Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ các công trình SCL năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200351339-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Mua sắm VTTB phục vụ các công trình SCL năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200351331
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 09:14:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,372,506,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp vặn xoắn AXLPE4x120 32 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
2 Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 12.508 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
3 Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 11.881 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
4 Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 14.447 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
5 Cáp vặn xoắn AXLPE4x35 6.508 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
6 Cáp vặn xoắn AXLPE2x50 3.148 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
7 Cáp vặn xoắn AXLPE2x35 5.808 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
8 Dây nhôm bọc AV95 6.004 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
9 Dây nhôm bọc AV70 89.303 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
10 Dây nhôm bọc AV50 71.544 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
11 Dây nhôm bọc AV35 3.950 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
12 Dây nhôm bọc AV25 1.186 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
13 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1kV - 4x70 670 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
14 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1kV - 4x50 217 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
15 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 8.081 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
16 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 8.712 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
17 Dây bổ sung vào hòm H4 M2x16 52 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
18 Dây bổ sung vào hòm H1, H2 M2x11 84,5 Mét Mô tả kỹ thuật theo Chương V
19 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (50-120) 2 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
20 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) 3.051 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
21 Kẹp treo cáp vặn xoắn KH-ABC (50-120) 47 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
22 Kẹp treo cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) 74 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
23 Ghíp nhôm trần 3 bu lông A50-120 6.584 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
24 Đai thép (20x0,7mm) + khóa đai inox 6.998 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
25 Tấm treo MT-ABC-20 3.130 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
26 Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) 8.464 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
27 Bịt đầu cáp cao su BĐC 1.856 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
28 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 8 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
29 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 131 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
30 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 32 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
31 Đầu cốt đồng nhôm AM-50 13 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->