Gói thầu: Cung cấp công cụ, dụng cụ và vật tư phục vụ công tác sửa chữa NMNĐ Thái Bình và Vĩnh Tân 4 MR
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330488-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp công cụ, dụng cụ và vật tư phục vụ công tác sửa chữa NMNĐ Thái Bình và Vĩnh Tân 4 MR |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330411 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng DVSC NMNĐ Thái Bình, Vĩnh Tân 4 MR |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 11:30:00 đến ngày 2020-03-18 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 923,066,320 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép I198x99x4.5 | 14 | m | Thép I198x99x4.5 | ||
| 2 | Thép tấm dày 20mm | 5 | m2 | Thép tấm dày 20mm | ||
| 3 | Thép L75x75x7 | 36 | m | Thép L75x75x7 | ||
| 4 | Tháp tấm dày 10mm | 2 | m2 | Tháp tấm dày 10mm | ||
| 5 | Phôi thép 80x60x1200, vật liệu Inox 304 | 1 | cây | Phôi thép 80x60x1200, vật liệu Inox 304 | ||
| 6 | Phôi thép Ø32x600mm, vật liệu Inox 304 | 1 | cây | Phôi thép Ø32x600mm, vật liệu Inox 304 | ||
| 7 | Thép U80x40x4mm | 84 | m | Thép U80x40x4mm | ||
| 8 | Phôi thép Ø150x1600mm | 1,6 | m | Phôi thép Ø150x1600mm | ||
| 9 | Tôn dầy 15mm | 3 | m2 | Tôn dầy 15mm | ||
| 10 | Thép U750x40x4mm | 24 | m | Thép U750x40x4mm | ||
| 11 | Thép L70x70x7 | 24 | m | Thép L70x70x7 | ||
| 12 | Que hàn điện LB-52 3.2mm | 10 | kg | Que hàn điện LB-52 3.2mm | ||
| 13 | Chổi đánh gỉ | 10 | cái | Chổi đánh gỉ | ||
| 14 | Đá cắt 125 | 20 | viên | Đá cắt 125 | ||
| 15 | Đá mài 125 | 10 | viên | Đá mài 125 | ||
| 16 | Oxy | 5 | chai | Oxy | ||
| 17 | Gas | 2 | chai | Gas | ||
| 18 | Que hàn điện tig Kiswel K-7016 2.4mm | 5 | kg | Que hàn điện tig Kiswel K-7016 2.4mm | ||
| 19 | Máy đánh vẩy rỉ SP-1470 cầm tay hoạt động bằng khí nén /SP-1470 Shinto Needle Scaler | 2 | cái | Máy đánh vẩy rỉ SP-1470 cầm tay hoạt động bằng khí nén /SP-1470 Shinto Needle Scaler | ||
| 20 | Mỏ khò gas loại lớn (Chiều dài 1000 mm) Mỏ hỏa công model: DS-302-M/Có 3 mỏ/chiều dài 1000 mm. | 2 | cái | Mỏ khò gas loại lớn (Chiều dài 1000 mm) Mỏ hỏa công model: DS-302-M/Có 3 mỏ/chiều dài 1000 mm. | ||
| 21 | Búa cao su 3kg | 2 | cái | Búa cao su 3kg | ||
| 22 | Nhôm tấm dày 1250x2500x10mm | 2 | tấm | Nhôm tấm dày 1250x2500x10mm | ||
| 23 | Cây đồng Ø30 | 1 | m | Cây đồng Ø30 | ||
| 24 | Thẻ treo giàn giáo | 20 | cái | Thẻ treo giàn giáo | ||
| 25 | Quạt thông gió hướng trục DVT 35 | 5 | cái | Quạt thông gió hướng trục DVT 35 | ||
| 26 | Bộ taro hệ mét ren trong và ren ngoài 75 chi tiết SKC No.875 METRIC | 2 | bộ | Bộ taro hệ mét ren trong và ren ngoài 75 chi tiết SKC No.875 METRIC | ||
| 27 | Bộ dũa công nghệ | 5 | bộ | Bộ dũa công nghệ | ||
| 28 | Phích cắm 63A 5 chấu kín nước BEK-0352 | 2 | cái | Phích cắm 63A 5 chấu kín nước BEK-0352 | ||
| 29 | Dây đôi tròn Cu/PVC/PVC VCm 2x2.5 - 300/500V | 100 | m | Dây đôi tròn Cu/PVC/PVC VCm 2x2.5 - 300/500V | ||
| 30 | Kìm điện 8 inch | 5 | cái | Kìm điện 8 inch | ||
| 31 | Tu vít 4 cạnh, 2 cạnh | 5 | cái | Tu vít 4 cạnh, 2 cạnh | ||
| 32 | Thước đo khe hở kiểu nêm Niigata TPG-270A, 0.3-4mm | 5 | cái | Thước đo khe hở kiểu nêm Niigata TPG-270A, 0.3-4mm | ||
| 33 | Thước đo khe hở Niigata TPG-267M, 1-29mm | 5 | cái | Thước đo khe hở Niigata TPG-267M, 1-29mm | ||
| 34 | Thước đo khe hở 13 lá 200mm Inox 0.05-1.00mm | 5 | cái | Thước đo khe hở 13 lá 200mm Inox 0.05-1.00mm | ||
| 35 | Búa nhựa 2kg (loại tốt) | 2 | cái | Búa nhựa 2kg (loại tốt) | ||
| 36 | Búa cao su 2kg (loại tốt) | 2 | cái | Búa cao su 2kg (loại tốt) | ||
| 37 | Kìm mỏ nhọn King Tony No 6311-08 Long Nose Plters 8" | 2 | cái | Kìm mỏ nhọn King Tony No 6311-08 Long Nose Plters 8" | ||
| 38 | Kìm rút dây đai | 2 | cái | Kìm rút dây đai | ||
| 39 | Bộ vuốt răng chèn | 1 | bộ | Bộ vuốt răng chèn | ||
| 40 | Dao cạo đặc biệt: Deburring Toofs Unilit Special | 2 | cái | Dao cạo đặc biệt: Deburring Toofs Unilit Special | ||
| 41 | Bộ đèn halogen 220VAC - 1000W | 5 | bộ | Bộ đèn halogen 220VAC - 1000W | ||
| 42 | Camera có chức năng nghi hình , kiểm tra đường ống 30m Mã WPS710D5 | 1 | cái | Camera có chức năng nghi hình , kiểm tra đường ống 30m Mã WPS710D5 | ||
| 43 | Đèn pin đội đầu Suntek A15 | 5 | cái | Đèn pin đội đầu Suntek A15 | ||
| 44 | Tủ sắt để đồ cá nhân hòa phát 20 ngăn | 1 | cái | Tủ sắt để đồ cá nhân hòa phát 20 ngăn | ||
| 45 | Camera 360 | 3 | cái | Camera 360 | ||
| 46 | Cây lọc nước nóng lạnh Kangaroo | 1 | cái | Cây lọc nước nóng lạnh Kangaroo | ||
| 47 | Bộ đục dẹt (6 chi tiết) | 2 | bộ | Bộ đục dẹt (6 chi tiết) | ||
| 48 | Bộ dũa kim (10 chi tiết) | 2 | bộ | Bộ dũa kim (10 chi tiết) | ||
| 49 | Đục sắt Ø20x150 | 2 | cái | Đục sắt Ø20x150 | ||
| 50 | Đầu chuyển đổi 1-1/2 inch xuống 1 inch | 3 | cái | Đầu chuyển đổi 1-1/2 inch xuống 1 inch | ||
| 51 | Cờ lê Cle đóng 60 | 1 | cái | Cờ lê Cle đóng 60 | ||
| 52 | Bàn văn phòng chân gấp 60x1,2 | 10 | cái | Bàn văn phòng chân gấp 60x1,2 | ||
| 53 | Ghế gấp Xuân Hòa | 20 | cái | Ghế gấp Xuân Hòa | ||
| 54 | CÁP VẢI 3 TẤN 3 MÉT Webbing sling eye to eye 3 Ton x 3M, SF 6:1 Brand: Dragon NSX/XX: Dragon - Việt Nam | 50 | sợi | CÁP VẢI 3 TẤN 3 MÉT Webbing sling eye to eye 3 Ton x 3M, SF 6:1 Brand: Dragon NSX/XX: Dragon - Việt Nam | ||
| 55 | CÁP VẢI 5 TẤN 4 MÉT Brand: Dragon - Việt Nam NSX/XX: Dragon - Việt Nam | 15 | sợi | CÁP VẢI 5 TẤN 4 MÉT Brand: Dragon - Việt Nam NSX/XX: Dragon - Việt Nam | ||
| 56 | CÁP THÉP VÒNG Ø22X1 MÉT Cáp thép mạ kẽm 22mm x 1M, cấu trúc 6x36+IWRC, bấm vòng tròn ( endless) NSX/XX: Chungwoo - Hàn Quốc | 50 | sợi | CÁP THÉP VÒNG Ø22X1 MÉT Cáp thép mạ kẽm 22mm x 1M, cấu trúc 6x36+IWRC, bấm vòng tròn ( endless) NSX/XX: Chungwoo - Hàn Quốc | ||
| 57 | CÁP THÉP VÒNG 2 ĐẦU Ø22X4M Cáp thép mạ kẽm 22mm x 4M, cấu trúc 6x36+IWRC, hai đầu mắt mềm. s) NSX/XX: Chungwoo - Hàn Quốc | 24 | sợi | CÁP THÉP VÒNG 2 ĐẦU Ø22X4M Cáp thép mạ kẽm 22mm x 4M, cấu trúc 6x36+IWRC, hai đầu mắt mềm. s) NSX/XX: Chungwoo - Hàn Quốc | ||
| 58 | CÁP THÉP VÒNG VÒNG HAI ĐẦU Ø22X6 MÉT Cáp thép mạ kẽm 22mm x 6M, cấu trúc 6x36+IWRC, hai đầu mắt mềm. s) NSX/XX: Chungwoo - Hàn Quốc | 6 | sợi | CÁP THÉP VÒNG VÒNG HAI ĐẦU Ø22X6 MÉT Cáp thép mạ kẽm 22mm x 6M, cấu trúc 6x36+IWRC, hai đầu mắt mềm. s) NSX/XX: Chungwoo - Hàn Quốc | ||
| 59 | CÁP LỤA 3 TẤN 2 MÉT Webbing sling eye to eye 3 Ton x 2M, SF 6:1 Brand: Dragon | 30 | sợi | CÁP LỤA 3 TẤN 2 MÉT Webbing sling eye to eye 3 Ton x 2M, SF 6:1 Brand: Dragon | ||
| 60 | PA LĂNG 5 TẤN Chain block ( Palang xích kéo tay) 5 Ton x 3M, CB-I Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | 10 | cái | PA LĂNG 5 TẤN Chain block ( Palang xích kéo tay) 5 Ton x 3M, CB-I Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | ||
| 61 | PA LĂNG 3 TẤN Chain block ( Palang xích kéo tay) 3 Ton x 3M, CB-I Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | 40 | cái | PA LĂNG 3 TẤN Chain block ( Palang xích kéo tay) 3 Ton x 3M, CB-I Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | ||
| 62 | LẮC TAY 2 TẤN Lever block ( Palang xích lắc tay) 2 Ton x 1.5M, LB-I Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | 15 | cái | LẮC TAY 2 TẤN Lever block ( Palang xích lắc tay) 2 Ton x 1.5M, LB-I Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | ||
| 63 | LẮC TAY 4 TẤN Lever block ( Palang xích lắc tay) 6 Ton x 1.5M, LB-I Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | 20 | cái | LẮC TAY 4 TẤN Lever block ( Palang xích lắc tay) 6 Ton x 1.5M, LB-I Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | ||
| 64 | MA NÍ 8 TẤN Mani Omega chốt an toàn tải trọng 8.5 Tấn, SBB025 Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | 30 | cái | MA NÍ 8 TẤN Mani Omega chốt an toàn tải trọng 8.5 Tấn, SBB025 Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | ||
| 65 | MA NÍ 10 TẤN Mani Omega chốt an toàn tải trọng 9.5 Tấn, SBB028 Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | 20 | cái | MA NÍ 10 TẤN Mani Omega chốt an toàn tải trọng 9.5 Tấn, SBB028 Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | ||
| 66 | MA NÍ 4 TẤN Mani Omega chốt an toàn tải trọng 4.75 Tấn, SBB019 Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | 40 | cái | MA NÍ 4 TẤN Mani Omega chốt an toàn tải trọng 4.75 Tấn, SBB019 Brand: ABLE NSX/XX: ABLE - USA | ||
| 67 | CỜ LÊ 19 Cờ lê vòng miệng Yeti 19mm | 6 | cái | CỜ LÊ 19 Cờ lê vòng miệng Yeti 19mm | ||
| 68 | CỜ LÊ 32 Cờ lê vòng miệng Yeti 32mm | 4 | cái | CỜ LÊ 32 Cờ lê vòng miệng Yeti 32mm | ||
| 69 | CỜ LÊ 34 Cờ lê vòng miệng 34mm | 6 | cái | CỜ LÊ 34 Cờ lê vòng miệng 34mm | ||
| 70 | KHÓA ĐÓNG 32 Cờ lê đóng 32mm Wynn's | 4 | cái | KHÓA ĐÓNG 32 Cờ lê đóng 32mm Wynn's | ||
| 71 | KHÓA ĐÓNG 34 Cờ lê đóng 34mm Din | 4 | cái | KHÓA ĐÓNG 34 Cờ lê đóng 34mm Din | ||
| 72 | CHỤP 32 CHỤP 32 Licota | 2 | cái | CHỤP 32 CHỤP 32 Licota | ||
| 73 | CHỤP 34 CHỤP 34 ( 1pcs Licota, 1pcs Stadard) | 2 | cái | CHỤP 34 CHỤP 34 ( 1pcs Licota, 1pcs Stadard) | ||
| 74 | CẦN SIẾT+ NỐI DÀI+NGẮN CARE 3/4 INCH Cần siết mạnh 3/4" Top ( 1 cần siết, 1 nối ngắn, 2 nối dài) | 1 | bộ | CẦN SIẾT+ NỐI DÀI+NGẮN CARE 3/4 INCH Cần siết mạnh 3/4" Top ( 1 cần siết, 1 nối ngắn, 2 nối dài) | ||
| 75 | SÚNG MỞ BULONG 3/4'' Súng vặn bulông 3/4"-Kingtony và 3 bộ gài súng | 1 | bộ | SÚNG MỞ BULONG 3/4'' Súng vặn bulông 3/4"-Kingtony và 3 bộ gài súng | ||
| 76 | RULO ĐIỆN 3 PHA+ DÂY ĐIỆN 50 MÉT Ổ cắm quay tay kiểu Rulo 50m 25A - Số ổ cắm: 3 - Số công tắc: 1 - Chiều dài dây: 50m - Số lõi dây: 2 - Công suất: 25 - Chất liệu nhựa, đồng | 3 | bộ | RULO ĐIỆN 3 PHA+ DÂY ĐIỆN 50 MÉT Ổ cắm quay tay kiểu Rulo 50m 25A - Số ổ cắm: 3 - Số công tắc: 1 - Chiều dài dây: 50m - Số lõi dây: 2 - Công suất: 25 - Chất liệu nhựa, đồng | ||
| 77 | Tuýp lắc cắc đuôi chuột LICOTA 32-36 ARW-40M3236 Cần khóa tuýp đuôi chuột 32 x 36mm Licota ARW-40M3236 | 12 | cái | Tuýp lắc cắc đuôi chuột LICOTA 32-36 ARW-40M3236 Cần khóa tuýp đuôi chuột 32 x 36mm Licota ARW-40M3236 | ||
| 78 | Máy đánh gỉ Atlas Copo P2540 | 2 | cái | Máy đánh gỉ Atlas Copo P2540 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi