Gói thầu: Gói thầu số 04 2020: Boulon các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200320570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 2020: Boulon các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312142 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 07:29:00 đến ngày 2020-03-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 666,306,667 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông 8x30 | 82 | Cái | Bu lông 8x30 | Bu lông 8x30 | |
| 2 | Bu lông 10x50 | 299 | Cái | Bu lông 10x50 | Bu lông 10x50 | |
| 3 | Bu lông 12x30 | 2.539 | Cái | Bu lông 12x30 | Bu lông 12x30 | |
| 4 | Bu lông 12x50 | 1.850 | Cái | Bu lông 12x50 | Bu lông 12x50 | |
| 5 | Bu lông 12x140 | 5.141 | Cái | Bu lông 12x140 | Bu lông 12x140 | |
| 6 | Bu lông 12x250 | 1.747 | Cái | Bu lông 12x250 | Bu lông 12x250 | |
| 7 | Bu lông 16x50 | 950 | Cái | Bu lông 16x50 | Bu lông 16x50 | |
| 8 | Bu lông 16x100 | 51 | cái | Bu lông 16x100 | Bu lông 16x100 | |
| 9 | Bu lông 16x150 | 825 | Cái | Bu lông 16x150 | Bu lông 16x150 | |
| 10 | Bu lông 16x200 | 1.277 | cái | Bu lông 16x200 | Bu lông 16x200 | |
| 11 | Bu lông 16x250 | 3.690 | Cái | Bu lông 16x250 | Bu lông 16x250 | |
| 12 | Bu lông 16x300 | 2.670 | Cái | Bu lông 16x300 | Bu lông 16x300 | |
| 13 | Bu lông 16x350 | 1.265 | Cái | Bu lông 16x350 | Bu lông 16x350 | |
| 14 | Bu lông 16x400 | 563 | Cái | Bu lông 16x400 | Bu lông 16x400 | |
| 15 | Bu lông 16x450 | 180 | Cái | Bu lông 16x450 | Bu lông 16x450 | |
| 16 | Bu lông 16x500 | 23 | Cái | Bu lông 16x500 | Bu lông 16x500 | |
| 17 | Bu lông 16x550 | 30 | Cái | Bu lông 16x550 | Bu lông 16x550 | |
| 18 | Bu lông 16x600 | 20 | Cái | Bu lông 16x600 | Bu lông 16x600 | |
| 19 | Bu lông 16x650 | 112 | Cái | Bu lông 16x650 | Bu lông 16x650 | |
| 20 | Bu lông 16x700 | 30 | Cái | Bu lông 16x700 | Bu lông 16x700 | |
| 21 | Bu lông VRS 16x50 (2 tán) | 498 | Cái | Bu lông VRS 16x50 (2 tán) | Bu lông VRS 16x50 (2 tán) | |
| 22 | Bu lông VRS 16x100 (4 tán) | 429 | Cái | Bu lông VRS 16x100 (4 tán) | Bu lông VRS 16x100 (4 tán) | |
| 23 | Bu lông VRS 16x150 (4 tán) | 38 | Cái | Bu lông VRS 16x150 (4 tán) | Bu lông VRS 16x150 (4 tán) | |
| 24 | Bu lông VRS 16x200 (4 tán) | 20 | Cái | Bu lông VRS 16x200 (4 tán) | Bu lông VRS 16x200 (4 tán) | |
| 25 | Bu lông VRS 16x250 (4 tán) | 50 | Cái | Bu lông VRS 16x250 (4 tán) | Bu lông VRS 16x250 (4 tán) | |
| 26 | Bu lông VRS 16x300 (4 tán) | 165 | Cái | Bu lông VRS 16x300 (4 tán) | Bu lông VRS 16x300 (4 tán) | |
| 27 | Bu lông VRS 16x350 (4 tán) | 15 | Cái | Bu lông VRS 16x350 (4 tán) | Bu lông VRS 16x350 (4 tán) | |
| 28 | Bu lông VRS 16x400 (4 tán) | 187 | Cái | Bu lông VRS 16x400 (4 tán) | Bu lông VRS 16x400 (4 tán) | |
| 29 | Bu lông VRS 16X450 (4 tán) | 306 | Cái | Bu lông VRS 16X450 (4 tán) | Bu lông VRS 16X450 (4 tán) | |
| 30 | Bu lông VRS 16X500 (4 tán) | 100 | Cái | Bu lông VRS 16X500 (4 tán) | Bu lông VRS 16X500 (4 tán) | |
| 31 | Bu lông VRS 16x550 (4 tán) | 100 | Cái | Bu lông VRS 16x550 (4 tán) | Bu lông VRS 16x550 (4 tán) | |
| 32 | Bu lông VRS 16x600 (4 tán) | 50 | Cái | Bu lông VRS 16x600 (4 tán) | Bu lông VRS 16x600 (4 tán) | |
| 33 | Bu lông VRS 16x650 (4 tán) | 50 | Cái | Bu lông VRS 16x650 (4 tán) | Bu lông VRS 16x650 (4 tán) | |
| 34 | Bu lông VRS 16x700 (4 tán) | 138 | Cái | Bu lông VRS 16x700 (4 tán) | Bu lông VRS 16x700 (4 tán) | |
| 35 | Bu lông VRS 16x800 (4 tán) | 50 | Cái | Bu lông VRS 16x800 (4 tán) | Bu lông VRS 16x800 (4 tán) | |
| 36 | Bu lông VRS 16x850 (4 tán) | 50 | Cái | Bu lông VRS 16x850 (4 tán) | Bu lông VRS 16x850 (4 tán) | |
| 37 | Bu lông VR 2Đ 22x500 (4 tán) | 52 | Cái | Bu lông VR 2Đ 22x500 (4 tán) | Bu lông VR 2Đ 22x500 (4 tán) | |
| 38 | Bu lông VR 2Đ 22x550 (4 tán) | 25 | Cái | Bu lông VR 2Đ 22x550 (4 tán) | Bu lông VR 2Đ 22x550 (4 tán) | |
| 39 | Bu lông VR 2Đ 22x650 (4 tán) | 74 | Cái | Bu lông VR 2Đ 22x650 (4 tán) | Bu lông VR 2Đ 22x650 (4 tán) | |
| 40 | Bu lông VR 2Đ 22x800 (4 tán) | 8 | Cái | Bu lông VR 2Đ 22x800 (4 tán) | Bu lông VR 2Đ 22x800 (4 tán) | |
| 41 | Bu lông VR 2Đ 22x850 (4 tán) | 22 | Cái | Bu lông VR 2Đ 22x850 (4 tán) | Bu lông VR 2Đ 22x850 (4 tán) | |
| 42 | Bu lông mắt 16x150 | 20 | Cái | Bu lông mắt 16x150 | Bu lông mắt 16x150 | |
| 43 | Bu lông mắt 16x250 | 247 | Cái | Bu lông mắt 16x250 | Bu lông mắt 16x250 | |
| 44 | Bu lông mắt 16x300 | 245 | Cái | Bu lông mắt 16x300 | Bu lông mắt 16x300 | |
| 45 | Bu lông móc 16x150 | 10 | Cái | Bu lông móc 16x150 | Bu lông móc 16x150 | |
| 46 | Bu lông móc 16x250 | 397 | Cái | Bu lông móc 16x250 | Bu lông móc 16x250 | |
| 47 | Bu lông móc 16x300 | 380 | Cái | Bu lông móc 16x300 | Bu lông móc 16x300 | |
| 48 | Bu lông móc 16x350 | 39 | cái | Bu lông móc 16x350 | Bu lông móc 16x350 | |
| 49 | Bu lông móc 16x400 | 6 | Cái | Bu lông móc 16x400 | Bu lông móc 16x400 | |
| 50 | Bu lông móc 16x450 | 17 | Cái | Bu lông móc 16x450 | Bu lông móc 16x450 | |
| 51 | Bu lông xoắn 12x60 | 370 | Cái | Bu lông xoắn 12x60 | Bu lông xoắn 12x60 | |
| 52 | Bu lông xoắn 12x250 | 1.690 | Cái | Bu lông xoắn 12x250 | Bu lông xoắn 12x250 | |
| 53 | Long đền vuông ĐK10 | 87 | Cái | Long đền vuông ĐK10 | Long đền vuông ĐK10 | |
| 54 | Long đền tròn ĐK 12 | 113 | Cái | Long đền tròn ĐK 12 | Long đền tròn ĐK 12 | |
| 55 | Long đền vuông ĐK 12 | 773 | cái | Long đền vuông ĐK 12 | Long đền vuông ĐK 12 | |
| 56 | Long đền vuông ĐK 14 | 15.425 | Cái | Long đền vuông ĐK 14 | Long đền vuông ĐK 14 | |
| 57 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 60x 60x6 | 21.688 | Cái | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 60x 60x6 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 60x 60x6 | |
| 58 | Long đền vuông ĐK 24 80x80x6 | 389 | Cái | Long đền vuông ĐK 24 80x80x6 | Long đền vuông ĐK 24 80x80x6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi