Gói thầu: Gói thầu số 06 2020: Đà sắt các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200325896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06 2020: Đà sắt các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312175 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 08:12:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,576,960,257 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đà sắt L63x6-900MM lắp TI _ TU | 48 | Cái | Đà sắt L63x6-900MM lắp TI _ TU | Đà sắt L63x6-900MM lắp TI _ TU | |
| 2 | Đà sắt V75x75x8-800MM (01 ốp) | 56 | Cái | Đà sắt V75x75x8-800MM (01 ốp) | Đà sắt V75x75x8-800MM (01 ốp) | |
| 3 | Đà sắt L75x75x8 - 2000 (XIN) | 24 | Cái | Đà sắt L75x75x8 - 2000 (XIN) ( 2 ốp) | Đà sắt L75x75x8 - 2000 (XIN) ( 2 ốp) | |
| 4 | ĐÀ SẮT MẠ KẼM L75X8-2000MM(3ỐP) LỆCH 2/3 | 37 | Cái | ĐÀ SẮT MẠ KẼM L75X8-2000MM(3ỐP) LỆCH 2/3 | ĐÀ SẮT MẠ KẼM L75X8-2000MM(3ỐP) LỆCH 2/3 | |
| 5 | Đà V75x75x8-2000mm (XIT2) | 47 | Cái | Đà V75x75x8-2000mm (XIT2) | Đà V75x75x8-2000mm (XIT2) | |
| 6 | Đà sắt L75x75x8 - 2,4m 2 ốp (XHN) | 4 | Cái | Đà sắt L75x75x8 - 2,4m 2 ốp (XHN) | Đà sắt L75x75x8 - 2,4m 2 ốp (XHN) | |
| 7 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | 171 | Cái | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | |
| 8 | Đà sắt lệch L75x75x8 - 2400mm (XIT1) | 13 | Cái | Đà sắt lệch L75x75x8 - 2400mm (XIT1) | Đà sắt lệch L75x75x8 - 2400mm (XIT1) | |
| 9 | Đà sắt L75X2400 (3 ốp) lệch toàn phần | 26 | Cái | Đà sắt L75X2400 (3 ốp) lệch toàn phần | Đà sắt L75X2400 (3 ốp) lệch toàn phần | |
| 10 | Đà sắt L75x75x8-3000MM (bắt đo ghi)) | 16 | Cái | Đà sắt L75x75x8-3000MM (bắt đo ghi)) | Đà sắt L75x75x8-3000MM (bắt đo ghi)) | |
| 11 | Thanh chống đà sắt L50x50x5 -700MM | 27 | Cái | Thanh chống đà sắt L50x50x5 -700MM | Thanh chống đà sắt L50x50x5 -700MM | |
| 12 | Thanh chống đà sắt dẹp 60x6- 720MM | 28 | Cái | Thanh chống đà sắt dẹp 60x6- 720MM | Thanh chống đà sắt dẹp 60x6- 720MM | |
| 13 | Thanh chống L60x60x6 -2100MM | 46 | Cái | Thanh chống L60x60x6 -2100MM | Thanh chống L60x60x6 -2100MM | |
| 14 | Thanh chống sắt L60x60x6 -2500mm | 12 | Cái | Thanh chống sắt L60x60x6 -2500mm | Thanh chống sắt L60x60x6 -2500mm | |
| 15 | Đà sắt mạ kẽm U100x46x4.5- 500mm (TBA ngồi) | 46 | Cái | Đà sắt mạ kẽm U100x46x4.5- 500mm (TBA ngồi) | Đà sắt mạ kẽm U100x46x4.5- 500mm (TBA ngồi) | |
| 16 | Đà sắt mạ kẽm U 100x46x4,5 - 700mm (trạm ngồi) (loại 2 lỗ) | 46 | Cái | Đà sắt mạ kẽm U 100x46x4,5 - 700mm (trạm ngồi) (loại 2 lỗ) | Đà sắt mạ kẽm U 100x46x4,5 - 700mm (trạm ngồi) (loại 2 lỗ) | |
| 17 | Đà sắt mạ kẽm U 100x46x4,5 - 700mm (trạm ngồi) (loại 4 lỗ) | 23 | Cái | Đà sắt mạ kẽm U 100x46x4,5 - 700mm (trạm ngồi) (loại 4 lỗ) | Đà sắt mạ kẽm U 100x46x4,5 - 700mm (trạm ngồi) (loại 4 lỗ) | |
| 18 | Đà sắt mạ kẽm U100X4.5x46-1100 MM(TBA ngồi) | 46 | Cái | Đà sắt mạ kẽm U100X4.5x46-1100 MM(TBA ngồi) | Đà sắt mạ kẽm U100X4.5x46-1100 MM(TBA ngồi) | |
| 19 | Đà tháp trụ U120x5,2x4,8 - 2000MM | 120 | Cái | Đà tháp trụ U120x5,2x4,8 - 2000MM | Đà tháp trụ U120x5,2x4,8 - 2000MM | |
| 20 | Đà sắt U120x52x4,8 - 2500MM | 18 | Cái | Đà sắt U120x52x4,8 - 2500MM | Đà sắt U120x52x4,8 - 2500MM | |
| 21 | Đà tháp trụ đơn U120x52x4,8 - 3000mm | 172 | Cái | Đà tháp trụ đơn U120x52x4,8 - 3000mm | Đà tháp trụ đơn U120x52x4,8 - 3000mm | |
| 22 | ĐÀ SẮT MẠ KẼM U140X4.9x58x-3000MM (đà tháp) | 115 | Cái | ĐÀ SẮT MẠ KẼM U140X4.9x58x-3000MM (đà tháp) | ĐÀ SẮT MẠ KẼM U140X4.9x58x-3000MM (đà tháp) | |
| 23 | ĐÀ SẮT MẠ KẼM U160X5x64-700MM (TBA ngồi) | 23 | Cái | ĐÀ SẮT MẠ KẼM U160X5x64-700MM (TBA ngồi) | ĐÀ SẮT MẠ KẼM U160X5x64-700MM (TBA ngồi) | |
| 24 | Đà sắt U160x64x5 - 1457mm (trạm ngồi) | 23 | Cái | Đà sắt U160x64x5 - 1457mm (trạm ngồi) | Đà sắt U160x64x5 - 1457mm (trạm ngồi) | |
| 25 | ĐÀ SẮT MẠ KẼM U160X5x64-1700 MM (TBA ngồi) | 46 | Cái | ĐÀ SẮT MẠ KẼM U160X5x64-1700 MM (TBA ngồi) | ĐÀ SẮT MẠ KẼM U160X5x64-1700 MM (TBA ngồi) | |
| 26 | Đà sắt U160x64x5 - 2100mm (TBA ngồi) | 46 | Cái | Đà sắt U160x64x5 - 2100mm (TBA ngồi) | Đà sắt U160x64x5 - 2100mm (TBA ngồi) | |
| 27 | Sắt Potelet (L50) 1,5 mét | 2.423 | Cái | Sắt Potelet (L50) 1,5 mét | Sắt Potelet (L50) 1,5 mét | |
| 28 | Sắt Potelet 2m | 159 | Cái | Sắt Potelet 2m | Sắt Potelet 2m | |
| 29 | Sắt potelet 3m | 410 | Cái | Sắt potelet 3m | Sắt potelet 3m | |
| 30 | Cô dê 100x8 ĐK 300 | 26 | Bộ | Cô dê 100x8 ĐK 300 | Cô dê 100x8 ĐK 300 | |
| 31 | COLLIER 8X100DK 250 | 109 | Bộ | COLLIER 8X100DK 250 | COLLIER 8X100DK 250 | |
| 32 | collier 100x8 Phi 280 | 12 | Bộ | collier 100x8 Phi 280 | collier 100x8 Phi 280 | |
| 33 | Thanh nối sắt PL60X6-780MM | 60 | Cái | Thanh nối sắt PL60X6-780MM | Thanh nối sắt PL60X6-780MM | |
| 34 | Thanh nối sắt PL 60X6- 410MM | 30 | Cái | Thanh nối sắt PL 60X6- 410MM | Thanh nối sắt PL 60X6- 410MM | |
| 35 | Giá chùm treo MBA 3x50KVA | 36 | Cái | Giá chùm treo MBA 3x50KVA | Giá chùm treo MBA 3x50KVA | |
| 36 | Giá đỡ LA & FCO (PL 60x6-1200mm) | 3 | Cái | Giá đỡ LA & FCO (PL 60x6-1200mm) | Giá đỡ LA & FCO (PL 60x6-1200mm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi