Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác đại tu tổ máy GT24.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200355034-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác đại tu tổ máy GT24.
Số hiệu KHLCNT 20200328898
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 84 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 15:47:00 đến ngày 2020-03-26 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 775,776,097 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chạc chia khí ngang 3 đầu: Model: SML-3 Ren kết nối: 1/4″, Áp suất : 10Bar, Nhiệt độ : 0~80 độ 29 Cái Chạc chia khí ngang 3 đầu: Model: SML-3 Ren kết nối: 1/4″, Áp suất : 10Bar, Nhiệt độ : 0~80 độ
2 Chạc chia khí ngang 4 đầu: Model: SML-4 Ren kết nối: 1/4″, Áp suất : 10Bar, Nhiệt độ : 0~80 độ 5 Cái Chạc chia khí ngang 4 đầu: Model: SML-4 Ren kết nối: 1/4″, Áp suất : 10Bar, Nhiệt độ : 0~80 độ
3 Đèn báo pha AC.DC 24V màu đỏ Ф22mm HLD1122A21B7 1 Cái Đèn báo pha AC.DC 24V màu đỏ Ф22mm HLD1122A21B7
4 Đèn báo pha AC.DC 24V màu xanh Ф22mm HLD1122A21B8 1 Cái Đèn báo pha AC.DC 24V màu xanh Ф22mm HLD1122A21B8
5 INDICATOR 72X72, Type V-AQS 72, order: 1601E.DC500. WITH MOVING-IRON MECHANISM SCALE, 90 DEGREES BLACK FRONT FRAME FOR AC VOLTAGE 0 TO 500 V, Types of mounting: S-Mounting Special screwed brackets M4 for indicator72 × 72 mm, Measurement of alternating alternating voltage within the frequency range 15...65 Hz; Klinkmann. 4 Cái INDICATOR 72X72, Type V-AQS 72, order: 1601E.DC500. WITH MOVING-IRON MECHANISM SCALE, 90 DEGREES BLACK FRONT FRAME FOR AC VOLTAGE 0 TO 500 V, Types of mounting: S-Mounting Special screwed brackets M4 for indicator72 × 72 mm, Measurement of alternating alternating voltage within the frequency range 15...65 Hz; Klinkmann.
6 Indicator lights 3SU1001-6AA20-0AA0, 22 mm, round, plastic, red, lens, smooth 90 Cái Indicator lights 3SU1001-6AA20-0AA0, 22 mm, round, plastic, red, lens, smooth
7 Bơm tay quay: Model; Hand Pump 3200 Code: F0033200A Lưu lượng: 1 (vòng/lít) Hãng SX: Piusi Xuất xứ: Itali 1 Cái Bơm tay quay: Model; Hand Pump 3200 Code: F0033200A Lưu lượng: 1 (vòng/lít) Hãng SX: Piusi Xuất xứ: Itali
8 Cemented Wirewound Resistors with Lugs: TYPE/VARIANT: ZWS 35-S1, RATED DISSIPATION P40, RESISTANCE RANGE: 1.1 to 750 Ω, RESISTANCE TOLERANCE: ± 5 %, ± 10 %; OPERATING VOLTAGE (2) Umax. 1500V, Vishay Draloric 2 Cái Cemented Wirewound Resistors with Lugs: TYPE/VARIANT: ZWS 35-S1, RATED DISSIPATION P40, RESISTANCE RANGE: 1.1 to 750 Ω, RESISTANCE TOLERANCE: ± 5 %, ± 10 %; OPERATING VOLTAGE (2) Umax. 1500V, Vishay Draloric
9 Motor, type: OUXYO 80 CR / 0.75KW / 3X400V 50HZ / In = 3.7A Order: HATM303065K3, NSX: ABB 1 Bộ Motor, type: OUXYO 80 CR / 0.75KW / 3X400V 50HZ / In = 3.7A Order: HATM303065K3, NSX: ABB
10 Đèn chống cháy nổ khu vực buồng đốt: AB 12 Ni 36/36 3h (2 x 36 W), Emergency light duration: 3h; Through- wiring single-ended; Entry / thread: 2 x M25, metal thread; Order No.: NOR 000 005 060 583 Features •Robust Ex-d housing •Two-channel EVG with EOL monitoring •Operating status indication via LED •Easy opening due to screw cover on end •Large terminal compartment •High degree of protection IP67 (bao gồm 02 bóng 36W) 4 Bộ Đèn chống cháy nổ khu vực buồng đốt: AB 12 Ni 36/36 3h (2 x 36 W), Emergency light duration: 3h; Through- wiring single-ended; Entry / thread: 2 x M25, metal thread; Order No.: NOR 000 005 060 583 Features •Robust Ex-d housing •Two-channel EVG with EOL monitoring •Operating status indication via LED •Easy opening due to screw cover on end •Large terminal compartment •High degree of protection IP67 (bao gồm 02 bóng 36W)
11 HEATER UNIT WITH CONVECTION FOR CUBICLES POWER 60W, 8MR2110-6A, Siemens 1 Cái HEATER UNIT WITH CONVECTION FOR CUBICLES POWER 60W, 8MR2110-6A, Siemens
12 Cầu chì JTD 150 ID: Littelfuse POWR-PRO CLASS J TIME DELAY CURRENT LIMITING FUSE I.R. 200KA/300KA (selt-certified by Littelfuse) 4 Cái Cầu chì JTD 150 ID: Littelfuse POWR-PRO CLASS J TIME DELAY CURRENT LIMITING FUSE I.R. 200KA/300KA (selt-certified by Littelfuse)
13 TEMPERATURE CONTROLLER OMRON E5CN-R2MT-W-500, 100 to 240 VAC, Input type: Thermocouple or Resistance thermometer; Auxiliary outputs: 2; Control output 1: Relay output. 48 × 48 × 78 (W × H × D), Mounting Adapter 1 Cái TEMPERATURE CONTROLLER OMRON E5CN-R2MT-W-500, 100 to 240 VAC, Input type: Thermocouple or Resistance thermometer; Auxiliary outputs: 2; Control output 1: Relay output. 48 × 48 × 78 (W × H × D), Mounting Adapter
14 POWER-DIODE 138A WITH RADIATOR Model: EUP:2D428N1400T-KK32 NSX: EUP 2 Cái POWER-DIODE 138A WITH RADIATOR Model: EUP:2D428N1400T-KK32 NSX: EUP
15 VOLTAGE RELAY 220V DC Model: DOL: A1936/075 220V DC NSX: DOL 2 Cái VOLTAGE RELAY 220V DC Model: DOL: A1936/075 220V DC NSX: DOL
16 VOLTAGE RELAY 400V AC Model: DOL: A1939/075 230/400V NSX: DOL 4 Cái VOLTAGE RELAY 400V AC Model: DOL: A1939/075 230/400V NSX: DOL
17 Thermistor motor protection relay Compact evaluation: 3RN2010-1CA30, unit 17.5 mm enclosure Screw terminal 1 NO contact, 1 NC contact US = 24 V AC/DC Auto RESET suitable for bimetallic switch 2 LEDs (Ready/Tripped) galvanic isolation 5 Bộ Thermistor motor protection relay Compact evaluation: 3RN2010-1CA30, unit 17.5 mm enclosure Screw terminal 1 NO contact, 1 NC contact US = 24 V AC/DC Auto RESET suitable for bimetallic switch 2 LEDs (Ready/Tripped) galvanic isolation
18 CLAMP - HOLDER Model: KUH:Z441 NSX: KUH 2 Cái CLAMP - HOLDER Model: KUH:Z441 NSX: KUH
19 DC/DC Converter, Type: VTA24SC24, NSX: ETA-USA, Input 19-32VDC, Output 24VDC, 25W 1 Cái DC/DC Converter, Type: VTA24SC24, NSX: ETA-USA, Input 19-32VDC, Output 24VDC, 25W
20 Holder for 3 modules, plastic: 3SU1500-0AA10-0AA0 90 Cái Holder for 3 modules, plastic: 3SU1500-0AA10-0AA0
21 3SU1401-1BB20-1AA0, LED module With integrated LED 24 V AC/DC, red, screw terminal, for front plate mounting 60 Cái 3SU1401-1BB20-1AA0, LED module With integrated LED 24 V AC/DC, red, screw terminal, for front plate mounting
22 Quạt thông gió: Model CD564D; Gamma Series- Downflow discharge centrifugal Fans-CD564D; Electricity Supply: 2.2Kw, 4.2A, 415V three-pha, 50Hz; Type - external rotor, squirrel cage induction motor Electricity supply - 230V, single and 415V, three-phase, 50Hz Bearings - sealed-for-life, ball Speed-controllable using electronic or auto-transformer controllers (except CE316) Most three-phase units are fitted with 2-speed star/delta design motors Nhà SX: Fantech (Bao gồm cả khung quạt, động cơ điện và cánh quạt). 4 Bộ Quạt thông gió: Model CD564D; Gamma Series- Downflow discharge centrifugal Fans-CD564D; Electricity Supply: 2.2Kw, 4.2A, 415V three-pha, 50Hz; Type - external rotor, squirrel cage induction motor Electricity supply - 230V, single and 415V, three-phase, 50Hz Bearings - sealed-for-life, ball Speed-controllable using electronic or auto-transformer controllers (except CE316) Most three-phase units are fitted with 2-speed star/delta design motors Nhà SX: Fantech (Bao gồm cả khung quạt, động cơ điện và cánh quạt).
23 Vòng bi NSK 6004ZZ NSX: NSK 2 Cái Vòng bi NSK 6004ZZ NSX: NSK
24 Spiral wound gasket with inner and outer ring size 4" - 300(material: inner &outer ring: 316, filler: Graphite) 3 Cái Spiral wound gasket with inner and outer ring size 4" - 300(material: inner &outer ring: 316, filler: Graphite)
25 Spiral wound gasket with inner and outer ring size 6" - 600 (material: inner &outer ring: 316, filler: Graphite) 4 Cái Spiral wound gasket with inner and outer ring size 6" - 600 (material: inner &outer ring: 316, filler: Graphite)
26 Tụ C11/12/13: - NSX: ICAR - Type: BIORIPHASO/TF AT/S - Standard: IEC 60358 - C1/C2: 132 nF/8200 nF (3 cái/bộ) 1 Bộ Tụ C11/12/13: - NSX: ICAR - Type: BIORIPHASO/TF AT/S - Standard: IEC 60358 - C1/C2: 132 nF/8200 nF (3 cái/bộ)
27 Tụ C21/22/23: - NSX: ICAR - Type: BIORIPHASO/TF AT/S - Standard: IEC 60358 - C1/C2: 260 nF/16200 Nf (3 cái/bộ) 1 Bộ Tụ C21/22/23: - NSX: ICAR - Type: BIORIPHASO/TF AT/S - Standard: IEC 60358 - C1/C2: 260 nF/16200 Nf (3 cái/bộ)
28 Module điều khiển báo cháy NOTIFIER; Model No: CMX-2; Made in: USA 1 Cái Module điều khiển báo cháy NOTIFIER; Model No: CMX-2; Made in: USA
29 Allen Bradley 700-TBR60 Ser A RELAY REPLACEMENT 60VDC 6AMP 250VA 10 Cái Allen Bradley 700-TBR60 Ser A RELAY REPLACEMENT 60VDC 6AMP 250VA
30 Chân đế Rơ le trung gian ALLEN-BRADLEY AT 700-HN116; 10A-300V 120VAC 50/60Hz 10A 10 Cái Chân đế Rơ le trung gian ALLEN-BRADLEY AT 700-HN116; 10A-300V 120VAC 50/60Hz 10A
31 Timing relay 3RP2505-1BW30, Multifunction 2 change-over contacts, 27 functions 7 time ranges (0.05 s...100 h) 12-240 V AC/DC at 50/60 Hz AC with LED, Screw terminal 1 Cái Timing relay 3RP2505-1BW30, Multifunction 2 change-over contacts, 27 functions 7 time ranges (0.05 s...100 h) 12-240 V AC/DC at 50/60 Hz AC with LED, Screw terminal
32 Timing relay 3RP2525-1BW30, electronic on-delay 2 change-over contacts, 7 time ranges 0.05 s...100 h 12-240 V AC/DC at 50/60 Hz AC with LED, screw terminal. 3 Cái Timing relay 3RP2525-1BW30, electronic on-delay 2 change-over contacts, 7 time ranges 0.05 s...100 h 12-240 V AC/DC at 50/60 Hz AC with LED, screw terminal.
33 Rơ le trung gian ALLEN-BRADLEY 700-HF32A1; 120VAC 50/60Hz 10A + chân đế ALLEN-BRADLEY CAT 700-HN116 SER B10A 5 Bộ Rơ le trung gian ALLEN-BRADLEY 700-HF32A1; 120VAC 50/60Hz 10A + chân đế ALLEN-BRADLEY CAT 700-HN116 SER B10A
34 Relay RY4S-U-AC220 Idec, loại 14 chân dẹp, Coil 220Vac, 5A + chân đế 6 Bộ Relay RY4S-U-AC220 Idec, loại 14 chân dẹp, Coil 220Vac, 5A + chân đế
35 Thermal Overload Relay model: TR1-2B-2E dòng làm việc: 0.7 -> 1A 1 Cái Thermal Overload Relay model: TR1-2B-2E dòng làm việc: 0.7 -> 1A
36 Overload relay 22...32 A: 3RU2136-4EB0, Thermal For motor protection Size S2, Class 10 Contactor mounting Main circuit: Screw Auxiliary circuit: Screw Manual-Automatic-Reset 2 Cái Overload relay 22...32 A: 3RU2136-4EB0, Thermal For motor protection Size S2, Class 10 Contactor mounting Main circuit: Screw Auxiliary circuit: Screw Manual-Automatic-Reset
37 Timing ON relay 3RP2527-1EW30, electronic ansprechverzögert 1 NO (semiconductor) 2- wire 4 time ranges 0.05...240 s 12-240 V AC/DC screw terminal. 1 Cái Timing ON relay 3RP2527-1EW30, electronic ansprechverzögert 1 NO (semiconductor) 2- wire 4 time ranges 0.05...240 s 12-240 V AC/DC screw terminal.
38 Giám sát thứ tự pha 3UG4513-1BR20, Analog monitoring relay Phase failure and sequence Adjustable undervoltage Asymmetry 20% fixed 3 x 160 to 690 V 50 to 60 Hz AC Hysteresis 5% fixed Delay time 0-20 s 2 change-over contacts screw terminal. 1 Cái Giám sát thứ tự pha 3UG4513-1BR20, Analog monitoring relay Phase failure and sequence Adjustable undervoltage Asymmetry 20% fixed 3 x 160 to 690 V 50 to 60 Hz AC Hysteresis 5% fixed Delay time 0-20 s 2 change-over contacts screw terminal.
39 PKZM0-1, UL/CSA 3-phase HP ratings 1/2, 50kA, 60A, Adjustable Thermal Range 0.63 - 1; Response current of magnetic trips 14A, + tiếp điểm phụ 1NO+1NC (NHI11-PKZ0). 2 Bộ PKZM0-1, UL/CSA 3-phase HP ratings 1/2, 50kA, 60A, Adjustable Thermal Range 0.63 - 1; Response current of magnetic trips 14A, + tiếp điểm phụ 1NO+1NC (NHI11-PKZ0).
40 Type 60.13.8.012.52.54.0 (điện áp coil 230Vac), 11 chân plug-in tròn Lockable test button + LED (AC) + mechanical indicator + 86 series timer modules: 86.00.0.240.0000 Multi-voltage: (12...240)V AC/DC; Multi-functions: AI, DI, SW, BE, CE, DE, EE, FE; (0.05 s...100h) + bộ đế 90.03 Blue 11pin plug-in Panel or 35 mm rail. 1 Bộ Type 60.13.8.012.52.54.0 (điện áp coil 230Vac), 11 chân plug-in tròn Lockable test button + LED (AC) + mechanical indicator + 86 series timer modules: 86.00.0.240.0000 Multi-voltage: (12...240)V AC/DC; Multi-functions: AI, DI, SW, BE, CE, DE, EE, FE; (0.05 s...100h) + bộ đế 90.03 Blue 11pin plug-in Panel or 35 mm rail.
41 SHUNT RATED CURRENT 250A/60 mV GOSSEN UELLER &WEIGERT, HR.BECKERT. 2 Cái SHUNT RATED CURRENT 250A/60 mV GOSSEN UELLER &WEIGERT, HR.BECKERT.
42 Type: RH4B-U, AC230V, 50/60HZ, A0731, Coil: 8,52kΩ 2 Cái Type: RH4B-U, AC230V, 50/60HZ, A0731, Coil: 8,52kΩ
43 Cao su tấm dày 600x1200x10mm, có lớp bố ở giữa 2 Tấm Cao su tấm dày 600x1200x10mm, có lớp bố ở giữa
44 Cao su tấm khổ 600x1200x5 mm, có lớp bố ở giữa 1 Tấm Cao su tấm khổ 600x1200x5 mm, có lớp bố ở giữa
45 Bánh xe đẩy càng thép Inox 304 Colson 375Kg/Bánh, bánh Nylon, đường kính bánh xe Ø125mm (loại xoay được và có khóa chống xoay) 24 Cái Bánh xe đẩy càng thép Inox 304 Colson 375Kg/Bánh, bánh Nylon, đường kính bánh xe Ø125mm (loại xoay được và có khóa chống xoay)
46 Đèn pha LED DAXIN-50W-12V 24V + dây dẫn điện dài 10 mét (ánh sáng vàng) 2 Bộ Đèn pha LED DAXIN-50W-12V 24V + dây dẫn điện dài 10 mét (ánh sáng vàng)
47 Đèn pha LED DAXIN-50W-220V + dây dẫn điện dài 10 mét (ánh sáng vàng) 3 Bộ Đèn pha LED DAXIN-50W-220V + dây dẫn điện dài 10 mét (ánh sáng vàng)
48 Bóng đèn halogen 1000W-230AC + đuôi đèn R7S 20 Bộ Bóng đèn halogen 1000W-230AC + đuôi đèn R7S
49 Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 100, đk trong tương ứng, 3 Cái Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 100, đk trong tương ứng,
50 Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 120, đk trong tương ứng, 3 Cái Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 120, đk trong tương ứng,
51 Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 130, đk trong tương ứng, 3 Cái Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 130, đk trong tương ứng,
52 Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 150, đk trong tương ứng, 3 Cái Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 150, đk trong tương ứng,
53 Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 170, đk trong tương ứng, 3 Cái Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 170, đk trong tương ứng,
54 Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 200, đk trong tương ứng, 3 Cái Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 200, đk trong tương ứng,
55 Sủi cán dài 300mm, mã SP: 3SD02, NSX: Thanh Bình 10 Cây Sủi cán dài 300mm, mã SP: 3SD02, NSX: Thanh Bình
56 Dao phay ngón Ø25, mã: 20 3041, NSX: Garant-Hoffmann 3 Cái Dao phay ngón Ø25, mã: 20 3041, NSX: Garant-Hoffmann
57 Dao phay ngón Ø18, mã: 20 2552, NSX: Garant-Hoffmann 4 Cái Dao phay ngón Ø18, mã: 20 2552, NSX: Garant-Hoffmann
58 Dao phay ngón Ø6, mã: 20 3007, NSX: Garant-Hoffmann 4 Cái Dao phay ngón Ø6, mã: 20 3007, NSX: Garant-Hoffmann
59 Dao phay ngón Ø8, mã: 20 3007, NSX: Garant-Hoffmann 4 Cái Dao phay ngón Ø8, mã: 20 3007, NSX: Garant-Hoffmann
60 Dao tiện cắt đứt 3mm hàn sẵn mãnh hợp kim Dongngan: E540x10x25 10 Cây Dao tiện cắt đứt 3mm hàn sẵn mãnh hợp kim Dongngan: E540x10x25
61 Rulo điện 3 pha DKTECH 05, dài 30m, loại 16A - 5P - 400V - 6H - IP70; Nhà sản xuất: DKTECH 3 Cái Rulo điện 3 pha DKTECH 05, dài 30m, loại 16A - 5P - 400V - 6H - IP70; Nhà sản xuất: DKTECH
62 Silicon chịu nhiệt 650oF RED RTV, tuýp 300ml, X'traseal 15 Chai Silicon chịu nhiệt 650oF RED RTV, tuýp 300ml, X'traseal
63 Keo Silicone Sealant A300 (300ml/chai); NSX: Apollo Sealant. 74 Chai Keo Silicone Sealant A300 (300ml/chai); NSX: Apollo Sealant.
64 Keo ARALDITE AW 106; 1KG, NSX: Alradite 2 Hộp Keo ARALDITE AW 106; 1KG, NSX: Alradite
65 Keo chuyên dùng trong xây dựng HEAVY DUTY CONTRUCTION ADHESVE (311ml); NSX: Titebond 20 Tuýp Keo chuyên dùng trong xây dựng HEAVY DUTY CONTRUCTION ADHESVE (311ml); NSX: Titebond
66 Keo dán nhựa Bình Minh 500g/hộp; NSX: Bình Minh 3 Hộp Keo dán nhựa Bình Minh 500g/hộp; NSX: Bình Minh
67 Keo HARDENER HV953 U- 0,8KG; NSX: Alradite 2 Hộp Keo HARDENER HV953 U- 0,8KG; NSX: Alradite
68 Keo làm kín mặt ghép bearing Hylomar (VICTOR REINZ REINZOPLAST), 300oC 80ml 11 Tuýp Keo làm kín mặt ghép bearing Hylomar (VICTOR REINZ REINZOPLAST), 300oC 80ml
69 Keo silicon chịu nhiệt 650oF, RED, Xtraseal; (85g/tuýp) 50 Tuýp Keo silicon chịu nhiệt 650oF, RED, Xtraseal; (85g/tuýp)
70 Sơn EXPO 3112 (5kg/thùng) 10 Kg Sơn EXPO 3112 (5kg/thùng)
71 Sơn Expo 31A (5kg/thùng) 10 Kg Sơn Expo 31A (5kg/thùng)
72 Sơn màu đỏ 210 EXPO (5kg/thùng) 10 Kg Sơn màu đỏ 210 EXPO (5kg/thùng)
73 Sơn Seamaster 6006 Sea Therm Heat Resistant Aluminium chịu nhiệt 600oC màu xám - bạc (5kg/thùng) 10 Kg Sơn Seamaster 6006 Sea Therm Heat Resistant Aluminium chịu nhiệt 600oC màu xám - bạc (5kg/thùng)
74 Sơn Seamaster Epoxy 2 thành phần (sơn phủ) màu xám ( Epoxy primer 9400A-9405) + 1lit 9300H (5kg/thùng) 15 Kg Sơn Seamaster Epoxy 2 thành phần (sơn phủ) màu xám ( Epoxy primer 9400A-9405) + 1lit 9300H (5kg/thùng)
75 Sơn vàng 444 EXPO loại hộp 1kg 20 Kg Sơn vàng 444 EXPO loại hộp 1kg
76 Dầu nhả sét WD40, 412ml/chai 150 Chai Dầu nhả sét WD40, 412ml/chai
77 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M16 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M16 x 1000mm + 2 đai ốc
78 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M20 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M20 x 1000mm + 2 đai ốc
79 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M24 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M24 x 1000mm + 2 đai ốc
80 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M27 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M27 x 1000mm + 2 đai ốc
81 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M3 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M3 x 1000mm + 2 đai ốc
82 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M30 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M30 x 1000mm + 2 đai ốc
83 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M4 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M4 x 1000mm + 2 đai ốc
84 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M5 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M5 x 1000mm + 2 đai ốc
85 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M6 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M6 x 1000mm + 2 đai ốc
86 Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M8 x 1000mm + 2 đai ốc 4 Cây Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M8 x 1000mm + 2 đai ốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->