Gói thầu: Gói thầu số 9: Mua sắm VTTB thao trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240220-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Mua sắm VTTB thao trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20180833260 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 16:27:00 đến ngày 2020-03-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 130,134,183 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bakelit 500x400 dầy 10mm | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 2 | Bass LL bắt FCO | 3 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 9 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 4 | Boulon 12x150 | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 5 | Boulon 12x40 | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 6 | Boulon 16x300VRS | 48 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 7 | Boulon 16x400VRS | 10 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 8 | Chân sứ đứng D20 | 63 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 9 | Chống đà sắt L50x50x5 dài 0,81m | 37 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 10 | Chống đà sắt L50x50x5 dài 0,92m (chống 920) | 12 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 11 | Chống đà sắt L50x50x5 dài 1,99m: thanh chống 1990 | 1 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 12 | Chụp đầu cosse 11mm2 | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 13 | Chụp đầu cosse 16mm2 | 12 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 14 | Co 90 độ PVC 49: | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 15 | Cổ dê + buolon bắt trụ đơn treo tủ điện | 4 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 16 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,317kg/cái | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 17 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 4 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 18 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 - D250 - 0,459kg/cái | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 19 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 - D280 - 0,496kg/cái | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 20 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 - D320 - 0,545kg/cái | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 21 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90 | 3 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 22 | Cổ dê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulon | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 23 | Đầu cosse ép Cu 11mm2 | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 24 | Đầu cosse ép Cu 16mm2 | 12 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 25 | Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 | 12 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 26 | Đầu cosse, Tiết diện cáp 50mm2 | 3 | đầu | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 27 | DS 3P - 24KV - 630A | 1 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 28 | ELCB 3P-50A-380V (bảo vệ dòng rò) | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 29 | Giá chùm treo máy biến áp 3x25 | 1 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 30 | Gía chùm treo tụ bù | 1 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 31 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | 36 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 32 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | 8 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 33 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | 10 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 34 | Khâu ven răng trong D49 | 2 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 35 | Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) | 6 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 36 | Khởi động từ 50A bảo vệ ngắn mạch, quá tải | 1 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 37 | LA 18kV 10kA | 9 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 38 | Long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 6 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 39 | LTD 1P 24KV - 630A | 3 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 40 | Móc treo chữ U Þ16 | 84 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 41 | Nối thẳng ống PVC 90 | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 42 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 15 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 43 | Ống nhựa PVC D90 dày tối thiểu 3,8mm | 8 | m | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 44 | Sứ đứng 24KV | 64 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 45 | Sứ treo polymer | 42 | chuỗi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 46 | Thanh chống dẹp 40x10x920 xà composit | 2 | thanh | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 47 | Tụ bù trung thế 200kVAr | 2 | bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 48 | Tủ CB trạm + khoá cho trạm giàn (trọn bộ) | 1 | tủ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 49 | Tủ điện 580x460x260 (trọn bộ) lắp điện kế, các MCCB | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 50 | Tủ điện 580x460x260 (trọn bộ) lắp thiết bị bảo vệ | 1 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 51 | Tủ điện kế 3 pha + khoá cho trạm 3x25kVA (trọn bộ) | 1 | tủ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 52 | Tủ điện kế 580x460x260 cho trạm giàn (trọn bộ) | 1 | tủ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 53 | Xà composit 110x80x5 dài 2,8m | 1 | thanh | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV | ||
| 54 | Xà sắt L75x75x8 dài 2,1m (03 ốp) | 6 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của Chương IV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi