Gói thầu: Cung cấp hàng hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200336882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336861 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 18:21:00 đến ngày 2020-03-26 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,457,885,585 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột bê tông vuông H7,5B | H7,5B | 12 | Cột | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cột bê tông vuông H8,5B | H8,5B | 7 | Cột | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4.3 | PC.I-8,5-190-4.3 | 17 | Cột | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-4.3 | PC.I-10-190-4.3 | 1 | Cột | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*35mm2 | AL/XLPE 4*35mm2 | 2.775 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Dây lèo cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*50mm2 | AL/XLPE 4*50mm2 | 1.180 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*70mm2 | AL/XLPE 4*70mm2 | 4.171 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*95mm2 | AL/XLPE 4*95mm2 | 2.870 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC Muyle 2x7mm2 | Cu/XLPE/PVC Muyle 2x7mm2 | 144 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC Muyle 2x11mm2 | Cu/XLPE/PVC Muyle 2x11mm2 | 249 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC Muyle 2x16mm2 | Cu/XLPE/PVC Muyle 2x16mm2 | 7 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC Muyle 3x16+1x10mm2 | Cu/XLPE/PVC Muyle 3x16+1x10mm2 | 66 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cáp nhôm bọc AV25 | AV25 | 231 | m | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Khóa bụng lèo AV25 | AV25 | 2 | m | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Khóa bụng lèo AV35 | AV35 | 6 | m | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cáp nhôm bọc AV35 | AV35 | 1.913 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cáp nhôm bọc AV50 | AV50 | 3.659 | Mét | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Giá đỡ cáp tổng đơn pha lắp mặt MBA | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Giá đỡ cáp tổng 3 pha lắp mặt MBA | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Thanh đỡ cáp qua dầm máy ( 1 bộ 3 thanh) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Xà hạ thế 401CV | 22 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Xà hạ thế 402CV | 11 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Xà hạ thế 401CV | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Xà hạ thế 402CV | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chụp tròn 3,5m | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Chụp chân đèn cột tròn (ngọn 190) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghíp vặn xoắn 2 bu lông 35-95mm2 | 1.328 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ghíp nhôm AC 3 bu lông 35-95mm2 | 364 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Móc vòng treo bổ trợ | 37 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp bổ trợ đơn dây băng sau công tơ | 77 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp bổ trợ kép dây băng sau công tơ | 22 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp treo cáp VX 35-95mm2 | 141 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp hãm cáp VX 35-95mm3 | 344 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Móc treo tải trọng D=16 | 141 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Móc treo tải trọng D=20 | 344 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đai thép không rỉ 1,2m cột đơn + khóa đai | 922 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đai thép không rỉ 1,4m cột đơn + khóa đai | 14 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu cốt AM70 | 28 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đầu cốt AM95 | 48 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu cốt AM50 | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bịt đầu cáp 35-70 | 28 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bịt đầu cáp 35 | 21 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bịt đầu cáp 50 | 35 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bịt đầu cáp 70 | 52 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bịt đầu cáp 70-95 | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bịt đầu cáp 95 | 28 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu cốt đúc M50 (ép đầu cốt tiếp địa ) | 35 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Chụp cách điện Polymer F90 cho các đầu cực 35kV MBA (3 màu Vàng - xanh - đỏ) | 15 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Chụp cách điện Polymer F90 cho các đầu cực 22kV MBA (3 màu Vàng - xanh - đỏ) | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Chụp cách điện Polymer F90 cho các đầu cực hạ áp MBA (4 màu Vàng - xanh - đỏ -đen) | 24 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Chụp chống sét Silicon 35kV (3 màu Vàng - xanh - đỏ) | 12 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Chụp chống sét Silicon 22kV (3 màu Vàng - xanh - đỏ) | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Chụp chống sét Silicon 24kV (3 màu Vàng - xanh - đỏ) | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Chụp cầu chì tụ rơi Silicon 24kV cực trên (3 màu Vàng - xanh - đỏ) | 12 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Chụp cầu chì tụ rơi Silicon 24kV cực dưới (3 màu Vàng - xanh - đỏ) | 12 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Sứ hạ thế A30 + Ty | 220 | Quả | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi