm tấm khổ: 2400x1200x1mm | 6 | Tấm | Nhôm tấm khổ: 2400x1200x1mm | ||
| 85 | Nhớt Castrol Hyspin AWS15 | 20 | Lít | Nhớt Castrol Hyspin AWS15 | ||
| 86 | Nylon trắng 2 lớp dày 0,5mm, khổ 1,2 mét, dài 100 mét | 2 | Cuộn | Nylon trắng 2 lớp dày 0,5mm, khổ 1,2 mét, dài 100 mét | ||
| 87 | O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton 75 Part number: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 (50 cái/1 bịch) | 1 | Bịch | O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton 75 Part number: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 (50 cái/1 bịch) | ||
| 88 | Que hàn TIG SUS316 Ø2,4mm, Kobelco | 5 | Kg | Que hàn TIG SUS316 Ø2,4mm, Kobelco | ||
| 89 | Que hàn TIG TGS -50 Ø2,4mm, Kobelco | 5 | Kg | Que hàn TIG TGS -50 Ø2,4mm, Kobelco | ||
| 90 | Sơn Epoxy Seamaster hai thành phần màu cà phê sữa (Epoxy primer 9300A-SM9479) + 1lit 9300H (5kg/thùng) | 10 | Kg | Sơn Epoxy Seamaster hai thành phần màu cà phê sữa (Epoxy primer 9300A-SM9479) + 1lit 9300H (5kg/thùng) | ||
| 91 | Sơn Epoxy Seamaster hai thành phần màu trắng (Epoxy primer 9300A-9102) + 1lit 9300H (5kg/thùng) | 20 | Kg | Sơn Epoxy Seamaster hai thành phần màu trắng (Epoxy primer 9300A-9102) + 1lit 9300H (5kg/thùng) | ||
| 92 | Sứ hàn TIG Ø6mm | 5 | Cái | Sứ hàn TIG Ø6mm | ||
| 93 | Sứ hàn tig số 6 | 1 | Hộp | Sứ hàn tig số 6 | ||
| 94 | Sứ hàn tig số 7 | 1 | Hộp | Sứ hàn tig số 7 | ||
| 95 | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M10x1,5mm, bộ 3 mũi | 3 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M10x1,5mm, bộ 3 mũi | ||
| 96 | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M12x1,75mm, bộ 3 mũi | 3 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M12x1,75mm, bộ 3 mũi | ||
| 97 | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M16x2mm, bộ 3 mũi | 3 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M16x2mm, bộ 3 mũi | ||
| 98 | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M8x1,25mm, bộ 3 mũi | 2 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M8x1,25mm, bộ 3 mũi | ||
| 99 | Tắc kê nhựa Ø8mm, 12 cái/bịch | 10 | Bịch | Tắc kê nhựa Ø8mm, 12 cái/bịch | ||
| 100 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M10, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M10, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 101 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M12, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M12, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 102 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M16, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M16, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 103 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M6, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M6, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 104 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M8, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M8, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 105 | Thép CT3 khổ: 2000x1000x7mm | 1 | Tấm | Thép CT3 khổ: 2000x1000x7mm | ||
| 106 | Thép CT3 V70x6000x7mm | 2 | Cây | Thép CT3 V70x6000x7mm | ||
| 107 | Túi đựng rác kích thước: 900x1200mm, loại màu đen, có quai xách | 9 | Kg | Túi đựng rác kích thước: 900x1200mm, loại màu đen, có quai xách | ||
| 108 | Túi đựng rác màu đen loại dày kích thước 800x600mm, có quai xách | 9 | Kg | Túi đựng rác màu đen loại dày kích thước 800x600mm, có quai xách | ||
| 109 | Vải may bảo ôn khổ 1200x0,5mm chịu nhiệt 500oC | 100 | Mét | Vải may bảo ôn khổ 1200x0,5mm chịu nhiệt 500oC | ||
| 110 | Vải Silicon chịu nhiệt + chống thấm nước (Loại vải cốt sợi thủy tinh có tráng phủ Silicon chống thấm nước, hóa chất ở cả 2 mặt; chịu nhiệt lên đến 2600C, chịu mài mòn tốt và có khả năng cách điện tốt) kích thước: 1m x 50m x 1.5mm | 1 | Cuộn | Vải Silicon chịu nhiệt + chống thấm nước (Loại vải cốt sợi thủy tinh có tráng phủ Silicon chống thấm nước, hóa chất ở cả 2 mặt; chịu nhiệt lên đến 2600C, chịu mài mòn tốt và có khả năng cách điện tốt) kích thước: 1m x 50m x 1.5mm | ||
| 111 | Oring Viton/FKM kích thước :ID=10m; CS=2.2mm | 50 | Cái | Oring Viton/FKM kích thước :ID=10m; CS=2.2mm | ||
| 112 | Oring Viton/FKM kích thước: ID=8.5m; CS=2.2mm | 50 | Cái | Oring Viton/FKM kích thước: ID=8.5m; CS=2.2mm | ||
| 113 | Vỏ kẹp kim hàn tig 2.4mm | 5 | Cái | Vỏ kẹp kim hàn tig 2.4mm | ||
| 114 | Vòng siết ống bằng Inox Ø150 mm (có bắt bằng bulon) | 2 | Cái | Vòng siết ống bằng Inox Ø150 mm (có bắt bằng bulon) | ||
| 115 | Vòng siết ống bằng Inox Ø25 mm (có bắt bằng bulon) | 20 | Cái | Vòng siết ống bằng Inox Ø25 mm (có bắt bằng bulon) | ||
| 116 | Vòng siết ống bằng Inox Ø40 mm (có bắt bằng bulon) | 20 | Cái | Vòng siết ống bằng Inox Ø40 mm (có bắt bằng bulon) | ||
| 117 | Vòng siết ống bằng Inox Ø60 mm (có bắt bằng bulon) | 10 | Cái | Vòng siết ống bằng Inox Ø60 mm (có bắt bằng bulon) | ||
| 118 | Vòng xiết ống Ø20mm (loại Inox SUS304 xiết bằng bulong) | 12 | Cái | Vòng xiết ống Ø20mm (loại Inox SUS304 xiết bằng bulong) | ||
| 119 | Xăng A95 | 10 | Lít | Xăng A95 | ||
| 120 | Nhớt cho máy lọc dầu chân không: loại NEOVAC MR-200 (hãng matsumura oil); thông số kỹ thuật: ISO Viscosity Grade: 68; VISCOSITY (40°C mm2/s): 71; COLOR (ASTM): L0.5 ; DENSITY (g/cm3, 15oC): 0.883; FLASH POINT (°C): 256; POUR POINT (°C):-17.5; TOTAL OXIDATION (mgKOH/g): 0.00; DEMULSIBILITY :40-40-0 (Under5);HEAT STABILITY (17°C ×24h) : Pass; VAPOR PRESSURE (50°C) Pa: Below 1.3 x 10-3; (50°C) Torr: Below 1.0 x 10-5 (quy cách đóng gói: 20 lít/thùng) | 4 | Thùng | Nhớt cho máy lọc dầu chân không: loại NEOVAC MR-200 (hãng matsumura oil); thông số kỹ thuật: ISO Viscosity Grade: 68; VISCOSITY (40°C mm2/s): 71; COLOR (ASTM): L0.5 ; DENSITY (g/cm3, 15oC): 0.883; FLASH POINT (°C): 256; POUR POINT (°C):-17.5; TOTAL OXIDATION (mgKOH/g): 0.00; DEMULSIBILITY :40-40-0 (Under5);HEAT STABILITY (17°C ×24h) : Pass; VAPOR PRESSURE (50°C) Pa: Below 1.3 x 10-3; (50°C) Torr: Below 1.0 x 10-5 (quy cách đóng gói: 20 lít/thùng) | ||
| 121 | Nhớt bôi trơn Diverter Damper Mobil DTE 10 EXCEL 32 (208 lít/phuy) (+/- 2 lít/phuy) | 2 | Phuy | Nhớt bôi trơn Diverter Damper Mobil DTE 10 EXCEL 32 (+/- 2 lít/phuy) | ||
| 122 | Đầu cose Tiết diện cáp sử dụng 0.5mm2 Chiều dài tổng 14mm Chiều dài Pin tiếp xúc 8mm Đường kính Pin tiếp xúc 1.3mm Đường kính phần nhựa 3.2mm Chất liệu Đồng Bề mặt Mạ thiếc Phủ nhựa Polyamid-Nylon 6-6, màu cam Phụ kiện đi kèm Không Quy cách đóng gói 100 cái/bịch, bao nhựa | 8 | Bịch | Đầu cose Tiết diện cáp sử dụng 0.5mm2 Chiều dài tổng 14mm Chiều dài Pin tiếp xúc 8mm Đường kính Pin tiếp xúc 1.3mm Đường kính phần nhựa 3.2mm Chất liệu Đồng Bề mặt Mạ thiếc Phủ nhựa Polyamid-Nylon 6-6, màu cam Phụ kiện đi kèm Không Quy cách đóng gói 100 cái/bịch, bao nhựa | ||
| 123 | Coupling + khớp nối mềm Flender Siemens N-EUPEX size: 160mm | 1 | Bộ | Coupling + khớp nối mềm Flender Siemens N-EUPEX size: 160mm | ||
| 124 | Cáp tín hiệu 3x1.5mm2. Võ chịu nhiệt, nhớt, chống nhiểu. | 100 | Mét | Cáp tín hiệu 3x1.5mm2. Võ chịu nhiệt, nhớt, chống nhiểu. | ||
| 125 | Dây tín hiệu UNITRONIC® LiYCY 25 coresx0,5mm2 Classification: ETIM 5.0 Class-ID: EC000104 Operating capacitance: C/C approx. 120 nF/km C/S: approx. 160 nF/km Inductance: approx. 0.65 mH/km Conductor design: Strands, fine-wire 0.34 mm²: 7-wire Test voltage: At 0.14 mm²: 1200 V Temperature range: Occasional flexing: -5°C to +70°C Fixed installation: -40°C to +80°C | 30 | Mét | Dây tín hiệu UNITRONIC® LiYCY 25 coresx0,5mm2 Classification: ETIM 5.0 Class-ID: EC000104 Operating capacitance: C/C approx. 120 nF/km C/S: approx. 160 nF/km Inductance: approx. 0.65 mH/km Conductor design: Strands, fine-wire 0.34 mm²: 7-wire Test voltage: At 0.14 mm²: 1200 V Temperature range: Occasional flexing: -5°C to +70°C Fixed installation: -40°C to +80°C | ||
| 126 | Cầu chì kiếng 5A Loại: T5AE250VP Kích thước: 5x20mm | 10 | Cái | Cầu chì kiếng 5A Loại: T5AE250VP Kích thước: 5x20mm | ||
| 127 | Đầu nối T Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm | 3 | Cái | Đầu nối T Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm | ||
| 128 | Đầu nối thẳng Dạng nối ren ngoài cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm | 4 | Cái | Đầu nối thẳng Dạng nối ren ngoài cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm | ||
| 129 | Đầu nối thẳng Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm | 4 | Cái | Đầu nối thẳng Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm | ||
| 130 | Tắc Kê Sắt nở: M12x80mm (76x50x20xØ14mm) | 24 | Cái | Tắc Kê Sắt nở: M12x80mm (76x50x20xØ14mm) | ||
| 131 | Cổ cáp Cổ cáp ø 27mm Liquid Tight Conduit Fitting, Straight Type | 20 | Cái | Cổ cáp Cổ cáp ø 27mm Liquid Tight Conduit Fitting, Straight Type | ||
| 132 | Cổ cáp Cổ cáp ø 34mm Liquid Tight Conduit Fitting, Straight Type | 20 | Cái | Cổ cáp Cổ cáp ø 34mm Liquid Tight Conduit Fitting, Straight Type | ||
| 133 | Máng nhựa đi dây AT-MNKL-4040, Máng nhựa KLEMSAN 40mmx40mm | 6 | Mét | Máng nhựa đi dây AT-MNKL-4040, Máng nhựa KLEMSAN 40mmx40mm | ||
| 134 | Máng nhựa đi dây AT-MNKL-5050, Máng nhựa KLEMSAN 50mmx50mm | 12 | Mét | Máng nhựa đi dây AT-MNKL-5050, Máng nhựa KLEMSAN 50mmx50mm | ||
| 135 | Sứ đỡ cách điện Gối sứ cách điện nhựa SM-25 Màu sắc: Đỏ Vật liệu: Nhựa, đồng Cách điện: 6 kV. Kích thước: Cao 25mm, Vít M6 (6mm). | 16 | Cái | Sứ đỡ cách điện Gối sứ cách điện nhựa SM-25 Màu sắc: Đỏ Vật liệu: Nhựa, đồng Cách điện: 6 kV. Kích thước: Cao 25mm, Vít M6 (6mm). | ||
| 136 | Ống nối mềm thủy lực vỏ bọc cao su DN19-3/4 WP42Mpa (6000PSI) | 2 | Ống | Ống nối mềm thủy lực vỏ bọc cao su DN19-3/4 WP42Mpa (6000PSI) | ||
| 137 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL® Liquid Tight Flexible Conduit Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 731 (Anh): OMD34CVL (Đường kính trong Inside Diameter min. 20.83 max. 21.34 mm); (Đường kính ngoài Outside Diameter min. 25.20 - max. 26.70 mm). | 50 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL® Liquid Tight Flexible Conduit Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 731 (Anh): OMD34CVL (Đường kính trong Inside Diameter min. 20.83 max. 21.34 mm); (Đường kính ngoài Outside Diameter min. 25.20 - max. 26.70 mm). | ||
| 138 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL® Liquid Tight Flexible Conduit Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 731 (Anh): OMD100CVL (Đường kính trong Inside Diameter min. 26.44 - max.27.08 mm); (Đường kính ngoài Outside Diameter min. 32.80 max. 33.40 mm). | 50 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL® Liquid Tight Flexible Conduit Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 731 (Anh): OMD100CVL (Đường kính trong Inside Diameter min. 26.44 - max.27.08 mm); (Đường kính ngoài Outside Diameter min. 32.80 max. 33.40 mm). | ||
| 139 | Ống thép đúc Ø21mm DN15 SCH40, dày: 2.870 mm, vật liệu: thép mạ kẽm, 06m/cây | 1 | Cây | Ống thép đúc Ø21mm DN15 SCH40, dày: 2.870 mm, vật liệu: thép mạ kẽm, 06m/cây | ||
| 140 | Thép chữ U Kích thước 80x40x7,5mm, vật liệu thép CT3, 6m/cây | 1 | Cây | Thép chữ U Kích thước 80x40x7,5mm, vật liệu thép CT3, 6m/cây | ||
| 141 | Thép tấm Kich thước 800x600x8mm, vật liệu thép CT3 | 1 | Tấm | Thép tấm Kich thước 800x600x8mm, vật liệu thép CT3 | ||
| 142 | Co 90º Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm | 4 | Cái | Co 90º Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm | ||
| 143 | Mỡ chuyên dụng UnivarGlattol 4103 982: Special grease for electrical industry, Typical technical data: Colour: Pink, NLGI: 1, Viscosity40°C, mm²/s 11,0, Viscosity 100 °C, m²/s3,4, ThickenerLithium: Dropping point190, Penetration @ 25C 1/10mm310-340, Flow pressure,mbar, @ -50C DIN 51805275, Standard designation DIN 51502KE 1 E -50, Hazard Code (BVD)F 4 s PN3 Application range C-50C to +80C. SWEDEN Univar AB | 1 | Tuýp | Mỡ chuyên dụng UnivarGlattol 4103 982: Special grease for electrical industry, Typical technical data: Colour: Pink, NLGI: 1, Viscosity40°C, mm²/s 11,0, Viscosity 100 °C, m²/s3,4, ThickenerLithium: Dropping point190, Penetration @ 25C 1/10mm310-340, Flow pressure,mbar, @ -50C DIN 51805275, Standard designation DIN 51502KE 1 E -50, Hazard Code (BVD)F 4 s PN3 Application range C-50C to +80C. SWEDEN Univar AB | ||
| 144 | Mỡ chuyên dụng (Grease for high specific forces): GREASE- MOLITEA (59.752-01) | 1 | Tuýp | Mỡ chuyên dụng (Grease for high specific forces): GREASE- MOLITEA (59.752-01) | ||
