Gói thầu: MSHH01: Cung cấp dây dẫn, sứ, phụ kiện và thiết bị khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200341806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | MSHH01: Cung cấp dây dẫn, sứ, phụ kiện và thiết bị khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336278 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:37:00 đến ngày 2020-03-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,336,570,509 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR-240 | 11,07 | km | Theo chương V | ||
| 2 | Dây thép TK-50 | 1.193 | m | Theo chương V | ||
| 3 | Sứ đứng 24kV + ty | 78 | quả | Theo chương V | ||
| 4 | Sứ đứng 35kV + ty | 20 | quả | Theo chương V | ||
| 5 | Chuỗi sứ đỡ 22kV: CĐ-22 | 144 | chuỗi | Theo chương V | ||
| 6 | Chuỗi néo đơn Polimer 24kV, CN-24 | 162 | chuỗi | Theo chương V | ||
| 7 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV: CÐ-35 | 6 | chuỗi | Theo chương V | ||
| 8 | Cầu dao cách ly 24kV - 630A không tiếp đất | 6 | Bộ | Theo chương V | ||
| 9 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A không tiếp đất | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 10 | Chống sét van 24kV | 4 | Bộ | Theo chương V | ||
| 11 | Chống sét van 42kV | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 12 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-40.5kV-(3x240)mm2 | 189 | m | Theo chương V | ||
| 13 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV-(1x400)mm2 | 2.573 | m | Theo chương V | ||
| 14 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV-(1x300)mm2 | 1.285 | m | Theo chương V | ||
| 15 | Dây đồng mềm nối chống sét, M50 | 36 | m | Theo chương V | ||
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện dày 2.5 mm AC/XLPE/HDPE-1x240mm2-24kV | 144 | m | Theo chương V | ||
| 17 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV trong nhà ĐC-3M-1x400mm2 | 6 | hộp | Theo chương V | ||
| 18 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV ngoài trời ĐC-3M-1x400mm2 | 6 | hộp | Theo chương V | ||
| 19 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV trong nhà ĐC-3M-1x300mm2 | 6 | hộp | Theo chương V | ||
| 20 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV ngoài trời ĐC-3M-1x300mm2 | 6 | hộp | Theo chương V | ||
| 21 | Đầu cáp co ngót nguội 35kV trong nhà ĐC-3M-3x240mm2 | 2 | hộp | Theo chương V | ||
| 22 | Đầu cáp co ngót nguội 35kV ngoài trời ĐC-3M-3x240mm2 | 2 | hộp | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi