Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy ST43 Phú Mỹ 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332120-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy ST43 Phú Mỹ 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332039 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 17:22:00 đến ngày 2020-03-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 607,763,538 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vít M6x20, đầu lục giác | 30 | Cái | Vít M6x20, đầu lục giác | ||
| 2 | Chổi vệ sinh ống trao đổi nhiệt của bộ làm mát CCWP: Loại TS-560-S, đường kính chổi 15.95mm, loại mềm, NSX: Goodway | 200 | Cái | Chổi vệ sinh ống trao đổi nhiệt của bộ làm mát CCWP: Loại TS-560-S, đường kính chổi 15.95mm, loại mềm, NSX: Goodway | ||
| 3 | Dung dịch tưới nguội máy công cụ | 4 | Lít | Dung dịch tưới nguội máy công cụ | ||
| 4 | Co nối 90º cho đường ống DN25, SCH80, vật liệu A182 F22 dạng lồng | 8 | Cái | Co nối 90º cho đường ống DN25, SCH80, vật liệu A182 F22 dạng lồng | ||
| 5 | Co nối thẳng cho đường ống DN25, SCH80, vật liệu A182 F22 dạng lồng | 8 | Cái | Co nối thẳng cho đường ống DN25, SCH80, vật liệu A182 F22 dạng lồng | ||
| 6 | Co nối thẳng cho đường ống DN40, SCH80, vật liệu A182 F22 dạng lồng | 4 | Cái | Co nối thẳng cho đường ống DN40, SCH80, vật liệu A182 F22 dạng lồng | ||
| 7 | Co nối thẳng cho đường ống DN50, SCH80, Vật liệu: A182 F22 dạng lồng | 4 | Cái | Co nối thẳng cho đường ống DN50, SCH80, Vật liệu: A182 F22 dạng lồng | ||
| 8 | Mũi dao CNC tam giác - TNMG 160408 MA VP15TF - Hãng MITSUBISHI | 2 | Hộp | Mũi dao CNC tam giác - TNMG 160408 MA VP15TF - Hãng MITSUBISHI | ||
| 9 | Mũi khoan 5mm cabide | 5 | Cái | Mũi khoan 5mm cabide | ||
| 10 | Mũi khoan Nachi chuôi côn phi 30mm, List 602 | 5 | Cái | Mũi khoan Nachi chuôi côn phi 30mm, List 602 | ||
| 11 | Mũi taro M6 DIN352 HSSE-CO5 | 2 | Bộ | Mũi taro M6 DIN352 HSSE-CO5 | ||
| 12 | Nắp Vòng bi SKF AS 80115 | 8 | Cái | Nắp Vòng bi SKF AS 80115 | ||
| 13 | Ống đúc DN40, SCH: 80; Vật liệu: SA335P22 (6m/cây) | 3 | Cây | Ống đúc DN40, SCH: 80; Vật liệu: SA335P22 (6m/cây) | ||
| 14 | Ống đúc Ø34mm DN25, SCH: 80 (dày 4.55mm); Vật liệu: A335P22 (6m/cây) | 6 | Cây | Ống đúc Ø34mm DN25, SCH: 80 (dày 4.55mm); Vật liệu: A335P22 (6m/cây) | ||
| 15 | Ống đúc Ø60mm DN50, SCH: 80 (dày 5.54mm); Vật liệu: A335P22 (6m/cây) | 2 | Cây | Ống đúc Ø60mm DN50, SCH: 80 (dày 5.54mm); Vật liệu: A335P22 (6m/cây) | ||
| 16 | Thép C45 Ø100x1000mm | 1 | Cây | Thép C45 Ø100x1000mm | ||
| 17 | Lược ECON Elem 0.2mm 1096-80 1098-65-80 Mesh width of filter element (mm): 0.2 Nom. Inner diameter of single filter: DN 80 Nom. Inner diameter of duplex filter: DN 65 - DN 80 Material: Stainless Steel Figure number Eriks groep: 1096X | 2 | Cái | Lược ECON Elem 0.2mm 1096-80 1098-65-80 Mesh width of filter element (mm): 0.2 Nom. Inner diameter of single filter: DN 80 Nom. Inner diameter of duplex filter: DN 65 - DN 80 Material: Stainless Steel Figure number Eriks groep: 1096X | ||
| 18 | Lược dầu cho máy nén gió Airman: Oil Filter, Part No: 3743802300 | 2 | Cái | Lược dầu cho máy nén gió Airman: Oil Filter, Part No: 3743802300 | ||
| 19 | Spiral gasket 1-1/2”-150; Vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | 6 | Cái | Spiral gasket 1-1/2”-150; Vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | ||
| 20 | Spiral Gasket 4”-150; Vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | 2 | Cái | Spiral Gasket 4”-150; Vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | ||
| 21 | Spiral Gasket 6”-2500; Vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | 1 | Cái | Spiral Gasket 6”-2500; Vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | ||
| 22 | Spiral wound gasket size 1"-300; vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | 2 | Cái | Spiral wound gasket size 1"-300; vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | ||
| 23 | Spiral wound gasket size 8"-300, vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | 2 | Cái | Spiral wound gasket size 8"-300, vành trong/ngoài bằng SUS304; đệm bằng graphite | ||
| 24 | O-ring sợi Ø8 x 1190mm, vật liệu NBR | 1 | Cái | O-ring sợi Ø8 x 1190mm, vật liệu NBR | ||
| 25 | O-ring sợi Ø8 x 2460mm, vật liệu NBR | 1 | Cái | O-ring sợi Ø8 x 2460mm, vật liệu NBR | ||
| 26 | O-ring sợi Ø8 x 4250mm, vật liệu NBR | 1 | Cái | O-ring sợi Ø8 x 4250mm, vật liệu NBR | ||
| 27 | O-ring sợi Ø8 x 6350mm, vật liệu NBR | 1 | Cái | O-ring sợi Ø8 x 6350mm, vật liệu NBR | ||
| 28 | O-ring sợi Ø8 x 7810mm, vật liệu NBR | 1 | Cái | O-ring sợi Ø8 x 7810mm, vật liệu NBR | ||
| 29 | O-ring sợi Ø8, vật liệu NBR | 5 | Mét | O-ring sợi Ø8, vật liệu NBR | ||
| 30 | Ống thép đúc Ø180 x Ø205 x 330mm - Vật liệu: SUS316 | 1 | Cái | Ống thép đúc Ø180 x Ø205 x 330mm - Vật liệu: SUS316 | ||
| 31 | Ống thép đúc Ø180 x Ø205 x 375mm - Vật liệu: SUS316 | 1 | Cái | Ống thép đúc Ø180 x Ø205 x 375mm - Vật liệu: SUS316 | ||
| 32 | Ống thép đúc Ø180 x Ø205 x 655mm - Vật liệu: SUS316 | 1 | Cái | Ống thép đúc Ø180 x Ø205 x 655mm - Vật liệu: SUS316 | ||
| 33 | SACRIFICIAL ANODES 430x100x60mm; Loại: A-49B (gia công theo bản vẽ đính kèm) | 28 | Cái | SACRIFICIAL ANODES 430x100x60mm; Loại: A-49B (gia công theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 34 | Bearing Ø200 x Ø250 x 300mm - Vật liệu: Đồng thau và cao su (gia công theo bản vẽ đính kèm) | 1 | Cái | Bearing Ø200 x Ø250 x 300mm - Vật liệu: Đồng thau và cao su (gia công theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 35 | Anode hy sinh bảo vệ bình ngưng NSX: Armco Type: 120x180x30 Armco pure iron Hàm lượng sắt trên 99.5% | 33 | Cái | Anode hy sinh bảo vệ bình ngưng NSX: Armco Type: 120x180x30 Armco pure iron Hàm lượng sắt trên 99.5% | ||
| 36 | Teflon Ø250 x Ø200 x 1000mm | 1 | Cây | Teflon Ø250 x Ø200 x 1000mm | ||
| 37 | Băng cách nhiệt thủy tinh bản 5cm | 2 | Cuộn | Băng cách nhiệt thủy tinh bản 5cm | ||
| 38 | Bao nilon đựng rác màu đen, loại dày, kích thước: 800x1000mm | 30 | Cái | Bao nilon đựng rác màu đen, loại dày, kích thước: 800x1000mm | ||
| 39 | Bulon Inox M16x 30 (SUS316) | 28 | bộ | Bulon Inox M16x 30 (SUS316) | ||
| 40 | Bulon Inox M16x 50 (SUS316) | 40 | Bộ | Bulon Inox M16x 50 (SUS316) | ||
| 41 | Bulong Inox 316 M10x40 +đai ốc+long đền | 20 | Bộ | Bulong Inox 316 M10x40 +đai ốc+long đền | ||
| 42 | Bulong Inox 316 M12x35 +đai ốc+long đền | 20 | Bộ | Bulong Inox 316 M12x35 +đai ốc+long đền | ||
| 43 | Bulong lục giác chìm M8x25mm, vật liệu: Inox 316L | 10 | Cái | Bulong lục giác chìm M8x25mm, vật liệu: Inox 316L | ||
| 44 | Chổi đuôi chồn Ø16 (2 đầu bịt cao su) | 300 | Cái | Chổi đuôi chồn Ø16 (2 đầu bịt cao su) | ||
| 45 | Chổi tạo nhám MBX Surface Technologies, Ø23mm | 8 | Cái | Chổi tạo nhám MBX Surface Technologies, Ø23mm | ||
| 46 | Dao tiện mốc lỗ phải hàn sẵn hợp kim YG6 #16 | 5 | Cây | Dao tiện mốc lỗ phải hàn sẵn hợp kim YG6 #16 | ||
| 47 | Đầu nối ống ruột gà kín nước với hộp điện/thiết bị 1/2 INCH MÃ SẢN PHẨM: DNCKI12 ( nối thẳng ) | 30 | Cái | Đầu nối ống ruột gà kín nước với hộp điện/thiết bị 1/2 INCH MÃ SẢN PHẨM: DNCKI12 ( nối thẳng ) | ||
| 48 | Đầu nối ống ruột gà vuông với hộp thiết bị 1/2 INCH MÃ SẢN PHẨM: DNCVK12 ( nối vuông 90° ) | 10 | Cái | Đầu nối ống ruột gà vuông với hộp thiết bị 1/2 INCH MÃ SẢN PHẨM: DNCVK12 ( nối vuông 90° ) | ||
| 49 | Dây chì mềm đo khe hở 1.5mm | 1 | Cuộn | Dây chì mềm đo khe hở 1.5mm | ||
| 50 | Dây chì mềm đo khe hở 1mm | 1 | Cuộn | Dây chì mềm đo khe hở 1mm | ||
| 51 | Dây chì mềm đo khe hở 2mm | 1 | Cuộn | Dây chì mềm đo khe hở 2mm | ||
| 52 | Dây chì mềm đo khe hở 3mm | 1 | Cuộn | Dây chì mềm đo khe hở 3mm | ||
| 53 | Dây kẽm mềm Ø2 mm | 3 | Kg | Dây kẽm mềm Ø2 mm | ||
| 54 | Dây thắt 2x100 (100 cái/bịch) | 1 | Bịch | Dây thắt 2x100 (100 cái/bịch) | ||
| 55 | Dây thắt 4x200 (100 cái/bịch) | 1 | Bịch | Dây thắt 4x200 (100 cái/bịch) | ||
| 56 | Dây thắt 8x400 (100 cái/bịch) | 6 | Bịch | Dây thắt 8x400 (100 cái/bịch) | ||
| 57 | Dây thừng ɸ 25mm (bằng sợi đay) | 50 | Mét | Dây thừng ɸ 25mm (bằng sợi đay) | ||
| 58 | Đồ bảo hộ bảo ôn DUPONTtm TYVEK TY127SWHSM002500 | 20 | Bộ | Đồ bảo hộ bảo ôn DUPONTtm TYVEK TY127SWHSM002500 | ||
| 59 | Giấy nhám cuộn KAJ35, cỡ hạt 150, kích thước: 6"x50 yard; Mountain Goat | 1 | Cuộn | Giấy nhám cuộn KAJ35, cỡ hạt 150, kích thước: 6"x50 yard; Mountain Goat | ||
| 60 | Giấy nhám cuộn KAJ35, cỡ hạt 600, kích thước: 6"x50 yard; Mountain Goat | 2 | Cuộn | Giấy nhám cuộn KAJ35, cỡ hạt 600, kích thước: 6"x50 yard; Mountain Goat | ||
| 61 | Keo Threebond 1212 (100g/tuýp) | 2 | Tuýp | Keo Threebond 1212 (100g/tuýp) | ||
| 62 | Kính bảo hộ tráng men (gọng xanh) | 10 | Cái | Kính bảo hộ tráng men (gọng xanh) | ||
| 63 | Lưỡi cưa sắt 02 mặt | 22 | cái | Lưỡi cưa sắt 02 mặt | ||
| 64 | Mũi dao tiện hơp kim tam giác Misubishi, Mã: TNMG160408-MA VP15TFS US735 | 1 | Hộp | Mũi dao tiện hơp kim tam giác Misubishi, Mã: TNMG160408-MA VP15TFS US735 | ||
| 65 | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø18 | 1 | Cái | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø18 | ||
| 66 | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø22 | 1 | Cái | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø22 | ||
| 67 | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø24 | 1 | Cái | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø24 | ||
| 68 | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø26 | 1 | Cái | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø26 | ||
| 69 | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø27 | 1 | Cái | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø27 | ||
| 70 | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø33 | 1 | Cái | Mũi khoan chuôi côn Nachi SG-ESS Ø33 | ||
| 71 | Ống nhựa UNIGAWA PVC lõi thép đk: trong ɸ 100mm x đk ngoài ɸ110mm x độ dày 5mm | 100 | Mét | Ống nhựa UNIGAWA PVC lõi thép đk: trong ɸ 100mm x đk ngoài ɸ110mm x độ dày 5mm | ||
| 72 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CV Mã sản phẩm: OMD12CVL | 20 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CV Mã sản phẩm: OMD12CVL | ||
| 73 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф2 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф2 | ||
| 74 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф3 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф3 | ||
| 75 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф3,5 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф3,5 | ||
| 76 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф4 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф4 | ||
| 77 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф4,5 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф4,5 | ||
| 78 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф5 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф5 | ||
| 79 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф5,5 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф5,5 | ||
| 80 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф6 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф6 | ||
| 81 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф7 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф7 | ||
| 82 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф8 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф8 | ||
| 83 | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф9 | 5 | Mét | Oring chịu nhiệt, chịu dầu Ф9 | ||
| 84 | Que hàn Tig 1CM Ø1.2mm | 20 | Kg | Que hàn Tig 1CM Ø1.2mm | ||
| 85 | Que hàn TIG 316L Ø 2,4 mm; Kobelco | 15 | Kg | Que hàn TIG 316L Ø 2,4 mm; Kobelco | ||
| 86 | Shim Inox 304; 0.5m x1m, dày 0.05mm | 1 | Cuộn | Shim Inox 304; 0.5m x1m, dày 0.05mm | ||
| 87 | Shim Inox 304; 0.5m x1m, dày 0.1mm | 1 | Cuộn | Shim Inox 304; 0.5m x1m, dày 0.1mm | ||
| 88 | Shim Inox 304; 0.5m x1m, dày 0.5mm | 1 | Cuộn | Shim Inox 304; 0.5m x1m, dày 0.5mm | ||
| 89 | TARO RUCO M6 DIN352 HSSE-CO5 | 1 | Bộ | TARO RUCO M6 DIN352 HSSE-CO5 | ||
| 90 | TARO RUCO M8 DIN352 HSSE-CO5 | 1 | Bộ | TARO RUCO M8 DIN352 HSSE-CO5 | ||
| 91 | Thanh ren 8.8 M12 x 1000mm + đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren 8.8 M12 x 1000mm + đai ốc | ||
| 92 | Thanh ren 8.8 M24 x 1000mm + đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren 8.8 M24 x 1000mm + đai ốc | ||
| 93 | Thanh ren inox M14x1000mm + 02 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren inox M14x1000mm + 02 đai ốc | ||
| 94 | Thanh ren inox M16x1000mm + 02 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren inox M16x1000mm + 02 đai ốc | ||
| 95 | Thanh ren inox M20x1000mm + 02 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren inox M20x1000mm + 02 đai ốc | ||
| 96 | Ty ren Inox 304 M3x1000 +lông đền +đai ốc | 4 | Cây | Ty ren Inox 304 M3x1000 +lông đền +đai ốc | ||
| 97 | Shell-Spirax EP 90 hoặc Shell-Spirax S2 G90 | 22 | Lít | Shell-Spirax EP 90 hoặc Shell-Spirax S2 G90 | ||
| 98 | Nhớt cho máy lọc dầu chân không: loại NEOVAC MR-200 (hãng matsumura oil); thông số kỹ thuật: ISO Viscosity Grade: 68; VISCOSITY (40°C mm2/s): 71; COLOR (ASTM): L0.5 ; DENSITY (g/cm3, 15oC): 0.883; FLASH POINT (°C): 256; POUR POINT (°C):-17.5; TOTAL OXIDATION (mgKOH/g): 0.00; DEMULSIBILITY :40-40-0 (Under5);HEAT STABILITY (17°C ×24h) : Pass; VAPOR PRESSURE (50°C) Pa: Below 1.3 x 10-3; (50°C) Torr: Below 1.0 x 10-5 (quy cách đóng gói: 20 lít/thùng) | 3 | Thùng | Nhớt cho máy lọc dầu chân không: loại NEOVAC MR-200 (hãng matsumura oil); thông số kỹ thuật: ISO Viscosity Grade: 68; VISCOSITY (40°C mm2/s): 71; COLOR (ASTM): L0.5 ; DENSITY (g/cm3, 15oC): 0.883; FLASH POINT (°C): 256; POUR POINT (°C):-17.5; TOTAL OXIDATION (mgKOH/g): 0.00; DEMULSIBILITY :40-40-0 (Under5);HEAT STABILITY (17°C ×24h) : Pass; VAPOR PRESSURE (50°C) Pa: Below 1.3 x 10-3; (50°C) Torr: Below 1.0 x 10-5 (quy cách đóng gói: 20 lít/thùng) | ||
| 99 | Nhớt hộp số Castrol SAE 90 | 20 | Lít | Nhớt hộp số Castrol SAE 90 | ||
| 100 | Dầu nhờn Mobil Rarus 424 | 80 | Lít | Dầu nhờn Mobil Rarus 424 | ||
| 101 | Dầu nhờn Shell Turbine Oil VG68 | 2 | Phuy | Dầu nhờn Shell Turbine Oil VG68 | ||
| 102 | Mỡ SKF LGHP 2/1; -40/150oC | 3 | Kg | Mỡ SKF LGHP 2/1; -40/150oC | ||
| 103 | Mỡ Shell Alvania EP LF 1 | 1 | Kg | Mỡ Shell Alvania EP LF 1 | ||
| 104 | Mỡ bò Alvania R2 | 10 | Kg | Mỡ bò Alvania R2 | ||
| 105 | Mỡ bôi trơn Molykote 1000ºC; 0.5kg/hộp, NSX: Down corning | 5 | Hộp | Mỡ bôi trơn Molykote 1000ºC; 0.5kg/hộp, NSX: Down corning | ||
| 106 | Hộp lưỡi dao CNC tam giác Misubishi (10 lưỡi/hộp) | 1 | Hộp | Hộp lưỡi dao CNC tam giác Misubishi (10 lưỡi/hộp) | ||
| 107 | Cánh quạt làm mát đ/c đường kính trong 28mm, đk ngoài 150mm | 3 | cái | Cánh quạt làm mát đ/c đường kính trong 28mm, đk ngoài 150mm | ||
| 108 | Cao su tấm có sợi gia cường kt: 2mx4mx5mm | 1 | tấm | Cao su tấm có sợi gia cường kt: 2mx4mx5mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi