Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342936-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253349 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 09:32:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,191,020,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm 2 lỗ | 69 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Băng dính | 588 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Bìa mica | 41 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Bút bi thân nhựa đầu 0.5 | 5.375 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Bút bi thân nhựa đầu 0.7 | 8.904 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Bút chì | 680 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Bút dạ đầu 1.5 | 130 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Bút ký mực nước | 4.413 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Bút lông dầu | 309 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Bút nhớ dòng | 1.670 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Bút nước dạng nắp cài, phần đầu bút phần đệm cùng màu với mực bút | 4.658 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Bút dạ viết bảng | 1.167 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Bút xóa băng | 1.150 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Bút xóa nước | 927 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Cặp 3 dây nhựa xanh | 165 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Cặp đục lỗ 7 cm | 497 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Cặp 1 khóa | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Cặp trình ký xanh | 335 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Chia file nilon 10 lá | 318 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Chun vòng | 50 | túi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Dao dọc giấy nhỏ | 386 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Dập ghim thân nhựa | 666 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Ghim 10 | 3.999 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Ghim 3 | 280 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Giá 3 ngăn | 100 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Giấy A3 | 5 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Giấy A4 loại 70g/m2 | 17.067 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Giấy A5 loại 70g/m2 | 794 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Giấy bìa A4 các mầu (100 tờ/ram) | 374 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Giấy mầu (500 tờ) | 15 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Giấy Note (size 3''x2'') | 1.516 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Giấy Note (size 3''x3'') | 1.025 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Giấy phân trang bằng giấy | 441 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Giấy phân trang bằng nhựa | 781 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Gọt bút chì | 60 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Hồ dán nước | 1.210 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Hồ khô | 1.379 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Hộp cắm bút mica | 225 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Kéo văn phòng | 446 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Kẹp đen (size 15 mm) | 1.535 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Kẹp đen (size 19 mm) | 1.710 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Kẹp đen (size 25 mm) | 1.445 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Kẹp đen (size 32 mm) | 350 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Kẹp đen (size 41 mm) | 300 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 45 | Kẹp đen (size 51 mm) | 370 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Khay nhựa 3 tầng | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Lau bảng trắng | 50 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Máy tính cầm tay | 31 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Mực dấu | 461 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Nhổ ghim | 313 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 51 | Phong bì | 17.740 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 52 | Pin AA/AAA | 557 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 53 | Ruột bút ký mực nước | 50 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 54 | Sổ A4 Bìa cứng 1.0 | 472 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 55 | Tẩy chì Fen | 161 | Viên | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 56 | Thước kẻ | 367 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 57 | Túi A4 dày | 7.654 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 58 | Mực in Canon 6200/ Cartridge 328 | 255 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 59 | Mực in HP2035/Catridge 05A | 23 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 60 | Mực in Laser Canon 2900/303 | 77 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 61 | Mực in HP 402/26A | 12 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 62 | Mực in Canon 151/337 | 5 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 63 | Mực in HP1102/85A | 72 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 64 | Mực in HP M130/17A | 22 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 65 | Mực in Canon 3300/308 | 164 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 66 | Mực in Xerox P225/265 | 19 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 67 | Cụm trống máy in Xerox P225/265 | 10 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 68 | Mực photo Gestetner MP2000/1230 | 20 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 69 | Mực fax Panasonic MB 2085/411 | 17 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 70 | Mực fax Panasonic MB 2120 | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 71 | Đổ mực máy in Xerox 225/Brother 2240 | 35 | Chai | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 72 | Đổ mực máy in A4 | 1.646 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 73 | Bộ trống máy in A4 | 160 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 74 | Hộp mực máy in Xerox 158B | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 75 | Cụm trống máy Foto Canon 2520/2525 | 5 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 76 | Cụm trống máy Foto Xerox 2007/236 | 33 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 77 | Cụm trống máy Foto Xerox 2060 DC IV | 12 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 78 | Cụm trống Foto Xerox/2420 | 7 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 79 | Mực in HP 1005, 1006 (35A) | 25 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 80 | Mực in Canon 3200 EP26 | 23 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 81 | Mực Photo Xerox 2005/2007(236) | 26 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 82 | Mực Foto Xerox 3065 DC IV | 57 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 83 | Mực Foto Xerox 3060 DC V | 53 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 84 | Mực Foto Canon 2520/ NPG51 | 270 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 85 | Mực Foto Ricoh 3054/3554 | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 86 | Mực Foto Ricoh 1230D/2320D | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 87 | Mực Foto Xerox 2320 | 47 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi