Gói thầu: “VT-SCTX-2019-144: Cung cấp các loại vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | “VT-SCTX-2019-144: Cung cấp các loại vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350731 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 17:00:00 đến ngày 2020-03-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,174,379,536 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơ le kỹ thuật số | SR750-P1-G1-S1-HI-A20-R-E | 1 | Cái | Dùng cho HT điện 6,6 KV | |
| 2 | Van chặn | Z011-A; DN150 | 6 | Cái | Dùng cho HT rửa lưới DC2 | |
| 3 | Giãn nở đường khói vào bộ sấy không khí | 1MBC-EJ0003/0004 (Vỏ: Dài 30000 x 390mm; Ruột 150 x 270mm; 226 bulong M12x40) | 1 | Bộ | Dùng cho hệ thống khói gió lò hơi DC 2 | |
| 4 | Giãn nở đường khói vào lọc bụi | 1MBC-J0009/0010(Vỏ: Dài 20000 x 310mm; Ruột 300 x 190mm; 252 bulong M12x40) | 2 | Bộ | Dùng cho hệ thống khói gió lò hơi DC 2 | |
| 5 | Mặt chính xác động van | Dy200 | 5 | Cái | Dùng cho hệ thống thải tro xỉ DC2 | |
| 6 | Vành chèn cơ khí máy khuấy tháp hấp thụ | ESD42L080R (FGDSS-80mm) | 2 | Bộ | Dùng cho hệ thống FGD DC2 | |
| 7 | Gioăng thép 316L | 415x435x4.5 | 5 | Cái | Dùng cho bơm nước cấp DC2 | |
| 8 | Con lăn nhánh không tải (phẳng) | Phi 127x1094 | 3 | Con | Dùng cho hệ thống nhiên liệu DC2 | |
| 9 | Con lăn khứ hồi | Phi 127x636 | 3 | Con | Dùng cho hệ thống nhiên liệu DC2 | |
| 10 | Con lăn giảm chấn | Phi 127x436 | 3 | Con | Dùng cho hệ thống nhiên liệu DC2 | |
| 11 | Con lăn khứ hồi | Phi 127x436 | 30 | Con | Dùng cho hệ thống nhiên liệu DC2 | |
| 12 | Bộ xi lanh | Cylinder R125 MT4H phi 125x90x3000 | 1 | Bộ | Dùng cho hệ thống nhiên liệu DC2 | |
| 13 | Bộ gioăng phớt cho xi lanh loại Cylinder R125 MT4H phi 125x90x3000 | Bộ gioăng phớt cho xi lanh loại Cylinder R125 MT4H phi 125x90x3000 | 2 | Bộ | Dùng cho hệ thống nhiên liệu DC2 | |
| 14 | Bộ gioăng pittong cửa ra xỉ | Kích thước 10’’ (254mm) | 5 | Bộ | Dùng cho hệ thống thải tro xỉ DC2 | |
| 15 | Cụm thanh truyền | Có bản vẽ kèm theo (Nhà thầu khảo sát theo mẫu thực tế) | 2 | Cụm | Cầu trục 4 kho than 2 DC1 | |
| 16 | Xông lấy mẫu than | Có bản vẽ kèm theo | 2 | Cái | Dùng cho hệ thống nhiên liệu DC2 | |
| 17 | Dây cu roa | XPB 2800 | 16 | Cái | Dùng cho HT Thải xỉ DC2 | |
| 18 | Tết chèn van cao áp James Walker 10x10 bện lõi hợp kim Inconel (To=540oC; P=207kg/cm2) | 10x10 mm (To=540oC; P=207kg/cm2) có lõi thép | 10 | Kg | Dùng cho hệ thống lò hơi DC2 | |
| 19 | Tết chèn van cao áp James Walker 12x12 bện lõi hợp kim Inconel (To=540oC; P=207kg/cm2) | 12x12 mm (To=540oC; P=207kg/cm2) có lõi thép | 10 | Kg | Dùng cho hệ thống lò hơi DC2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi