Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác đại tu tổ máy GT24.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328996-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác đại tu tổ máy GT24. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328898 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 18:07:00 đến ngày 2020-03-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 488,599,227 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bao tay da bắn cát | 5 | Đôi | Bao tay da bắn cát | ||
| 2 | Đá giấy nhám cuộn Ø20x25xØ6mm 1200 v/p, A120 | 45 | Viên | Đá giấy nhám cuộn Ø20x25xØ6mm 1200 v/p, A120 | ||
| 3 | Đá giấy nhám cuộn Ø25x25xØ6mm A180 | 20 | Viên | Đá giấy nhám cuộn Ø25x25xØ6mm A180 | ||
| 4 | Đá giấy nhám cuộn Ø30x25xØ6mm 1200 v/p, A120 | 40 | Viên | Đá giấy nhám cuộn Ø30x25xØ6mm 1200 v/p, A120 | ||
| 5 | Đá giấy nhám cuộn Ø30x25xØ6mm A180 | 20 | Viên | Đá giấy nhám cuộn Ø30x25xØ6mm A180 | ||
| 6 | Đá giấy nhám cuộn Ø38x25xØ6mm A180 | 20 | Viên | Đá giấy nhám cuộn Ø38x25xØ6mm A180 | ||
| 7 | Đá giấy nhám cuộn Ø50xØ6x25mm 1200 v/p, A120 | 40 | Viên | Đá giấy nhám cuộn Ø50xØ6x25mm 1200 v/p, A120 | ||
| 8 | Đá giấy nhám cuộn Ø63x25xØ6mm A180 | 20 | Viên | Đá giấy nhám cuộn Ø63x25xØ6mm A180 | ||
| 9 | Đá giấy nhám Ø125x1200v/p, A80 | 5 | Viên | Đá giấy nhám Ø125x1200v/p, A80 | ||
| 10 | Đá cắt Inox Rhodius XT10 Ø100xØ16x1.0mm | 200 | Viên | Đá cắt Inox Rhodius XT10 Ø100xØ16x1.0mm | ||
| 11 | Đá cắt Inox Rhodius XT200 Ø125x22,23x1.0mm | 600 | Viên | Đá cắt Inox Rhodius XT200 Ø125x22,23x1.0mm | ||
| 12 | Đá mài cắt Inox Rhodius FT33 Ø125x22,23x2.0mm | 760 | Viên | Đá mài cắt Inox Rhodius FT33 Ø125x22,23x2.0mm | ||
| 13 | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-120 | 10 | Viên | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-120 | ||
| 14 | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-180 | 10 | Viên | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-180 | ||
| 15 | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-320 | 10 | Viên | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-320 | ||
| 16 | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-400 | 5 | Viên | Đá mài dầu mặt phẳng Misumi CHROS-205-50-25-400 | ||
| 17 | Đá mài dầu mặt phẳng NORTON size 8x2x1inch, 1 mặt thô và 1 mặt mịn | 10 | Viên | Đá mài dầu mặt phẳng NORTON size 8x2x1inch, 1 mặt thô và 1 mặt mịn | ||
| 18 | Đá mài hợp kim NORTON: Ø150xØ32xt20, R36PUS 45m/s - 5730RPM | 10 | Viên | Đá mài hợp kim NORTON: Ø150xØ32xt20, R36PUS 45m/s - 5730RPM | ||
| 19 | Đá mài Inox Rhodius Ø100xØ16x7mm | 120 | Viên | Đá mài Inox Rhodius Ø100xØ16x7mm | ||
| 20 | Đá mài Inox Rhodius RS480 Ø180x22,23x7mm | 100 | Viên | Đá mài Inox Rhodius RS480 Ø180x22,23x7mm | ||
| 21 | Đá mài inox Sunflex Ø125xØ22,23x6mm | 100 | Viên | Đá mài inox Sunflex Ø125xØ22,23x6mm | ||
| 22 | Đá mài Inox Sunlex 125mm | 20 | Viên | Đá mài Inox Sunlex 125mm | ||
| 23 | Đá nhám xếp Ø125x22mm 1200v/p A120 | 100 | Viên | Đá nhám xếp Ø125x22mm 1200v/p A120 | ||
| 24 | Đá nhám xếp Ø125x22mm 1200v/p A240 | 30 | Viên | Đá nhám xếp Ø125x22mm 1200v/p A240 | ||
| 25 | Đá nhám xếp Ø125x22mm 1200v/p A320 | 35 | Viên | Đá nhám xếp Ø125x22mm 1200v/p A320 | ||
| 26 | Đá nhám xếp Ø125x22mm 1200v/p, A80 | 50 | Viên | Đá nhám xếp Ø125x22mm 1200v/p, A80 | ||
| 27 | Axit citric monohydrate (dạng bột) | 100 | Kg | Axit citric monohydrate (dạng bột) | ||
| 28 | Bàn chải công nghiệp cước T- 6mm - đồng | 20 | Cái | Bàn chải công nghiệp cước T- 6mm - đồng | ||
| 29 | Bàn chải công nghiệp cước T- 6mm - thép vàng | 20 | Cái | Bàn chải công nghiệp cước T- 6mm - thép vàng | ||
| 30 | Bàn chải thau thẳng cán kim loại 150mm-60mm | 30 | Cái | Bàn chải thau thẳng cán kim loại 150mm-60mm | ||
| 31 | Băng keo cách điện hạ thế 20M | 55 | Cuộn | Băng keo cách điện hạ thế 20M | ||
| 32 | Bánh cước chà nhám vệ sinh cốt 6 li D301 | 20 | Cái | Bánh cước chà nhám vệ sinh cốt 6 li D301 | ||
| 33 | Bánh cước công nghiệp Tolsen 77540; 50mm bằng đồng | 15 | Cái | Bánh cước công nghiệp Tolsen 77540; 50mm bằng đồng | ||
| 34 | Bánh cước công nghiệp Tolsen 77540; 50mm bằng thép | 15 | Cái | Bánh cước công nghiệp Tolsen 77540; 50mm bằng thép | ||
| 35 | Bánh cước inox dạng thẳng thép mạ đồng Osborn, Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng, Đường kính bánh cước 100mm, dày 10mm (lắp máy mài Ø100mm) | 20 | Cái | Bánh cước inox dạng thẳng thép mạ đồng Osborn, Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng, Đường kính bánh cước 100mm, dày 10mm (lắp máy mài Ø100mm) | ||
| 36 | Bánh cước inox dạng thẳng thép mạ đồng Osborn, Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng, Đường kính bánh cước 125mm, dày 10mm (lắp máy mài Ø125mm) | 20 | Cái | Bánh cước inox dạng thẳng thép mạ đồng Osborn, Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng, Đường kính bánh cước 125mm, dày 10mm (lắp máy mài Ø125mm) | ||
| 37 | Bánh cước inox dạng thẳng thép mạ đồng Osborn, Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng, Đường kính bánh cước 180mm, dày 10mm (lắp máy mài Ø80mm) | 25 | Cái | Bánh cước inox dạng thẳng thép mạ đồng Osborn, Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng, Đường kính bánh cước 180mm, dày 10mm (lắp máy mài Ø80mm) | ||
| 38 | Bao dứa đựng cát loại 500kg | 50 | Cái | Bao dứa đựng cát loại 500kg | ||
| 39 | Bao đựng cát loại 50kg | 70 | Cái | Bao đựng cát loại 50kg | ||
| 40 | Bạt che thiết bị loại dày có lỗ buột (4m x 9m, mặt xanh, mặt vàng) | 5 | Tấm | Bạt che thiết bị loại dày có lỗ buột (4m x 9m, mặt xanh, mặt vàng) | ||
| 41 | Bịch đựng rác | 32 | Kg | Bịch đựng rác | ||
| 42 | Bộ dũa nhỏ 7 chiếc FL-0687, Genius | 2 | Bộ | Bộ dũa nhỏ 7 chiếc FL-0687, Genius | ||
| 43 | Bộ ta rô lắp helicol "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M42x4,5mm | 1 | Bộ | Bộ ta rô lắp helicol "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M42x4,5mm | ||
| 44 | Brass copper flat washer gasket đồng thau dày 2mm đường kính ngoài 17mm đường kính trong 6.5 mm 50 cái/bịch | 1 | Bịch | Brass copper flat washer gasket đồng thau dày 2mm đường kính ngoài 17mm đường kính trong 6.5 mm 50 cái/bịch | ||
| 45 | Cát xoáy 1 mặt 2000, 450 gram, NSX: Cam | 1 | Hộp | Cát xoáy 1 mặt 2000, 450 gram, NSX: Cam | ||
| 46 | Cát xoáy 1 mặt 4000, 450 gram, NSX: Cam | 1 | Hộp | Cát xoáy 1 mặt 4000, 450 gram, NSX: Cam | ||
| 47 | Cát xoáy 100-450 gram, NSX: Cam | 1 | Hộp | Cát xoáy 100-450 gram, NSX: Cam | ||
| 48 | Cát xoáy 500-450 gram, NSX: Cam | 1 | Hộp | Cát xoáy 500-450 gram, NSX: Cam | ||
| 49 | Chén cước sắt 80mm M14 (3.2'XM14), chén chà rỉ sét, chà bavia, đĩa đánh bóng mối hàn. Code: 3.10.700.0003 | 10 | Cái | Chén cước sắt 80mm M14 (3.2'XM14), chén chà rỉ sét, chà bavia, đĩa đánh bóng mối hàn. Code: 3.10.700.0003 | ||
| 50 | Chén cước thép mạ đồng OSBORN D100 x M14 x 2., Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng | 20 | Cái | Chén cước thép mạ đồng OSBORN D100 x M14 x 2., Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng | ||
| 51 | Chén cước thép mạ đồng OSBORN D65, M10 x 1.5., Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng | 10 | Cái | Chén cước thép mạ đồng OSBORN D65, M10 x 1.5., Vật liệu sợi chổi: sợi thép 0.3mm, được uốn gợn sóng | ||
| 52 | Bộ tách lọc nước -Norgren F17-B00-M3DG; Inlet 250PSIG/17Bar MAX; TEM 1750F /800C MAX | 2 | Bộ | Bộ tách lọc nước -Norgren F17-B00-M3DG; Inlet 250PSIG/17Bar MAX; TEM 1750F /800C MAX | ||
| 53 | Chổi mài Bavia. Wheel Brush D150X30 TUBE D50,8 Crimped Stainless Steel Wire 0,20 T29 Bore 31, 75 + Adapter Set 7 Part) Code: 3.10.700.0006 | 5 | Cái | Chổi mài Bavia. Wheel Brush D150X30 TUBE D50,8 Crimped Stainless Steel Wire 0,20 T29 Bore 31, 75 + Adapter Set 7 Part) Code: 3.10.700.0006 | ||
| 54 | Gasket (cao su đen chịu dầu cách điện: NBR TIGERS - TNKL 707 Loại: Loại: U22 (Cao su màu đen), Dày: 5mm, Rộng: 1000mm, Độ cứng A: 78 (1 cuộn 10m) | 1 | Cuộn | Gasket (cao su đen chịu dầu cách điện: NBR TIGERS - TNKL 707 Loại: Loại: U22 (Cao su màu đen), Dày: 5mm, Rộng: 1000mm, Độ cứng A: 78 (1 cuộn 10m) | ||
| 55 | Mỡ bò SKF 120oC (1kg/hộp) | 13 | Kg | Mỡ bò SKF 120oC (1kg/hộp) | ||
| 56 | Mũ bảo hộ phun cát RPB ASTRO; loại có ống thở | 3 | Bộ | Mũ bảo hộ phun cát RPB ASTRO; loại có ống thở | ||
| 57 | Chổi mài Công nghiệp Osborn D125x6; Cốt 22,2; sợi xoắn bằng thép không gỉ 0,50 T24. Code: 3.10.700.001 | 10 | Cái | Chổi mài Công nghiệp Osborn D125x6; Cốt 22,2; sợi xoắn bằng thép không gỉ 0,50 T24. Code: 3.10.700.001 | ||
| 58 | Chổi mài Công nghiệp Osborn D200x40; Cốt D35 sợi xoắn bằng thép hợp kim 0,50 T42. Code: 3.10.700.0007 | 5 | Cái | Chổi mài Công nghiệp Osborn D200x40; Cốt D35 sợi xoắn bằng thép hợp kim 0,50 T42. Code: 3.10.700.0007 | ||
| 59 | Chổi than máy doa Bosh | 5 | Cặp | Chổi than máy doa Bosh | ||
| 60 | Chổi than máy mài (Bosh 125: 5, metabo 10) | 10 | Cặp | Chổi than máy mài (Bosh 125: 5, metabo 10) | ||
| 61 | Chổi than máy mài BOSH GWS6-100 | 2 | Cái | Chổi than máy mài BOSH GWS6-100 | ||
| 62 | Chổi than máy mài METABO W24-180 | 2 | Cái | Chổi than máy mài METABO W24-180 | ||
| 63 | Chổi than máy mài METABO W7-125 | 4 | Cái | Chổi than máy mài METABO W7-125 | ||
| 64 | Chụp bảo vệ cho Béc cắt plasma cho máy CEBORA CP 161 MAR (là Prot Ugello Shield mã Art 1988 trong Catalogue) | 2 | Bộ | Chụp bảo vệ cho Béc cắt plasma cho máy CEBORA CP 161 MAR (là Prot Ugello Shield mã Art 1988 trong Catalogue) | ||
| 65 | Chụp bảo vệ cho Béc cắt plasma Dalex cut 70 | 2 | Bộ | Chụp bảo vệ cho Béc cắt plasma Dalex cut 70 | ||
| 66 | Cọ sơn lăn có cán Việt-Mỹ 50mm (dùng cho sơn dầu, lông dày) | 33 | Cái | Cọ sơn lăn có cán Việt-Mỹ 50mm (dùng cho sơn dầu, lông dày) | ||
| 67 | Công tắc mỏ hàn tig | 5 | Cái | Công tắc mỏ hàn tig | ||
| 68 | Cosse pin đặc AF mã sản phẩm: PIN1.5AF xuất xứ: thái lan HSX: T-lug kiểu dáng: (0.5-1.5)mm2/22.0L 100 cái/bịch | 9 | Bịch | Cosse pin đặc AF mã sản phẩm: PIN1.5AF xuất xứ: thái lan HSX: T-lug kiểu dáng: (0.5-1.5)mm2/22.0L 100 cái/bịch | ||
| 69 | Cốt pin đặc mã sản phẩm: PIN2.5AF xuất xứ: thái lan HSX: T-lug kiểu dáng: (1.5-2.5)mm2/22.0L 100 cái/bịch | 2 | Bịch | Cốt pin đặc mã sản phẩm: PIN2.5AF xuất xứ: thái lan HSX: T-lug kiểu dáng: (1.5-2.5)mm2/22.0L 100 cái/bịch | ||
| 70 | Cuộn nylon PE khổ 600mm (dùng che thức ăn) | 3 | Cuộn | Cuộn nylon PE khổ 600mm (dùng che thức ăn) | ||
| 71 | Đầu cốt D-150A, 250-300-1/2 | 15 | Cái | Đầu cốt D-150A, 250-300-1/2 | ||
| 72 | Đầu cốt pin 1 100cái/ bịch) | 1 | Bịch | Đầu cốt pin 1 100cái/ bịch) | ||
| 73 | Dây chì mềm đo khe hở kích thước Ø0,5 mm | 1 | Cuộn | Dây chì mềm đo khe hở kích thước Ø0,5 mm | ||
| 74 | Dây chì mềm đo khe hở kích thước Ø1 mm | 1 | Cuộn | Dây chì mềm đo khe hở kích thước Ø1 mm | ||
| 75 | Dây chì mềm đo khe hở kích thước Ø2 mm | 1 | Cuộn | Dây chì mềm đo khe hở kích thước Ø2 mm | ||
| 76 | Dây chì mềm đo khe hở kích thước Ø3 mm | 1 | Cuộn | Dây chì mềm đo khe hở kích thước Ø3 mm | ||
| 77 | Dây dẫn điện mềm CADIVI 16A, 3 lỗi đồng tiết diện 2,5mm2, gồm 1 dây nóng, 1 dây trung tính, 1 dây nối đất | 150 | Mét | Dây dẫn điện mềm CADIVI 16A, 3 lỗi đồng tiết diện 2,5mm2, gồm 1 dây nóng, 1 dây trung tính, 1 dây nối đất | ||
| 78 | Dây điện đơn mềm Cadivi 1 x 1,5mm2 | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Cadivi 1 x 1,5mm2 | ||
| 79 | Dây đo đồng hồ (Fluke 87) | 4 | Bộ | Dây đo đồng hồ (Fluke 87) | ||
| 80 | Dây dù mềm Ø12 mm | 100 | Mét | Dây dù mềm Ø12 mm | ||
| 81 | Dây hàn điện 300A | 100 | Mét | Dây hàn điện 300A | ||
| 82 | Dây kẽm mềm Ø2 mm | 8 | Kg | Dây kẽm mềm Ø2 mm | ||
| 83 | Dây thừng mềm Ø12 mm | 100 | Mét | Dây thừng mềm Ø12 mm | ||
| 84 | Đĩa cắt Inox Rhodius Ø50x1x6mm + trục lắp đá (cắt được vật liệu Inconel) | 30 | Bộ | Đĩa cắt Inox Rhodius Ø50x1x6mm + trục lắp đá (cắt được vật liệu Inconel) | ||
| 85 | Đĩa cắt Inox Rhodius Ø70x1x10mm + trục lắp đá (cắt được vật liệu Inconel) | 30 | Bộ | Đĩa cắt Inox Rhodius Ø70x1x10mm + trục lắp đá (cắt được vật liệu Inconel) | ||
| 86 | Đồ bảo hộ bảo ôn DUPONTtm TYVEK TY127SWHSM002500 | 80 | Bộ | Đồ bảo hộ bảo ôn DUPONTtm TYVEK TY127SWHSM002500 | ||
| 87 | Dũa dẹp Asaki 200 x 20 mm có cán; loại thô | 16 | Cái | Dũa dẹp Asaki 200 x 20 mm có cán; loại thô | ||
| 88 | Dũa dẹp Asaki 200 x 20 mm có cán; loại mịn | 17 | Cái | Dũa dẹp Asaki 200 x 20 mm có cán; loại mịn | ||
| 89 | Dũa dẹp Asaki 250 x 25 mm có cán; loại thô | 16 | Cái | Dũa dẹp Asaki 250 x 25 mm có cán; loại thô | ||
| 90 | Dũa dẹp Asaki 250 x 25 mm có cán; loại mịn | 12 | Cái | Dũa dẹp Asaki 250 x 25 mm có cán; loại mịn | ||
| 91 | Dũa dẹp Asaki 300 x 30 mm có cán; loại mịn | 12 | Cái | Dũa dẹp Asaki 300 x 30 mm có cán; loại mịn | ||
| 92 | Dũa dẹp Asaki 300 x 30 mm có cán; loại thô | 11 | Cái | Dũa dẹp Asaki 300 x 30 mm có cán; loại thô | ||
| 93 | Dũa tròn Asaki 150 x Ø5 mm; loại mịn | 12 | Cái | Dũa tròn Asaki 150 x Ø5 mm; loại mịn | ||
| 94 | Dũa tròn Asaki 150 x Ø5 mm; loại thô | 12 | Cái | Dũa tròn Asaki 150 x Ø5 mm; loại thô | ||
| 95 | Dũa tròn Asaki 200 x Ø8 mm; loại mịn | 12 | Cái | Dũa tròn Asaki 200 x Ø8 mm; loại mịn | ||
| 96 | Dũa tròn Asaki 200 x Ø8 mm; loại thô | 12 | Cái | Dũa tròn Asaki 200 x Ø8 mm; loại thô | ||
| 97 | Đuôi chồn thau Ø55 mm | 10 | Cái | Đuôi chồn thau Ø55 mm | ||
| 98 | Đuôi vẹn mỏ hàn tig (đuôi ngắn) | 10 | Cái | Đuôi vẹn mỏ hàn tig (đuôi ngắn) | ||
| 99 | Găng tay da hàn Tig Equip Pro C41 - EP-C41 | 100 | Đôi | Găng tay da hàn Tig Equip Pro C41 - EP-C41 | ||
| 100 | Giấy đá nhám trụ Ø80 x 20 x Ø6, NSX: GNM, xx: Việt Nam | 3 | Cái | Giấy đá nhám trụ Ø80 x 20 x Ø6, NSX: GNM, xx: Việt Nam | ||
| 101 | Giấy nhám A240 (bản rộng 150) (45.7 mét/cuộn) | 1 | Cuộn | Giấy nhám A240 (bản rộng 150) (45.7 mét/cuộn) | ||
| 102 | Giấy nhám A400 (bản rộng 150) (45.7 mét/cuộn) | 1 | Cuộn | Giấy nhám A400 (bản rộng 150) (45.7 mét/cuộn) | ||
| 103 | Giấy nhám cuộn KAJ35 AA-800, kích thước: 8"x50 yard; Mountain Goat, Korea | 2 | Cuộn | Giấy nhám cuộn KAJ35 AA-800, kích thước: 8"x50 yard; Mountain Goat, Korea | ||
| 104 | Gudong thép M10.8, 2 đầu ren M24x220mm (có 02 đai ốc đi kèm) | 16 | Bộ | Gudong thép M10.8, 2 đầu ren M24x220mm (có 02 đai ốc đi kèm) | ||
| 105 | Hộp lưỡi dao CNC móc lỗ Mitshubishi (10 lưỡi/hộp) | 2 | Hộp | Hộp lưỡi dao CNC móc lỗ Mitshubishi (10 lưỡi/hộp) | ||
| 106 | Hộp lưỡi dao CNC phay mặt đầu (10 lưỡi/hộp) | 2 | Hộp | Hộp lưỡi dao CNC phay mặt đầu (10 lưỡi/hộp) | ||
| 107 | Hộp lưỡi dao CNC tiện ngoài Mitshubishi (10 lưỡi/hộp) | 2 | Hộp | Hộp lưỡi dao CNC tiện ngoài Mitshubishi (10 lưỡi/hộp) | ||
| 108 | Hộp lưỡi dao hợp kim | 8 | Hộp | Hộp lưỡi dao hợp kim | ||
| 109 | Kẹp kim hàn Tig 2.4mm | 20 | Cái | Kẹp kim hàn Tig 2.4mm | ||
| 110 | Kìm hàn điện 500A | 9 | Cái | Kìm hàn điện 500A | ||
| 111 | Kim hàn vonfram Ø2,4mm (10 cái/hộp) | 11 | Hộp | Kim hàn vonfram Ø2,4mm (10 cái/hộp) | ||
| 112 | Kìm kẹp mát máy hàn 500A | 10 | Cái | Kìm kẹp mát máy hàn 500A | ||
| 113 | Lithium Battery sử dụng cho tủ điều khiển GT24: - Type: Tadiran SL360/S 3.6V - High Energy - Lithium Battery Made in France | 10 | Viên | Lithium Battery sử dụng cho tủ điều khiển GT24: - Type: Tadiran SL360/S 3.6V - High Energy - Lithium Battery Made in France | ||
| 114 | Loctite 270 50ml, Henkel | 2 | Hộp | Loctite 270 50ml, Henkel | ||
| 115 | Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ Ultra 8003 | 10 | Cái | Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ Ultra 8003 | ||
| 116 | Lưỡi cưa sắt tay hai mặt (loại PLERANCE, 12' x 24T) | 2 | Cái | Lưỡi cưa sắt tay hai mặt (loại PLERANCE, 12' x 24T) | ||
| 117 | Lưới sàng cát 2mx2mx1mm(lỗ) | 1 | Tấm | Lưới sàng cát 2mx2mx1mm(lỗ) | ||
| 118 | Máng đựng sơn | 6 | Cái | Máng đựng sơn | ||
| 119 | Mặt nạ hàn trùm đầu đài loan (da bò mầu đỏ) Mã sản phẩm: MHN-TD-99 | 3 | Cái | Mặt nạ hàn trùm đầu đài loan (da bò mầu đỏ) Mã sản phẩm: MHN-TD-99 | ||
| 120 | Miếng rửa chén cước khổ 100x150mm | 300 | Miếng | Miếng rửa chén cước khổ 100x150mm | ||
| 121 | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: PE(200 cái/lô) | 1 | Lô | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: PE(200 cái/lô) | ||
| 122 | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: A (200 cái/lô) | 1 | Lô | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: A (200 cái/lô) | ||
| 123 | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: từ số 1 đến số 130 | 4 | Lô | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: từ số 1 đến số 130 | ||
| 124 | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: từ số 300 đến số 310 | 4 | Lô | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: từ số 300 đến số 310 | ||
| 125 | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: từ số 400 đến số 430 | 4 | Lô | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: từ số 400 đến số 430 | ||
| 126 | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: từ số 700 đến số 730 | 4 | Lô | Nhãn đánh số (đánh số sẵn) model: ZB6 sử dụng cho domino UK5N chữ số in sẵn: từ số 700 đến số 730 | ||
| 127 | Nước bảo vệ da làm việc với dầu cách điện: Travabon ® Special, 1000ml soft bottel (V) | 2 | Chai | Nước bảo vệ da làm việc với dầu cách điện: Travabon ® Special, 1000ml soft bottel (V) | ||
| 128 | Nylon 2 lớp khổ 2 mét dày 0,5mm | 300 | Mét | Nylon 2 lớp khổ 2 mét dày 0,5mm | ||
| 129 | Que hàn điện RB 26 - Ø2,6mm, Kobelco | 10 | Kg | Que hàn điện RB 26 - Ø2,6mm, Kobelco | ||
| 130 | RLX Preumatic Control Handle (hiệu CLEMCO); Dây gió điều khiển dài 20m | 2 | Bộ | RLX Preumatic Control Handle (hiệu CLEMCO); Dây gió điều khiển dài 20m | ||
| 131 | Sứ hàn TIG Ø6mm | 10 | Cái | Sứ hàn TIG Ø6mm | ||
| 132 | Sứ hàn TIG Ø7mm | 10 | Cái | Sứ hàn TIG Ø7mm | ||
| 133 | Súng xịt bụi Prona, Mã sản phẩm: RG7-1 | 2 | Cái | Súng xịt bụi Prona, Mã sản phẩm: RG7-1 | ||
| 134 | Tấm che mặt FS801 Long dar, Đài Loan, (có khung gắn vào nón bảo hộ) | 20 | Cái | Tấm che mặt FS801 Long dar, Đài Loan, (có khung gắn vào nón bảo hộ) | ||
| 135 | Thanh rail nhôm để lắp các terminal | 6 | Mét | Thanh rail nhôm để lắp các terminal | ||
| 136 | Túi lọc bụi PE 400 Ø200x2m | 12 | Cái | Túi lọc bụi PE 400 Ø200x2m | ||
| 137 | Túi lọc bụi PE 400 Ø600x1m, Túi lọc bụi PE 400 Ø620x1.2m (mỗi loại 06 cái) | 6 | Cái | Túi lọc bụi PE 400 Ø600x1m, Túi lọc bụi PE 400 Ø620x1.2m (mỗi loại 06 cái) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi