Gói thầu: SXKD2020-HH18: Cung cấp vật tư sửa chữa thường xuyên phần điện đợt 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH18: Cung cấp vật tư sửa chữa thường xuyên phần điện đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 16:40:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,595,465,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy | 2 | Cái | Ắc quy axit chì kín khí, 12VDC, 200Ah, tuổi thọ thiết kế >=12 năm, dùng cho khởi động động cơ Diesel máy phát 900kVA | ||
| 2 | Aptomat | S250-GJ /Terasaki | 2 | Cái | 3 cực, Ue (AC 50Hz) = 690V, Ui = 800V, Uimp = 8kV, In = 250A, Ics (400/415VAC) = 36kA, cao 165mm, rộng 105mm, sâu 68mm | |
| 3 | Aptomat | Metasol ABS 203C /LS | 2 | Cái | 3P, Ui 750V,50Hz, Idm 225A, Uimp 8kV, Ics=Icu=8kA tại Ue=690V | |
| 4 | Biến dòng điện | MSQ 60 /SES | 2 | Cái | 800/5A, 5VA, class 3, 0,72/3kV-50Hz | |
| 5 | Bộ chuyển đổi công suất | DAT 25 T25-W12 /Amptron | 1 | Bộ | Input 3P3W 400V 400/1A 50Hz Output 4-20mADC/0-200kW Power AC/DC 110-230V | |
| 6 | Bộ chuyển đổi dòng điện | DAT 25 T25-IL /Amptron | 2 | Bộ | Input 0-1A Output 4-20mADC Power AC/DC 110-230V | |
| 7 | Bộ chuyển đổi dòng điện | DAT 25 T25-I3 /Amptron | 2 | Bộ | Dòng điện đầu vào: 1A / 0.3VA Dải đầu ra: 4 ÷ 20mA (0 - 500Ω) Cấp chính xác: ±0.2%(avg) ±0.4%(RMS) theo tiêu chuẩn IEC 688-1 Điều chỉnh đầu ra: span & zero Nguồn nuôi phụ: 220V ±20% 50/60Hz, | |
| 8 | Bộ điều khiển | µC3 /Carel (MCH3010020) | 1 | Bộ | Nguồn: 24VAC/50Hz 2 đầu vào analog B3 & B4: sensors với tín hiệu 0-5 Vdc 1 đầu vào analog B8: sensor với tín hiệu 4-20 mA 2 đầu vào analog B1 & B2: NTC hoặc 0 to 5 V 4 đầu ra analog 0-10 Vdc Outputs (Y1, Y2, Y5, Y6); 2 PWM đầu ra điều khiển pha (Y3, Y4); Đầu ra số: max 14 Tích hợp chương trình điều khiển chiller Trane CGAH080 Kiểu gắn trên ray | |
| 9 | Bộ điều khiển trung tâm máy cắt | Micrologic 2.0A /Schneider | 1 | Bộ | Bảo vệ quá dòng, tích hợp cho máy cắt NT08H1 4P. Dải cài đặt dòng định mức: 0.4; 0.5; 0.6; 0.7; 0.8; 0.9; 0.95; 0.98;1; Dải cài đặt thời gian (s): 0.5; 1; 2; 4; 8; 12; 16; 20; 24; Dải cài đặt dòng bảo vệ cắt nhanh: (Isd=Ir*...): 1.5; 2; 2.5; 3; 4; 5; 6; 8; 10; | |
| 10 | Bộ nguồn AC/DC | 1606-XLP /Allen-Bradley | 1 | Bộ | Đầu vào 120..240VAC / 85..375VDC, đầu ra 24..28VDC, công suất đầu ra tối đa 100W kiểu gắn ray DIN | |
| 11 | Bộ sạc ắc quy | CBI2410A /BAE | 2 | Bộ | Nguồn: 115-230VAC tần số 50Hz, đầu ra 24V-10A, có đèn cảnh báo các trạng thái "Mains or backup", "low battery or battery replacement", "diagnosis", có 2 chế độ sạc "boost" và "trickle, có thể điều chỉnh gắn ray | |
| 12 | Bộ truyền động đóng cắt aptomat | T2MC25 /Terasaki | 2 | Bộ | Đóng cắt aptomat bằng động cơ Uc=230/240VAC, tương thích khung aptomat 250AF, phù hợp với aptomat Terasaki S250-GJ | |
| 13 | Bơm tuần hoàn | Model 3D40 – 160/3.0 /Ebara | 1 | Bơm | Động cơ 400V 3kW - tốc độ 2860v/p, cột áp 30,5-19, lưu lượng 6-36m3/h | |
| 14 | Búa gõ từ | MIH - 2/ Hwashin | 2 | Cái | Điện áp 400V - 50Hz - 1,8A, xung lực 4,5 kgf/s, dải xung lực 0-100% nặng 11kg, | |
| 15 | Cảm biến áp suất | Type 520.933S07L00NW/ Huba | 5 | Cái | Công suất: 0-34,5 bar; out: ratlometric 0,5-4,5V; in: 4,75-5,25VDC; max:+80bar | |
| 16 | Còi băng tải | ETS60/ 109DB230V /Cortem | 10 | Cái | 230 V Ac, 130 W, 109Db, 2,8kg; Standards: EN 60079-0 - EN 60079-1 - EN 61241-0 - EN 61241-1; Certificate: INERIS 02 ATEX 0001 | |
| 17 | Công tắc S104 | Part no: 3002071-802 /Alimak | 1 | Cái | Part no: 3002071-802, dùng cho thang máy Alimak SE400FC | |
| 18 | Công tắc S117 | Part no: 3000869-156 /Alimak | 1 | Cái | Part no: 3000869-156, dùng cho thang máy Alimak SE400FC | |
| 19 | Công tắc áp suất | YK-03H 059-398R313Y /Changheng | 3 | Cái | Đóng: 313±20 Psi; mở: 398±20 Psi | |
| 20 | Contactor | DIL M65 XTCE065D00TD /Moeller | 1 | Cái | Cuộn dây điều khiển 24VDC; 88 Ampe - AC-1; 20HP ở 208V 3Ph, 25HP ở 230V 3Ph, 50HP ở 460V 3Ph Kích thước: W: 55mm H: 115mm D: 132.1mm | |
| 21 | Contactor | A150-30-11-80 /ABB | 4 | Cái | Tiếp điểm chính: 3NO; tiếp điểm phụ: 1NO,1NC; Điện áp định mức 690VAC; Dòng định mức AC-3 ở 415V, 55 độ C: 150A; điện áp điều khiển 220-230VAC/50Hz | |
| 22 | Contactor | A65-30-11-80 /ABB | 2 | Cái | Tiếp điểm chính: 3NO; tiếp điểm phụ: 1NO,1NC; Điện áp định mức 690VAC; Dòng định mức AC-3 ở 415V, 55 độ C: 65A, điện áp điều khiển 220-230VAC/50Hz | |
| 23 | Cuộn hút giữ chốt tiếp địa | EM20-S-004 GCE9401766P0106 /Peaks | 11 | Cái | 220VDC, 100%ED | |
| 24 | Cuộn hút giữ chốt tiếp địa | ST436-101-058 | 11 | Cái | 100%ED, AC/DC 220V, phù hợp tủ máy cắt 6,6kV PIX12 (Schneider) | |
| 25 | Bơm chìm nước thải | DW VOX 200 /Ebara | 1 | Cái | Công xuất: 1.5kW (2HP), 380VAC/50Hz; Lưu lượng: 100-700 lít/phút; Cột áp: 12.5-1.6m, họng xả 50mm, vật liệu thân bơm, buồng bơm, vỏ động cơ: inox 304, vật liệu cánh bơm Inox 303 | |
| 26 | Động cơ | ZDY121 - 4 | 4 | Cái | Công suất 0,8 kw; 3 PHA; IP55; 380 VAC; 2,4 A; 50 HZ; 1380 r/min; tiêu chuẩn JB/T9008. 1 - 2004; 28 kg; Lỗ ốc gắn mặt bích động cơ và hộp giảm tốc phi 10.5; khoảng cách giữa hai lỗ ốc bích gắn động cơ là 130mm; ngàm trong mặt bích đường kính phi 100; ngàm ngoài phi 140 | |
| 27 | Động cơ | TIKK /Toshiba | 1 | Cái | Thông số 15kW; 4poles; 400V; 50hz;28,2A; 1450 r/m; 85%; 40độ C; đấu D; cấp F; S1; IP55; đường kính đầu trục 42mm, khoảng cách tâm bulon chân đế 254x254mm, độ cao tâm trục 160mm, chiều dài đầu trục 110mm, kích thước then cài 90x12x8mm | |
| 28 | Động cơ | Model: 1LE1002-0CB32-2FA4 /Siemens | 9 | Cái | 230VD/400VY, 50Hz, 0.37KW, 1350 1/MIN, M=2.6Nm, I(VD)= 1.88A, I(VY)=1.08A, hiệu suất 75%, hiệu suất danh định 66%; chiều cao tâm trục 88mm; đường kính trục phi 14; tổng chiều dài 240mm; đường kính lỗ bắt ốc cố định độc cơ phi 10 kích thước then : 5x5x20mm; | |
| 29 | Động cơ | TC-FX /Sumitomo | 1 | Cái | Thông số 3,7kW; 400V 50Hz; 7,64A; cách điện F; r/m: 1420, P.F: 0,83; MAX.AMB: 40 C; Khung: V-112M; IP: 55 | |
| 30 | Động cơ | 5APE132S-4 (9AA) /Gebr. Steimel | 2 | Cái | Thông số 50 HZ; 5,5 kW; Cos phi: 0,84; 400/690 V (D/Y); Hiệu suât: 87,7 %; 10,8/6,2 A (D/Y); 1455 r/m; | |
| 31 | Động cơ | M80S6 | 2 | Cái | 380-420/50Hz, tốc độ 920r/min; công suất 0.37kW, Cos=0.63, dòng định mức 0.93A, IP55 | |
| 32 | Động cơ | Type SK132M/4 3D TF /Nord | 2 | Cái | Thông sô 400V/50Hz; 7,5kW; 15,5A; 1450 r/m; Cos phi 0,79; IP55, cấp cách điện F, phòng nổ cấp Ex II 3D | |
| 33 | Động cơ | YTSP132S-4-TH / | 3 | Cái | Động cơ 3 pha; 4 cực, dùng biến tần, đấu Y; Công suất định mức 5,5 kW;Điện áp 400V; Iđm: 10,7 (A); 50 Hz; IP 55; cấp cách điện 4,16, lực xoắn 35 Nm, dải momen xoắn không đổi: 3-50Hz, dải công suất không đổi: 50-100Hz, phù hợp tiêu chuẩn Q/JBQG 60. Khoảng rộng (ngang trục) giữa 2 bulông chân đế 216mm, khoảng dài (dọc trục) giữa 2 bulông chân đế 140mm, chiều cao từ tâm trục đến mặt dưới chân đế 132mm, lỗ bắt chân đế D12, đường kính trục 38mm, chiều dài đầu trục 80mm, then DxRxC 70x10x8mm | |
| 34 | Động cơ | type ETU BDE /Teco | 1 | Cái | Thông số 2,2kW; 4,4 A; 400 V; 50Hz; 1380 r/m; cấp F; IP55; 47 kg | |
| 35 | Giá treo cáp điện | Part no: 9099867-102 /Alimak | 1 | Cái | Giá treo cáp điện theo xe rùa, dùng cho thang máy Alimak SE400FC | |
| 36 | Cao su giảm chấn | Part no: 3000270-503 /Alimak | 2 | Cái | Giảm chấn cao su trên đỉnh (chi tiết số 8) – Bằng cao su, đường kính 160mm, dùng cho thang máy Alimak SE400FC | |
| 37 | Đèn chỉ thị điện áp cao áp | DXN8B-7.2-40,5/Q2 | 1 | Cái | Điện áp định mức 7,2-40,5kV, hiển thị 3 pha Nguồn DC 110V | |
| 38 | Khóa lựa chọn điện áp | BE-3V /BIGM | 1 | Cái | Ui= 690V; Ith = 20A AXBXCXL (mm): 48 X 64 X 43 X 22+9,6n | |
| 39 | Màn hình điều khiển | pGD-0 /Carel (PGD0000FW0) | 1 | Cái | Màn hình LCD, 6 phím điều khiển (Alarm, Prg, Esc, Up, Enter, Down) Tương thích với bộ điều khiển Carel µC3, kiểu gắn tủ | |
| 40 | Rơ le bảo vệ điện áp | REU610CVVHCNR /ABB | 1 | Cái | P-P voltage Input: 100/110/115/120V Residual voltage Input: 100/110/115/120V Nguồn nuôi: 100-240Vac, 110-250Vdc 2DI, 3xPO, 2xSo, truyền thông RS485 | |
| 41 | Rơ le bảo vệ động cơ | P225CA0Z11200CC /Schneider | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 - 240Vac); Earth current Input: 0,002-1Ion ; Module CT: In = 1A/5A; Module VT: Vn = 57-130V; Phần cứng: Tiêu chuẩn; 6 Optos + 5 Relays; Giao thức truyền thông: Modbus/RS485. Panel Mounting; ngôn ngữ: English, Version: 10.C | |
| 42 | Rơ le bảo vệ động cơ | REM610C11HCNR /ABB | 1 | Cái | Current Input: 1A; Earth fault current Input: 1A; Nguồn nuôi 48-250VDC, 100-240VAC; 2DI, 3xPO, 2xSO, RTD module: none; truyền thông: RS485 | |
| 43 | Rơ le bảo vệ máy điện | P241311A2MC580J | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 - 240Vac); Module CT: In = 1A/5A; Module VT: Vn = 100/120V; Phần cứng: Tiêu chuẩn; Quy cách sản phẩm: Size 40TE Case, No Option (8 Optos + 7 Relays); Giao thức truyền thông: Modbus. Panel Mounting; ngôn ngữ: English; Software version: 57; Ký hiệu thiết kế: J | |
| 44 | Rơ le bảo vệ quá dòng | SEPAM REL59812 | 1 | Cái | Nguồn cấp: 100.240VAC/110…250VDC Series 10 A 42E | |
| 45 | Rơ le bảo vệ quá dòng chạm đất và dòng rò | SEPAM REL59819 | 1 | Cái | Nguồn cấp: 100.240VAC/110…250VDC Series 10 N 11E | |
| 46 | Rơ le bảo vệ quá dòng có hướng và không hướng | P127BA0Z112GA0 | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 - 240Vac);Earth current Input: 0,01-8Ion, Module CT: In = 1A/5A; Module VT: Vn = 57-130V; Phần cứng: Tiêu chuẩn; 8 Optos + 7 Relays; Giao thức truyền thông: Modbus/RS485. Panel Mounting; ngôn ngữ: English, Software version: 14A | |
| 47 | Rơ le bảo vệ xuất tuyến | REF615 Order code: HBFHAEAGAND1BNN1XD /ABB | 1 | Cái | 4I(I0 1/5A)+5U+16BI+10BO, Truyền thông nối tiếp RS485 bao gồm một Input cho IRIG-B, giao thức IEC60870-5-103. Nguồn nuôi 48-250VDC, 100-240VAC. Version 3.0 | |
| 48 | Rơ le bảo vệ xuất tuyến | REF610C11HCHR /ABB | 1 | Cái | Phase current Input 1A; Earth fault current Input: 1A; Nguồn nuôi: 100-240Vac/110-250Vdc; 2DI, 3xPO, 2xSO; I/O extention 3xDI, 3xSO. Truyền thông RS485, giao thức IEC 60870-5-103 | |
| 49 | Rơ le điện áp và tần số | P9210ASZ112CD0 | 1 | Cái | Nguồn nuôi: 24-250Vdc/48-240Vac; Module VT: Vn = 57-130V; truyền thông Modbus | |
| 50 | Rơle bảo vệ thứ tự pha | APR-3S /Anly | 3 | Cái | Định mức tiếp điểm: 5A, 250V, 50Hz | |
| 51 | Rơle nhiệt | TA200 DU /ABB | 2 | Cái | Điện áp đinh mức 690VAC/50Hz, 3 cực, dải điều chỉnh bảo vệ: 100-135A, Kích thước: 104x151x126mm, 1NO/1NC | |
| 52 | Thiết bị thử rơi | /Alimak | 1 | Cái | Thiết bị thử rơi thang máy gồm giắc cắm, dây điều khiển và Bộ điều khiển bằng nút ấn, phù hợp với thang máy Alimak SE400FC | |
| 53 | Thyristor | SKT 491/12E /Semikron | 10 | Cái | 1300V (RSM), 1200V (RRM, DRM), dv/dt 1000 V/micro-second, 1000A (TRMS), 490 A (TAV, sin. 180; DSC;80 ° C) | |
| 54 | Tiếp điểm mạch lực | /ABB | 12 | Bộ | Dùng cho contactor chân không ABB VSC/P 7 SCO (7,2kV, 50Hz, 63A) | |
| 55 | Tiếp điểm phụ | CAL18X-11 /ABB | 20 | Cái | 1 NO, 1NC, điện áp điều khiển 220VAC, dùng cho contactor ABB A150-30-11 | |
| 56 | Tiếp điểm phụ | CAL5X-11 /ABB | 4 | Cái | 1 NO, 1NC, điện áp điều khiển 220VAC, dùng cho contactor ABB A65-30-11 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi