Gói thầu: Gói thầu HH06-2020: Cung cấp vật tư và bảo dưỡng xe Bobcat
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH06-2020: Cung cấp vật tư và bảo dưỡng xe Bobcat |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 11:27:00 đến ngày 2020-03-19 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 987,239,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lọc nhiên liệu/ Fuel filter | 6667352 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 9 | Cái | 6667352 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 2 | Lọc dầu động cơ/ Engine filter | 6678233 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 18 | Cái | 6678233 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 3 | Lọc gió ngoài/ Air filter outer | 7008043 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 9 | Cái | 7008043 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 4 | Lọc gió trong/ Air filter inner | 7008044 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 4 | Cái | 7008044 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 5 | Lọc nạp dầu thủy lực | 7319444 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 6 | Cái | 7319444 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 6 | Lọc dầu thủy lực (Later Models) | 7248874 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Cái | 7248874 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 7 | Lọc sấy/ heater filter | 7176099 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Cái | 7176099 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 8 | Nắp thở bình dầu thủy lực | 6727475 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 6 | Cái | 6727475 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 9 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7153006 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 6 | Bộ | 7153006 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 10 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7153008 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 6 | Bộ | 7153008 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 11 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7249150 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Bộ | 7249150 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 12 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7155391 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Bộ | 7155391 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 13 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7198176 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Bộ | 7198176 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 14 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7155830 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Bộ | 7155830 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 15 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7198280 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Bộ | 7198280 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 16 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7198281 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Bộ | 7198281 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 17 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7152005 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Bộ | 7152005 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 18 | Dây tuy ô thủy lực/ Hose Hydraulic | 7280706 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 3 | Bộ | 7280706 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 19 | Kính xe | 7120401 (HALON GLASS JIS R 32061997-1/19) | 3 | Cái | 7120401 (HALON GLASS JIS R 32061997-1/19) | |
| 20 | Xích dẫn động | 6680149 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 2 | Bộ | 6680149 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 21 | Dầu thủy lực | 6903117 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 165,6 | Lít | 6903117 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 22 | Dầu động cơ (dung tích bình 11,4 L) | 7023080 SAE 15W40 | 205,2 | Lít | 7023080 SAE 15W40 | |
| 23 | Chất làm lạnh (dung tích bình 11,7 L) | 6983128 – Premixed hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 35,1 | Lít | 6983128 – Premixed hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 24 | Dầu thủy tĩnh chuyển động bánh lái (dung tích 180mL cho 1 bánh) | 7024981 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 1.080 | mL | 7024981 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 25 | Dây curoa máy phát | 7142000 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 6 | Cái | 7142000 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 26 | Dây curoa điều hòa | 7142000 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 6 | Cái | 7142000 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 27 | Dây curoa lái | 7188792 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 6 | Cái | 7188792 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 28 | Gầu gom vét | 6726344 80HD C\I BUCKET | 1 | Cái | 6726344 80HD C\I BUCKET | |
| 29 | Vú mỡ M12 tăng xích dẫn động | 7311865 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 5 | Cái | 7311865 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | |
| 30 | Rơ le | 6679820 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật | 15 | Cái | 6679820 hoặc tương đương về đặc tính, thông số kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi