Gói thầu: Gói thầu số 19A: Lắp đặt Hệ thống mạng máy tính, điện thoại nội bộ; Hệ thống camera quan sát IP; Hệ thống điều hòa không khí trung tâm và thông gió; Lắp đặt hệ thống cung cấp điện toàn khu, tiếp địa và chiếu sáng ngoài trời; Hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống sét và tiếp địa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350152-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA công trình Xây dựng tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19A: Lắp đặt Hệ thống mạng máy tính, điện thoại nội bộ; Hệ thống camera quan sát IP; Hệ thống điều hòa không khí trung tâm và thông gió; Lắp đặt hệ thống cung cấp điện toàn khu, tiếp địa và chiếu sáng ngoài trời; Hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống sét và tiếp địa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200349028 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 14:54:00 đến ngày 2020-04-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,572,735,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 290,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tổng đài điện thoại PABX8- EXT120 | 1 | bộ | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: KX-TDA600, Panasonic (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. * Thông số kỹ thuật: - 16 trung kế. - 120 máy nhánh. - Có khả năng mở rộng lên đến 960 máy nhánh. " | "I. HỆ THỐNG MẠNG MÁY TÍNH VÀ ĐIỆN THOẠI NỘI BỘ I.1. THIẾT BỊ I.1.1. TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI" | |
| 2 | Bộ lưu điện 1h | 1 | bộ | - Nhãn hiệu: Diamond - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 3 | Thiết bị cắt sét an toàn | 1 | bộ | - Nhãn hiệu: OBO - Pháp (hoặc tương đương). | ||
| 4 | Bộ chuyển mạch - switch trung tâm 12port; ≥ 12 x SFP ports, | 1 | bộ | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Alcatel, OS6450-U24 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Bộ chuyển mạch - switch trung tâm 12port; - ≥ 12 x SFP ports, " | I.1.2. MÁY TÍNH (Switch) | |
| 5 | Bộ chuyển mạch - switch khu vực 12 port; - 12-port 10/100/1000T with 2 combo ports (1/10 Gbps SFP+) | 4 | bộ | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Alcatel, OS2220-24 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Bộ chuyển mạch - switch khu vực 12 port; - 12-port 10/100/1000T with 2 combo ports (1/10 Gbps SFP+) " | ||
| 6 | Bộ chuyển mạch - switch khu vực 48 port; 48-port 10/100/1000T (RJ-45) with 2combo ports (1/10 Gbps SFP+ ) | 3 | bộ | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Alcatel, OS2220-48 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Bộ chuyển mạch - switch khu vực 48 port; - 48-port 10/100/1000T (RJ-45) with 2combo ports (1/10 Gbps SFP+ ) " | ||
| 7 | 1000Base-SX Gigabit Ethernet optical transceiver (SFP MSA). Supports multimode fiber over 850nm wavelength (nominal) with an LC connector. Typical reach of 300m on 62.5/125 µm MMF or 550m on 50/125 µm MMF. | 9 | bộ | - Nhãn hiệu: SFP-GIG-SX/ Alcatel - Trung Quốc (hoặc tương đương). | I.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT | |
| 8 | Wireless Access Point, 802.11abgn, dual-band, single radio, integrated antennas | 7 | cái | - Nhãn hiệu: Alcatel - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 9 | Access Point Wall / Ceiling Mounting Kit | 7 | cái | - Nhãn hiệu: Alcatel - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 10 | Tủ rack 19" EURORACK 42U, H=2000, D=800, 2 cửa, 2 quạt | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Eurorack - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 11 | Nguồn 10 ổ cắm dùng cho tủ 42U | 1 | cái | - Nhãn hiệu: SJ – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 12 | Tủ rack 19" 15U, H = 850, D = 600, 2 cửa, 2 quạt | 7 | cái | - Nhãn hiệu: Eurorack - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 13 | Nguồn 6 ổ cắm dùng cho tủ 15U | 7 | cái | - Nhãn hiệu: SJ – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 14 | Snap-in Adaptor Multimode SC-SC Duplex | 24 | cái | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 15 | 24 port PCB Patchpanel Rear Connection, 1 HU, unscreened | 7 | cái | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 16 | Thanh quản lý dây nhảy 1 HU Universal patch guide 1HU | 14 | cái | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 17 | Patch cord Multimode 50/125 2LC - 2SC LSZH Orange 2m | 14 | dây | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 18 | Đế dùng cho phiến compax 15way (INOX) | 12 | cái | - Nhãn hiệu: DHTD – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 19 | Đế dùng cho phiến compax 10way (INOX) | 14 | cái | - Nhãn hiệu: DHTD – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 20 | Phiến compax 10p | 30 | cái | - Nhãn hiệu: Pháp (hoặc tương đương). | ||
| 21 | Cầu chì dùng cho phiến compax(3 điểm) | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Pháp (hoặc tương đương). | ||
| 22 | Dây nhảy MDF (trắng- đỏ; trắng- đen) 1x2x0.5 | 102 | m | - Nhãn hiệu: DHTD – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 23 | US version (70x114mm) faceplate with shutter 1 port | 105 | cái | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 24 | US version (70x114mm) faceplate with shutter 2 port | 55 | cái | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 25 | Unscreened Snap-In Cat 5e LSA/110 connectivity | 215 | cái | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 26 | Đế âm tường | 160 | cái | - Nhãn hiệu: Sino – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 27 | Patchcord UTP Cat5e 3m PVC, light grey For Data | 10 | dây | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 28 | UTP CAT 6 0.5mm BOX 305m, 4-pair cable, 100 Ohm, PVC Grey. | 523 | m | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 29 | UTP CAT 5e 0.5mm BOX 305m, 4-pair cable, 100 Ohm, PVC Grey. | 8.270 | m | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 30 | CAT 3 0,5mm PVC 10-pair cable 500m/reel | 280 | m | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 31 | CAT 3 0,5mm PVC 20-pair cable 500m/reel | 243 | m | - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 32 | Ống luồn PVC 20mm | 984 | m | - Nhãn hiệu: Sino – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 33 | Ống PVC D60mm | 50 | m | - Nhãn hiệu: Bình Minh – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 34 | Máng cáp kim loại 100x50mm | 225 | m | - Nhãn hiệu: Nam Á – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 35 | Máng cáp kim loại 200x100mm | 298 | m | - Nhãn hiệu: Nam Á – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 36 | Đào hố thăm 600x600x800mm | 1,728 | m3 | - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt. | ||
| 37 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy | 0,12 | m3 | - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt. | ||
| 38 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II | 21 | m3 | - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt. | ||
| 39 | Đắp đất nền móng công tŕnh, độ chặt K = 0,85 | 21 | m3 | - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt. | ||
| 40 | Camera IP Dome | 30 | cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Panasonic, KEF234L01 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Độ phân giải: 2,0 Megapixels; - Cảm biến hình ảnh: 1/2,8" CMOS; - Ánh sáng tối thiểu: 0.05 Lux/F1.2 Color, 0 Lux khi bật hồng ngoại. - Day&Night (ICR): Auto (IR) / Color / B/W. - Ống kính điều chỉnh được: 2.7mm – 12mm/F1.2; - Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét. - Chuẩn nén hình: H.264 & MJPEG dual-stream encoding, 02 luồng Video đồng thời. - Chức năng tự động: Auto ICR, Color, B&W, BLC, WBC, AGC… - Chức năng chống ngược sáng; - Tự động cân bằng ánh sáng trắng: Auto/Manual. - Digital Noise Reduction: 3DNR ON/OFF; - Video Motion Detect: ON/OFF; - Tự động điều chỉnh độ lợi AGC. - Cho phép che (không quan sát) đến 4 khu vực riêng tư (Privacy Zone). - Hỗ trợ giao thức mạng: IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, SSL, TCP/IP, UDP, UPnP, ICMP, IGMP, SNMP, RTSP, RTP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, PPPoE, DDNS, FTP, Onvif compatible; - Lên đến 20 người truy cập đồng thời. - Giám sát qua điện thoại di động Smart phone: iPhone, iPad, Android… - Giám sát từ xa qua: Web viewer, PSS và DMSS. - Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE. - Nguồn điện cung cấp: 12VDC hoặc nguồn PoE. - Vỏ bảo vệ đạt tiêu chuẩn kín nước, bụi IP66. | "II. HỆ THỐNG CAMERA QUAN SÁT II.1. THIẾT BỊ" | |
| 41 | Camera IP thân dài chân quay | 3 | cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Panasonic, K-EW214L01+PTS-301 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: a) Camera: - Ống kính: 3mm~8mm; - Cảm biến hình ảnh: 1/2.8″ 2.0 Megapixel CMOS. - Độ phân giải: 1920×1080 Pixels. - Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.05lux/F1.4; 0Lux/F1.4(IR on). - Tầm xa hồng ngoại: 3x. - Chống ngược sáng thực. - Tự động cân chỉnh độ sáng. - Độ nén hình ảnh: H.265/H.264H/Smart Codec/MJPEG (Sub Stream). - Nhiệt độ hoạt động: -30 to 60 độ C. - Tiêu chuẩn bảo vệ: IP66/ Nguồn: 12VDC và PoE. - Hỗ trợ microSD max 128GB/ Hổ trợ 20 User cùng lúc. - Kết nối: ONVIF S/G/Q, Ethernet RJ-45. b) Đế xoay sử dụng ngoài trời: - Đế xoay trái, phải, lên, xuống sử dụng ngoài trời. - Xoay trái phải: 3500, tốc độ: 60/s. - Xoay lên xuống: 600, tốc độ: 60/s. - Nguồn điện sử dụng: 220VAC/24V, | ||
| 42 | Máy tính chủ, phần mềm điều khiển, bộ lưu, đầu ghi IP | 1 | bộ | 3.1. Đầu ghi hình IP 16 kênh (2 bộ): - Hãng sản xuất, mã hiệu: Panasonic, K-NL416K/G (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Asia (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264; - Số kênh audio 1 channel input; 1 channel output; RCA; - Đầu ra video: 1 HDMI; 1 VGA; - Số kênh hỗ trợ PoE 16 kênh; - Hỗ trợ: 2 SATA x 8TB /Hỗ trợ 2 cổng USB; - Alarm Input: 4 kênh, output: 2 kênh; - Cổng mạng: 1 cổng RJ45 (10/100/1000 Mbps); - Hỗ trợ 128 User cùng lúc. 3.2. Máy tính chủ: - Hãng sản xuất, mã hiệu: HP, HPE ML30 Gen10 4LFF 1 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Asia (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Form HPE ProLiant ML30 Gen10 4LFF Hot Plug Configure-to-order Server 1; - Hdd bay HPE ML30 Gen10 4LFF Ht Plg CTO Svr 1; - CPU HPE ML30 Gen10 Intel Xeon E-2124 (3.3GHz/4-core/71W) FIO Processor Kit 1; - Memory: HPE 16GB (1x16GB) Dual Rank x8 DDR4-2666 CAS-19-19-19 Unbuffered Standard Memory Kit 2; - Power Supply: HPE ML110 Gen10 350W ATX FIO PS Kit 1; - Acc: HPE ML30 Gen10 Front PCI Fan and Baffle Kit 1; - Hardisk: HPE 1TB SATA 6G Midline 7.2K LFF (3.5in) LP 1yr Wty Digitally Signed Firmware HDD 2; - Raid Controller: HPE FIO Enable Smart Array SW RAID, Software RAID 1. | ||
| 43 | UTP CAT 5e 0.5mm BOX 305m, 4-pair cable, 100 Ohm, PVC Grey. | 300,9 | m | - Nhãn hiệu: LS – Việt Nam (hoặc tương đương). | II.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT | |
| 44 | Ống luồn D20mm | 320,28 | m | - Nhãn hiệu: Sino/Vanlock – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 45 | Dây CVV 2x1,5mm2 | 621,18 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 46 | Dàn nóng công suất 36 HP | 1 | Cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMY-AP3617T8P (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 100,8kW; - Nguồn điện: 3 phase 4 wires 50Hz 400V (380-415V); - Công suất điện tiêu thụ: 29,6kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,4 W/W 50% tải: 5,79 W/W; - Lưu lượng gió: 25.200 m3/h (2x12.600 m3/h); - Độ ồn: ≤ 64 dB; - Khả năng kết nối giữa tổng công suất dàn lạnh so với dàn nóng: 180%; - Dải nhiệt độ hoạt động: -5oC ~ 52oC. | "III. HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRUNG TÂM VÀ THÔNG GIÓ III.1. THIẾT BỊ III.1.1. MÁY LẠNH TRUNG TÂM BIẾN TẦNG VRF a) Dàn nóng" | |
| 47 | Dàn nóng công suất 42 HP | 2 | Cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMY-AP4217T8P (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 120kW; - Nguồn điện: 3 phase 4 wires 50Hz 400V (380-415V); - Công suất điện tiêu thụ: 34,3kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,5 W/W 50% tải: 5,77 W/W; - Lưu lượng gió: 36.600 m3/h (3x12.200 m3/h); - Độ ồn: ≤ 66 dB; - Khả năng kết nối giữa tổng công suất dàn lạnh so với dàn nóng: 150%; - Dải nhiệt độ hoạt động: -5oC ~ 52oC. | ||
| 48 | Công suất lạnh: 7.000btu/h | 5 | Cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMK-AP077HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 2,2kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,015kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 480/385/270 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 35/30/25 dB. | b) Dàn lạnh kiểu treo tường | |
| 49 | Công suất lạnh: 18.000btu/h | 6 | Cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMK-AP0187HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 5,6kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,032kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 900/720/550 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 41/37/32 dB. | ||
| 50 | Công suất lạnh: 24.000btu/h | 20 | Cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMK-AP0247HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 7,1kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,05kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1200/900/600 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 45/39/33 dB. | ||
| 51 | Công suất lạnh: 30.000btu/h (loại áp trần) | 19 | Cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMC-AP0368HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 11,2kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,083kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1860/1350/1020 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 44/38/32 dB. | ||
| 52 | Công suất lạnh: 36.000btu/h (loại áp trần) | 6 | Cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMC-AP0368HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 11,2kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,083kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1860/1350/1020 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 44/38/32 dB. | ||
| 53 | Công suất lạnh: 7000 Btu/h | 1 | Bộ | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-10S3KCV-V/RAS-10S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 2,5kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 3,0kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 0,965kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,33 W/W; - Lưu lượng gió: 522m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 38/35/33/31/29 dB. | "III.1.2. MÁY LẠNH CỤC BỘ, CÔNG NGHỆ INVERTER a) Loại treo tường - sử dụng gas R410a" | |
| 54 | Công suất lạnh: 9000 Btu/h | 6 | Bộ | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-10S3KCV-V/RAS-10S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 2,5kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 3,0kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 0,965kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,33 W/W; - Lưu lượng gió: 522m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 38/35/33/31/29 dB. | ||
| 55 | Công suất lạnh: 12000 Btu/h | 8 | Bộ | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-13S3KCV-V/RAS-13S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 3,5kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 4,0kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 1,33kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,27 W/W; - Lưu lượng gió: 564m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 39/36/33/30/26 dB. | ||
| 56 | Công suất lạnh: 18000 Btu/h | 14 | Bộ | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-18S3KCV-V/RAS-18S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 5,0kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 6,0kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 2,0kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,52 W/W; - Lưu lượng gió: 858m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 49/41/38/35/32 dB. | ||
| 57 | Công suất lạnh: 24000 Btu/h | 12 | Bộ | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-22S3KCV-V/RAS-22S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 5,8kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 6,5kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 2,2kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,33 W/W; - Lưu lượng gió: 1188m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 49/45/42/39/35 dB. | ||
| 58 | Công suất lạnh: 30000 Btu/h - dùng loại áp trần | 4 | Bộ | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-SE1002CP/RAS-TE1001AP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 10,0kW; - Dải công suất hoạt động: 4,0 - 11,2kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 3,22kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,11 W/W; 50% tải: 5,56 W/W - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1750/1520/1180m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 50/46/39 dB. - Dải nhiệt độ hoạt động: 15oC ~ 46oC. | ||
| 59 | Công suất lạnh: 18000 Btu/h | 4 | Bộ | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-SE561BP/RAS-TE561AP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 5,3kW; - Dải công suất hoạt động: 1,2 - 5,6kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 1,72kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,08 W/W; 50% tải: 5,03 W/W - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 900/720/540m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 33/29/25 dB. - Dải nhiệt độ hoạt động: 15oC ~ 46oC. | b) Loại âm trần nối ống gió - sử dụng gas R410a | |
| 60 | Công suất lạnh: 24000 Btu/h | 2 | Bộ | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-SE801BP/RAS-TE801AP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 6,3kW; - Dải công suất hoạt động: 1,7 - 7,1kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 1,93kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,26 W/W; 50% tải: 5,33 W/W - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1440/1220/560m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 41/37/34 dB. - Dải nhiệt độ hoạt động: 15oC ~ 46oC. | ||
| 61 | Công suất lạnh: 36000 Btu/h | 4 | Bộ | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-SE1001BP/RAS-TE1001AP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 10,6kW; - Dải công suất hoạt động: 4,0 - 11,2kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 3,4kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,12 W/W; 50% tải: 5,58 W/W - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1710/1260/830m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 44/42/39 dB. - Dải nhiệt độ hoạt động: 15oC ~ 46oC. | ||
| 62 | Hệ treo dàn lạnh | 56 | Cái | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | III.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT | |
| 63 | Bộ chia dàn nóng | 6 | Cái | - Nhãn hiệu: RBM-BT24E, Toshiba – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 64 | Bộ chia dàn lạnh | 53 | Cái | - Nhãn hiệu: Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 65 | Bộ điều chỉnh không dây (remote) + bộ nhận tín hiệu | 56 | Cái | - Nhãn hiệu: Toshiba – Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 66 | Bộ điều chỉnh không dây (remote) cho máy concealed | 10 | Cái | - Nhãn hiệu: Toshiba – Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 67 | Gia công, lắp đặt thanh tăng cường cho dàn lạnh | 0,3 | Tấn | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 68 | Beton bệ máy đá 2x4 M200 | 0,432 | M3 | - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt. | ||
| 69 | Quạt thông gió trên tường,Lưu lượng 50 m3/h - 150m3/h | 41 | cái | - Nhãn hiệu: Kruger - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 70 | Quạt thông gió trên tường, Lưu lượng 200 m3/h | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Onkyo - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 71 | Quạt thông gió trên tường, Lưu lượng 250 m3/h | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Onkyo - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 72 | Quạt hướng trục hút gió thải, Lưu lượng 100 m3/h | 6 | cái | - Nhãn hiệu: Kruger - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 73 | Quạt trên đường ống thông gió, Lưu lượng 40 l/s; Cột áp 50Pa | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Kruger - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 74 | Quạt trên đường ống thông gió, Lưu lượng 140 L/S; Cột áp 100Pa | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Kruger - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 75 | Gia công, lắp đặt thanh tăng cường cho hệ thống quạt thông gió | 0,01 | Tấn | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 76 | Ống đồng d=6,4mm | 0,12 | 100m | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 77 | Ống đồng d=9,5mm | 10,14 | 100m | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 78 | Ống đồng d=12,7mm | 2,62 | 100m | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 79 | Ống đồng d=15,9mm | 8,11 | 100m | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 80 | Ống đồng d=19,1mm | 2,7 | 100m | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 81 | Ống đồng d=22,2mm | 0,81 | 100m | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 82 | Ống đồng d=28,6mm | 1,21 | 100m | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 83 | Ống đồng d=34,9mm | 0,29 | 100m | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 84 | Ống đồng d=41,3mm | 0,62 | 100m | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 85 | Ống cách nhiệt xốp d=6,4mm | 0,12 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 86 | Ống cách nhiệt xốp d=9,5mm | 10,14 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 87 | Ống cách nhiệt xốp d=12,7mm | 2,62 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 88 | Ống cách nhiệt xốp d=15,9mm | 8,11 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 89 | Ống cách nhiệt xốp d=19,1mm | 2,7 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 90 | Ống cách nhiệt xốp d=22,2mm | 0,81 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 91 | Ống cách nhiệt xốp d=28,6mm | 1,21 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 92 | Ống cách nhiệt xốp d=34,9mm | 0,29 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 93 | Ống cách nhiệt xốp d=41,3mm | 0,62 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 94 | Côn, co đồng d=22,2mm | 60 | cái | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 95 | Côn, co đồng d=28,6mm | 40 | cái | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 96 | Côn, co đồng d=34,9mm | 5 | cái | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 97 | Côn, co đồng d=41,3mm | 10 | cái | - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 98 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống ống đồng | 0,2 | Tấn | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 99 | Gia công, lắp đặt thanh tăng cường cho hệ thống ống đồng | 0,03 | Tấn | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 100 | SAD 600x600 + box | 133 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 101 | FAL 300x200 + box + lưới chắn côn trùng | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 102 | EAL 200x150 + box + lưới chắn côn trùng | 6 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 103 | RAG 600x600 + box | 77 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 104 | RAG 200x200 + box | 12 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 105 | VCD D100 | 16 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 106 | VCD D150 | 4 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 107 | VCD D200 | 14 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 108 | VCD D250 | 12 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 109 | VCD D300 | 24 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 110 | VCD D350 | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 111 | Ống gió mềm D100 | 0,22 | 100m | - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 112 | Ống gió mềm D150 | 0,09 | 100m | - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 113 | Ống gió mềm D200 | 1,11 | 100m | - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 114 | Ống gió mềm D250 | 6,02 | 100m | - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 115 | Ống gió mềm D300 | 1,26 | 100m | - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 116 | Ống gió mềm D350 | 1,78 | 100m | - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 117 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng pp ghép mí dán keo, chu vi ống 0,8m | 52 | m | - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 118 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng pp ghép mí dán keo, chu vi ống 1,2m | 41 | m | - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 119 | Gia công và lắp đặt côn, cút thông gió hộp ghép mí dán keo nối bằng mặt bích, chu vi ống 0,8m (r=0,1m) | 35 | cái | - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 120 | Gia công và lắp đặt côn, cút thông gió hộp ghép mí dán keo nối bằng mặt bích, chu vi ống 1,2m (r=0,15m) | 27 | cái | - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 121 | Gia công và lắp đặt tê thông gió hộp ghép mí dán keo nối bằng mặt bích, chu vi tê 0,8x0,57x0,8m | 9 | cái | - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 122 | Gia công và lắp đặt tê thông gió hộp ghép mí dán keo nối bằng mặt bích, chu vi tê 1,2x0,69x1,2m | 8 | cái | - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 123 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thủy tinh, lớp bông thủy tinh dày 25mm | 50 | m2 | - Nhãn hiệu: Asia Pacific – Thái Lan (hoặc tương đương). | ||
| 124 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống ống gió | 0,01 | Tấn | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 125 | Gia công, lắp đặt thanh tăng cường cho hệ thống ống đồng | 0,001 | Tấn | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 126 | Ống PVC D21 | 5,16 | 100m | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 127 | Ống PVC D27 | 0,38 | 100m | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 128 | Ống PVC D34 | 3,18 | 100m | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 129 | Cách nhiệt ống D21 dày 13mm | 5,16 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 130 | Cách nhiệt ống D27 dày 13mm | 0,38 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 131 | Cách nhiệt ống D34 dày 13mm | 3,18 | 100m | - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 132 | Phụ kiện (co, te, …) | 1 | lô | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 133 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống ống nước ngưng | 0,025 | Tấn | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 134 | Dây điều khiển chống nhiễu 1x2C -1,25mm2 | 590 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 135 | Dây E 2,5mm2 | 8.328 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 136 | Dây điện 1cx4mm2 | 2.160 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 137 | Dây điện 1cx6mm2 | 630 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 138 | Ống luồn PVC D20mm | 712 | m | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 139 | Máng cáp 400x300 | 31 | m | - Nhãn hiệu: Nam Á - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 140 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt nạ | 56 | Bộ | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 141 | Đế âm tường | 56 | Hộp | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 142 | Gas nạp bổ sung R410a | 1 | hệ | - Nhãn hiệu: Chemise EU - Mỹ (hoặc tương đương). | ||
| 143 | Nito thử xì | 1 | hệ | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 144 | Tủ phân phối điện hạ thế MSB | 1 | Tủ | - Theo HSTK | IV. HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN TOÀN KHU, TIẾP ĐỊA VÀ CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI IV.1. THIẾT BỊ | |
| 145 | Vỏ tủ điện W=2400xH2000xD800x2.0mm+busbar+ phụ kiện | 1 | tủ | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 146 | ACB 3P 630A 65KA, Fixed | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Tủ chuyển mạch ATS-630A-380V-65KA. | |
| 147 | Motor mechanism (MCH) 220VAC | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 148 | Bộ đóng ngắt từ xa Shunt trip - Shunt trip (2nd MX) 220V AC, NT06/NT16 Fixed | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 149 | Opening release (XF) 220V AC, NT06/NT16 Fixed) (tích hợp bộ Shunt trip) | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 150 | Closing release (XF) 220V AC, NT06/NT16 Fixed | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 151 | Khóa liên động cơ khí + cần đẩy - Mechanical interlock 2 adaption + rod for NW08/NW63 fixed | 1 | bộ | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 152 | Khóa liên động cơ khí -Mechanical interlock adaption for each ACB NW08/NW63 fixed | 2 | bộ | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 153 | Khóa liên động điện tử -Electrical interlock for ACB | 1 | bộ | - Nhãn hiệu: Omron - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 154 | Phụ kiện cho khóa liên động điện tử -Wiring kit for Electrical interlock for ACB | 1 | bộ | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 155 | Zelio 10 I/O, 100…240VAC | 1 | bộ | - Nhãn hiệu: Schneider - Đức (hoặc tương đương). | ||
| 156 | Relay phụ 4NO+4NC, 220VAC, 3A Auxiliary relay 4NO+4NC, 220VAC, 3A | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 157 | Hộp cho Aux relay 4NO+4NC Socket for Auxiliary relay 4NO+4NC | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 158 | UPS | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Santak - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 159 | ACB -3P-630A, 65Ka, Fixed H1 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 160 | Bộ đóng ngắt từ xa Shunt trip - Shunt trip (2nd MX) 220V AC, NT06/NT16 Fixed | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 161 | Relay bảo vệ chạm đất - Earth fault relay, DTL | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mikro - Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 162 | Relay bảo vệ quá dòng - Over current relay, DTL | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mikro - Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 163 | Biến dòng MCT 630/5A, Class 1, ,15VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 164 | Biến dòng PCT 630/5, Class1.5, 96x96 | 4 | bộ | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 165 | Ampemeter 0 - 630A/5A, Class 1.5 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 166 | Ammeter selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 167 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 168 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 169 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 170 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 171 | Pilot lemp LED 220VAC ( R,Y,B) | 6 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 172 | CosF meter 3P3W, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Selec - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 173 | Hz meter, 45-55Hz, class1, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Selec - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 174 | KWH meter 3P, 380/415VAC, 1600/5A | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Selec - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 175 | MCCB 400AF/350AT-3P-36KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra(outgoing) | |
| 176 | MCCB 400AF/300AT-3P-36KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 177 | MCCB 250AF/200AT-3P-18KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 178 | MCCB 125AF/125AT-3P-10KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 179 | MCCB 100AF/100AT-3P-10KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 180 | MCCB 63AF/40AT-3P-5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 181 | MCCB 150AF/150AT-3P-10KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn tụ bù 120.KVA | |
| 182 | MCCB 125AF/80AT-3P-10KA | 6 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 183 | Capacitor - 3P - 25KVAR - 400V | 6 | cái | - Nhãn hiệu: Iskra - Slovenia (hoặc tương đương). | ||
| 184 | APFC 12 teps | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mikro - Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 185 | Tủ điện MDB - A | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 186 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 187 | MCCB 400AF/350AT-3P-36KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 188 | Surge arrester 3PN 40KA 380V | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Iskra - Slovenia (hoặc tương đương). | ||
| 189 | Biến dòng MCT 400/5A, Class 1, 10VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 190 | Ampemeter 0 - 400A/5A | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 191 | Ammeter selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 192 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 193 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 194 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 195 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 196 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 197 | MCCB 250AF/250AT-3P-30KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra (outgoing) | |
| 198 | MCCB 125AF/80AT-3P-10KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 199 | MCCB 63AF/50AT-3P-7,5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 200 | MCCB 63AF/40AT-3P-7,5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 201 | MCCB 32AF/25AT-3P-5KA | 4 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 202 | Tủ điện DB-A1. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 203 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 204 | MCCB 125AF/80AT-3P-10KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 205 | Biến dòng MCT 100/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 206 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 207 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 208 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 209 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 210 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 211 | MCB 32A-SPN-6KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra(outgoing) | |
| 212 | MCB 20A-SPN-6KA | 10 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 213 | MCB 16A-SPN-6KA | 11 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 214 | Tủ điện DB-A2. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 215 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 216 | MCCB 63AF/40AT-3P-7,5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 217 | Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 218 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 219 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 220 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 221 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 222 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 223 | MCB 40A-SPN-6KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra(outgoing) | |
| 224 | MCB 20A-SPN-6KA | 5 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 225 | MCB 16A-SPN-6KA | 11 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 226 | Tủ điện DB-A3. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 227 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 228 | MCCB 32AF/25AT-3P-5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 229 | Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 230 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 231 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 232 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 233 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 234 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 235 | MCB 16A-SPN-6KA | 17 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra (outgoing) | |
| 236 | Tủ điện DB-A4. | 1 | Tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 237 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 238 | MCCB 32AF/25AT-3P-5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 239 | Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 240 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 241 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 242 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 243 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 244 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 245 | MCB 16A-SPN-6KA | 16 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra(outgoing) | |
| 246 | Tủ điện DB-A5. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 247 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 248 | MCCB 32AF/25AT-3P-5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 249 | Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 250 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 251 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 252 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 253 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 254 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 255 | MCB 16A-SPN-6KA | 16 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra(outgoing) | |
| 256 | Tủ điện DB-A6. | 1 | Tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 257 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 258 | MCCB 32AF/25AT-3P-5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 259 | Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 260 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 261 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 262 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 263 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 264 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 265 | MCB 16A-SPN-6KA | 16 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra(outgoing) | |
| 266 | Tủ điện DB-A7. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 267 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 268 | MCCB 63AF/50AT-3P-7,5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 269 | Biến dòng MCT 75/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 270 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 271 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 272 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 273 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 274 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 275 | MCB 32A-TPN | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra(outgoing) | |
| 276 | MCB 16A-SPN-6KA | 16 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 277 | Tủ điện DB-ĐHKK. | 1 | Tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 278 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 279 | MCCB 250AF/250AT-3P-30KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 280 | Biến dòng MCT 250/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 281 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 282 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 283 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 284 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 285 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 286 | MCCB 32AF/32AT - 3P-5KA | 10 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra (outgoing) | |
| 287 | MCB 16A-SPN-6KA | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 288 | Tủ điện MDB-B. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 289 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 290 | MCCB 250AF/200AT-3P-18KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 291 | Surge arrester 3PN 40KA 380V | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Iskra - Slovenia (hoặc tương đương). | ||
| 292 | Biến dòng MCT 200/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 293 | Ampemeter 0 - 400A/5A, Class 1.5 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 294 | Ammeter selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 295 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 296 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 297 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 298 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 299 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 300 | MCCB 125AF/125AT-3P-10KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra (outgoing) | |
| 301 | MCCB 125AF/100AT-3P-10KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 302 | MCCB 63AF/63AT-3P-7,5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 303 | Tủ điện DB-B1. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 304 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 305 | MCCB 63AF/63AT-3P-7,5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 306 | Biến dòng MCT 100/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 307 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 308 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 309 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 310 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 311 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 312 | MCB 40A-SPN-6KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra (outgoing) | |
| 313 | MCB 20A-SPN-6KA | 7 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 314 | MCB 16A-SPN-6KA | 16 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 315 | Tủ điện DB-B2. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 316 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 317 | MCCB 125AF/100AT-3P-10KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 318 | Biến dòng MCT 150/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 319 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 320 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 321 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 322 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 323 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 324 | MCB 32A-SPN-6KA | 5 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra (outgoing) | |
| 325 | MCB 20A-SPN-6KA | 8 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 326 | MCB 16A-SPN-6KA | 18 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 327 | Tủ điện DB-B3. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 328 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 329 | MCCB 125AF/125AT-3P-10KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 330 | Biến dòng MCT1 50/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 331 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 332 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 333 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 334 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 335 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 336 | MCB 32A - 3P | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra (outgoing) | |
| 337 | MCB 32A-SPN-6KA | 4 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 338 | MCB 20A-SPN-6KA | 5 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 339 | MCB 16A-SPN-6KA | 21 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 340 | Tủ điện DB-CSNN. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 341 | Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 342 | MCCB 63AF/40AT-3P-5KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | Ngăn đầu vào (incoming) | |
| 343 | Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 344 | Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 345 | Voltage selector switch | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương). | ||
| 346 | Control fuse base 32A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 347 | Control fuse link 5A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 348 | Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) | 3 | bộ | - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 349 | MCB 25A-SPN-6KA | 6 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | Ngăn đầu ra (outgoing) | |
| 350 | MCB 20A-SPN-6KA | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 351 | Contactor 25A | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 352 | Lắp đặt TIMER 24H | 3 | cái | - Nhãn hiệu: Selec - Ấn Độ (hoặc tương đương). | ||
| 353 | Tủ điện DB-BV. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 354 | Vỏ tủ điện âm tường | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 355 | MCB 20A-SPN-6KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 356 | MCB 16A-SPN-6KA | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 357 | MCB 10A-SPN-6KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 358 | Tủ điện DB-KX. | 1 | tủ | Theo HSTK | IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG | |
| 359 | Vỏ tủ điện âm tường | 1 | hộp | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 360 | MCB 20A-SPN-6KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 361 | MCB 16A-SPN-6KA | 2 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 362 | MCB 10A-SPN-6KA | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 363 | Đèn Downlight | 406 | bộ | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 364 | Đèn ốp trần | 30 | bộ | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 365 | Đèn phản quang gắn nối 1x36W (led 1x20W) | 39 | bộ | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 366 | Đèn phản quang gắn nối 2x36W (led 2x20W) | 28 | bộ | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 367 | Đèn phản quang âm trần 1x36W (led 1x20W) | 94 | bộ | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 368 | Đèn phản quang âm trần 2x36W (led 2x20W) | 918 | bộ | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 369 | Đèn cao áp 250W, Trụ đèn cao H=8m, cần đèn 1,5m | 6 | Bộ | Theo HSTK | Bao gồm: (i) Đèn cao áp 250W & (ii) Trụ đèn cao H=8m, cần đèn 1,5m | |
| 370 | Đèn cao áp 250W | 6 | bộ | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 371 | Trụ đèn cao H=8m, cần đèn 1,5m | 6 | trụ | - Nhãn hiệu: TP - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 372 | Đèn cảnh quang (bóng compact 20W), | 23 | Bộ | Theo HSTK | Bao gồm: (i) Đèn cảnh quang ( bóng compact 20W) & (ii) Cột thép cao H=0,8m, sơn tĩnh điện | |
| 373 | Đèn cảnh quang ( bóng compact 20W) | 23 | bộ | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 374 | Cột thép cao H=0,8m, sơn tĩnh điện | 23 | trụ | - Nhãn hiệu: TP - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 375 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-150mm2 | 897,6 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | IV.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT | |
| 376 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-120mm2 | 35,7 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 377 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-95mm2 | 179,52 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 378 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-70mm2 | 371,28 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 379 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-35mm2 | 685,44 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 380 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-25mm2 | 40,8 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 381 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-16mm2 | 40,8 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 382 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-10mm2 | 110,16 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 383 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-6mm2 | 122,4 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 384 | Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-4mm2 | 646,68 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 385 | Dây E 95mm2 | 61,2 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 386 | Dây E 70mm2 | 10,2 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 387 | Dây E 50mm2 | 45,9 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 388 | Dây E 35mm2 | 89,76 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 389 | Dây E 16mm2 | 193,8 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 390 | Dây E 10mm2 | 30,6 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 391 | Dây E 6mm2 | 30,6 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 392 | Dây E 4mm2 | 238,68 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 393 | Ống PVC D114mm dày 3,2mm | 241,2 | m | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 394 | Ống PVC D90mm dày 3,0 | 150,75 | m | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 395 | Ống PVC D42mm dày 2,1mm | 172,86 | m | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 396 | Măng sông PVC D114mm | 28,8 | cái | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 397 | Măng sông PVC D90mm | 18 | cái | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 398 | Măng sông PVC D42mm | 20,64 | cái | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 399 | Cáp đồng trần 95mm2 | 135 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 400 | Cọc tiếp đất bằng đồng D19, L=2,4mm | 16 | cái | - Nhãn hiệu: LTP - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 401 | Hộp đo điện trở cách điện 200x200x150 | 4 | cái | - Nhãn hiệu: LTP - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 402 | Ổ cắm đôi 3 chấu kèm mặt nạ | 221 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 403 | Đế âm tường | 221 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 404 | Dây CV 1x 1C-2,5mm2 | 5.661 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 405 | Dây E 2,5mm2 | 2.831,52 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 406 | Ống luồn PVC 20mm | 2.105,28 | m | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 407 | Hộp nối D20 | 268 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 408 | Máng cáp tôn tráng kẽm 200x100 | 443,7 | m | - Nhãn hiệu: Nam Á - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 409 | Máng cáp tôn tráng kẽm 200x200 | 15,3 | m | - Nhãn hiệu: Nam Á - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 410 | Công tắc mặt đơn | 123 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 411 | Công tắc mặt đôi | 58 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 412 | Công tắc mặt ba | 19 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 413 | Công tắc mặt bốn | 20 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 414 | Công tắc xoay chiều mặt đơn | 16 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 415 | Công tắc xoay chiều mặt đôi | 6 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 416 | Đế âm tường | 242 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 417 | Hộp nối D20 | 150 | cái | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 418 | Dây đơn 1x1,5mm2 | 14.994 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 419 | Ống luồn PVC 20mm | 4.692 | m | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 420 | Bulong móng 20/500 | 6 | bộ | - Nhãn hiệu: Vnvit - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 421 | Bulong móng 16/250 | 23 | bộ | - Nhãn hiệu: Vnvit - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 422 | dây cáp điện CVV 2x6mm2 | 954,72 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 423 | Dây E 2,5mm2 | 954,72 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 424 | Ống PVC D60mm | 255 | m | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 425 | Ống PVC D42mm | 507,96 | m | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 426 | Đệm ống | 157 | cái | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 427 | Bơm chữa cháy động cơ diezel Q = 26 l/s, H = 80 mH2O | 1 | cái | 1.1. Động cơ diezel: - Hãng sản xuất, mã hiệu: Kohler, KDW 1603 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Ý (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất 30kW/ 3000RPM. 1.2. Đầu bơm: - Hãng sản xuất, mã hiệu: Ebara, 100x80 FS JA (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Indonesia (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: Q = 26 l/s, cột áp H=80mH2O. | "V. HỆ THỐNG BÁO CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CHỐNG SÉT V.1. THIẾT BỊ V.1.1. HỆ THỐNG BƠM CHỮA CHÁY" | |
| 428 | Bơm chữa cháy động cơ điện Q = 26 l/s, H = 80 mH2O | 1 | cái | 2.1. Động cơ: - Hãng sản xuất, mã hiệu: ESC (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Úc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất 37kW (50Hp); 3x380V; 50Hz ; 2P ; Class F. 2.2. Đầu bơm: - Hãng sản xuất, mã hiệu: Ebara, 100x80 FS JA (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Indonesia (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: Q = 26 l/s, cột áp H=80mH2O. | ||
| 429 | Bơm bù áp Q=1 l/s; H=90mH2O | 1 | cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Ebara, EVMSG 319F5Q1BEGE/2.2 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Ý (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - 3x380V; IP55; 50HZ; 2900RPM; Class F. - Đầu bơm cánh bơm trục, vỏ bơm là thép không rỉ. - Công suất: 2.2KW(3HP). - H =104m ; Q =1L/s. | ||
| 430 | Kho tài liệu giấy (8.9x7.3m) (2 cửa, 1 lớp) | 3 | Kho | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " | V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển) | |
| 431 | Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường | 241 | lbs | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 432 | "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 250 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 433 | "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo" | 1 | lô | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 434 | Giá giữ bình chứa khí | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 435 | Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o | 2 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 436 | Bảng cánh báo xả khí FM-200 | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 437 | Kho tài liệu giấy (11.6x5.7m) (2 cửa, 1 lớp) | 3 | Kho | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " | V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển) | |
| 438 | "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " | 244 | lbs | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 439 | "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 250 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 440 | "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " | 1 | lô | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 441 | Giá giữ bình chứa khí | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 442 | Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o | 2 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 443 | Bảng cánh báo xả khí FM-200 | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 444 | Kho tài liệu phim ảnh (11.6x10.7m) (2 cửa, 1 lớp) | 3 | kho | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " | V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển) | |
| 445 | "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " | 474 | lbs | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 446 | "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 600 pound: - Bình thép chứa khí FM-200. - Hệ thống van đầu bình. " | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 447 | "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực. - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí. - Ống kích mềm, khớp nối. - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo. " | 1 | lô | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 448 | Giá giữ bình chứa khí | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 449 | Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o | 4 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 450 | Bảng cánh báo xả khí FM-200 | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 451 | Kho tài liệu phim ảnh (7.3x5.2m) (2 cửa, 1 lớp) | 1 | kho | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " | V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển) | |
| 452 | "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " | 142 | lbs | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 453 | "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 150 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 454 | "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " | 1 | lô | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 455 | Giá giữ bình chứa khí | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 456 | Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 457 | Bảng cánh báo xả khí FM-200 | 1 | Chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 458 | Kho tài liệu phim ảnh (7.3x5.7m) (2 cửa, 1 lớp) | 1 | kho | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " | V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển) | |
| 459 | "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " | 151 | lbs | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 460 | "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 150 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 461 | "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " | 1 | lô | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 462 | Giá giữ bình chứa khí | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 463 | Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 464 | Bảng cánh báo xả khí FM-200 | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 465 | Kho tài liệu giấy A0 (7.3x6.1m) (2 cửa, 1 lớp) | 1 | kho | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " | V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển) | |
| 466 | "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " | 162 | lbs | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 467 | "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 150 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 468 | "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " | 1 | lô | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 469 | Giá giữ bình chứa khí | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 470 | Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 471 | Bảng cánh báo xả khí FM-200 | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 472 | Kho tài liệu giấy A4 (16.6x7.3m) (2 cửa, 1 lớp) | 2 | kho | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " | V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển) | |
| 473 | "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " | 459 | lbs | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 474 | "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 600 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 475 | "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " | 1 | lô | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 476 | Giá giữ bình chứa khí | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 477 | Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o | 2 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 478 | Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 40mm, loại 360o | 1 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 479 | Bảng cánh báo xả khí FM-200 | 2 | chiếc | - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). | ||
| 480 | Tủ báo cháy 4 loop (bao gồm card nguồn + acquy khô) | 1 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, FN-4127 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Anh + Việt Nam (hoặc tương đương). " | V.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT | |
| 481 | Đầu báo khói loại địa chỉ + đế | 145 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, SOC-24VN + NS4-100 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương). " | ||
| 482 | Đầu báo nhiệt + đế | 86 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, DSC-EA + NS4-100 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). " | ||
| 483 | Nút nhấn khẩn có địa chỉ | 24 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, CCP-E-IS (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 484 | Module bảo vệ ngắn mạch | 10 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhà thầu đề xuất. " | ||
| 485 | Chuông báo cháy | 24 | cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, FBB-150I (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). | ||
| 486 | Module điều khiển chuông | 24 | cái | - Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, DCP-R2ML-I (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương). | ||
| 487 | dây cháy chậm 2Cx1,5mm2 | 2.295 | m | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Cadivi (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 488 | dây nguồn 2Cx1,5mm2 | 576,3 | m | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Cadivi (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 489 | hộp nối âm tường PVC D20 | 123 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 490 | hộp nối âm tường PVC 75x75x51 | 48 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 491 | Ống luồn PVC D20mm | 2.774,4 | m | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 492 | Ống luồn mềm PVC D20mm | 118,32 | m | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 493 | Tủ báo cháy cổ điển 8 zone 4 vùng (Trung tâm xả khí, 3zone, 1 vùng xả khí UL/FM ) | 6 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, 2xHCVR-3-R (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Anh (hoặc tương đương). " | ||
| 494 | Tủ báo cháy cổ điển 4 zone 2 vùng (Trung tâm xả khí, 3zone, 1 vùng xả khí UL/FM ) | 1 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, HCVR-3-R (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Anh (hoặc tương đương). " | ||
| 495 | Đầu báo khói tự động không địa chỉ | 63 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, SOC-24VN + NS4-100 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương). " | ||
| 496 | Đầu báo nhiệt tự động không địa chỉ | 47 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, DSC-EA + NS4-100 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). " | ||
| 497 | Chuông báo cháy | 26 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, FBB-150I (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). " | ||
| 498 | Còi, đèn báo cháy | 26 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, HEC-24WR (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương). " | ||
| 499 | Nút nhấn kích hoạt | 26 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, HPS-DAK-SR (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương). " | ||
| 500 | Nút nhấn trì hoãn | 26 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, HCVR-AS-R (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Anh (hoặc tương đương). " | ||
| 501 | dây nguồn 2Cx1,5mm2 | 3.859,68 | m | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Cadivi (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 502 | hộp nối âm tường PVC D20 | 123 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 503 | hộp nối âm tường PVC 75x75x51 | 104 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 504 | Ống luồn PVC D20mm | 3.798,48 | m | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 505 | Ống luồn mềm PVC D20mm | 63,24 | m | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 506 | Lò xo giảm rung | 12 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: LTP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 507 | Tủ điều khiển bơm | 1 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Quang Phước (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. " | ||
| 508 | Van cổng Þ76mm | 5 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). " | ||
| 509 | Van cổng Þ114mm | 9 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). " | ||
| 510 | Van 1 chiều Þ76mm | 1 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). " | ||
| 511 | Van 1 chiều Þ114mm | 4 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). " | ||
| 512 | Bộ lọc Y Þ76mm | 1 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). " | ||
| 513 | Bộ lọc Y Þ114mm | 2 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). " | ||
| 514 | Khớp nối mềm Þ76mm | 2 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). " | ||
| 515 | Khớp nối mềm Þ114mm | 4 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). " | ||
| 516 | Van chân (foot valve) Þ114mm | 1 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). " | ||
| 517 | Áp kế kèm van bi | 6 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Unival (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đức (hoặc tương đương). " | ||
| 518 | Công tắc áp suất | 3 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Nhà thầu đề xuất. - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). " | ||
| 519 | Tủ chữa cháy vách tường bao gồm: Van Þ60mm, 1 cuộn vòi Þ60mmx20m, lăng phun Þ13mm & tủ 650x450x220mm dày 0,8mm | 25 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu, nguồn gốc, xuất xứ: * Tủ: Gia Huy - Việt Nam (hoặc tương đương). * Cuộn vòi: MINTAI - Việt Nam (hoặc tương đương). * Van góc, lăng phun: HY – Trung Quốc (hoặc tương đương). " | ||
| 520 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 ngã Þ114/2/76 kèm tủ 1250x800x250mm dày 1,0mm, 2 cuộn vòi Þ76mmx20m & 2 lăng phun Þ16mm | 2 | cái | "- Hãng sản xuất, mã hiệu, nguồn gốc, xuất xứ: * Tủ: Gia Huy - Việt Nam (hoặc tương đương). * Cuộn vòi: MINTAI - Việt Nam (hoặc tương đương). * Van góc, lăng phun: HY – Trung Quốc (hoặc tương đương). " | ||
| 521 | Trụ họng tiếp nước 2 ngã D114/2/76 | 2 | cái | - Nhãn hiệu: MIHA - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 522 | Ống thép tráng kẽm Þ76mm dày 2, | 165,825 | m | - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 523 | Ống thép tráng kẽm Þ114mm | 398,985 | m | - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 524 | Phụ kiện ống thép tráng kẽm (Co,tee, giảm, giá đỡ, ti treo…) | 1 | lô | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 525 | Bình chữa cháy CO2 loại 5KG | 25 | bình | - Nhãn hiệu: Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 526 | Bình chữa cháy ABC loại 6KG | 25 | bình | - Nhãn hiệu: Trung Quốc (hoặc tương đương). | ||
| 527 | Kim thu sét (ESE) bán kính bảo vệ 64m, H=4m | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Ingesco - Tây Ban Nha (hoặc tương đương). | ||
| 528 | Dây đồng Cu/PVC 70mm2 | 56,1 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 529 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn DN50 day2.0mm | 42,84 | m | - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 530 | Cọc tiếp địa mạ đồng D19, L=2,4m | 4 | cái | - Nhãn hiệu: Minh Đức - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 531 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | cái | - Nhãn hiệu: Gia Huy - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 532 | Ống STK DN80 dày 3,2mm | 20,1 | m | - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 533 | Ống STK DN65 dày 3,0mm | 30,15 | m | - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 534 | Ống STK DN50 dày 2,6mm | 80,4 | m | - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 535 | Ống STK DN40 dày 2,2mm | 20,1 | m | - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 536 | Ống STK DN32 dày 2,2mm | 109,545 | m | - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 537 | Phụ kiện ống thép tráng kẽm (Co,tee, giảm, giá đỡ, ti treo…) | 1 | lô | - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 538 | Đèn chỉ hướng thoát hiểm | 24 | cái | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 539 | Đèn chiếu sáng khẩn, thời gian lưu 2h | 31 | cái | - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 540 | Dây đơn 1x1,5mm2 | 1.295,4 | m | - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). | ||
| 541 | Ống luồn PVC 20mm | 581,4 | m | - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương). |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi