Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344812-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 11:32:00 đến ngày 2020-04-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,388,923,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm 2 lỗ | 22 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Băng dính | 90 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Bìa mica | 8 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Bút bi thân nhựa đầu 0.5 | 3.202 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Bút bi thân nhựa đầu 0.7 | 5.287 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Bút chì | 290 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Bút dạ đầu 1.5 | 288 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Bút ký mực nước | 2.438 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Bút lông dầu | 1.000 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Bút nhớ dòng | 538 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Bút nước dạng nắp cài, phần đầu bút phần đệm cùng màu với mực bút | 1.884 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Bút dạ viết bảng | 252 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Bút xóa băng | 570 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Bút xóa nước | 352 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Cặp 3 dây nhựa xanh | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Cặp đục lỗ 7 cm | 60 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Cặp trình ký xanh | 522 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Chia file nilon 10 lá | 200 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Chun vòng | 102 | túi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Dao dọc giấy nhỏ | 409 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Dập ghim thân nhựa | 347 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Ghim 10 | 4.022 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Ghim 3 | 50 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Giá 3 ngăn | 50 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Giấy A4 loại 70g/m2 | 5.115 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Giấy A5 loại 70g/m2 | 1.258 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Giấy bìa A4 các mầu (100 tờ/ram) | 22 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Giấy mầu (500 tờ) | 15 | Ram | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Giấy Note (size 3''x2'') | 1.018 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Giấy Note (size 3''x3'') | 102 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Giấy phân trang bằng giấy | 470 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Giấy phân trang bằng nhựa | 81 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Gọt bút chì | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Hồ dán nước | 100 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Hồ khô | 400 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Hộp cắm bút mica | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Kéo văn phòng | 198 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Kẹp đen (size 15 mm) | 2.420 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Kẹp đen (size 19 mm) | 470 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Kẹp đen (size 25 mm) | 377 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Khay nhựa 3 tầng | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Máy tính cầm tay | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Mực dấu | 424 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Nhổ ghim | 32 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 45 | Phong bì | 4.150 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Pin AA/AAA | 332 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Sổ A4 Bìa cứng 1.0 | 322 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Sổ A3 Bìa cứng 1.0 | 50 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Tẩy chì Fen | 52 | Viên | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Thước kẻ | 122 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 51 | Túi A4 dày | 1.540 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 52 | Mực in Canon 6200/ Cartridge 328 | 188 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 53 | Mực in HP2035/Catridge 05A | 76 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 54 | Mực in Laser Canon 2900/303 | 102 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 55 | Mực in HP 402/26A | 70 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 56 | Mực in Canon 151/337 | 2 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 57 | Mực in HP1102/85A | 82 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 58 | Mực in Canon 3300/308 | 76 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 59 | Mực in Xerox P225/265 | 26 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 60 | Mực fax Panasonic MB 2085/411 | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 61 | Đổ mực máy in Xerox 225/Brother 2240 | 140 | Chai | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 62 | Đổ mực máy in A4 | 299 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 63 | Đổ mực máy in Xerox P355D | 90 | Chai | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 64 | Bộ trống máy in A4 | 48 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 65 | Băng mực LQ 590 | 20 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 66 | Băng mực LQ 2180 | 50 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 67 | Băng mực LQ 310 | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 68 | Băng mực LQ 2090 | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 69 | Hộp mực máy in Xerox 158B | 22 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 70 | Cụm trống máy Foto Xerox 2007/236 | 22 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 71 | Cụm trống máy Foto Xerox 2060 DC IV | 24 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 72 | Cụm trống máy Foto Xerox 2060 DC V | 20 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 73 | Cụm trống Foto Xerox/2420 | 3 | Cụm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 74 | Mực Foto Xerox 3065 DC IV | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 75 | Mực Foto Xerox 3060 DC V | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 76 | Mực Foto Canon 2520/ NPG51 | 50 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 77 | Mực Foto Ricoh 3054/3554 | 8 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 78 | Mực Foto Ricoh 1230D/2320D | 8 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 79 | Mực Foto Xerox 2320 | 22 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi