Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác trung tu Lò 41 42 Phú Mỹ 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200325978-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác trung tu Lò 41 42 Phú Mỹ 4
Số hiệu KHLCNT 20200325846
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 56 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-11 17:12:00 đến ngày 2020-03-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 389,524,999 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Body gasket Ø48xØ36x3.2mm, không có vành trong/vành ngoài, làm kín bằng graphite 22 Cái Body gasket Ø48xØ36x3.2mm, không có vành trong/vành ngoài, làm kín bằng graphite
2 Body gasket size Ø83/72x4.5mm, không có vành trong/vành ngoài, làm kín bằng graphite 2 Cái Body gasket size Ø83/72x4.5mm, không có vành trong/vành ngoài, làm kín bằng graphite
3 Body gasket size Ø90/75x4.5mm, không có vành trong/vành ngoài, làm kín bằng graphite 1 Cái Body gasket size Ø90/75x4.5mm, không có vành trong/vành ngoài, làm kín bằng graphite
4 Cát xoáy CAM 600 (450g) 3 Hộp Cát xoáy CAM 600 (450g)
5 Chén cước đánh rỉ sợi thau, máy mài 125mm Total TAC31051 30 Cái Chén cước đánh rỉ sợi thau, máy mài 125mm Total TAC31051
6 Chén cước đánh rỉ sợi thép, máy mài 125mm Makita D-24072 25 Cái Chén cước đánh rỉ sợi thép, máy mài 125mm Makita D-24072
7 Chổi than máy mài Bosch 180 20 Cặp Chổi than máy mài Bosch 180
8 Chổi than máy mài Bosch GWS 13-125 CI 20 Cặp Chổi than máy mài Bosch GWS 13-125 CI
9 Chổi than máy mài điện Metabo 125 (170) 20 Cặp Chổi than máy mài điện Metabo 125 (170)
10 Chổi than máy mài điện Metabo 180 (177) 20 Cặp Chổi than máy mài điện Metabo 180 (177)
11 Công tắc hàn Tig, NXS: Hanto 20 Cái Công tắc hàn Tig, NXS: Hanto
12 Dao cạo rỉ 600mm Gedore GED1330600S 12 Cái Dao cạo rỉ 600mm Gedore GED1330600S
13 Vải Amiang chống cháy chịu nhiệt 300°C - 400°C, bản 100, cuộn 50m, dày 5mm 9 Cuộn Vải Amiang chống cháy chịu nhiệt 300°C - 400°C, bản 100, cuộn 50m, dày 5mm
14 Gasket Oval size 14” 1 Cái Gasket Oval size 14”
15 Mãnh dao tiện ngoài hợp kim BK8 2 Cái Mãnh dao tiện ngoài hợp kim BK8
16 Mỡ bôi trơn Molykote 1000 Paste; 0.5kg/hộp, NSX: Down corning 5 Hộp Mỡ bôi trơn Molykote 1000 Paste; 0.5kg/hộp, NSX: Down corning
17 Mỡ bôi trơn Swagelok MS-TL-SGC Silver Goop Anti-Seize 450g /Hộp 2 Hộp Mỡ bôi trơn Swagelok MS-TL-SGC Silver Goop Anti-Seize 450g /Hộp
18 Nhớt Castrol 80W-90 20 Lít Nhớt Castrol 80W-90
19 Nhớt Castrol 80W-90 (4 lít/can) 5 can Nhớt Castrol 80W-90 (4 lít/can)
20 Nhớt Mobil DTE 24 40 Lít Nhớt Mobil DTE 24
21 Nhớt Mobil DTE 25 180 Lít Nhớt Mobil DTE 25
22 Nhớt Shell Turbo T32 1 Lít Nhớt Shell Turbo T32
23 Que hàn điện CMA106 Ø2,6mm Kobelco 10 Kg Que hàn điện CMA106 Ø2,6mm Kobelco
24 Que hàn điện CMA96 Ø2,6mm Kobelco 10 Kg Que hàn điện CMA96 Ø2,6mm Kobelco
25 Que hàn điện NC38 Kobeco, Ø3.2mm 10 Kg Que hàn điện NC38 Kobeco, Ø3.2mm
26 Que hàn Tig 1CM, Ø2.0mm Kobelco 10 Kg Que hàn Tig 1CM, Ø2.0mm Kobelco
27 Que hàn Tig 2CM (ER 80 S-G) Ø2,4mm Kobelco 10 Kg Que hàn Tig 2CM (ER 80 S-G) Ø2,4mm Kobelco
28 Sheet gasket Klingersil C4400 khổ 2000x1500x1.5mm 4 Tấm Sheet gasket Klingersil C4400 khổ 2000x1500x1.5mm
29 Sheet gasket Klingersil C4400; kích thước 1500x2000x2mm 5 Tấm Sheet gasket Klingersil C4400; kích thước 1500x2000x2mm
30 Sheet gasket Klingersil C4400; kích thước 1500x2000x3mm 1 Tấm Sheet gasket Klingersil C4400; kích thước 1500x2000x3mm
31 Spiral Wound Gasket 4"-1500, vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite 4 Cái Spiral Wound Gasket 4"-1500, vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite
32 Spiral Wound Gasket 5"-1500, vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite 2 Cái Spiral Wound Gasket 5"-1500, vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite
33 Spiral Wound Gasket 6"-1500, vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite 2 Cái Spiral Wound Gasket 6"-1500, vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite
34 Spiral Wound Gasket size: 2-1/2"-600; vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite 1 Cái Spiral Wound Gasket size: 2-1/2"-600; vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite
35 Spiral Wound Gasket size: 5"-600; vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite 1 Cái Spiral Wound Gasket size: 5"-600; vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite
36 Spiral Wound Gasket size: 6"-600; vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite 1 Cái Spiral Wound Gasket size: 6"-600; vòng trong và vòng ngoài bằng SUS304, mặt làm kín graphite
37 Spiral wound gasket without inner/outer ring. (Filler: graphite) Ø460/498x4,5mm 12 Cái Spiral wound gasket without inner/outer ring. (Filler: graphite) Ø460/498x4,5mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->