Gói thầu: SXKD2020-HH19: Cung cấp vật tư sửa chữa Máy biến áp và Trạm 220 KV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH19: Cung cấp vật tư sửa chữa Máy biến áp và Trạm 220 KV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 14:39:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,472,566,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chống sét van | SB 192/10.3-0 Tridelta | 1 | Bộ | Điện áp định mức 192kV, điện áp làm việc liên tục 154kV, tần số 48-62 Hz, dòng xả danh định 10kA, phù hợp tiêu chuẩn IEC 60099-4, kèm đồng hồ đếm sét và đo dòng rò | |
| 2 | Công tơ đo đếm điện năng điện tử 3 pha | PB3KAGGHT-5 Elster | 1 | Cái | Công tơ điện tử 3 pha A1700, 3 biểu giá: Cấp chính xác: 0.2s (Wh), 2.0 (Varh) Điện áp: 3x63.5/110V Dòng điện: 3x1(1.2)A Hằng số công tơ: 0.01 Wh(Varh)/imp Tần số: 50Hz Giao thức truyền thông: RS485 | |
| 3 | Rơ le bảo vệ quá dòng có hướng | P141311A2M0210G Alstom | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 - 240Vac); Module CT: In = 1A/5A; Module VT: Vn = 100/120V (2CT và 1VT); Phần cứng: Tiêu chuẩn; Giao thức truyền thông: modbus. Panel Mounting; ngôn ngữ: English; Software version: 21; ký hiệu phần cứng: G | |
| 4 | Rơ le bảo vệ so lệch máy biến áp | P645311A2M0020K Alstom | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 - 240Vac); Module CT: In = 1A/5A; Module VT: Vn = 100/120V (18CT/1VT); Phần cứng: Tiêu chuẩn; Quy cách sản phẩm: Size 12 (60TE) case, 16 optos + 16 relays. Giao thức truyền thông: modbus. Panel Mounting; ngôn ngữ: English; Software version: 02; ký hiệu phần cứng: K | |
| 5 | Rơ le bảo vệ so lệch máy biến áp | P643311A2M0020K Alstom | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 - 240Vac); Module CT: In = 1A/5A; Module VT: Vn = 100/120V (12CT/1VT); Phần cứng: Tiêu chuẩn; Quy cách sản phẩm: Size 12 (60TE) case, 16 optos + 16 relays. Giao thức truyền thông: modbus. Panel Mounting; ngôn ngữ: English; Software version: 02; ký hiệu phần cứng: K | |
| 6 | Rơ le bảo vệ so lệch thanh Cái | P74131LA6M0510K Alstom | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 - 240Vac); Module truyền thông: 1 board (4 Peripheral Unit); Phần cứng: redundant ethernet (DHS) modulated IRIG-B; Quy cách sản phẩm: Fixed. Giao thức truyền thông: IEC 61850-8-1. Panel Mounting; ngôn ngữ: English; Software version: 51; ký hiệu phần cứng: K | |
| 7 | Rơ le bảo vệ so lệch thanh Cái | P743311A1M0510K Alstom | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 - 240Vac); Module truyền thông: nothing; Phần cứng: có CT input; Quy cách sản phẩm: 16 relays output and 24 status inputs. Giao thức truyền thông: IEC 60870-5-103. Panel Mounting; ngôn ngữ: English; Software version: 51; ký hiệu phần cứng: K | |
| 8 | Rơ le bảo vệ lỗi hư hỏng máy cắt | P821B00Z312AB0 Schneider | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 - 240Vac); Giao thức truyền thông: IEC 60870-5-103. Panel Mounting; ngôn ngữ: English; Software version: 10.B | |
| 9 | Rơ le giám sát điện áp | RM4UA32MW Schneider | 2 | Cái | - Điện áp đo lường định mức: 110 VAC 50Hz - Thời gian trễ cài đặt: 0,05…30s - Chức năng bảo vệ: Quá áp, thấp áp. - Điện áp điều khiển: 220VDC - Tiếp điểm output: 2 C/O | |
| 10 | Rơ le giám sát điện áp | EVR-PD-440-N-Z5 Schneider | 4 | Cái | - Rơle bảo vệ điện áp 3P AC380V 50/60Hz - Màn hình hiển thị LED, cài đặt giá trị bảo vệ - Chức năng bảo vệ: Quá áp, thấp áp, mất pha, ngược pha, mất cân bằng pha - Điện áp điều khiển: AC/DC85~250V - Tiếp điểm output: 1-SPDT (1C) | |
| 11 | Rơ le giám sát điện áp | 3UG4616-1CR20 Siemens | 45 | Cái | - Rơle bảo vệ điện áp 4P AC400V 50/60Hz - Cài đặt giá trị bảo vệ - Chức năng bảo vệ: Quá áp, thấp áp, mất pha, ngược pha. - Điện áp điều khiển: lấy từ điện áp đo lường - Tiếp điểm output: 2 C/O - Tiếp điểm có thể lập trình NO hoặc NC | |
| 12 | Rơ le thời gian | 88.02.0.230.0002 Finder | 2 | Cái | Nguồn cuộn hút: 24...230VAC/DC; 11 chân cắm; kiểu tiếp điểm 2CO (DPDT) dòng điện định mức 8A. Chức năng: AI, DI, GI, SW | |
| 13 | Rơ le trung gian + Đế cắm rơ le | RU4S-C-D220 + SY4S-05D IDEC | 10 | Cái | Điện áp cuộn hút: 220Vdc; 14 chân dẹt, Imax=6A | |
| 14 | Rơle Buchholz | EE3-MA /Cedaspe | 1 | Cái | Kiểu ngoài trời, đường kính trong 3" (80mm), tiêu chuẩn EN 50216, IP65, thân bằng hợp kim nhôm đúc, lưu lượng dầu từ 0,65m/s đến 2m/s, điều kiện nhiệt độ môi trường -60 đến 70 độ C | |
| 15 | Rơle dòng dầu | RS2001 /M.R | 1 | Cái | Kiểu ngoài trời, IP55, 3,5kg, mạch từ trong trạng thái đóng bình thường: công suất chuyển mạch DC: 1,2-200W, AC: 1,2-400VA, điện áp chuyển mạch 24-250V(AC/DC), dòng chuyển mạch 4,8mA-2A | |
| 16 | Đồng hồ chỉ thị mức dầu máy biến áp | 042 series /Qualitrol | 1 | Cái | Kết nối kiểu mặt bích, cơ cấu hộp số, vỏ hợp kim nhôm, viền thép không gỉ, 3 tiếp điểm: 10A @ 125, 250, 480 VAC ;1/2A @ 125 VDC; 1/4A @ 250 VDC; độ bền điện môi 1500VAC/60 giây; tín hiệu ra 4-20mA; nguồn 24VDC; tải lớn nhất 600 Ohm | |
| 17 | Đồng hồ nhiệt độ máy biến áp | 35-2-06-11X-10 /AKM/Qualitrol | 2 | Cái | Vỏ hợp kim nhôm, dải đo 0-150 độ C, cảm biến đường kính 14mm, dài 156mm, cấp chính xác 3% toàn thang đo, IP65, độ bền điện môi 2500VAC-50Hz/60s | |
| 18 | Van giảm áp máy biến áp | QT208-60F /Qualitrol | 1 | Cái | Kim đồng, lò xo chịu nhiệt theo tiêu chuẩn ASTM A229, vỏ thép không gỉ, IP66, độ bền điện môi 2500VAC 50/60Hz trong 1 phút | |
| 19 | Gioăng O-ring | 3 | Cái | Chịu dầu, Phù hợp với nắp OLTC VRCIII1300Y-123/C-12233G | ||
| 20 | Gioăng O-ring | 2 | Cái | Chịu dầu, Phù hợp với nắp OLTC VRCIII400Y-123/C-10191WR | ||
| 21 | Túi cao su bình dầu phụ máy biến áp tăng áp | RB-5500A /HANSOL | 1 | Cái | Rộng 2070mm, dài 5500mm, dung tích 5500 lit, lắp phù hợp với bình dầu phụ máy biến áp Hyosung TP80260407 (353MVA, 231/21kV) | |
| 22 | Túi cao su bình dầu phụ máy biến áp tự dùng chung | RB-4000A /HANSOL | 1 | Cái | Rộng 2070mm, dài 4340mm, dung tích 4000 lit, lắp phù hợp với bình dầu phụ máy biến áp Hyosung TP80260409 (60MVA, 225/6,8kV) | |
| 23 | Túi cao su bình dầu phụ máy biến áp tự dùng tổ máy | RB-1500A /HANSOL | 1 | Cái | Rộng 1650mm, dài 2800mm, dung tích 1500 lit, lắp phù hợp với bình dầu phụ máy biến áp Hyosung TP80260408 (60MVA, 21/6,8kV) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi