Gói thầu: 0620-MS: Mua sắm vật tư phục vụ 04 công trình Sửa chữa lớn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200316240-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | 0620-MS: Mua sắm vật tư phục vụ 04 công trình Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313774 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 17:10:00 đến ngày 2020-03-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,204,143,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x120mm2 | 60 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-4x120mm2 | 40 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 2.187,94 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 619,14 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 1.725,14 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 2.826,78 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 10.761 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | 80,5 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 3.185 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 658 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*35 mm2 | 40 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | 6.304 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Dây đồng mềm M50 | 69 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 250 | cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Dây thép bọc PVC phi 1 | 901,1 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4.3 | 3 | cột | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 | 9 | cột | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 | 4 | cột | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Đai ôm + vít nở | 1.148 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Đai thép + Khoá đai | 2.011,5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Đai thép không gỉ | 1.081,5 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Đầu cốt AM120 | 104 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Đầu cốt AM240 | 12 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Đầu cốt AM95 | 36 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Đầu cốt M120 | 16 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Đầu cốt M240 | 8 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Đầu cốt M50 | 67 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Đề can hòm công tơ | 2.929 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Ghíp bọc kép IPC 120 2bu lông | 2.584 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Hòm 1 Công tơ 3 pha composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 185 | hòm | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite trọn bộ (ATM 1P 40A) | 1.668 | hòm | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | 444 | hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | 174 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | 37 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | 64 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | 178 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Kẹp treo cáp 4*95mm2 | 17 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Khóa đai | 796 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Máng đỡ cáp lực | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | 1.087 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Ống nhựa xoắn d260/200 | 16 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Ống nhựa xoắn d32/25 | 51 | mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Sơn các loại | 1,9 | kg | Chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Tấm móc treo cáp | 39 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Tiếp địa lặp lại | 17 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Tủ hạ thế 1x250+3x100A | 6 | tủ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Tủ hạ thế 1x400+3x250A | 3 | tủ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Tủ hạ thế 1x400+4x250A | 8 | tủ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Vít nở inox 8*80 | 1.282 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Vỏ trạm Kios KT 2700x2250x2100 | 1 | Vỏ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Vỏ trạm Kios KT 3750x2380x2500 | 1 | Vỏ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Xà 2 hòm Công tơ một mặt (TL: 9,77kg/bộ) | 85 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | Xà 3 hòm Công tơ một mặt (TL: 13,75kg/bộ) | 53 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép một mặt (TL: 10,39kg/bộ) | 3 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Xà đỡ cáp xuất tuyến XCXT (TL: 5,684kg/bộ) | 8 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Xà nánh hạ thế XL-1.5 (TL: 40,03kg/bộ) | 40 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Xà nánh hạ thế XLĐ-1.5 (TL: 42,63kg/bộ) | 66 | bộ | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi