Gói thầu: Gói thầu số 19A: Lắp đặt Hệ thống mạng máy tính, điện thoại nội bộ; Hệ thống camera quan sát IP; Hệ thống điều hòa không khí trung tâm và thông gió; Lắp đặt hệ thống cung cấp điện toàn khu, tiếp địa và chiếu sáng ngoài trời; Hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống sét và tiếp địa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200350152-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA công trình Xây dựng tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Gói thầu số 19A: Lắp đặt Hệ thống mạng máy tính, điện thoại nội bộ; Hệ thống camera quan sát IP; Hệ thống điều hòa không khí trung tâm và thông gió; Lắp đặt hệ thống cung cấp điện toàn khu, tiếp địa và chiếu sáng ngoài trời; Hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống sét và tiếp địa
Số hiệu KHLCNT 20200349028
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 14:54:00 đến ngày 2020-04-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,572,735,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 290,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tổng đài điện thoại PABX8- EXT120 1 bộ "- Hãng sản xuất, mã hiệu: KX-TDA600, Panasonic (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. * Thông số kỹ thuật: - 16 trung kế. - 120 máy nhánh. - Có khả năng mở rộng lên đến 960 máy nhánh. " "I. HỆ THỐNG MẠNG MÁY TÍNH VÀ ĐIỆN THOẠI NỘI BỘ I.1. THIẾT BỊ I.1.1. TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI"
2 Bộ lưu điện 1h 1 bộ - Nhãn hiệu: Diamond - Trung Quốc (hoặc tương đương).
3 Thiết bị cắt sét an toàn 1 bộ - Nhãn hiệu: OBO - Pháp (hoặc tương đương).
4 Bộ chuyển mạch - switch trung tâm 12port; ≥ 12 x SFP ports, 1 bộ "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Alcatel, OS6450-U24 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Bộ chuyển mạch - switch trung tâm 12port; - ≥ 12 x SFP ports, " I.1.2. MÁY TÍNH (Switch)
5 Bộ chuyển mạch - switch khu vực 12 port; - 12-port 10/100/1000T with 2 combo ports (1/10 Gbps SFP+) 4 bộ "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Alcatel, OS2220-24 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Bộ chuyển mạch - switch khu vực 12 port; - 12-port 10/100/1000T with 2 combo ports (1/10 Gbps SFP+) "
6 Bộ chuyển mạch - switch khu vực 48 port; 48-port 10/100/1000T (RJ-45) with 2combo ports (1/10 Gbps SFP+ ) 3 bộ "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Alcatel, OS2220-48 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Bộ chuyển mạch - switch khu vực 48 port; - 48-port 10/100/1000T (RJ-45) with 2combo ports (1/10 Gbps SFP+ ) "
7 1000Base-SX Gigabit Ethernet optical transceiver (SFP MSA). Supports multimode fiber over 850nm wavelength (nominal) with an LC connector. Typical reach of 300m on 62.5/125 µm MMF or 550m on 50/125 µm MMF. 9 bộ - Nhãn hiệu: SFP-GIG-SX/ Alcatel - Trung Quốc (hoặc tương đương). I.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT
8 Wireless Access Point, 802.11abgn, dual-band, single radio, integrated antennas 7 cái - Nhãn hiệu: Alcatel - Trung Quốc (hoặc tương đương).
9 Access Point Wall / Ceiling Mounting Kit 7 cái - Nhãn hiệu: Alcatel - Trung Quốc (hoặc tương đương).
10 Tủ rack 19" EURORACK 42U, H=2000, D=800, 2 cửa, 2 quạt 1 cái - Nhãn hiệu: Eurorack - Trung Quốc (hoặc tương đương).
11 Nguồn 10 ổ cắm dùng cho tủ 42U 1 cái - Nhãn hiệu: SJ – Việt Nam (hoặc tương đương).
12 Tủ rack 19" 15U, H = 850, D = 600, 2 cửa, 2 quạt 7 cái - Nhãn hiệu: Eurorack - Trung Quốc (hoặc tương đương).
13 Nguồn 6 ổ cắm dùng cho tủ 15U 7 cái - Nhãn hiệu: SJ – Việt Nam (hoặc tương đương).
14 Snap-in Adaptor Multimode SC-SC Duplex 24 cái - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
15 24 port PCB Patchpanel Rear Connection, 1 HU, unscreened 7 cái - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
16 Thanh quản lý dây nhảy 1 HU Universal patch guide 1HU 14 cái - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
17 Patch cord Multimode 50/125 2LC - 2SC LSZH Orange 2m 14 dây - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
18 Đế dùng cho phiến compax 15way (INOX) 12 cái - Nhãn hiệu: DHTD – Việt Nam (hoặc tương đương).
19 Đế dùng cho phiến compax 10way (INOX) 14 cái - Nhãn hiệu: DHTD – Việt Nam (hoặc tương đương).
20 Phiến compax 10p 30 cái - Nhãn hiệu: Pháp (hoặc tương đương).
21 Cầu chì dùng cho phiến compax(3 điểm) 2 cái - Nhãn hiệu: Pháp (hoặc tương đương).
22 Dây nhảy MDF (trắng- đỏ; trắng- đen) 1x2x0.5 102 m - Nhãn hiệu: DHTD – Việt Nam (hoặc tương đương).
23 US version (70x114mm) faceplate with shutter 1 port 105 cái - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
24 US version (70x114mm) faceplate with shutter 2 port 55 cái - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
25 Unscreened Snap-In Cat 5e LSA/110 connectivity 215 cái - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
26 Đế âm tường 160 cái - Nhãn hiệu: Sino – Việt Nam (hoặc tương đương).
27 Patchcord UTP Cat5e 3m PVC, light grey For Data 10 dây - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
28 UTP CAT 6 0.5mm BOX 305m, 4-pair cable, 100 Ohm, PVC Grey. 523 m - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
29 UTP CAT 5e 0.5mm BOX 305m, 4-pair cable, 100 Ohm, PVC Grey. 8.270 m - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
30 CAT 3 0,5mm PVC 10-pair cable 500m/reel 280 m - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
31 CAT 3 0,5mm PVC 20-pair cable 500m/reel 243 m - Nhãn hiệu: Alantek - Trung Quốc (hoặc tương đương).
32 Ống luồn PVC 20mm 984 m - Nhãn hiệu: Sino – Việt Nam (hoặc tương đương).
33 Ống PVC D60mm 50 m - Nhãn hiệu: Bình Minh – Việt Nam (hoặc tương đương).
34 Máng cáp kim loại 100x50mm 225 m - Nhãn hiệu: Nam Á – Việt Nam (hoặc tương đương).
35 Máng cáp kim loại 200x100mm 298 m - Nhãn hiệu: Nam Á – Việt Nam (hoặc tương đương).
36 Đào hố thăm 600x600x800mm 1,728 m3 - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt.
37 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy 0,12 m3 - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt.
38 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II 21 m3 - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt.
39 Đắp đất nền móng công tŕnh, độ chặt K = 0,85 21 m3 - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt.
40 Camera IP Dome 30 cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Panasonic, KEF234L01 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Độ phân giải: 2,0 Megapixels; - Cảm biến hình ảnh: 1/2,8" CMOS; - Ánh sáng tối thiểu: 0.05 Lux/F1.2 Color, 0 Lux khi bật hồng ngoại. - Day&Night (ICR): Auto (IR) / Color / B/W. - Ống kính điều chỉnh được: 2.7mm – 12mm/F1.2; - Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét. - Chuẩn nén hình: H.264 & MJPEG dual-stream encoding, 02 luồng Video đồng thời. - Chức năng tự động: Auto ICR, Color, B&W, BLC, WBC, AGC… - Chức năng chống ngược sáng; - Tự động cân bằng ánh sáng trắng: Auto/Manual. - Digital Noise Reduction: 3DNR ON/OFF; - Video Motion Detect: ON/OFF; - Tự động điều chỉnh độ lợi AGC. - Cho phép che (không quan sát) đến 4 khu vực riêng tư (Privacy Zone). - Hỗ trợ giao thức mạng: IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, SSL, TCP/IP, UDP, UPnP, ICMP, IGMP, SNMP, RTSP, RTP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, PPPoE, DDNS, FTP, Onvif compatible; - Lên đến 20 người truy cập đồng thời. - Giám sát qua điện thoại di động Smart phone: iPhone, iPad, Android… - Giám sát từ xa qua: Web viewer, PSS và DMSS. - Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE. - Nguồn điện cung cấp: 12VDC hoặc nguồn PoE. - Vỏ bảo vệ đạt tiêu chuẩn kín nước, bụi IP66. "II. HỆ THỐNG CAMERA QUAN SÁT II.1. THIẾT BỊ"
41 Camera IP thân dài chân quay 3 cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Panasonic, K-EW214L01+PTS-301 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Trung Quốc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: a) Camera: - Ống kính: 3mm~8mm; - Cảm biến hình ảnh: 1/2.8″ 2.0 Megapixel CMOS. - Độ phân giải: 1920×1080 Pixels. - Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.05lux/F1.4; 0Lux/F1.4(IR on). - Tầm xa hồng ngoại: 3x. - Chống ngược sáng thực. - Tự động cân chỉnh độ sáng. - Độ nén hình ảnh: H.265/H.264H/Smart Codec/MJPEG (Sub Stream). - Nhiệt độ hoạt động: -30 to 60 độ C. - Tiêu chuẩn bảo vệ: IP66/ Nguồn: 12VDC và PoE. - Hỗ trợ microSD max 128GB/ Hổ trợ 20 User cùng lúc. - Kết nối: ONVIF S/G/Q, Ethernet RJ-45. b) Đế xoay sử dụng ngoài trời: - Đế xoay trái, phải, lên, xuống sử dụng ngoài trời. - Xoay trái phải: 3500, tốc độ: 60/s. - Xoay lên xuống: 600, tốc độ: 60/s. - Nguồn điện sử dụng: 220VAC/24V,
42 Máy tính chủ, phần mềm điều khiển, bộ lưu, đầu ghi IP 1 bộ 3.1. Đầu ghi hình IP 16 kênh (2 bộ): - Hãng sản xuất, mã hiệu: Panasonic, K-NL416K/G (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Asia (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264; - Số kênh audio 1 channel input; 1 channel output; RCA; - Đầu ra video: 1 HDMI; 1 VGA; - Số kênh hỗ trợ PoE 16 kênh; - Hỗ trợ: 2 SATA x 8TB /Hỗ trợ 2 cổng USB; - Alarm Input: 4 kênh, output: 2 kênh; - Cổng mạng: 1 cổng RJ45 (10/100/1000 Mbps); - Hỗ trợ 128 User cùng lúc. 3.2. Máy tính chủ: - Hãng sản xuất, mã hiệu: HP, HPE ML30 Gen10 4LFF 1 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Asia (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Form HPE ProLiant ML30 Gen10 4LFF Hot Plug Configure-to-order Server 1; - Hdd bay HPE ML30 Gen10 4LFF Ht Plg CTO Svr 1; - CPU HPE ML30 Gen10 Intel Xeon E-2124 (3.3GHz/4-core/71W) FIO Processor Kit 1; - Memory: HPE 16GB (1x16GB) Dual Rank x8 DDR4-2666 CAS-19-19-19 Unbuffered Standard Memory Kit 2; - Power Supply: HPE ML110 Gen10 350W ATX FIO PS Kit 1; - Acc: HPE ML30 Gen10 Front PCI Fan and Baffle Kit 1; - Hardisk: HPE 1TB SATA 6G Midline 7.2K LFF (3.5in) LP 1yr Wty Digitally Signed Firmware HDD 2; - Raid Controller: HPE FIO Enable Smart Array SW RAID, Software RAID 1.
43 UTP CAT 5e 0.5mm BOX 305m, 4-pair cable, 100 Ohm, PVC Grey. 300,9 m - Nhãn hiệu: LS – Việt Nam (hoặc tương đương). II.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT
44 Ống luồn D20mm 320,28 m - Nhãn hiệu: Sino/Vanlock – Việt Nam (hoặc tương đương).
45 Dây CVV 2x1,5mm2 621,18 m - Nhãn hiệu: Cadivi – Việt Nam (hoặc tương đương).
46 Dàn nóng công suất 36 HP 1 Cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMY-AP3617T8P (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 100,8kW; - Nguồn điện: 3 phase 4 wires 50Hz 400V (380-415V); - Công suất điện tiêu thụ: 29,6kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,4 W/W 50% tải: 5,79 W/W; - Lưu lượng gió: 25.200 m3/h (2x12.600 m3/h); - Độ ồn: ≤ 64 dB; - Khả năng kết nối giữa tổng công suất dàn lạnh so với dàn nóng: 180%; - Dải nhiệt độ hoạt động: -5oC ~ 52oC. "III. HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRUNG TÂM VÀ THÔNG GIÓ III.1. THIẾT BỊ III.1.1. MÁY LẠNH TRUNG TÂM BIẾN TẦNG VRF a) Dàn nóng"
47 Dàn nóng công suất 42 HP 2 Cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMY-AP4217T8P (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 120kW; - Nguồn điện: 3 phase 4 wires 50Hz 400V (380-415V); - Công suất điện tiêu thụ: 34,3kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,5 W/W 50% tải: 5,77 W/W; - Lưu lượng gió: 36.600 m3/h (3x12.200 m3/h); - Độ ồn: ≤ 66 dB; - Khả năng kết nối giữa tổng công suất dàn lạnh so với dàn nóng: 150%; - Dải nhiệt độ hoạt động: -5oC ~ 52oC.
48 Công suất lạnh: 7.000btu/h 5 Cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMK-AP077HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 2,2kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,015kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 480/385/270 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 35/30/25 dB. b) Dàn lạnh kiểu treo tường
49 Công suất lạnh: 18.000btu/h 6 Cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMK-AP0187HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 5,6kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,032kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 900/720/550 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 41/37/32 dB.
50 Công suất lạnh: 24.000btu/h 20 Cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMK-AP0247HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 7,1kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,05kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1200/900/600 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 45/39/33 dB.
51 Công suất lạnh: 30.000btu/h (loại áp trần) 19 Cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMC-AP0368HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 11,2kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,083kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1860/1350/1020 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 44/38/32 dB.
52 Công suất lạnh: 36.000btu/h (loại áp trần) 6 Cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, MMC-AP0368HP-E (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh: 11,2kW; - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ: 0,083kW; - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1860/1350/1020 m3/h; - Độ ồn (H/M/L): ≤ 44/38/32 dB.
53 Công suất lạnh: 7000 Btu/h 1 Bộ - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-10S3KCV-V/RAS-10S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 2,5kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 3,0kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 0,965kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,33 W/W; - Lưu lượng gió: 522m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 38/35/33/31/29 dB. "III.1.2. MÁY LẠNH CỤC BỘ, CÔNG NGHỆ INVERTER a) Loại treo tường - sử dụng gas R410a"
54 Công suất lạnh: 9000 Btu/h 6 Bộ - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-10S3KCV-V/RAS-10S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 2,5kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 3,0kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 0,965kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,33 W/W; - Lưu lượng gió: 522m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 38/35/33/31/29 dB.
55 Công suất lạnh: 12000 Btu/h 8 Bộ - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-13S3KCV-V/RAS-13S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 3,5kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 4,0kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 1,33kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,27 W/W; - Lưu lượng gió: 564m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 39/36/33/30/26 dB.
56 Công suất lạnh: 18000 Btu/h 14 Bộ - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-18S3KCV-V/RAS-18S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 5,0kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 6,0kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 2,0kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,52 W/W; - Lưu lượng gió: 858m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 49/41/38/35/32 dB.
57 Công suất lạnh: 24000 Btu/h 12 Bộ - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-22S3KCV-V/RAS-22S3ACV-V (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 5,8kW; - Dải công suất hoạt động: 1,1 - 6,5kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 2,2kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng COP trung bình: 3,33 W/W; - Lưu lượng gió: 1188m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 49/45/42/39/35 dB.
58 Công suất lạnh: 30000 Btu/h - dùng loại áp trần 4 Bộ - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-SE1002CP/RAS-TE1001AP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 10,0kW; - Dải công suất hoạt động: 4,0 - 11,2kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 3,22kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,11 W/W; 50% tải: 5,56 W/W - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1750/1520/1180m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 50/46/39 dB. - Dải nhiệt độ hoạt động: 15oC ~ 46oC.
59 Công suất lạnh: 18000 Btu/h 4 Bộ - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-SE561BP/RAS-TE561AP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 5,3kW; - Dải công suất hoạt động: 1,2 - 5,6kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 1,72kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,08 W/W; 50% tải: 5,03 W/W - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 900/720/540m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 33/29/25 dB. - Dải nhiệt độ hoạt động: 15oC ~ 46oC. b) Loại âm trần nối ống gió - sử dụng gas R410a
60 Công suất lạnh: 24000 Btu/h 2 Bộ - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-SE801BP/RAS-TE801AP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 6,3kW; - Dải công suất hoạt động: 1,7 - 7,1kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 1,93kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,26 W/W; 50% tải: 5,33 W/W - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1440/1220/560m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 41/37/34 dB. - Dải nhiệt độ hoạt động: 15oC ~ 46oC.
61 Công suất lạnh: 36000 Btu/h 4 Bộ - Hãng sản xuất, mã hiệu: Toshiba, RAS-SE1001BP/RAS-TE1001AP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Thái Lan (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất lạnh trung bình: 10,6kW; - Dải công suất hoạt động: 4,0 - 11,2kW - Nguồn điện cung cấp: 1 phase/ 50Hz/ (220 -240)V; - Công suất điện tiêu thụ max: 3,4kW; - Chỉ số hiệu suất năng lượng EER 100% tải: 3,12 W/W; 50% tải: 5,58 W/W - Lưu lượng gió (High/Mid/Low): 1710/1260/830m3/h; - Độ ồn dàn lạnh (H/M/L): ≤ 44/42/39 dB. - Dải nhiệt độ hoạt động: 15oC ~ 46oC.
62 Hệ treo dàn lạnh 56 Cái - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương). III.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT
63 Bộ chia dàn nóng 6 Cái - Nhãn hiệu: RBM-BT24E, Toshiba – Trung Quốc (hoặc tương đương).
64 Bộ chia dàn lạnh 53 Cái - Nhãn hiệu: Trung Quốc (hoặc tương đương).
65 Bộ điều chỉnh không dây (remote) + bộ nhận tín hiệu 56 Cái - Nhãn hiệu: Toshiba – Nhật (hoặc tương đương).
66 Bộ điều chỉnh không dây (remote) cho máy concealed 10 Cái - Nhãn hiệu: Toshiba – Nhật (hoặc tương đương).
67 Gia công, lắp đặt thanh tăng cường cho dàn lạnh 0,3 Tấn - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
68 Beton bệ máy đá 2x4 M200 0,432 M3 - Theo hồ sơ thiết kế được duyệt.
69 Quạt thông gió trên tường,Lưu lượng 50 m3/h - 150m3/h 41 cái - Nhãn hiệu: Kruger - Việt Nam (hoặc tương đương).
70 Quạt thông gió trên tường, Lưu lượng 200 m3/h 3 cái - Nhãn hiệu: Onkyo - Việt Nam (hoặc tương đương).
71 Quạt thông gió trên tường, Lưu lượng 250 m3/h 3 cái - Nhãn hiệu: Onkyo - Việt Nam (hoặc tương đương).
72 Quạt hướng trục hút gió thải, Lưu lượng 100 m3/h 6 cái - Nhãn hiệu: Kruger - Việt Nam (hoặc tương đương).
73 Quạt trên đường ống thông gió, Lưu lượng 40 l/s; Cột áp 50Pa 2 cái - Nhãn hiệu: Kruger - Việt Nam (hoặc tương đương).
74 Quạt trên đường ống thông gió, Lưu lượng 140 L/S; Cột áp 100Pa 1 cái - Nhãn hiệu: Kruger - Việt Nam (hoặc tương đương).
75 Gia công, lắp đặt thanh tăng cường cho hệ thống quạt thông gió 0,01 Tấn - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
76 Ống đồng d=6,4mm 0,12 100m - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
77 Ống đồng d=9,5mm 10,14 100m - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
78 Ống đồng d=12,7mm 2,62 100m - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
79 Ống đồng d=15,9mm 8,11 100m - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
80 Ống đồng d=19,1mm 2,7 100m - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
81 Ống đồng d=22,2mm 0,81 100m - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
82 Ống đồng d=28,6mm 1,21 100m - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
83 Ống đồng d=34,9mm 0,29 100m - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
84 Ống đồng d=41,3mm 0,62 100m - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
85 Ống cách nhiệt xốp d=6,4mm 0,12 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
86 Ống cách nhiệt xốp d=9,5mm 10,14 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
87 Ống cách nhiệt xốp d=12,7mm 2,62 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
88 Ống cách nhiệt xốp d=15,9mm 8,11 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
89 Ống cách nhiệt xốp d=19,1mm 2,7 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
90 Ống cách nhiệt xốp d=22,2mm 0,81 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
91 Ống cách nhiệt xốp d=28,6mm 1,21 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
92 Ống cách nhiệt xốp d=34,9mm 0,29 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
93 Ống cách nhiệt xốp d=41,3mm 0,62 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
94 Côn, co đồng d=22,2mm 60 cái - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
95 Côn, co đồng d=28,6mm 40 cái - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
96 Côn, co đồng d=34,9mm 5 cái - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
97 Côn, co đồng d=41,3mm 10 cái - Nhãn hiệu: Hailiang – Trung Quốc (hoặc tương đương).
98 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống ống đồng 0,2 Tấn - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
99 Gia công, lắp đặt thanh tăng cường cho hệ thống ống đồng 0,03 Tấn - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
100 SAD 600x600 + box 133 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
101 FAL 300x200 + box + lưới chắn côn trùng 3 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
102 EAL 200x150 + box + lưới chắn côn trùng 6 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
103 RAG 600x600 + box 77 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
104 RAG 200x200 + box 12 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
105 VCD D100 16 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
106 VCD D150 4 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
107 VCD D200 14 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
108 VCD D250 12 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
109 VCD D300 24 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
110 VCD D350 2 cái - Nhãn hiệu: Sangta - Việt Nam (hoặc tương đương).
111 Ống gió mềm D100 0,22 100m - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương).
112 Ống gió mềm D150 0,09 100m - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương).
113 Ống gió mềm D200 1,11 100m - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương).
114 Ống gió mềm D250 6,02 100m - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương).
115 Ống gió mềm D300 1,26 100m - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương).
116 Ống gió mềm D350 1,78 100m - Nhãn hiệu: Interlock – Đài Loan (hoặc tương đương).
117 Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng pp ghép mí dán keo, chu vi ống 0,8m 52 m - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương).
118 Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng pp ghép mí dán keo, chu vi ống 1,2m 41 m - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương).
119 Gia công và lắp đặt côn, cút thông gió hộp ghép mí dán keo nối bằng mặt bích, chu vi ống 0,8m (r=0,1m) 35 cái - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương).
120 Gia công và lắp đặt côn, cút thông gió hộp ghép mí dán keo nối bằng mặt bích, chu vi ống 1,2m (r=0,15m) 27 cái - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương).
121 Gia công và lắp đặt tê thông gió hộp ghép mí dán keo nối bằng mặt bích, chu vi tê 0,8x0,57x0,8m 9 cái - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương).
122 Gia công và lắp đặt tê thông gió hộp ghép mí dán keo nối bằng mặt bích, chu vi tê 1,2x0,69x1,2m 8 cái - Nhãn hiệu: Hoa Sen/Phương Nam – Việt Nam (hoặc tương đương).
123 Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thủy tinh, lớp bông thủy tinh dày 25mm 50 m2 - Nhãn hiệu: Asia Pacific – Thái Lan (hoặc tương đương).
124 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống ống gió 0,01 Tấn - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
125 Gia công, lắp đặt thanh tăng cường cho hệ thống ống đồng 0,001 Tấn - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
126 Ống PVC D21 5,16 100m - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
127 Ống PVC D27 0,38 100m - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
128 Ống PVC D34 3,18 100m - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
129 Cách nhiệt ống D21 dày 13mm 5,16 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
130 Cách nhiệt ống D27 dày 13mm 0,38 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
131 Cách nhiệt ống D34 dày 13mm 3,18 100m - Nhãn hiệu: Insulflex – Malaysia (hoặc tương đương).
132 Phụ kiện (co, te, …) 1 - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
133 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống ống nước ngưng 0,025 Tấn - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
134 Dây điều khiển chống nhiễu 1x2C -1,25mm2 590 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
135 Dây E 2,5mm2 8.328 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
136 Dây điện 1cx4mm2 2.160 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
137 Dây điện 1cx6mm2 630 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
138 Ống luồn PVC D20mm 712 m - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
139 Máng cáp 400x300 31 m - Nhãn hiệu: Nam Á - Việt Nam (hoặc tương đương).
140 Lắp đặt công tắc đơn + mặt nạ 56 Bộ - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
141 Đế âm tường 56 Hộp - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
142 Gas nạp bổ sung R410a 1 hệ - Nhãn hiệu: Chemise EU - Mỹ (hoặc tương đương).
143 Nito thử xì 1 hệ - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
144 Tủ phân phối điện hạ thế MSB 1 Tủ - Theo HSTK IV. HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN TOÀN KHU, TIẾP ĐỊA VÀ CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI IV.1. THIẾT BỊ
145 Vỏ tủ điện W=2400xH2000xD800x2.0mm+busbar+ phụ kiện 1 tủ - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
146 ACB 3P 630A 65KA, Fixed 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Tủ chuyển mạch ATS-630A-380V-65KA.
147 Motor mechanism (MCH) 220VAC 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
148 Bộ đóng ngắt từ xa Shunt trip - Shunt trip (2nd MX) 220V AC, NT06/NT16 Fixed 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
149 Opening release (XF) 220V AC, NT06/NT16 Fixed) (tích hợp bộ Shunt trip) 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
150 Closing release (XF) 220V AC, NT06/NT16 Fixed 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
151 Khóa liên động cơ khí + cần đẩy - Mechanical interlock 2 adaption + rod for NW08/NW63 fixed 1 bộ - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
152 Khóa liên động cơ khí -Mechanical interlock adaption for each ACB NW08/NW63 fixed 2 bộ - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
153 Khóa liên động điện tử -Electrical interlock for ACB 1 bộ - Nhãn hiệu: Omron - Nhật (hoặc tương đương).
154 Phụ kiện cho khóa liên động điện tử -Wiring kit for Electrical interlock for ACB 1 bộ - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
155 Zelio 10 I/O, 100…240VAC 1 bộ - Nhãn hiệu: Schneider - Đức (hoặc tương đương).
156 Relay phụ 4NO+4NC, 220VAC, 3A Auxiliary relay 4NO+4NC, 220VAC, 3A 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
157 Hộp cho Aux relay 4NO+4NC Socket for Auxiliary relay 4NO+4NC 1 hộp - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
158 UPS 1 cái - Nhãn hiệu: Santak - Trung Quốc (hoặc tương đương).
159 ACB -3P-630A, 65Ka, Fixed H1 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
160 Bộ đóng ngắt từ xa Shunt trip - Shunt trip (2nd MX) 220V AC, NT06/NT16 Fixed 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
161 Relay bảo vệ chạm đất - Earth fault relay, DTL 1 cái - Nhãn hiệu: Mikro - Malaysia (hoặc tương đương).
162 Relay bảo vệ quá dòng - Over current relay, DTL 1 cái - Nhãn hiệu: Mikro - Malaysia (hoặc tương đương).
163 Biến dòng MCT 630/5A, Class 1, ,15VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
164 Biến dòng PCT 630/5, Class1.5, 96x96 4 bộ - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
165 Ampemeter 0 - 630A/5A, Class 1.5 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
166 Ammeter selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
167 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
168 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
169 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
170 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
171 Pilot lemp LED 220VAC ( R,Y,B) 6 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
172 CosF meter 3P3W, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Selec - Ấn Độ (hoặc tương đương).
173 Hz meter, 45-55Hz, class1, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Selec - Ấn Độ (hoặc tương đương).
174 KWH meter 3P, 380/415VAC, 1600/5A 1 cái - Nhãn hiệu: Selec - Ấn Độ (hoặc tương đương).
175 MCCB 400AF/350AT-3P-36KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra(outgoing)
176 MCCB 400AF/300AT-3P-36KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
177 MCCB 250AF/200AT-3P-18KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
178 MCCB 125AF/125AT-3P-10KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
179 MCCB 100AF/100AT-3P-10KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
180 MCCB 63AF/40AT-3P-5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
181 MCCB 150AF/150AT-3P-10KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn tụ bù 120.KVA
182 MCCB 125AF/80AT-3P-10KA 6 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
183 Capacitor - 3P - 25KVAR - 400V 6 cái - Nhãn hiệu: Iskra - Slovenia (hoặc tương đương).
184 APFC 12 teps 1 cái - Nhãn hiệu: Mikro - Malaysia (hoặc tương đương).
185 Tủ điện MDB - A 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
186 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
187 MCCB 400AF/350AT-3P-36KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
188 Surge arrester 3PN 40KA 380V 1 cái - Nhãn hiệu: Iskra - Slovenia (hoặc tương đương).
189 Biến dòng MCT 400/5A, Class 1, 10VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
190 Ampemeter 0 - 400A/5A 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
191 Ammeter selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
192 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
193 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
194 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
195 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
196 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
197 MCCB 250AF/250AT-3P-30KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra (outgoing)
198 MCCB 125AF/80AT-3P-10KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
199 MCCB 63AF/50AT-3P-7,5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
200 MCCB 63AF/40AT-3P-7,5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
201 MCCB 32AF/25AT-3P-5KA 4 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
202 Tủ điện DB-A1. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
203 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
204 MCCB 125AF/80AT-3P-10KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
205 Biến dòng MCT 100/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
206 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
207 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
208 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
209 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
210 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
211 MCB 32A-SPN-6KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra(outgoing)
212 MCB 20A-SPN-6KA 10 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
213 MCB 16A-SPN-6KA 11 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
214 Tủ điện DB-A2. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
215 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
216 MCCB 63AF/40AT-3P-7,5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
217 Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
218 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
219 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
220 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
221 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
222 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
223 MCB 40A-SPN-6KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra(outgoing)
224 MCB 20A-SPN-6KA 5 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
225 MCB 16A-SPN-6KA 11 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
226 Tủ điện DB-A3. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
227 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
228 MCCB 32AF/25AT-3P-5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
229 Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
230 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
231 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
232 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
233 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
234 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
235 MCB 16A-SPN-6KA 17 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra (outgoing)
236 Tủ điện DB-A4. 1 Tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
237 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
238 MCCB 32AF/25AT-3P-5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
239 Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
240 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
241 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
242 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
243 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
244 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
245 MCB 16A-SPN-6KA 16 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra(outgoing)
246 Tủ điện DB-A5. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
247 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
248 MCCB 32AF/25AT-3P-5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
249 Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
250 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
251 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
252 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
253 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
254 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
255 MCB 16A-SPN-6KA 16 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra(outgoing)
256 Tủ điện DB-A6. 1 Tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
257 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
258 MCCB 32AF/25AT-3P-5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
259 Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
260 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
261 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
262 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
263 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
264 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
265 MCB 16A-SPN-6KA 16 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra(outgoing)
266 Tủ điện DB-A7. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
267 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
268 MCCB 63AF/50AT-3P-7,5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
269 Biến dòng MCT 75/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
270 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
271 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
272 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
273 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
274 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
275 MCB 32A-TPN 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra(outgoing)
276 MCB 16A-SPN-6KA 16 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
277 Tủ điện DB-ĐHKK. 1 Tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
278 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
279 MCCB 250AF/250AT-3P-30KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
280 Biến dòng MCT 250/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
281 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
282 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
283 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
284 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
285 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
286 MCCB 32AF/32AT - 3P-5KA 10 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra (outgoing)
287 MCB 16A-SPN-6KA 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
288 Tủ điện MDB-B. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
289 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
290 MCCB 250AF/200AT-3P-18KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
291 Surge arrester 3PN 40KA 380V 1 cái - Nhãn hiệu: Iskra - Slovenia (hoặc tương đương).
292 Biến dòng MCT 200/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
293 Ampemeter 0 - 400A/5A, Class 1.5 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
294 Ammeter selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
295 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
296 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
297 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
298 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
299 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
300 MCCB 125AF/125AT-3P-10KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra (outgoing)
301 MCCB 125AF/100AT-3P-10KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
302 MCCB 63AF/63AT-3P-7,5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
303 Tủ điện DB-B1. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
304 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
305 MCCB 63AF/63AT-3P-7,5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
306 Biến dòng MCT 100/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
307 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
308 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
309 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
310 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
311 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
312 MCB 40A-SPN-6KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra (outgoing)
313 MCB 20A-SPN-6KA 7 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
314 MCB 16A-SPN-6KA 16 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
315 Tủ điện DB-B2. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
316 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
317 MCCB 125AF/100AT-3P-10KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
318 Biến dòng MCT 150/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
319 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
320 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
321 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
322 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
323 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
324 MCB 32A-SPN-6KA 5 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra (outgoing)
325 MCB 20A-SPN-6KA 8 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
326 MCB 16A-SPN-6KA 18 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
327 Tủ điện DB-B3. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
328 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
329 MCCB 125AF/125AT-3P-10KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
330 Biến dòng MCT1 50/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
331 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
332 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
333 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
334 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
335 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
336 MCB 32A - 3P 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra (outgoing)
337 MCB 32A-SPN-6KA 4 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
338 MCB 20A-SPN-6KA 5 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
339 MCB 16A-SPN-6KA 21 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
340 Tủ điện DB-CSNN. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
341 Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện Vỏ tủ điện + busbar+ phụ kiện 1 hộp - Nhãn hiệu: Thuận Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
342 MCCB 63AF/40AT-3P-5KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương). Ngăn đầu vào (incoming)
343 Biến dòng MCT 50/5A, Class 1, 3VA 3 bộ - Nhãn hiệu: Elmex - Ấn Độ (hoặc tương đương).
344 Voltmeter 500VAC, class 1.5, 96x96 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
345 Voltage selector switch 1 cái - Nhãn hiệu: Đài Loan (hoặc tương đương).
346 Control fuse base 32A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
347 Control fuse link 5A 3 cái - Nhãn hiệu: Omega - Việt Nam (hoặc tương đương).
348 Pilot lemp LED 220VAC ( Red, yellow, Blue) 3 bộ - Nhãn hiệu: Teknic - Ấn Độ (hoặc tương đương).
349 MCB 25A-SPN-6KA 6 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương). Ngăn đầu ra (outgoing)
350 MCB 20A-SPN-6KA 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
351 Contactor 25A 3 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Nhật (hoặc tương đương).
352 Lắp đặt TIMER 24H 3 cái - Nhãn hiệu: Selec - Ấn Độ (hoặc tương đương).
353 Tủ điện DB-BV. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
354 Vỏ tủ điện âm tường 1 hộp - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
355 MCB 20A-SPN-6KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
356 MCB 16A-SPN-6KA 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
357 MCB 10A-SPN-6KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
358 Tủ điện DB-KX. 1 tủ Theo HSTK IV.1.2. TỦ PHÂN PHỐI ĐIỆN TẦNG
359 Vỏ tủ điện âm tường 1 hộp - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
360 MCB 20A-SPN-6KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
361 MCB 16A-SPN-6KA 2 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
362 MCB 10A-SPN-6KA 1 cái - Nhãn hiệu: Mitsubishi - Trung Quốc (hoặc tương đương).
363 Đèn Downlight 406 bộ - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
364 Đèn ốp trần 30 bộ - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
365 Đèn phản quang gắn nối 1x36W (led 1x20W) 39 bộ - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
366 Đèn phản quang gắn nối 2x36W (led 2x20W) 28 bộ - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
367 Đèn phản quang âm trần 1x36W (led 1x20W) 94 bộ - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
368 Đèn phản quang âm trần 2x36W (led 2x20W) 918 bộ - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
369 Đèn cao áp 250W, Trụ đèn cao H=8m, cần đèn 1,5m 6 Bộ Theo HSTK Bao gồm: (i) Đèn cao áp 250W & (ii) Trụ đèn cao H=8m, cần đèn 1,5m
370 Đèn cao áp 250W 6 bộ - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
371 Trụ đèn cao H=8m, cần đèn 1,5m 6 trụ - Nhãn hiệu: TP - Việt Nam (hoặc tương đương).
372 Đèn cảnh quang (bóng compact 20W), 23 Bộ Theo HSTK Bao gồm: (i) Đèn cảnh quang ( bóng compact 20W) & (ii) Cột thép cao H=0,8m, sơn tĩnh điện
373 Đèn cảnh quang ( bóng compact 20W) 23 bộ - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
374 Cột thép cao H=0,8m, sơn tĩnh điện 23 trụ - Nhãn hiệu: TP - Việt Nam (hoặc tương đương).
375 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-150mm2 897,6 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương). IV.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT
376 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-120mm2 35,7 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
377 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-95mm2 179,52 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
378 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-70mm2 371,28 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
379 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-35mm2 685,44 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
380 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-25mm2 40,8 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
381 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-16mm2 40,8 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
382 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-10mm2 110,16 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
383 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-6mm2 122,4 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
384 Dây cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) 1x1C-4mm2 646,68 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
385 Dây E 95mm2 61,2 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
386 Dây E 70mm2 10,2 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
387 Dây E 50mm2 45,9 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
388 Dây E 35mm2 89,76 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
389 Dây E 16mm2 193,8 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
390 Dây E 10mm2 30,6 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
391 Dây E 6mm2 30,6 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
392 Dây E 4mm2 238,68 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
393 Ống PVC D114mm dày 3,2mm 241,2 m - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
394 Ống PVC D90mm dày 3,0 150,75 m - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
395 Ống PVC D42mm dày 2,1mm 172,86 m - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
396 Măng sông PVC D114mm 28,8 cái - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
397 Măng sông PVC D90mm 18 cái - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
398 Măng sông PVC D42mm 20,64 cái - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
399 Cáp đồng trần 95mm2 135 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
400 Cọc tiếp đất bằng đồng D19, L=2,4mm 16 cái - Nhãn hiệu: LTP - Việt Nam (hoặc tương đương).
401 Hộp đo điện trở cách điện 200x200x150 4 cái - Nhãn hiệu: LTP - Việt Nam (hoặc tương đương).
402 Ổ cắm đôi 3 chấu kèm mặt nạ 221 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
403 Đế âm tường 221 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
404 Dây CV 1x 1C-2,5mm2 5.661 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
405 Dây E 2,5mm2 2.831,52 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
406 Ống luồn PVC 20mm 2.105,28 m - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
407 Hộp nối D20 268 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
408 Máng cáp tôn tráng kẽm 200x100 443,7 m - Nhãn hiệu: Nam Á - Việt Nam (hoặc tương đương).
409 Máng cáp tôn tráng kẽm 200x200 15,3 m - Nhãn hiệu: Nam Á - Việt Nam (hoặc tương đương).
410 Công tắc mặt đơn 123 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
411 Công tắc mặt đôi 58 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
412 Công tắc mặt ba 19 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
413 Công tắc mặt bốn 20 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
414 Công tắc xoay chiều mặt đơn 16 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
415 Công tắc xoay chiều mặt đôi 6 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
416 Đế âm tường 242 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
417 Hộp nối D20 150 cái - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
418 Dây đơn 1x1,5mm2 14.994 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
419 Ống luồn PVC 20mm 4.692 m - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
420 Bulong móng 20/500 6 bộ - Nhãn hiệu: Vnvit - Việt Nam (hoặc tương đương).
421 Bulong móng 16/250 23 bộ - Nhãn hiệu: Vnvit - Việt Nam (hoặc tương đương).
422 dây cáp điện CVV 2x6mm2 954,72 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
423 Dây E 2,5mm2 954,72 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
424 Ống PVC D60mm 255 m - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
425 Ống PVC D42mm 507,96 m - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
426 Đệm ống 157 cái - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
427 Bơm chữa cháy động cơ diezel Q = 26 l/s, H = 80 mH2O 1 cái 1.1. Động cơ diezel: - Hãng sản xuất, mã hiệu: Kohler, KDW 1603 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Ý (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất 30kW/ 3000RPM. 1.2. Đầu bơm: - Hãng sản xuất, mã hiệu: Ebara, 100x80 FS JA (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Indonesia (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: Q = 26 l/s, cột áp H=80mH2O. "V. HỆ THỐNG BÁO CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CHỐNG SÉT V.1. THIẾT BỊ V.1.1. HỆ THỐNG BƠM CHỮA CHÁY"
428 Bơm chữa cháy động cơ điện Q = 26 l/s, H = 80 mH2O 1 cái 2.1. Động cơ: - Hãng sản xuất, mã hiệu: ESC (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Úc (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Công suất 37kW (50Hp); 3x380V; 50Hz ; 2P ; Class F. 2.2. Đầu bơm: - Hãng sản xuất, mã hiệu: Ebara, 100x80 FS JA (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Indonesia (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: Q = 26 l/s, cột áp H=80mH2O.
429 Bơm bù áp Q=1 l/s; H=90mH2O 1 cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Ebara, EVMSG 319F5Q1BEGE/2.2 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Ý (hoặc tương đương). * Thông số kỹ thuật: - 3x380V; IP55; 50HZ; 2900RPM; Class F. - Đầu bơm cánh bơm trục, vỏ bơm là thép không rỉ. - Công suất: 2.2KW(3HP). - H =104m ; Q =1L/s.
430 Kho tài liệu giấy (8.9x7.3m) (2 cửa, 1 lớp) 3 Kho "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển)
431 Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường 241 lbs - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
432 "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 250 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
433 "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo" 1 - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
434 Giá giữ bình chứa khí 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
435 Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o 2 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
436 Bảng cánh báo xả khí FM-200 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
437 Kho tài liệu giấy (11.6x5.7m) (2 cửa, 1 lớp) 3 Kho "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển)
438 "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " 244 lbs - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
439 "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 250 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
440 "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " 1 - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
441 Giá giữ bình chứa khí 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
442 Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o 2 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
443 Bảng cánh báo xả khí FM-200 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
444 Kho tài liệu phim ảnh (11.6x10.7m) (2 cửa, 1 lớp) 3 kho "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển)
445 "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " 474 lbs - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
446 "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 600 pound: - Bình thép chứa khí FM-200. - Hệ thống van đầu bình. " 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
447 "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực. - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí. - Ống kích mềm, khớp nối. - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo. " 1 - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
448 Giá giữ bình chứa khí 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
449 Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o 4 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
450 Bảng cánh báo xả khí FM-200 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
451 Kho tài liệu phim ảnh (7.3x5.2m) (2 cửa, 1 lớp) 1 kho "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển)
452 "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " 142 lbs - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
453 "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 150 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
454 "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " 1 - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
455 Giá giữ bình chứa khí 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
456 Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
457 Bảng cánh báo xả khí FM-200 1 Chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
458 Kho tài liệu phim ảnh (7.3x5.7m) (2 cửa, 1 lớp) 1 kho "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển)
459 "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " 151 lbs - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
460 "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 150 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
461 "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " 1 - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
462 Giá giữ bình chứa khí 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
463 Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
464 Bảng cánh báo xả khí FM-200 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
465 Kho tài liệu giấy A0 (7.3x6.1m) (2 cửa, 1 lớp) 1 kho "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển)
466 "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " 162 lbs - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
467 "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 150 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
468 "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " 1 - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
469 Giá giữ bình chứa khí 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
470 Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
471 Bảng cánh báo xả khí FM-200 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
472 Kho tài liệu giấy A4 (16.6x7.3m) (2 cửa, 1 lớp) 2 kho "- Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương). " V.1.2. HỆ THỐNG FM200 (bao gồm hệ thống khí và hệ thống điều khiển)
473 "Hóa chất FM-200 (HFC-227ea): - Công thức hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoroproane (CF3CHFCF3) - Khí chữa cháy sạch, thân thiện với môi trường " 459 lbs - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
474 "Bình chứa khí loại đứng, dung tích 600 pound: - Bình thép chứa khí FM-200 - Hệ thống van đầu bình " 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
475 "Van điện từ và các phụ kiện: - Đồng hồ đo áp lực - Công tắc giám sát áp lực bình chứa khí - Ống kích mềm, khớp nối - Bảng chỉ dẫn và cảnh báo " 1 - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
476 Giá giữ bình chứa khí 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
477 Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 32mm, loại 360o 2 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
478 Vòi xả khí bằng đồng thao, đường kính 40mm, loại 360o 1 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
479 Bảng cánh báo xả khí FM-200 2 chiếc - Hãng sản xuất, mã hiệu: READE/SRI (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Malaysia (hoặc tương đương).
480 Tủ báo cháy 4 loop (bao gồm card nguồn + acquy khô) 1 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, FN-4127 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Anh + Việt Nam (hoặc tương đương). " V.2. VẬT TƯ LẮP ĐẶT
481 Đầu báo khói loại địa chỉ + đế 145 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, SOC-24VN + NS4-100 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương). "
482 Đầu báo nhiệt + đế 86 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, DSC-EA + NS4-100 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). "
483 Nút nhấn khẩn có địa chỉ 24 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, CCP-E-IS (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương).
484 Module bảo vệ ngắn mạch 10 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhà thầu đề xuất. "
485 Chuông báo cháy 24 cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, FBB-150I (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương).
486 Module điều khiển chuông 24 cái - Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, DCP-R2ML-I (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương).
487 dây cháy chậm 2Cx1,5mm2 2.295 m "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Cadivi (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
488 dây nguồn 2Cx1,5mm2 576,3 m "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Cadivi (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
489 hộp nối âm tường PVC D20 123 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
490 hộp nối âm tường PVC 75x75x51 48 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
491 Ống luồn PVC D20mm 2.774,4 m "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
492 Ống luồn mềm PVC D20mm 118,32 m "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
493 Tủ báo cháy cổ điển 8 zone 4 vùng (Trung tâm xả khí, 3zone, 1 vùng xả khí UL/FM ) 6 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, 2xHCVR-3-R (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Anh (hoặc tương đương). "
494 Tủ báo cháy cổ điển 4 zone 2 vùng (Trung tâm xả khí, 3zone, 1 vùng xả khí UL/FM ) 1 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, HCVR-3-R (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Anh (hoặc tương đương). "
495 Đầu báo khói tự động không địa chỉ 63 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, SOC-24VN + NS4-100 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương). "
496 Đầu báo nhiệt tự động không địa chỉ 47 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, DSC-EA + NS4-100 (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). "
497 Chuông báo cháy 26 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, FBB-150I (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). "
498 Còi, đèn báo cháy 26 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, HEC-24WR (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương). "
499 Nút nhấn kích hoạt 26 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, HPS-DAK-SR (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương). "
500 Nút nhấn trì hoãn 26 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Hochiki, HCVR-AS-R (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Anh (hoặc tương đương). "
501 dây nguồn 2Cx1,5mm2 3.859,68 m "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Cadivi (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
502 hộp nối âm tường PVC D20 123 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
503 hộp nối âm tường PVC 75x75x51 104 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
504 Ống luồn PVC D20mm 3.798,48 m "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
505 Ống luồn mềm PVC D20mm 63,24 m "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Sino (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
506 Lò xo giảm rung 12 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: LTP (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
507 Tủ điều khiển bơm 1 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Quang Phước (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam. "
508 Van cổng Þ76mm 5 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). "
509 Van cổng Þ114mm 9 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). "
510 Van 1 chiều Þ76mm 1 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). "
511 Van 1 chiều Þ114mm 4 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). "
512 Bộ lọc Y Þ76mm 1 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). "
513 Bộ lọc Y Þ114mm 2 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). "
514 Khớp nối mềm Þ76mm 2 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). "
515 Khớp nối mềm Þ114mm 4 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). "
516 Van chân (foot valve) Þ114mm 1 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Rinco (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương). "
517 Áp kế kèm van bi 6 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Unival (hoặc tương đương). - Nguồn gốc, xuất xứ: Đức (hoặc tương đương). "
518 Công tắc áp suất 3 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu: Nhà thầu đề xuất. - Nguồn gốc, xuất xứ: Nhật (hoặc tương đương). "
519 Tủ chữa cháy vách tường bao gồm: Van Þ60mm, 1 cuộn vòi Þ60mmx20m, lăng phun Þ13mm & tủ 650x450x220mm dày 0,8mm 25 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu, nguồn gốc, xuất xứ: * Tủ: Gia Huy - Việt Nam (hoặc tương đương). * Cuộn vòi: MINTAI - Việt Nam (hoặc tương đương). * Van góc, lăng phun: HY – Trung Quốc (hoặc tương đương). "
520 Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 ngã Þ114/2/76 kèm tủ 1250x800x250mm dày 1,0mm, 2 cuộn vòi Þ76mmx20m & 2 lăng phun Þ16mm 2 cái "- Hãng sản xuất, mã hiệu, nguồn gốc, xuất xứ: * Tủ: Gia Huy - Việt Nam (hoặc tương đương). * Cuộn vòi: MINTAI - Việt Nam (hoặc tương đương). * Van góc, lăng phun: HY – Trung Quốc (hoặc tương đương). "
521 Trụ họng tiếp nước 2 ngã D114/2/76 2 cái - Nhãn hiệu: MIHA - Việt Nam (hoặc tương đương).
522 Ống thép tráng kẽm Þ76mm dày 2, 165,825 m - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
523 Ống thép tráng kẽm Þ114mm 398,985 m - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
524 Phụ kiện ống thép tráng kẽm (Co,tee, giảm, giá đỡ, ti treo…) 1 - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
525 Bình chữa cháy CO2 loại 5KG 25 bình - Nhãn hiệu: Trung Quốc (hoặc tương đương).
526 Bình chữa cháy ABC loại 6KG 25 bình - Nhãn hiệu: Trung Quốc (hoặc tương đương).
527 Kim thu sét (ESE) bán kính bảo vệ 64m, H=4m 1 cái - Nhãn hiệu: Ingesco - Tây Ban Nha (hoặc tương đương).
528 Dây đồng Cu/PVC 70mm2 56,1 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
529 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn DN50 day2.0mm 42,84 m - Nhãn hiệu: Bình Minh - Việt Nam (hoặc tương đương).
530 Cọc tiếp địa mạ đồng D19, L=2,4m 4 cái - Nhãn hiệu: Minh Đức - Việt Nam (hoặc tương đương).
531 Hộp kiểm tra điện trở 1 cái - Nhãn hiệu: Gia Huy - Việt Nam (hoặc tương đương).
532 Ống STK DN80 dày 3,2mm 20,1 m - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
533 Ống STK DN65 dày 3,0mm 30,15 m - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
534 Ống STK DN50 dày 2,6mm 80,4 m - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
535 Ống STK DN40 dày 2,2mm 20,1 m - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
536 Ống STK DN32 dày 2,2mm 109,545 m - Nhãn hiệu: Hòa Phát - Việt Nam (hoặc tương đương).
537 Phụ kiện ống thép tráng kẽm (Co,tee, giảm, giá đỡ, ti treo…) 1 - Nhãn hiệu: Việt Nam (hoặc tương đương).
538 Đèn chỉ hướng thoát hiểm 24 cái - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
539 Đèn chiếu sáng khẩn, thời gian lưu 2h 31 cái - Nhãn hiệu: Dunhal - Việt Nam (hoặc tương đương).
540 Dây đơn 1x1,5mm2 1.295,4 m - Nhãn hiệu: Cadivi - Việt Nam (hoặc tương đương).
541 Ống luồn PVC 20mm 581,4 m - Nhãn hiệu: Sino - Việt Nam (hoặc tương đương).
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->