Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm xà giá, sắt thép
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm xà giá, sắt thép |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327806 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 của NPC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 20:37:00 đến ngày 2020-03-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 432,753,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chụp cột CH-1 | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chụp cột CH-2 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cổ dề LT - D1 (R121) | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cổ dề LT - D1 (R96) | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cổ dề 2H - D (140x140) | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cổ dề H-1 (140x140) | 16 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cổ dề 2H -N (140x140) | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tiếp địa RC-2 | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chụp cột CH-2,5 | 4 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cổ dề LT - D2 (R96) | 5 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cổ dề vuông đơn | 19 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cổ dề vuông đôi - Néo dọc | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cổ dề vuông đôi - Néo ngang | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tiếp địa RC-2 | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chụp cột CH-1 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chụp cột CH-2 | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cổ dề LT - D1 (R121) | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cổ dề LT - D2 (R96) | 6 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cổ dề 2H - DK2 (140x140) | 4 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cổ dề HD-2 (140x140) | 49 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cổ dề 2H NK2 (140x140) | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tiếp địa RC-2 | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Xà đỡ sứ trung gian | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Xà đỡ SI + CSV | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Giá đỡ máy biến áp | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Sàn Thao tác TBA | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Thang trèo TBA | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Nối đất thiết bị TBA | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Giá đỡ cáp tổng | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Xà néo XN-35 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Xà XĐ lèo 35-1L | 6 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Xà néo XNII -35 | 7 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Xà XĐT-35 | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cổ dề néo sứ | 6 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chụp cột 2,5m | 9 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cổ dề dây néo néo CDN-35 | 6 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây néo TK50-12 | 26 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dây néo TK50-14 | 12 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tiếp địa bổ sung trạm biến áp | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Xà rẽ XR-35 | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Xà XNĐ-35 | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Xà XĐL-1 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Xà XĐL-2 + Nối đất cầu dao | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Xà néo XNII -35 | 8 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Xà XĐT-35 | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Chụp cột CH3-35 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Xà đỡ cầu dao XCD-35 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Sàn Thao tác cầu dao đường dây | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Thang trèo thao tác cầu dao đường dây | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Xà đỡ cần thao tác CD | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cổ dề dây néo néo CDN-35 | 5 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Dây néo TK50-12 | 36 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Dây néo TK50-14 | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Xà đỡ sứ trung gian | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Xà đỡ SI + CSV | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Giá đỡ máy biến áp | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Sàn Thao tác TBA | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Thang trèo TBA | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Nối đất thiết bị TBA | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Giá đỡ cáp tổng | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Xà rẽ XR-35 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Xà XNĐ-35 | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Xà néo XNII -35 | 5 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Xà XĐT-35 | 5 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Xà XĐV-35 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Chụp cột 2,5m | 6 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Cổ dề néo sứ | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Dây néo TK50-12 | 23 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Dây néo TK50-14 | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tiếp địa trạm biến áp | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Xà XĐV-35 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Chụp cột 2,5m | 6 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Cổ dề néo sứ | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Dây néo TK50-12 | 23 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Dây néo TK50-14 | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tiếp địa trạm biến áp | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi