Gói thầu: Gói thầu HH07-2020: Cung cấp vật tư và bảo dưỡng xe xúc lật và xe ủi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305036-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH07-2020: Cung cấp vật tư và bảo dưỡng xe xúc lật và xe ủi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 11:00:00 đến ngày 2020-03-19 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,221,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu nhớt động cơ (Engine oil SAE 15W-40) | 50 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 2 | Lọc dầu động cơ (Engine oil filter) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 3 | Lọc nhiên liệu (Fuel filter element) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 4 | Lọc sơ cấp nhiên liệu (Fuel pre-filter) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 5 | Dầu cầu trước và cầu sau (Axle oil front and rear 80W90) | 40 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 6 | Dầu hộp số (Transmission oil 15W-40) | 40 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 7 | Lọc dầu hộp số (Transmission oil filter) | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 8 | Lọc dầu thủy lực hồi (Hydraulic oil return filter) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 9 | Lọc dầu điều khiển Pilot (Pilot line filter element) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 10 | Lọc thông hơi thùng thủy lực (Hydraulic tank air breather element) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 11 | Lốp xe xúc lật 730 | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL730 - 9S số 1 và số 2 (lần đầu 250&330h) | |
| 12 | Dầu nhớt động cơ (Engine oil 15W-40) | 160 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 13 | Lọc dầu động cơ (Engine oil filter) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 14 | Lọc nhiên liệu (Fuel filter element) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 15 | Dầu hộp số (Transmission oil 15W-40) | 90 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 16 | Lọc dầu hộp số (Transmission oil filter) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 17 | Dầu cầu trước và sau (Axle oil front and rear - 80W90) | 240 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 18 | Lọc dầu thủy lực hồi (Hydraulic oil return filter) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 19 | Ruột bộ lọc đường dẫn Pilot (Pilot line filter element) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 20 | Lọc thông hơi thùng thủy lực (Hydraulic tank air breather element) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 21 | Lọc sơ cấp nhiên liệu (Fuel pre-filter) | 4 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 22 | Lọc nước làm mát (Coolant filter (corrosion resistor)) | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 23 | Lốp xe xúc lật 780 | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe xúc lật Hyundai HL780 - 9S số 1 và số 2 (750&850h) | |
| 24 | Mỡ bôi trơn | 100 | Kg | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe ủi Komatsu D65EX-16 | |
| 25 | Dầu nhớt động cơ (Engine oil) | 40 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe ủi Komatsu D65EX-17 | |
| 26 | Lọc dầu động cơ (Engine oil filter) | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe ủi Komatsu D65EX-18 | |
| 27 | Lọc nhiên liệu tinh (Fuel filter element) | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe ủi Komatsu D65EX-19 | |
| 28 | Lọc nhiên liệu thô (Fuel pre-filter) | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe ủi Komatsu D65EX-20 | |
| 29 | Nước két nước làm mát động cơ | 10 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe ủi Komatsu D65EX-21 | |
| 30 | Dầu nhớt động cơ (Engine oil) | 20 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) | |
| 31 | Lọc dầu động cơ (Engine oil filter) | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) | |
| 32 | Lọc nhiên liệu tinh (Fuel filter element) | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) | |
| 33 | Lọc nhiên liệu thô (Fuel pre-filter) | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) | |
| 34 | Lọc dầu hộp số tinh (Transmission oil filter) | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) | |
| 35 | Lọc dầu hộp số thô (Transmission oil pre-filter) | 1 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) | |
| 36 | Dầu hộp số (Transmission oil) + Thủy lực | 30 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) | |
| 37 | Lọc dầu thủy lực (Hydraulic oil filter) | 2 | Cái | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) | |
| 38 | Dầu nhớt cầu | 12 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) | |
| 39 | Nước két nước làm mát động cơ | 5 | Lít | Chi tiết xem Mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Xe nâng hàng Komatsu FD25T-17 (800h) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi