Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp và vận chuyển vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp và vận chuyển vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20191178333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:58:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,925,861,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp tự dùng 560kVA-22/0,4kV | 2 | máy | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 2 | Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn tự dùng | 2 | tủ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 3 | Dịch vụ kiểm định và phê duyệt mẫu | 1 | t.bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 4 | Kết nối, nâng cấp, khai báo, cấu hình bổ sung các thiết bị lắp mới vào hệ thống điều khiển tích hợp hiện có | 1 | t.bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 5 | Thiết kế cải tạo, hoàn thiện hệ thống điều khiển, bảo vệ phù hợp với sơ đồ mới (Bao gồm lắp đặt các vật tư, thiết bị nhị thứ lắp lẻ được mua sắm theo gói thầu) | 1 | t.bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 6 | Dây dẫn AAC-240mm2-XLPE/HDPE | 190 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 7 | Sứ đứng 24kV, đỡ dây AAC-240mm2 | 21 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 8 | Kẹp chữ T nối dây 01 AAC-240mm2 với dây 01 AAC-240mm2 | 6 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 9 | Kẹp cực nối 01 AAC-240mm2 với thanh đồng (100x10) mm2 | 6 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 10 | Kẹp cực dao cách ly cho 01 dây AAC-240mm2 | 12 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 11 | Tủ điện hạ thế máy biến áp tự dùng 220/380V | 2 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 12 | Aptomat 3 pha 4 cực: 500VA-1000A | 2 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 13 | Bọc cách điện cho dàn thanh cái ống phía 35kV | 320 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 14 | Bọc cách điện cho dây dẫn trần phía 35kV | 280 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 15 | Bọc cách điện cho Bọc sứ thanh cái | 6 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 16 | Dây đồng mềm Cu-120mm2 | 90 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 17 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-120mm2 | 50 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 18 | Đầu cốt đồng 1 lỗ Ф14 cho dây Cu-120mm2 | 90 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 19 | Dây đồng bọc Cu/PVC-95mm2 | 5 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 20 | Đầu cốt cho dây đồng mềm Cu-95mm2 | 8 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 21 | Ống nhựa PVC Ф110 | 100 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 22 | Ống nhựa PVC Ф60 | 70 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 23 | Cút góc 900 cho ống Ф110 | 28 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 24 | Cút góc 900 cho ống Ф60 | 20 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 25 | Thép tròn Ф16 | 80 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 26 | Ống nhựa HPDE Ф195/150 | 50 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 27 | Bulông + đai ốc + vòng đệm | 1 | lô | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 28 | Cáp hạ thế :4x1,5mm2 | 300 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 29 | Phụ kiện cáp: Côliê tiếp địa cổ cáp; biển đánh số tên cáp; chụp cổ cáp các loại; ghen số, chữ các loại; dây bó các loại; đầu cốt các loại,… | 1 | lô | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 30 | Trụ đỡ máy biến áp tự dùng 22kV | 2 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 31 | Trụ đỡ sứ | 3 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 32 | Máy biến áp tự dùng 560kVA-22/0,4kV | 2 | Máy | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 33 | Máy cắt 22kV 3 pha: 24kV-1250A-25kA/3s | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 34 | Dao cách ly 22kV 3 pha, 2 lưỡi tiếp địa: 24kV-1250A-25kA/3s | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 35 | Biến điện áp loại 1 pha, ngoài trời: 24kV; 22:√3/0,11:√3/0,11:√3; 0,5/3P-25/25VA | 6 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 36 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn tự dùng 22kV MBA AT3, AT4 | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 37 | Chống sét van 22kV, 1 pha ngoài trời: 30kV-10kA | 3 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 38 | Rơ le bảo vệ cho ngăn tự dùng 22kV MBA 220kV AT3 và AT4 | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 39 | Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn tự dùng | 2 | Tủ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 40 | Dịch vụ kiểm định và phê duyệt mẫu | 1 | t.bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 41 | Dây dẫn AAC-240mm2-XLPE/HDPE | 220 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 42 | Thanh đồng (100x10)mm2 | 6 | Thanh | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 43 | Sứ néo 22kV cho dây ACSR-240mm2 | 24 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 44 | Sứ đứng 22kV đỡ thanh đồng (100x10)mm2 | 8 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 45 | Lá đồng mềm 50x(100x0,2)mm2 với 01 đầu sứ 22kV MBA | 6 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 46 | Kẹp chữ T nối 1 dây ACSR-240mm2 với 01 dây ACSR-240mm2 | 12 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 47 | Kẹp cực nối 01 dây ACSR-240mm2 với thanh đồng (100x10)mm2 | 6 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 48 | Sứ đứng 22kV đỡ dây AAC-240mm2 | 15 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 49 | Ống nhựa PVC Ф110 | 10 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 50 | Ống nhựa PVC Ф60 | 40 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 51 | Cút góc 90˚ cho ống Ф110 | 2 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 52 | Cút góc 90˚ cho ống Ф60 | 10 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 53 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 2x4mm2 | 600 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 54 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 4x1,5mm2 | 200 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 55 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 4x2,5mm2 | 2.500 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 56 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 4x4mm2 | 1.500 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 57 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 7x2,5mm2 | 2.000 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 58 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 12x1,5mm2 | 2.300 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 59 | Phụ kiện cáp: Côliê tiếp địa cổ cáp; biển đánh số tên cáp; chụp cổ cáp các loại; ghen số, chữ các loại; dây bó các loại; đầu cốt các loại,… | 1 | lô | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 60 | Trụ đỡ máy biến điện áp 22kV | 2 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 61 | Trụ đỡ dao cách ly 22kV | 2 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 62 | Trụ đỡ máy cắt 22kV | 2 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 63 | Trụ đỡ máy biến dòng điện 22kV | 2 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 64 | Trụ đỡ máy biến áp tự dùng 22kV | 2 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 65 | Trụ đỡ sứ 22kV | 1 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 66 | Trụ đỡ chống sét van 22kV | 2 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 67 | Thiết kế cải tạo, hoàn thiện hệ thống điều khiển, bảo vệ phù hợp với sơ đồ mới (Bao gồm lắp đặt các vật tư, thiết bị nhị thứ lắp lẻ được mua sắm theo gói thầu) | 1 | t.bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi