Gói thầu: Gói thầu HH05-2020: Cung cấp vòng bi phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH05-2020: Cung cấp vòng bi phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 15:42:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,408,769,862 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi | 3206 ATN9/C3 | 2 | Cái | Vòng bi 3206 ATN9 SKF hoặc tương đương | |
| 2 | Vòng bi | 3307 ATN9/C3 | 8 | Cái | Vòng bi 3307 ATN9/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 3 | Vòng bi | 3310 ATN9/C3 | 2 | Cái | Vòng bi 3310 ATN9/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 4 | Vòng bi | 6002-2Z | 10 | Vòng | Vòng bi 6002-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 5 | Vòng bi | 6003-2RSH | 4 | Vòng | Vòng bi 6003-2RSH SKF hoặc tương đương | |
| 6 | Vòng bi | 6003-2Z | 4 | Cái | Vòng bi 6003-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 7 | Vòng bi | 6006-2Z | 1 | Cái | Vòng bi 6006-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 8 | Vòng bi | 6007-2RS1 | 10 | Cái | Vòng bi 6007-2RS1 SKF hoặc tương đương | |
| 9 | Vòng bi | 6008-2Z | 1 | Cái | Vòng bi 6008-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 10 | Vòng bi | 6011-2RS1 | 1 | Cái | Vòng bi 6011-2RS1 SKF hoặc tương đương | |
| 11 | Vòng bi | 6013 | 8 | Cái | Vòng bi 6013 SKF hoặc tương đương | |
| 12 | Vòng bi | 6015 | 8 | Cái | Vòng bi 6015 SKF hoặc tương đương | |
| 13 | Vòng bi | 6048 M | 4 | Cái | Vòng bi 6048 M SKF hoặc tương đương | |
| 14 | Vòng bi | 6201-2Z | 7 | Cái | Vòng bi 6201-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 15 | Vòng bi | 6202-2Z | 12 | Cái | Vòng bi 6202-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 16 | Vòng bi | 6202-2Z/C3 | 90 | Cái | Vòng bi 6202-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 17 | Vòng bi | 6203-2RSH | 2 | Cái | Vòng bi 6203-2RSH SKF hoặc tương đương | |
| 18 | Vòng bi | 6203-2Z | 5 | Cái | Vòng bi 6203-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 19 | Vòng bi | 6203-2Z/C3 | 80 | Cái | Vòng bi 6203-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 20 | Vòng bi | 6204 | 16 | Cái | Vòng bi 6204 SKF hoặc tương đương | |
| 21 | Vòng bi | 6204-2RSH | 5 | Cái | Vòng bi 6204-2RSH SKF hoặc tương đương | |
| 22 | Vòng bi | 6204-2Z | 838 | Cái | Vòng bi 6204-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 23 | Vòng bi | 6204-2Z/C3 | 148 | Cái | Vòng bi 6204-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 24 | Vòng bi | 6205-2RSH/C3 | 3 | vòng | Vòng bi 6205-2RSH/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 25 | Vòng bi | 6205-2Z | 108 | Cái | Vòng bi 6205-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 26 | Vòng bi | 6205-2Z/C3 | 1 | cái | Vòng bi 6205-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 27 | Vòng bi | 6206/C3 | 2 | Cái | Vòng bi 6206/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 28 | Vòng bi | 6206-2RS1 | 2 | Vòng | Vòng bi 6206-2RS1 SKF hoặc tương đương | |
| 29 | Vòng bi | 6206-2Z | 32 | Cái | Vòng bi 6206-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 30 | Vòng bi | 6206-2Z/C3 | 2 | Cái | Vòng bi 6206-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 31 | Vòng bi | 6207-2Z | 20 | Cái | Vòng bi 6207-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 32 | Vòng bi | 6208 | 6 | Vòng | Vòng bi 6208 SKF hoặc tương đương | |
| 33 | Vòng bi | 6208/C3 | 6 | Cái | Vòng bi 6208/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 34 | Vòng bi | 6208-2RS1 | 1 | Cái | Vòng bi 6208-2RS1 SKF hoặc tương đương | |
| 35 | Vòng bi | 6208-2RS1/C3 | 8 | Cái | Vòng bi 6208-2RS1/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 36 | Vòng bi | 6208-2Z | 7 | Cái | Vòng bi 6208-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 37 | Vòng bi | 6208-2Z/C3 | 52 | Cái | Vòng bi 6208-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 38 | Vòng bi | 6209 | 5 | Vòng | Vòng bi 6209 SKF hoặc tương đương | |
| 39 | Vòng bi | 6209/C3 | 12 | Cái | Vòng bi 6209/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 40 | Vòng bi | 6209-2RS1 | 16 | Cái | Vòng bi 6209-2RS1 SKF hoặc tương đương | |
| 41 | Vòng bi | 6210/C3 | 4 | Cái | Vòng bi 6210/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 42 | Vòng bi | 6210-2RS1/C3 | 4 | Cái | Vòng bi 6210-2RS1/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 43 | Vòng bi | 6210-2Z/C3 | 2 | Cái | Vòng bi 6210-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 44 | Vòng bi | 6211/C3 | 5 | Cái | Vòng bi 6211/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 45 | Vòng bi | 6211-2RS1 | 1 | Cái | Vòng bi 6211-2RS1 hãng SKF hoặc tương đương | |
| 46 | Vòng bi | 6211-2Z/C3 | 7 | Cái | Vòng bi 6211-2Z/C3SKF hoặc tương đương | |
| 47 | Vòng bi | 6212 | 4 | Cái | Vòng bi 6212 SKF hoặc tương đương | |
| 48 | Vòng bi | 6212/C3 | 7 | Cái | Vòng bi 6212/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 49 | Vòng bi | 6212-2Z | 3 | Cái | Vòng bi 6212-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 50 | Vòng bi | 6212-2Z/C3 | 4 | Cái | Vòng bi 6212-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 51 | Vòng bi | 6213 | 6 | Cái | Vòng bi 6213 SKF hoặc tương đương | |
| 52 | Vòng bi | 6215 | 7 | Cái | Vòng bi 6215 SKF hoặc tương đương | |
| 53 | Vòng bi | 6216-2Z | 4 | Cái | Vòng bi 6216-2Z SKF hoặc tương đương. | |
| 54 | Vòng bi | 6218-2Z | 2 | Cái | Vòng bi 6218-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 55 | Vòng bi | 6219-2Z | 4 | Cái | Vòng bi 6219-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 56 | Vòng bi | 6220 | 12 | Cái | Vòng bi 6220 SKF hoặc tương đương | |
| 57 | Vòng bi | 6224 | 4 | Cái | Vòng bi 6224 SKF hoặc tương đương | |
| 58 | Vòng bi | 6301 | 4 | Cái | Vòng bi 6301 SKF hoặc tương đương | |
| 59 | Vòng bi | 6302-2RSH | 6 | Vòng | Vòng bi 6302-2RSH SKF hoặc tương đương | |
| 60 | Vòng bi | 6305-2Z | 51 | Cái | Vòng bi 6305-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 61 | Vòng bi | 6305-2Z/C3 | 122 | Cái | Vòng bi 6305-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 62 | Vòng bi | 6306-2Z | 2 | Cái | Vòng bi 6306-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 63 | Vòng bi | 6306-2Z/C3 | 24 | Cái | Vòng bi 6306-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 64 | Vòng bi | 6307 | 2 | Cái | Vòng bi 6307 SKF hoặc tương đương | |
| 65 | Vòng bi | 6307/C3 | 10 | Cái | Vòng bi 6307/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 66 | Vòng bi | 6307-2Z | 9 | Cái | Vòng bi 6307-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 67 | Vòng bi | 6307-2Z/C3 | 10 | Cái | Vòng bi 6307-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 68 | Vòng bi | 6308 | 2 | Cái | Vòng bi 6308 SKF hoặc tương đương. | |
| 69 | Vòng bi | 6308-2RS1 | 1 | Cái | Vòng bi 6308-2RS1 SKF hoặc tương đương | |
| 70 | Vòng bi | 6308-2Z | 4 | Cái | Vòng bi 6308-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 71 | Vòng bi | 6308-2Z/C3 | 86 | Cái | Vòng bi 6308-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 72 | Vòng bi | 6309 | 8 | Cái | Vòng bi 6309 SKF hoặc tương đương | |
| 73 | Vòng bi | 6309/C3 | 9 | Cái | Vòng bi 6309/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 74 | Vòng bi | 6309-2RS1 | 4 | Vòng | Vòng bi 6309-2RS1 SKF hoặc tương đương | |
| 75 | Vòng bi | 6309-2Z | 14 | Cái | Vòng bi 6309-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 76 | Vòng bi | 6309-2Z/C3 | 30 | Cái | Vòng bi 6309-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 77 | Vòng bi | 6310 | 8 | Cái | Vòng bi 6310 SKF hoặc tương đương | |
| 78 | Vòng bi | 6310/C3 | 10 | Cái | Vòng bi 6310/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 79 | Vòng bi | 6310-2Z/C3 | 5 | Cái | Vòng bi 6310-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 80 | Vòng bi | 6311 | 8 | Cái | Vòng bi 6311 SKF hoặc tương đương | |
| 81 | Vòng bi | 6311/C3 | 17 | Cái | Vòng bi 6311/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 82 | Vòng bi | 6311-2Z | 2 | Cái | Vòng bi 6311-2Z hãng SKF hoặc tương đương | |
| 83 | Vòng bi | 6312 | 4 | Cái | Vòng bi 6312 SKF hoặc tương đương | |
| 84 | Vòng bi | 6312/C3 | 69 | Cái | Vòng bi 6312/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 85 | Vòng bi | 6312-2RS1 | 6 | Cái | Vòng bi 6312-2RS1 SKF hoặc tương đương | |
| 86 | Vòng bi | 6312-2RS1/C3 | 4 | Cái | Vòng bi 6312-2RS1/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 87 | Vòng bi | 6312-2Z | 9 | Cái | Vòng bi 6312-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 88 | Vòng bi | 6312-2Z/C3 | 10 | Cái | Vòng bi 6312-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 89 | Vòng bi | 6313 | 7 | Cái | Vòng bi 6313 SKF hoặc tương đương | |
| 90 | Vòng bi | 6313/C3 | 4 | Cái | Vòng bi 6313/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 91 | Vòng bi | 6313-2RS1 | 6 | Cái | Vòng bi 6313-2RS1 SKF hoặc tương đương | |
| 92 | Vòng bi | 6313-2Z | 3 | Cái | Vòng bi 6313-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 93 | Vòng bi | 6313-2Z/C3 | 3 | Cái | Vòng bi 6313-2Z/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 94 | Vòng bi | 6314 | 3 | Vòng | Vòng bi 6314 SKF hoặc tương đương | |
| 95 | Vòng bi | 6314/C3 | 16 | Cái | Vòng bi 6314/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 96 | Vòng bi | 6314/C3VL0241 | 3 | Cái | Vòng bi 6314/C3VL0241 SKF hoặc tương đương | |
| 97 | Vòng bi | 6315 | 6 | Vòng | Vòng bi 6315 SKF hoặc tương đương | |
| 98 | Vòng bi | 6315/C3 | 2 | Cái | Vòng bi 6315/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 99 | Vòng bi | 6315-2Z | 2 | Cái | Vòng bi 6315-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 100 | Vòng bi | 6316 | 1 | Cái | Vòng bi 6316 SKF hoặc tương đương | |
| 101 | Vòng bi | 6316/C3 | 22 | Cái | Vòng bi 6316/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 102 | Vòng bi | 6316/C3VL0241 | 2 | Cái | Vòng bi 6316/C3VL0241 SKF hoặc tương đương | |
| 103 | Vòng bi | 6316-2Z | 2 | Cái | Vòng bi 6316-2Z SKF hoặc tương đương | |
| 104 | Vòng bi | 6317 | 4 | Cái | Vòng bi 6317 SKF hoặc tương đương | |
| 105 | Vòng bi | 6317/C3VL0241 | 2 | Cái | Vòng bi 6317/C3VL0241 SKF hoặc tương đương | |
| 106 | Vòng bi | 6318/C3 | 1 | Vòng | Vòng bi 6318/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 107 | Vòng bi | 6319 | 6 | Vòng | Vòng bi 6319 SKF hoặc tương đương | |
| 108 | Vòng bi | 6319/C3 | 5 | Cái | Vòng bi 6319/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 109 | Vòng bi | 6319/C4 | 6 | Cái | Vòng bi 6319/C4 SKF hoặc tương đương | |
| 110 | Vòng bi | 6320 | 2 | Cái | Vòng bi 6320 SKF hoặc tương đương | |
| 111 | Vòng bi | 6320/C3 | 7 | Cái | Vòng bi 6320/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 112 | Vòng bi | 6321/C3 | 1 | Cái | Vòng bi 6321/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 113 | Vòng bi | 6322/C3 | 3 | Cái | Vòng bi 6322/C3 SKF hoặc tương đương. | |
| 114 | Vòng bi | 6322/C3VL0241 | 3 | Cái | Vòng bi 6322/C3VL0241 SKF hoặc tương đương | |
| 115 | Vòng bi | 6324/C3 | 16 | Cái | Vòng bi 6324/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 116 | Vòng bi | 6326 M/C3 | 4 | Cái | Vòng bi 6326 M/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 117 | Vòng bi | 6409/C3 | 6 | Cái | Vòng bi 6409/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 118 | Vòng bi | 6411/C3 | 2 | Cái | Vòng bi 6411/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 119 | Vòng bi | 7230 BCBM | 2 | Cái | Vòng bi 7230 BCBM SKF hoặc tương đương | |
| 120 | Vòng bi | 7309 BECBM | 2 | Cái | Vòng bi 7309 BECBM hãng SKF hoặc tương đương | |
| 121 | Vòng bi | 7312 BECBM | 4 | Cái | Vòng bi 7312 BECBM SKF hoặc tương đương | |
| 122 | Vòng bi | 7313 BECBM | 2 | Cái | Vòng bi 7313 BECBM hãng SKF hoặc tương đương | |
| 123 | Vòng bi | 7317 BECBM | 2 | Cái | Vòng bi 7317 BECBM SKF hoặc tương đương | |
| 124 | Vòng bi | 7318 BECBM | 2 | Cái | Vòng bi 7318 BECBM SKF hoặc tương đương | |
| 125 | Vòng bi | 7324 BCBM | 4 | Cái | Vòng bi 7324 BCBM SKF hoặc tương đương | |
| 126 | Vòng bi | NATR 40 PPA | 200 | Cái | Vòng bi NATR 40 PPA SKF hoặc tương đương | |
| 127 | Vòng bi | NJ 210 ECP | 4 | Cái | Vòng bi NJ 210 ECP SKF hoặc tương đương | |
| 128 | Vòng bi | NNF 5014 ADB-2LSV | 12 | Cái | Vòng bi NNF 5014 ADB-2LSV SKF hoặc tương đương | |
| 129 | Vòng bi | NU 226 ECM | 2 | Cái | Vòng bi NU 226 ECM hãng SKF hoặc tương đương | |
| 130 | Vòng bi | NU 308 ECM | 4 | Cái | Vòng bi NU 308 ECM SKF hoặc tương đương | |
| 131 | Vòng bi | NU 310 ECM/C3 | 2 | Cái | Vòng bi NU 310 ECM/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 132 | Vòng bi | NU 316 ECM/C3 | 2 | Cái | Vòng bi NU 316 ECM/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 133 | Vòng bi | NU 318 ECM | 2 | Cái | Vòng bi NU 318 ECM SKF hoặc tương đương | |
| 134 | Vòng bi | NU 319 ECM | 1 | Cái | Vòng bi NU 319 ECM SKF hoặc tương đương | |
| 135 | Vòng bi | NU 319 ECM/C3 | 6 | Cái | Vòng bi NU 319 ECM/C3 SKF hoặc tương đương | |
| 136 | Vòng bi | NUP 214 ECM | 1 | Cái | Vòng bi NUP 214 ECM hãng SKF hoặc tương đương | |
| 137 | Vòng bi | NUP 217 ECP | 1 | Cái | Vòng bi NUP 217 ECP hãng SKF hoặc tương đương | |
| 138 | Vòng bi | NUP 312 ECP | 1 | Cái | Vòng bi NUP 312 ECP hãng SKF hoặc tương đương | |
| 139 | Vòng bi | SYJ 40 KF | 1 | Bộ | Vòng bi SYJ 40 KF SKF hoặc tương đương | |
| 140 | Vòng bi | UCFC 208 | 2 | Bộ | Vòng bi UCFC 208 SKF hoặc tương đương | |
| 141 | Vòng bi | Y/UCF C212 | 3 | Bộ | Vòng bi Y/UCF C212 SKF hoặc tương đương | |
| 142 | Vòng bi | YEL 209-2F | 16 | Cái | Vòng bi YEL 209-2F SKF hoặc tương đương | |
| 143 | Vòng bi tự lựa ( gối đỡ cầu chao) GE 30 ES và Phanh hãm OD 48,5 x ID 41 x B1,5mm: 02 cái | Vòng bi GE 30 ES + 02 Phanh hãm OD48,5xID41xB1,5mm | 10 | Bộ | Vòng bi GE 30 ES SKF hoặc tương đương | |
| 144 | Vòng bi và măng xông cho gối đỡ SSN517 | Vòng bi 22217 EK Ống lót:H 317 | 2 | Bộ | Vòng bi 22217 EK SKF hoặc tương đương | |
| 145 | Vòng bi và măng xông cho gối SAF SAF 526 | Vòng bi 22226 EK Măng xông H 3126 | 8 | Bộ | Vòng bi 22226 EK SKF hoặc tương đương | |
| 146 | Vòng bi và măng xông cho gối SAF 538 | Vòng bi 22238 CCK/W33Măng xông H 3138 | 4 | Bộ | Vòng bi 22238 CCK/W33 SKF hoặc tương đương | |
| 147 | Vòng bi và măng xông cho gối đỡ SD 3134 | Vòng bi 23134 CC/W33 Ống lót: H 3134 | 2 | Bộ | Vòng bi 23134 CC/W33 SKF hoặc tương đương | |
| 148 | Vòng bi và măng xông cho gối đỡ SSN520 | Vòng bi 23220 CCK/W33 Ống lót:H 2320 | 2 | Bộ | Vòng bi 23220 CCK/W33 SKF hoặc tương đương | |
| 149 | Vòng bi và măng xông cho gối đỡ SSN 524 | Vòng bi 23224 CCK/W33 Ống lót:H 2324 | 4 | Bộ | Vòng bi 23224 CCK/W33 SKF hoặc tương đương | |
| 150 | Vòng bi và măng xông cho gối đỡ SSN 532 | Vòng bi 23232 CCK/W33Ống lót: H2332 | 2 | Bộ | Vòng bi 23232 CCK/W33 SKF hoặc tương đương | |
| 151 | Vòng bi | 22207 E | 48 | Cái | Vòng bi 22207 E SKF hoặc tương đương | |
| 152 | Vòng bi | 22216 E | 1 | Cái | Vòng bi 22216 E hãng SKF hoặc tương đương | |
| 153 | Vòng bi | 22219 E | 1 | Cái | Vòng bi 22219 E hãng SKF hoặc tương đương | |
| 154 | Vòng bi | 23160 CC/C3W33 | 4 | Cái | Vòng bi 23160 CC/C3W33 SKF hoặc tương đương. | |
| 155 | Vòng bi | 24032 CC/W33 | 2 | Cái | Vòng bi 24032 CC/W33 SKF hoặc tương đương | |
| 156 | Vòng bi | 24036 CC/W33 | 6 | Cái | Vòng bi 24036 CC/W33 SKF hoặc tương đương | |
| 157 | Vòng bi | 30217 | 2 | Cái | Vòng bi 30217 SKF hoặc tương đương | |
| 158 | Vòng bi | 30226 | 2 | Cái | Vòng bi 30226 hãng SKF hoặc tương đương | |
| 159 | Vòng bi | 30306 | 1 | Cái | Vòng bi 30306 hãng SKF hoặc tương đương | |
| 160 | Vòng bi | 32306 | 1 | Cái | Vòng bi 32306 hãng SKF hoặc tương đương | |
| 161 | Vòng bi | 32309 | 1 | Cái | Vòng bi 32309 hãng SKF hoặc tương đương | |
| 162 | Vòng bi | 32310 | 1 | Cái | Vòng bi 32310 hãng SKF hoặc tương đương | |
| 163 | Vòng bi | 33122 | 8 | Cái | Vòng bi 33122 SKF hoặc tương đương | |
| 164 | Ê cu chống trôi M20 | M20 | 200 | Cái | Ê cu M20 chống trôi | |
| 165 | Vòng bi | 1-15 /16 P2B-IP115LE EXPAN | 1 | Bộ | Vòng bi 1-15 /16 P2B-IP115LE EXPAN (Part Nr: A9100635) hãng DODGE hoặc tương đương | |
| 166 | Vòng bi | 1-15 PA331 300 SHURLOK | 1 | Bộ | Vòng bi 1-15 PA331 300 SHURLOK (Part Nr: A9100673) hãng DODGE hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi