Gói thầu: Mua đà sắt và phụ kiện cho công tác SXKD năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200340332-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sóc Trăng
Tên gói thầu Mua đà sắt và phụ kiện cho công tác SXKD năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200339877
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020 của Công ty Điện lực Sóc Trăng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 13:44:00 đến ngày 2020-04-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,136,901,934 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,400,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bas V50x50x5-0,3m 3.400 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
2 Bas V50x50x5-0,35m 200 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
3 Potele V63x63x6-2,5m 300 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
4 Potele V63x63x6-4m 100 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
5 Đà L75x75x8-0,8m/1ốp 20 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
6 Chống đà L50x710 20 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
7 Đà L75x75x8-2m/2ốp 10 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
8 Đà L75x75x8-2,4m/4ốp 100 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
9 Chống đà L50x0,92m 200 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
10 Đà L75x75x8-2m/3ốp lệch 3 30 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
11 Chống đà L50x2,1m 30 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
12 Đà L75x75x8-2,8m/3ốp 10 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
13 Cổ dê kẹp rack phi 195 70 Bộ Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
14 Cổ dê PL 120x10 phi 195 30 Bộ Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
15 Cổ dê PL 120x10 phi 207 35 Bộ Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
16 Cổ dê bắt ống nhựa PVC 280/60 100 Bộ Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
17 Đà U 80 -0,7m 30 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
18 Đà U 100x46x4,5-0,5m 40 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
19 Đà U 100x46x4,5-1,13m 40 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
20 Đà U 120x52x4,8-2m 40 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
21 Đà U 120x52x4,8-3m 250 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
22 Đà U 140x58x4,9-3m 300 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
23 Đà U 160x65x5-3m 40 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
24 Giá bắt rack 100 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
25 Giá lắp thùng điện kế 100 Bộ Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
26 Giá treo 1 MBA U100x46x4,5-0,55m 100 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
27 Giá treo 3 MBA 30 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
28 Bộ đà ngồi đỡ MBA 50 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
29 Boulon 12x40 1.500 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
30 Boulon 12x100 500 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
31 Boulon 12x150 3.000 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
32 Boulon 14x150/80 500 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
33 Boulon 14x200/80 500 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
34 Boulon 14x250 1.000 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
35 Boulon 14x300 1.000 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
36 Boulon 16x40/40 1.500 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
37 Boulon 16x60/60 2.000 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
38 Boulon 16x100/60 200 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
39 Boulon 16x250/120 2.000 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
40 Boulon 16x300/120 2.000 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
41 Boulon 16x350/120 500 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
42 Boulon móc 16x250/150 1.000 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
43 Boulon móc 16x300/150 1.000 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
44 Boulon móc 16x350/150 250 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
45 Boulon vòng 16x250/150 500 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
46 Boulon vòng 16x300/150 200 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
47 Boulon VR2Đ 16x100 ( 4 tán ) 100 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
48 Boulon VR2Đ 16x300/120 ( 4 tán ) 300 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
49 Boulon VR2Đ 16x350/120 ( 4 tán ) 400 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
50 Boulon VR2Đ 16x500/150 ( 4 tán ) 600 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
51 Boulon VR2Đ 22x600/150 ( 4 tán ) 70 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
52 Boulon VR2Đ 22x650/150 ( 4 tán ) 70 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
53 Boulon VR2Đ 22x800/150 ( 4 tán ) 50 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
54 Boulon VR2Đ 22x850/150 ( 4 tán ) 50 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
55 Rondel tròn phi 14 (35x2) 4.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
56 Rondel tròn phi 16 (35x2) 3.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
57 Rondel tròn phi 18 (35x3) 1.500 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
58 Rondel vuông phi 16 (50x50x3) 10.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
59 Rondel vuông phi 18 (50x50x3) 15.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
60 Rondel vuông phi 24 (80x80x3) 1.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
61 Uclevis (chốt bi inox) 10.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
62 Rack 2 + ty phi 14 chốt bi inox 500 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
63 Rack 3 + ty phi 14 chốt bi inox 500 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
64 Rack 4 + ty phi 14 chốt bi inox 350 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
65 Cọc đất phi 16x2,4m 700 Bộ Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
66 Cọc neo phi 16x2,4m và tán 500 Cây Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
67 Chỏi neo chằng hẹp phi60x5lyx1,2m 90 Bộ Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
68 Chỏi neo chằng hẹp phi60x5lyx1,5m 70 Bộ Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
69 Móc đôi (móc chữ A) 20 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
70 Tiếp đất trụ BTLT 350 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
71 Tiếp đất (P16-2,4m + P10-5,8m) 200 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
72 Kẹp treo cáp ABC 35-95 2.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
73 Kẹp treo cáp ABC 120-150 150 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
74 Kẹp ngừng cáp ABC 35-95 1.500 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
75 Kẹp ngừng cáp ABC 150 50 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
76 Đai thép 20x0,4mm 70.000 Mét Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
77 Khóa đai inox dầy 1mm 50.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
78 Kẹp IPC 35/95 20.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
79 Kẹp IPC 95/95 200 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
80 Kẹp IPC 120/120 200 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
81 Kẹp IPC 150/150 200 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
82 Ống nối cáp A 50mm2 600 Ống Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
83 Ống nối cáp A 185mm2 100 Ống Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
84 Ống nối cáp AC 50mm2 150 Ống Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
85 Splitbolt AlCu 1/0 2.500 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
86 Splitbolt AlCu 2/0 500 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
87 Splitbolt AlCu 4/0 300 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
88 Kẹp AC 50 (16-95; 2 boulon) 1.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
89 Kẹp WR 289 1.000 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
90 Kẹp WR 379 500 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
91 Kẹp WR 399 300 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
92 Kẹp WR 419 300 Cái Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->