| 145 | Oring cao su chịu dầu NBR đường kính sợi Ø8.5mm | 8 | Mét | Oring cao su chịu dầu NBR đường kính sợi Ø8.5mm | ||
| 146 | O-ring Ø128x3.5mm | 1 | Sợi | O-ring Ø128x3.5mm | ||
| 147 | O-ring Ø23x3.5mm | 2 | Sợi | O-ring Ø23x3.5mm | ||
| 148 | O-ring Ø264xØ274x3.5mm | 2 | Sợi | O-ring Ø264xØ274x3.5mm | ||
| 149 | O-ring Ø26xØ31x2.5mm | 50 | Sợi | O-ring Ø26xØ31x2.5mm | ||
| 150 | O-ring Ø36x4mm | 1 | Sợi | O-ring Ø36x4mm | ||
| 151 | O-ring Ø40x3.5mm | 2 | Sợi | O-ring Ø40x3.5mm | ||
| 152 | O-ring Ø42x3.5mm | 1 | Sợi | O-ring Ø42x3.5mm | ||
| 153 | O-ring Ø56x4mm | 1 | Sợi | O-ring Ø56x4mm | ||
| 154 | O-ring Ø60x3.5mm | 2 | Sợi | O-ring Ø60x3.5mm | ||
| 155 | O-ring Ø85x3.5mm | 1 | Sợi | O-ring Ø85x3.5mm | ||
| 156 | Phớt chặn dầu Ø30x50x8mm | 1 | Cái | Phớt chặn dầu Ø30x50x8mm | ||
| 157 | Phốt chắn nhớt Ø22x2.5mm | 1 | Sợi | Phốt chắn nhớt Ø22x2.5mm | ||
| 158 | Phốt chắn nhớt Ø38x3.5mm | 1 | Sợi | Phốt chắn nhớt Ø38x3.5mm | ||
| 159 | Phốt chắn nhớt Ø40x22x7mm | 1 | Cái | Phốt chắn nhớt Ø40x22x7mm | ||
| 160 | Phốt chắn nhớt Ø90x3mm | 2 | Sợi | Phốt chắn nhớt Ø90x3mm | ||
| 161 | Phốt ERIKS Alphaseal RCL 316/FKM70 Ø55x77x5,5mm | 2 | Cái | Phốt ERIKS Alphaseal RCL 316/FKM70 Ø55x77x5,5mm | ||
| 162 | Đầu nối Electrical connection directional shut-off valve: Mating connectors to DIN EN 175301-803, Material no. R901017026, With indicator lamp and Zener-diode suppressor cir-cuit 24V, Color: Black, NSX: Rexroth | 3 | Cái | Đầu nối Electrical connection directional shut-off valve: Mating connectors to DIN EN 175301-803, Material no. R901017026, With indicator lamp and Zener-diode suppressor cir-cuit 24V, Color: Black, NSX: Rexroth | ||
| 163 | Thanh rail nguồn Universal Power Rail UPR-03-S 35 mm DIN mounting rail with 3-conductor insert Provides DC supply voltage to all equipped K-System modules Standard length 0.8 m (2.6 ft) Eliminates daisy-chains | 4 | Thanh | Thanh rail nguồn Universal Power Rail UPR-03-S 35 mm DIN mounting rail with 3-conductor insert Provides DC supply voltage to all equipped K-System modules Standard length 0.8 m (2.6 ft) Eliminates daisy-chains | ||
| 164 | Terminal Blocks Mã sản phẩm: WDK 2.5N (1041600000) Feed-through terminal, Double-tier terminal, Screw connection, 2.5 mm², 400 V, 24 A, Dark Beige mounting rail: TS35 | 400 | Cái | Terminal Blocks Mã sản phẩm: WDK 2.5N (1041600000) Feed-through terminal, Double-tier terminal, Screw connection, 2.5 mm², 400 V, 24 A, Dark Beige mounting rail: TS35 | ||
| 165 | Tủ điện compact AE - Rittal Kích thước: 760mmx210mmx760mm (Dài-Rộng-cao) 1 cửa Mã sản phẩm: AE 1077.500 | 1 | Tủ | Tủ điện compact AE - Rittal Kích thước: 760mmx210mmx760mm (Dài-Rộng-cao) 1 cửa Mã sản phẩm: AE 1077.500 | ||
| 166 | Tụ điện NSX: ICAR Cap: 55uF Model: MLR25M5055060138/1-MK SH U: 450VAC DF: 5% | 2 | Cái | Tụ điện NSX: ICAR Cap: 55uF Model: MLR25M5055060138/1-MK SH U: 450VAC DF: 5% | ||
| 167 | Tụ điện NSX: Rifa Model: PEH200UV468NM C: 6800 µF ± 20% U:350 VDC -40/+85 DEG C | 10 | Cái | Tụ điện NSX: Rifa Model: PEH200UV468NM C: 6800 µF ± 20% U:350 VDC -40/+85 DEG C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi