Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy GT41

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200325622-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy GT41
Số hiệu KHLCNT 20200325404
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 87 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-11 16:51:00 đến ngày 2020-03-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 902,249,629 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng keo cách điện Nano 20m 35 Cuộn Băng keo cách điện Nano 20m
2 Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø125xØ22x10mm 10 Cái Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø125xØ22x10mm
3 Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø180xØ22x10mm 10 Cái Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø180xØ22x10mm
4 Bao tay cao su (bao tay y tế) Size L 9 Hộp Bao tay cao su (bao tay y tế) Size L
5 Bao tay cao su mềm chịu dầu (Super-Nitrile-RNF 15) 50 Đôi Bao tay cao su mềm chịu dầu (Super-Nitrile-RNF 15)
6 Bao tay da bò hàn điện màu vàng, hiệu GNN SAFETY,tiêu chuẩn CE-CAT 1, EN 388, EN7 7 Đôi Bao tay da bò hàn điện màu vàng, hiệu GNN SAFETY,tiêu chuẩn CE-CAT 1, EN 388, EN7
7 Bao tay da dụng 3M màu xám (Size L) 150 Đôi Bao tay da dụng 3M màu xám (Size L)
8 Bao tay da mềm Equip Pro C41 (NSX: Rigger Gloves) 20 Đôi Bao tay da mềm Equip Pro C41 (NSX: Rigger Gloves)
9 Bao tay len có gai cao su 50 Đôi Bao tay len có gai cao su
10 Béc đồng (chụp kẹp kim hàn 2.4mm) 10 Cái Béc đồng (chụp kẹp kim hàn 2.4mm)
11 Bình châm nhớt nhựa Kapusi 250ml 25 Cái Bình châm nhớt nhựa Kapusi 250ml
12 Bu lông Inox 316 M10x90mm 20 Bộ Bu lông Inox 316 M10x90mm
13 Bulong 8.8 M12x100mm (bộ = Bulong + đai ốc) 10 Bộ Bulong 8.8 M12x100mm (bộ = Bulong + đai ốc)
14 Bulong 8.8 M12x40mm (bộ = Bulong + đai ốc) 30 Bộ Bulong 8.8 M12x40mm (bộ = Bulong + đai ốc)
15 Bulong 8.8 M16x60mm (bộ = Bulong + đai ốc) 30 Bộ Bulong 8.8 M16x60mm (bộ = Bulong + đai ốc)
16 Bulong 8.8 M20x70mm (bộ = Bulong + đai ốc) 10 Bộ Bulong 8.8 M20x70mm (bộ = Bulong + đai ốc)
17 Bulong 8.8 M8x30mm (bộ = Bulong + đai ốc) 30 Bộ Bulong 8.8 M8x30mm (bộ = Bulong + đai ốc)
18 Bulong 8.8 tráng kẽm M10x30mm (bộ = Bulong + đai ốc) 40 Bộ Bulong 8.8 tráng kẽm M10x30mm (bộ = Bulong + đai ốc)
19 Bulong 8.8 tráng kẽm M8x15mm (bộ = Bulong + đai ốc) 30 Bộ Bulong 8.8 tráng kẽm M8x15mm (bộ = Bulong + đai ốc)
20 Bút lông dầu nhỏ 25 Cây Bút lông dầu nhỏ
21 Cát xoáy CAM G-100 (450g/hộp) 1 Hộp Cát xoáy CAM G-100 (450g/hộp)
22 Cát xoáy CAM G-2000 (450g/hộp) 1 Hộp Cát xoáy CAM G-2000 (450g/hộp)
23 Chén cước đánh rỉ Osborn Ø100mm x M10 20 Cái Chén cước đánh rỉ Osborn Ø100mm x M10
24 Chén cước đánh rỉ Osborn Ø125mm x M14 20 Cái Chén cước đánh rỉ Osborn Ø125mm x M14
25 Chén cước inox Ø125x15x22.2mm 10 Viên Chén cước inox Ø125x15x22.2mm
26 Chổi than máy mài Metabo W7-125 5 Bộ Chổi than máy mài Metabo W7-125
27 Cọ lăn bản 100 mm (loại lông dày), dùng cho sơn dầu 20 Cái Cọ lăn bản 100 mm (loại lông dày), dùng cho sơn dầu
28 Cọ lăn bản 200 mm (loại lông dày), dùng cho sơn dầu 20 Cái Cọ lăn bản 200 mm (loại lông dày), dùng cho sơn dầu
29 Công tắc mỏ hàn tig WP26 5 Cái Công tắc mỏ hàn tig WP26
30 Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x10mm 20 Cái Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x10mm
31 Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x50mm 20 Cái Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x50mm
32 Đá giấy nhám trụ Ø15 x 20 x Ø6 mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø15 x 20 x Ø6 mm
33 Đá giấy nhám trụ Ø20 x 20 x Ø6 mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø20 x 20 x Ø6 mm
34 Đá giấy nhám trụ Ø25 x 20 x Ø6 mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø25 x 20 x Ø6 mm
35 Đá giấy nhám trụ Ø30 x 20 x Ø6 mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø30 x 20 x Ø6 mm
36 Đá giấy nhám trụ Ø40 x 20 x Ø6 mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø40 x 20 x Ø6 mm
37 Đá giấy nhám trụ Ø80 x 20 x Ø6 mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø80 x 20 x Ø6 mm
38 Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P180) 20 Cái Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P180)
39 Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P240) 20 Cái Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P240)
40 Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P320) 20 Cái Đá giấy nhám xếp Ø100x1200v/p (độ nhám P320)
41 Đá giấy nhám xếp Ø125x1200v/p (độ nhám P120) 20 Viên Đá giấy nhám xếp Ø125x1200v/p (độ nhám P120)
42 Đá giấy nhám xếp Ø125x1200v/p (độ nhám P80) 40 Viên Đá giấy nhám xếp Ø125x1200v/p (độ nhám P80)
43 Dầu nhả sét WD40 (412ml) 24 Chai Dầu nhả sét WD40 (412ml)
44 Dầu nhờn Caltex SAE 15W40 API CD (18l/thùng) 1 Thùng Dầu nhờn Caltex SAE 15W40 API CD (18l/thùng)
45 Đầu nối giảm Inox 3/4''x 3/8'' Type: (SS-12-RB -6) Swagelok 10 Cái Đầu nối giảm Inox 3/4''x 3/8'' Type: (SS-12-RB -6) Swagelok
46 Đầu nối nhanh Inox (SUS 304) dùng cho dây dẫn khí nén Ø10mm 10 Bộ Đầu nối nhanh Inox (SUS 304) dùng cho dây dẫn khí nén Ø10mm
47 Dây đai Inox mềm bản 19x0,5 mm, cuộn 100 mét 2 Cuộn Dây đai Inox mềm bản 19x0,5 mm, cuộn 100 mét
48 Dây kẽm mềm 2mm 20 Kg Dây kẽm mềm 2mm
49 Dây thắt 2x100mm 2 Bịch Dây thắt 2x100mm
50 Dây thắt 8x400mm 8 Bịch Dây thắt 8x400mm
51 Đồ bảo hộ bảo ôn DUPONTtm TYVEK TY127SWHSM002500 44 Bộ Đồ bảo hộ bảo ôn DUPONTtm TYVEK TY127SWHSM002500
52 Đuôi chồn thau Ø19mm 20 Cái Đuôi chồn thau Ø19mm
53 Đuôi chồn thau Ø55mm 10 Cái Đuôi chồn thau Ø55mm
54 Đuôi vặn mỏ hàn tig (đuôi ngắn) 5 Cái Đuôi vặn mỏ hàn tig (đuôi ngắn)
55 Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G120 1 Cuộn Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G120
56 Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G180 1 Cuộn Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G180
57 Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G320 1 Cuộn Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G320
58 Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G400 1 Cuộn Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G400
59 Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G800 1 Cuộn Giấy nhám vải cuộn Moutain Goat KAJ35 kt: 6''x50yards - G800
60 Hộp oring Giant; Oring kit material nitrile 70 shore; 397 pcs 1 Hộp Hộp oring Giant; Oring kit material nitrile 70 shore; 397 pcs
61 Keo chống dột Titebond Heavy Duty Construction Adhesive (311ml-10oz) 15 Tuýp Keo chống dột Titebond Heavy Duty Construction Adhesive (311ml-10oz)
62 Khẩu trang 3M loại có van thở 8822 40 Cái Khẩu trang 3M loại có van thở 8822
63 Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính Asiamask 180 Cái Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính Asiamask
64 Kính trắng bảo hộ loại tốt ôm sát (Loại có tráng men, 3M – VIRTUA V4 11670) 110 Cái Kính trắng bảo hộ loại tốt ôm sát (Loại có tráng men, 3M – VIRTUA V4 11670)
65 Kính trắng có gộng đội đầu (loại gắn vào nón BHLĐ) 10 Cái Kính trắng có gộng đội đầu (loại gắn vào nón BHLĐ)
66 Loctile 243, 50ml/hộp Henkel 3 Hộp Loctile 243, 50ml/hộp Henkel
67 Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ ULTRA 8003 2 Cái Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ ULTRA 8003
68 Lưỡi cưa sắt một mặt 315x12mm 2 Lưỡi Lưỡi cưa sắt một mặt 315x12mm
69 Máng đựng sơn 12 Cái Máng đựng sơn
70 Mặt nạ da hàn trùm đầu Đài Loan Mã sản phầm: MNH-TD-99 2 Cái Mặt nạ da hàn trùm đầu Đài Loan Mã sản phầm: MNH-TD-99
71 Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/hộp) Chesterton 4 Hộp Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/hộp) Chesterton
72 Mỡ tra Vòng bi LGMT 3 SKF 1200C (1kg/hộp) 5 Hộp Mỡ tra Vòng bi LGMT 3 SKF 1200C (1kg/hộp)
73 Mũ vải trùm đầu mài, hàn 400x340mm 10 Cái Mũ vải trùm đầu mài, hàn 400x340mm
74 Mũi doa hợp kim RUKO loại A (đầu doa hình trụ), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116035 5 Cái Mũi doa hợp kim RUKO loại A (đầu doa hình trụ), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116035
75 Mũi doa hợp kim RUKO loại A (đầu doa hình trụ), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116010 5 Cái Mũi doa hợp kim RUKO loại A (đầu doa hình trụ), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116010
76 Mũi doa hợp kim RUKO loại D (đầu doa hình cầu), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116052 5 Cái Mũi doa hợp kim RUKO loại D (đầu doa hình cầu), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116052
77 Mũi doa hợp kim RUKO loại D (đầu doa hình cầu), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116041 5 Cái Mũi doa hợp kim RUKO loại D (đầu doa hình cầu), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116041
78 Mũi doa hợp kim RUKO loại M (đầu doa hình cone), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116042 5 Cái Mũi doa hợp kim RUKO loại M (đầu doa hình cone), đuôi lắp máy doa Ø3mm, article no. TC 116042
79 Mũi doa hợp kim RUKO loại M (đầu doa hình cone), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116051 5 Cái Mũi doa hợp kim RUKO loại M (đầu doa hình cone), đuôi lắp máy doa Ø6mm, article no. TC 116051
80 Mũi doa hợp kim Tungsten carbide rotary burrs shape G tree (SPG) Ø6mm, Article: 116 025 TC, Ruko 5 Cái Mũi doa hợp kim Tungsten carbide rotary burrs shape G tree (SPG) Ø6mm, Article: 116 025 TC, Ruko
81 Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS - List No. 7572P Ø10mm 2 Cái Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS - List No. 7572P Ø10mm
82 Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS- List No. 7572P Ø6,8 mm 4 Cái Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS- List No. 7572P Ø6,8 mm
83 Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS- List No. 7572P Ø8mm 4 Cái Mũi khoan hợp kim Nachi SG ESS- List No. 7572P Ø8mm
84 Nhôm tấm khổ: 2400x1200x1mm 6 Tấm Nhôm tấm khổ: 2400x1200x1mm
85 Nhớt Castrol Hyspin AWS15 20 Lít Nhớt Castrol Hyspin AWS15
86 Nylon trắng 2 lớp dày 0,5mm, khổ 1,2 mét, dài 100 mét 2 Cuộn Nylon trắng 2 lớp dày 0,5mm, khổ 1,2 mét, dài 100 mét
87 O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton 75 Part number: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 (50 cái/1 bịch) 1 Bịch O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton 75 Part number: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 (50 cái/1 bịch)
88 Que hàn TIG SUS316 Ø2,4mm, Kobelco 5 Kg Que hàn TIG SUS316 Ø2,4mm, Kobelco
89 Que hàn TIG TGS -50 Ø2,4mm, Kobelco 5 Kg Que hàn TIG TGS -50 Ø2,4mm, Kobelco
90 Sơn Epoxy Seamaster hai thành phần màu cà phê sữa (Epoxy primer 9300A-SM9479) + 1lit 9300H (5kg/thùng) 10 Kg Sơn Epoxy Seamaster hai thành phần màu cà phê sữa (Epoxy primer 9300A-SM9479) + 1lit 9300H (5kg/thùng)
91 Sơn Epoxy Seamaster hai thành phần màu trắng (Epoxy primer 9300A-9102) + 1lit 9300H (5kg/thùng) 20 Kg Sơn Epoxy Seamaster hai thành phần màu trắng (Epoxy primer 9300A-9102) + 1lit 9300H (5kg/thùng)
92 Sứ hàn TIG Ø6mm 5 Cái Sứ hàn TIG Ø6mm
93 Sứ hàn tig số 6 1 Hộp Sứ hàn tig số 6
94 Sứ hàn tig số 7 1 Hộp Sứ hàn tig số 7
95 Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M10x1,5mm, bộ 3 mũi 3 Bộ Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M10x1,5mm, bộ 3 mũi
96 Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M12x1,75mm, bộ 3 mũi 3 Bộ Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M12x1,75mm, bộ 3 mũi
97 Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M16x2mm, bộ 3 mũi 3 Bộ Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M16x2mm, bộ 3 mũi
98 Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M8x1,25mm, bộ 3 mũi 2 Bộ Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M8x1,25mm, bộ 3 mũi
99 Tắc kê nhựa Ø8mm, 12 cái/bịch 10 Bịch Tắc kê nhựa Ø8mm, 12 cái/bịch
100 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M10, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M10, dài 1 mét + 2 đai ốc
101 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M12, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M12, dài 1 mét + 2 đai ốc
102 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M16, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M16, dài 1 mét + 2 đai ốc
103 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M6, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M6, dài 1 mét + 2 đai ốc
104 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M8, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M8, dài 1 mét + 2 đai ốc
105 Thép CT3 khổ: 2000x1000x7mm 1 Tấm Thép CT3 khổ: 2000x1000x7mm
106 Thép CT3 V70x6000x7mm 2 Cây Thép CT3 V70x6000x7mm
107 Túi đựng rác kích thước: 900x1200mm, loại màu đen, có quai xách 9 Kg Túi đựng rác kích thước: 900x1200mm, loại màu đen, có quai xách
108 Túi đựng rác màu đen loại dày kích thước 800x600mm, có quai xách 9 Kg Túi đựng rác màu đen loại dày kích thước 800x600mm, có quai xách
109 Vải may bảo ôn khổ 1200x0,5mm chịu nhiệt 500oC 100 Mét Vải may bảo ôn khổ 1200x0,5mm chịu nhiệt 500oC
110 Vải Silicon chịu nhiệt + chống thấm nước (Loại vải cốt sợi thủy tinh có tráng phủ Silicon chống thấm nước, hóa chất ở cả 2 mặt; chịu nhiệt lên đến 2600C, chịu mài mòn tốt và có khả năng cách điện tốt) kích thước: 1m x 50m x 1.5mm 1 Cuộn Vải Silicon chịu nhiệt + chống thấm nước (Loại vải cốt sợi thủy tinh có tráng phủ Silicon chống thấm nước, hóa chất ở cả 2 mặt; chịu nhiệt lên đến 2600C, chịu mài mòn tốt và có khả năng cách điện tốt) kích thước: 1m x 50m x 1.5mm
111 Oring Viton/FKM kích thước :ID=10m; CS=2.2mm 50 Cái Oring Viton/FKM kích thước :ID=10m; CS=2.2mm
112 Oring Viton/FKM kích thước: ID=8.5m; CS=2.2mm 50 Cái Oring Viton/FKM kích thước: ID=8.5m; CS=2.2mm
113 Vỏ kẹp kim hàn tig 2.4mm 5 Cái Vỏ kẹp kim hàn tig 2.4mm
114 Vòng siết ống bằng Inox Ø150 mm (có bắt bằng bulon) 2 Cái Vòng siết ống bằng Inox Ø150 mm (có bắt bằng bulon)
115 Vòng siết ống bằng Inox Ø25 mm (có bắt bằng bulon) 20 Cái Vòng siết ống bằng Inox Ø25 mm (có bắt bằng bulon)
116 Vòng siết ống bằng Inox Ø40 mm (có bắt bằng bulon) 20 Cái Vòng siết ống bằng Inox Ø40 mm (có bắt bằng bulon)
117 Vòng siết ống bằng Inox Ø60 mm (có bắt bằng bulon) 10 Cái Vòng siết ống bằng Inox Ø60 mm (có bắt bằng bulon)
118 Vòng xiết ống Ø20mm (loại Inox SUS304 xiết bằng bulong) 12 Cái Vòng xiết ống Ø20mm (loại Inox SUS304 xiết bằng bulong)
119 Xăng A95 10 Lít Xăng A95
120 Nhớt cho máy lọc dầu chân không: loại NEOVAC MR-200 (hãng matsumura oil); thông số kỹ thuật: ISO Viscosity Grade: 68; VISCOSITY (40°C mm2/s): 71; COLOR (ASTM): L0.5 ; DENSITY (g/cm3, 15oC): 0.883; FLASH POINT (°C): 256; POUR POINT (°C):-17.5; TOTAL OXIDATION (mgKOH/g): 0.00; DEMULSIBILITY :40-40-0 (Under5);HEAT STABILITY (17°C ×24h) : Pass; VAPOR PRESSURE (50°C) Pa: Below 1.3 x 10-3; (50°C) Torr: Below 1.0 x 10-5 (quy cách đóng gói: 20 lít/thùng) 4 Thùng Nhớt cho máy lọc dầu chân không: loại NEOVAC MR-200 (hãng matsumura oil); thông số kỹ thuật: ISO Viscosity Grade: 68; VISCOSITY (40°C mm2/s): 71; COLOR (ASTM): L0.5 ; DENSITY (g/cm3, 15oC): 0.883; FLASH POINT (°C): 256; POUR POINT (°C):-17.5; TOTAL OXIDATION (mgKOH/g): 0.00; DEMULSIBILITY :40-40-0 (Under5);HEAT STABILITY (17°C ×24h) : Pass; VAPOR PRESSURE (50°C) Pa: Below 1.3 x 10-3; (50°C) Torr: Below 1.0 x 10-5 (quy cách đóng gói: 20 lít/thùng)
121 Nhớt bôi trơn Diverter Damper Mobil DTE 10 EXCEL 32 (208 lít/phuy) (+/- 2 lít/phuy) 2 Phuy Nhớt bôi trơn Diverter Damper Mobil DTE 10 EXCEL 32 (+/- 2 lít/phuy)
122 Đầu cose Tiết diện cáp sử dụng 0.5mm2 Chiều dài tổng 14mm Chiều dài Pin tiếp xúc 8mm Đường kính Pin tiếp xúc 1.3mm Đường kính phần nhựa 3.2mm Chất liệu Đồng Bề mặt Mạ thiếc Phủ nhựa Polyamid-Nylon 6-6, màu cam Phụ kiện đi kèm Không Quy cách đóng gói 100 cái/bịch, bao nhựa 8 Bịch Đầu cose Tiết diện cáp sử dụng 0.5mm2 Chiều dài tổng 14mm Chiều dài Pin tiếp xúc 8mm Đường kính Pin tiếp xúc 1.3mm Đường kính phần nhựa 3.2mm Chất liệu Đồng Bề mặt Mạ thiếc Phủ nhựa Polyamid-Nylon 6-6, màu cam Phụ kiện đi kèm Không Quy cách đóng gói 100 cái/bịch, bao nhựa
123 Coupling + khớp nối mềm Flender Siemens N-EUPEX size: 160mm 1 Bộ Coupling + khớp nối mềm Flender Siemens N-EUPEX size: 160mm
124 Cáp tín hiệu 3x1.5mm2. Võ chịu nhiệt, nhớt, chống nhiểu. 100 Mét Cáp tín hiệu 3x1.5mm2. Võ chịu nhiệt, nhớt, chống nhiểu.
125 Dây tín hiệu UNITRONIC® LiYCY 25 coresx0,5mm2 Classification: ETIM 5.0 Class-ID: EC000104 Operating capacitance: C/C approx. 120 nF/km C/S: approx. 160 nF/km Inductance: approx. 0.65 mH/km Conductor design: Strands, fine-wire 0.34 mm²: 7-wire Test voltage: At 0.14 mm²: 1200 V Temperature range: Occasional flexing: -5°C to +70°C Fixed installation: -40°C to +80°C 30 Mét Dây tín hiệu UNITRONIC® LiYCY 25 coresx0,5mm2 Classification: ETIM 5.0 Class-ID: EC000104 Operating capacitance: C/C approx. 120 nF/km C/S: approx. 160 nF/km Inductance: approx. 0.65 mH/km Conductor design: Strands, fine-wire 0.34 mm²: 7-wire Test voltage: At 0.14 mm²: 1200 V Temperature range: Occasional flexing: -5°C to +70°C Fixed installation: -40°C to +80°C
126 Cầu chì kiếng 5A Loại: T5AE250VP Kích thước: 5x20mm 10 Cái Cầu chì kiếng 5A Loại: T5AE250VP Kích thước: 5x20mm
127 Đầu nối T Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm 3 Cái Đầu nối T Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm
128 Đầu nối thẳng Dạng nối ren ngoài cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm 4 Cái Đầu nối thẳng Dạng nối ren ngoài cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm
129 Đầu nối thẳng Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm 4 Cái Đầu nối thẳng Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm
130 Tắc Kê Sắt nở: M12x80mm (76x50x20xØ14mm) 24 Cái Tắc Kê Sắt nở: M12x80mm (76x50x20xØ14mm)
131 Cổ cáp Cổ cáp ø 27mm Liquid Tight Conduit Fitting, Straight Type 20 Cái Cổ cáp Cổ cáp ø 27mm Liquid Tight Conduit Fitting, Straight Type
132 Cổ cáp Cổ cáp ø 34mm Liquid Tight Conduit Fitting, Straight Type 20 Cái Cổ cáp Cổ cáp ø 34mm Liquid Tight Conduit Fitting, Straight Type
133 Máng nhựa đi dây AT-MNKL-4040, Máng nhựa KLEMSAN 40mmx40mm 6 Mét Máng nhựa đi dây AT-MNKL-4040, Máng nhựa KLEMSAN 40mmx40mm
134 Máng nhựa đi dây AT-MNKL-5050, Máng nhựa KLEMSAN 50mmx50mm 12 Mét Máng nhựa đi dây AT-MNKL-5050, Máng nhựa KLEMSAN 50mmx50mm
135 Sứ đỡ cách điện Gối sứ cách điện nhựa SM-25 Màu sắc: Đỏ Vật liệu: Nhựa, đồng Cách điện: 6 kV. Kích thước: Cao 25mm, Vít M6 (6mm). 16 Cái Sứ đỡ cách điện Gối sứ cách điện nhựa SM-25 Màu sắc: Đỏ Vật liệu: Nhựa, đồng Cách điện: 6 kV. Kích thước: Cao 25mm, Vít M6 (6mm).
136 Ống nối mềm thủy lực vỏ bọc cao su DN19-3/4 WP42Mpa (6000PSI) 2 Ống Ống nối mềm thủy lực vỏ bọc cao su DN19-3/4 WP42Mpa (6000PSI)
137 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL® Liquid Tight Flexible Conduit Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 731 (Anh): OMD34CVL (Đường kính trong Inside Diameter min. 20.83 max. 21.34 mm); (Đường kính ngoài Outside Diameter min. 25.20 - max. 26.70 mm). 50 Mét Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL® Liquid Tight Flexible Conduit Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 731 (Anh): OMD34CVL (Đường kính trong Inside Diameter min. 20.83 max. 21.34 mm); (Đường kính ngoài Outside Diameter min. 25.20 - max. 26.70 mm).
138 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL® Liquid Tight Flexible Conduit Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 731 (Anh): OMD100CVL (Đường kính trong Inside Diameter min. 26.44 - max.27.08 mm); (Đường kính ngoài Outside Diameter min. 32.80 max. 33.40 mm). 50 Mét Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL® Liquid Tight Flexible Conduit Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 731 (Anh): OMD100CVL (Đường kính trong Inside Diameter min. 26.44 - max.27.08 mm); (Đường kính ngoài Outside Diameter min. 32.80 max. 33.40 mm).
139 Ống thép đúc Ø21mm DN15 SCH40, dày: 2.870 mm, vật liệu: thép mạ kẽm, 06m/cây 1 Cây Ống thép đúc Ø21mm DN15 SCH40, dày: 2.870 mm, vật liệu: thép mạ kẽm, 06m/cây
140 Thép chữ U Kích thước 80x40x7,5mm, vật liệu thép CT3, 6m/cây 1 Cây Thép chữ U Kích thước 80x40x7,5mm, vật liệu thép CT3, 6m/cây
141 Thép tấm Kich thước 800x600x8mm, vật liệu thép CT3 1 Tấm Thép tấm Kich thước 800x600x8mm, vật liệu thép CT3
142 Co 90º Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm 4 Cái Co 90º Dạng nối ren trong cho ống Ø21mm, SCH40 Vật liệu: thép mạ kẽm
143 Mỡ chuyên dụng UnivarGlattol 4103 982: Special grease for electrical industry, Typical technical data: Colour: Pink, NLGI: 1, Viscosity40°C, mm²/s 11,0, Viscosity 100 °C, m²/s3,4, ThickenerLithium: Dropping point190, Penetration @ 25C 1/10mm310-340, Flow pressure,mbar, @ -50C DIN 51805275, Standard designation DIN 51502KE 1 E -50, Hazard Code (BVD)F 4 s PN3 Application range C-50C to +80C. SWEDEN Univar AB 1 Tuýp Mỡ chuyên dụng UnivarGlattol 4103 982: Special grease for electrical industry, Typical technical data: Colour: Pink, NLGI: 1, Viscosity40°C, mm²/s 11,0, Viscosity 100 °C, m²/s3,4, ThickenerLithium: Dropping point190, Penetration @ 25C 1/10mm310-340, Flow pressure,mbar, @ -50C DIN 51805275, Standard designation DIN 51502KE 1 E -50, Hazard Code (BVD)F 4 s PN3 Application range C-50C to +80C. SWEDEN Univar AB
144 Mỡ chuyên dụng (Grease for high specific forces): GREASE- MOLITEA (59.752-01) 1 Tuýp Mỡ chuyên dụng (Grease for high specific forces): GREASE- MOLITEA (59.752-01)
145 Oring cao su chịu dầu NBR đường kính sợi Ø8.5mm 8 Mét Oring cao su chịu dầu NBR đường kính sợi Ø8.5mm
146 O-ring Ø128x3.5mm 1 Sợi O-ring Ø128x3.5mm
147 O-ring Ø23x3.5mm 2 Sợi O-ring Ø23x3.5mm
148 O-ring Ø264xØ274x3.5mm 2 Sợi O-ring Ø264xØ274x3.5mm
149 O-ring Ø26xØ31x2.5mm 50 Sợi O-ring Ø26xØ31x2.5mm
150 O-ring Ø36x4mm 1 Sợi O-ring Ø36x4mm
151 O-ring Ø40x3.5mm 2 Sợi O-ring Ø40x3.5mm
152 O-ring Ø42x3.5mm 1 Sợi O-ring Ø42x3.5mm
153 O-ring Ø56x4mm 1 Sợi O-ring Ø56x4mm
154 O-ring Ø60x3.5mm 2 Sợi O-ring Ø60x3.5mm
155 O-ring Ø85x3.5mm 1 Sợi O-ring Ø85x3.5mm
156 Phớt chặn dầu Ø30x50x8mm 1 Cái Phớt chặn dầu Ø30x50x8mm
157 Phốt chắn nhớt Ø22x2.5mm 1 Sợi Phốt chắn nhớt Ø22x2.5mm
158 Phốt chắn nhớt Ø38x3.5mm 1 Sợi Phốt chắn nhớt Ø38x3.5mm
159 Phốt chắn nhớt Ø40x22x7mm 1 Cái Phốt chắn nhớt Ø40x22x7mm
160 Phốt chắn nhớt Ø90x3mm 2 Sợi Phốt chắn nhớt Ø90x3mm
161 Phốt ERIKS Alphaseal RCL 316/FKM70 Ø55x77x5,5mm 2 Cái Phốt ERIKS Alphaseal RCL 316/FKM70 Ø55x77x5,5mm
162 Đầu nối Electrical connection directional shut-off valve: Mating connectors to DIN EN 175301-803, Material no. R901017026, With indicator lamp and Zener-diode suppressor cir-cuit 24V, Color: Black, NSX: Rexroth 3 Cái Đầu nối Electrical connection directional shut-off valve: Mating connectors to DIN EN 175301-803, Material no. R901017026, With indicator lamp and Zener-diode suppressor cir-cuit 24V, Color: Black, NSX: Rexroth
163 Thanh rail nguồn Universal Power Rail UPR-03-S 35 mm DIN mounting rail with 3-conductor insert Provides DC supply voltage to all equipped K-System modules Standard length 0.8 m (2.6 ft) Eliminates daisy-chains 4 Thanh Thanh rail nguồn Universal Power Rail UPR-03-S 35 mm DIN mounting rail with 3-conductor insert Provides DC supply voltage to all equipped K-System modules Standard length 0.8 m (2.6 ft) Eliminates daisy-chains
164 Terminal Blocks Mã sản phẩm: WDK 2.5N (1041600000) Feed-through terminal, Double-tier terminal, Screw connection, 2.5 mm², 400 V, 24 A, Dark Beige mounting rail: TS35 400 Cái Terminal Blocks Mã sản phẩm: WDK 2.5N (1041600000) Feed-through terminal, Double-tier terminal, Screw connection, 2.5 mm², 400 V, 24 A, Dark Beige mounting rail: TS35
165 Tủ điện compact AE - Rittal Kích thước: 760mmx210mmx760mm (Dài-Rộng-cao) 1 cửa Mã sản phẩm: AE 1077.500 1 Tủ Tủ điện compact AE - Rittal Kích thước: 760mmx210mmx760mm (Dài-Rộng-cao) 1 cửa Mã sản phẩm: AE 1077.500
166 Tụ điện NSX: ICAR Cap: 55uF Model: MLR25M5055060138/1-MK SH U: 450VAC DF: 5% 2 Cái Tụ điện NSX: ICAR Cap: 55uF Model: MLR25M5055060138/1-MK SH U: 450VAC DF: 5%
167 Tụ điện NSX: Rifa Model: PEH200UV468NM C: 6800 µF ± 20% U:350 VDC -40/+85 DEG C 10 Cái Tụ điện NSX: Rifa Model: PEH200UV468NM C: 6800 µF ± 20% U:350 VDC -40/+85 DEG C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->