Gói thầu: 01 2020 VHT K1-M.VSM1S Mua sắm bo mạch 4 lớp, 6 lớp, 12 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh và vật tư linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200348727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 01 2020 VHT K1-M.VSM1S Mua sắm bo mạch 4 lớp, 6 lớp, 12 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh và vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200341969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 12:44:00 đến ngày 2020-03-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 997,579,706 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo mạch 12 lớp đã hàn lắp linh kiện | TMB_v1.0 | 3 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Bo mạch 4 lớp đã hàn lắp linh kiện | GPSDO_TCXO_v1.0 | 3 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Bo mạch 6 lớp đã hàn lắp linh kiện | IFSM_v1.0 | 3 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Bo mạch 4 lớp đã hàn lắp linh kiện | HFSM_v1.0 | 3 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Bo mạch 6 lớp đã hàn lắp linh kiện | RFSM_v1.0 | 3 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Bo mạch 6 lớp đã hàn lắp linh kiện | RF6G_v1.0 | 3 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Cáp (CABLE) | 734120508 | 9 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Cáp (CABLE) | 9316 BR005 | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Cáp (CABLE) | 686712200001 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Đầu Nối (CONNECTOR) | SHR-12V-S-B | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Đầu Nối (CONNECTOR) | A-1PA-137-01KB2 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Đầu Nối (CONNECTOR) | 17-150134 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Đầu Nối (CONNECTOR) | 17-101794 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 14 | Đầu Nối (CONNECTOR) | SS-39200-011 | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 15 | Đầu Nối (CONNECTOR) | 732761501 | 9 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Đầu Nối (CONNECTOR) | SF6382-2SG-520 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Đầu Nối (CONNECTOR) | M12A-12PMMS-SF8001 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 18 | Đầu Nối (CONNECTOR) | M12A-12BFFA-SL7001 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Đầu Nối (CONNECTOR) | SF7382-2PG-3ES | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Đầu Nối (CONNECTOR) | 903-369P-51A | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Đầu Nối (CONNECTOR) | 414002-2 | 30 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Đầu Nối (CONNECTOR) | 39000077 | 72 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Đầu Nối (CONNECTOR) | 43030-0001 | 24 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Đầu Nối (CONNECTOR) | 122370-11 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Linh kiện khác (NON STANDARD MATERIAL) | 21109161 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 26 | Linh kiện khác (NON STANDARD MATERIAL) | EYG-T7070A10A | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 27 | Cáp (CABLE) | 3051/1 BK005 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Cáp (CABLE) | 3051/1 RD005 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 29 | Đầu Nối (CONNECTOR) | A12SR12SR30K254A | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 30 | Đầu Nối (CONNECTOR) | ASSHSSH28K152 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 31 | Đầu Nối (CONNECTOR) | 430250408 | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT | |
| 32 | Cáp (CABLE) | BC-DM006F | 3 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Mục 2-Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi