Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác đại tu tổ máy GT24.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200355034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác đại tu tổ máy GT24. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328898 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 15:47:00 đến ngày 2020-03-26 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 775,776,097 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chạc chia khí ngang 3 đầu: Model: SML-3 Ren kết nối: 1/4″, Áp suất : 10Bar, Nhiệt độ : 0~80 độ | 29 | Cái | Chạc chia khí ngang 3 đầu: Model: SML-3 Ren kết nối: 1/4″, Áp suất : 10Bar, Nhiệt độ : 0~80 độ | ||
| 2 | Chạc chia khí ngang 4 đầu: Model: SML-4 Ren kết nối: 1/4″, Áp suất : 10Bar, Nhiệt độ : 0~80 độ | 5 | Cái | Chạc chia khí ngang 4 đầu: Model: SML-4 Ren kết nối: 1/4″, Áp suất : 10Bar, Nhiệt độ : 0~80 độ | ||
| 3 | Đèn báo pha AC.DC 24V màu đỏ Ф22mm HLD1122A21B7 | 1 | Cái | Đèn báo pha AC.DC 24V màu đỏ Ф22mm HLD1122A21B7 | ||
| 4 | Đèn báo pha AC.DC 24V màu xanh Ф22mm HLD1122A21B8 | 1 | Cái | Đèn báo pha AC.DC 24V màu xanh Ф22mm HLD1122A21B8 | ||
| 5 | INDICATOR 72X72, Type V-AQS 72, order: 1601E.DC500. WITH MOVING-IRON MECHANISM SCALE, 90 DEGREES BLACK FRONT FRAME FOR AC VOLTAGE 0 TO 500 V, Types of mounting: S-Mounting Special screwed brackets M4 for indicator72 × 72 mm, Measurement of alternating alternating voltage within the frequency range 15...65 Hz; Klinkmann. | 4 | Cái | INDICATOR 72X72, Type V-AQS 72, order: 1601E.DC500. WITH MOVING-IRON MECHANISM SCALE, 90 DEGREES BLACK FRONT FRAME FOR AC VOLTAGE 0 TO 500 V, Types of mounting: S-Mounting Special screwed brackets M4 for indicator72 × 72 mm, Measurement of alternating alternating voltage within the frequency range 15...65 Hz; Klinkmann. | ||
| 6 | Indicator lights 3SU1001-6AA20-0AA0, 22 mm, round, plastic, red, lens, smooth | 90 | Cái | Indicator lights 3SU1001-6AA20-0AA0, 22 mm, round, plastic, red, lens, smooth | ||
| 7 | Bơm tay quay: Model; Hand Pump 3200 Code: F0033200A Lưu lượng: 1 (vòng/lít) Hãng SX: Piusi Xuất xứ: Itali | 1 | Cái | Bơm tay quay: Model; Hand Pump 3200 Code: F0033200A Lưu lượng: 1 (vòng/lít) Hãng SX: Piusi Xuất xứ: Itali | ||
| 8 | Cemented Wirewound Resistors with Lugs: TYPE/VARIANT: ZWS 35-S1, RATED DISSIPATION P40, RESISTANCE RANGE: 1.1 to 750 Ω, RESISTANCE TOLERANCE: ± 5 %, ± 10 %; OPERATING VOLTAGE (2) Umax. 1500V, Vishay Draloric | 2 | Cái | Cemented Wirewound Resistors with Lugs: TYPE/VARIANT: ZWS 35-S1, RATED DISSIPATION P40, RESISTANCE RANGE: 1.1 to 750 Ω, RESISTANCE TOLERANCE: ± 5 %, ± 10 %; OPERATING VOLTAGE (2) Umax. 1500V, Vishay Draloric | ||
| 9 | Motor, type: OUXYO 80 CR / 0.75KW / 3X400V 50HZ / In = 3.7A Order: HATM303065K3, NSX: ABB | 1 | Bộ | Motor, type: OUXYO 80 CR / 0.75KW / 3X400V 50HZ / In = 3.7A Order: HATM303065K3, NSX: ABB | ||
| 10 | Đèn chống cháy nổ khu vực buồng đốt: AB 12 Ni 36/36 3h (2 x 36 W), Emergency light duration: 3h; Through- wiring single-ended; Entry / thread: 2 x M25, metal thread; Order No.: NOR 000 005 060 583 Features •Robust Ex-d housing •Two-channel EVG with EOL monitoring •Operating status indication via LED •Easy opening due to screw cover on end •Large terminal compartment •High degree of protection IP67 (bao gồm 02 bóng 36W) | 4 | Bộ | Đèn chống cháy nổ khu vực buồng đốt: AB 12 Ni 36/36 3h (2 x 36 W), Emergency light duration: 3h; Through- wiring single-ended; Entry / thread: 2 x M25, metal thread; Order No.: NOR 000 005 060 583 Features •Robust Ex-d housing •Two-channel EVG with EOL monitoring •Operating status indication via LED •Easy opening due to screw cover on end •Large terminal compartment •High degree of protection IP67 (bao gồm 02 bóng 36W) | ||
| 11 | HEATER UNIT WITH CONVECTION FOR CUBICLES POWER 60W, 8MR2110-6A, Siemens | 1 | Cái | HEATER UNIT WITH CONVECTION FOR CUBICLES POWER 60W, 8MR2110-6A, Siemens | ||
| 12 | Cầu chì JTD 150 ID: Littelfuse POWR-PRO CLASS J TIME DELAY CURRENT LIMITING FUSE I.R. 200KA/300KA (selt-certified by Littelfuse) | 4 | Cái | Cầu chì JTD 150 ID: Littelfuse POWR-PRO CLASS J TIME DELAY CURRENT LIMITING FUSE I.R. 200KA/300KA (selt-certified by Littelfuse) | ||
| 13 | TEMPERATURE CONTROLLER OMRON E5CN-R2MT-W-500, 100 to 240 VAC, Input type: Thermocouple or Resistance thermometer; Auxiliary outputs: 2; Control output 1: Relay output. 48 × 48 × 78 (W × H × D), Mounting Adapter | 1 | Cái | TEMPERATURE CONTROLLER OMRON E5CN-R2MT-W-500, 100 to 240 VAC, Input type: Thermocouple or Resistance thermometer; Auxiliary outputs: 2; Control output 1: Relay output. 48 × 48 × 78 (W × H × D), Mounting Adapter | ||
| 14 | POWER-DIODE 138A WITH RADIATOR Model: EUP:2D428N1400T-KK32 NSX: EUP | 2 | Cái | POWER-DIODE 138A WITH RADIATOR Model: EUP:2D428N1400T-KK32 NSX: EUP | ||
| 15 | VOLTAGE RELAY 220V DC Model: DOL: A1936/075 220V DC NSX: DOL | 2 | Cái | VOLTAGE RELAY 220V DC Model: DOL: A1936/075 220V DC NSX: DOL | ||
| 16 | VOLTAGE RELAY 400V AC Model: DOL: A1939/075 230/400V NSX: DOL | 4 | Cái | VOLTAGE RELAY 400V AC Model: DOL: A1939/075 230/400V NSX: DOL | ||
| 17 | Thermistor motor protection relay Compact evaluation: 3RN2010-1CA30, unit 17.5 mm enclosure Screw terminal 1 NO contact, 1 NC contact US = 24 V AC/DC Auto RESET suitable for bimetallic switch 2 LEDs (Ready/Tripped) galvanic isolation | 5 | Bộ | Thermistor motor protection relay Compact evaluation: 3RN2010-1CA30, unit 17.5 mm enclosure Screw terminal 1 NO contact, 1 NC contact US = 24 V AC/DC Auto RESET suitable for bimetallic switch 2 LEDs (Ready/Tripped) galvanic isolation | ||
| 18 | CLAMP - HOLDER Model: KUH:Z441 NSX: KUH | 2 | Cái | CLAMP - HOLDER Model: KUH:Z441 NSX: KUH | ||
| 19 | DC/DC Converter, Type: VTA24SC24, NSX: ETA-USA, Input 19-32VDC, Output 24VDC, 25W | 1 | Cái | DC/DC Converter, Type: VTA24SC24, NSX: ETA-USA, Input 19-32VDC, Output 24VDC, 25W | ||
| 20 | Holder for 3 modules, plastic: 3SU1500-0AA10-0AA0 | 90 | Cái | Holder for 3 modules, plastic: 3SU1500-0AA10-0AA0 | ||
| 21 | 3SU1401-1BB20-1AA0, LED module With integrated LED 24 V AC/DC, red, screw terminal, for front plate mounting | 60 | Cái | 3SU1401-1BB20-1AA0, LED module With integrated LED 24 V AC/DC, red, screw terminal, for front plate mounting | ||
| 22 | Quạt thông gió: Model CD564D; Gamma Series- Downflow discharge centrifugal Fans-CD564D; Electricity Supply: 2.2Kw, 4.2A, 415V three-pha, 50Hz; Type - external rotor, squirrel cage induction motor Electricity supply - 230V, single and 415V, three-phase, 50Hz Bearings - sealed-for-life, ball Speed-controllable using electronic or auto-transformer controllers (except CE316) Most three-phase units are fitted with 2-speed star/delta design motors Nhà SX: Fantech (Bao gồm cả khung quạt, động cơ điện và cánh quạt). | 4 | Bộ | Quạt thông gió: Model CD564D; Gamma Series- Downflow discharge centrifugal Fans-CD564D; Electricity Supply: 2.2Kw, 4.2A, 415V three-pha, 50Hz; Type - external rotor, squirrel cage induction motor Electricity supply - 230V, single and 415V, three-phase, 50Hz Bearings - sealed-for-life, ball Speed-controllable using electronic or auto-transformer controllers (except CE316) Most three-phase units are fitted with 2-speed star/delta design motors Nhà SX: Fantech (Bao gồm cả khung quạt, động cơ điện và cánh quạt). | ||
| 23 | Vòng bi NSK 6004ZZ NSX: NSK | 2 | Cái | Vòng bi NSK 6004ZZ NSX: NSK | ||
| 24 | Spiral wound gasket with inner and outer ring size 4" - 300(material: inner &outer ring: 316, filler: Graphite) | 3 | Cái | Spiral wound gasket with inner and outer ring size 4" - 300(material: inner &outer ring: 316, filler: Graphite) | ||
| 25 | Spiral wound gasket with inner and outer ring size 6" - 600 (material: inner &outer ring: 316, filler: Graphite) | 4 | Cái | Spiral wound gasket with inner and outer ring size 6" - 600 (material: inner &outer ring: 316, filler: Graphite) | ||
| 26 | Tụ C11/12/13: - NSX: ICAR - Type: BIORIPHASO/TF AT/S - Standard: IEC 60358 - C1/C2: 132 nF/8200 nF (3 cái/bộ) | 1 | Bộ | Tụ C11/12/13: - NSX: ICAR - Type: BIORIPHASO/TF AT/S - Standard: IEC 60358 - C1/C2: 132 nF/8200 nF (3 cái/bộ) | ||
| 27 | Tụ C21/22/23: - NSX: ICAR - Type: BIORIPHASO/TF AT/S - Standard: IEC 60358 - C1/C2: 260 nF/16200 Nf (3 cái/bộ) | 1 | Bộ | Tụ C21/22/23: - NSX: ICAR - Type: BIORIPHASO/TF AT/S - Standard: IEC 60358 - C1/C2: 260 nF/16200 Nf (3 cái/bộ) | ||
| 28 | Module điều khiển báo cháy NOTIFIER; Model No: CMX-2; Made in: USA | 1 | Cái | Module điều khiển báo cháy NOTIFIER; Model No: CMX-2; Made in: USA | ||
| 29 | Allen Bradley 700-TBR60 Ser A RELAY REPLACEMENT 60VDC 6AMP 250VA | 10 | Cái | Allen Bradley 700-TBR60 Ser A RELAY REPLACEMENT 60VDC 6AMP 250VA | ||
| 30 | Chân đế Rơ le trung gian ALLEN-BRADLEY AT 700-HN116; 10A-300V 120VAC 50/60Hz 10A | 10 | Cái | Chân đế Rơ le trung gian ALLEN-BRADLEY AT 700-HN116; 10A-300V 120VAC 50/60Hz 10A | ||
| 31 | Timing relay 3RP2505-1BW30, Multifunction 2 change-over contacts, 27 functions 7 time ranges (0.05 s...100 h) 12-240 V AC/DC at 50/60 Hz AC with LED, Screw terminal | 1 | Cái | Timing relay 3RP2505-1BW30, Multifunction 2 change-over contacts, 27 functions 7 time ranges (0.05 s...100 h) 12-240 V AC/DC at 50/60 Hz AC with LED, Screw terminal | ||
| 32 | Timing relay 3RP2525-1BW30, electronic on-delay 2 change-over contacts, 7 time ranges 0.05 s...100 h 12-240 V AC/DC at 50/60 Hz AC with LED, screw terminal. | 3 | Cái | Timing relay 3RP2525-1BW30, electronic on-delay 2 change-over contacts, 7 time ranges 0.05 s...100 h 12-240 V AC/DC at 50/60 Hz AC with LED, screw terminal. | ||
| 33 | Rơ le trung gian ALLEN-BRADLEY 700-HF32A1; 120VAC 50/60Hz 10A + chân đế ALLEN-BRADLEY CAT 700-HN116 SER B10A | 5 | Bộ | Rơ le trung gian ALLEN-BRADLEY 700-HF32A1; 120VAC 50/60Hz 10A + chân đế ALLEN-BRADLEY CAT 700-HN116 SER B10A | ||
| 34 | Relay RY4S-U-AC220 Idec, loại 14 chân dẹp, Coil 220Vac, 5A + chân đế | 6 | Bộ | Relay RY4S-U-AC220 Idec, loại 14 chân dẹp, Coil 220Vac, 5A + chân đế | ||
| 35 | Thermal Overload Relay model: TR1-2B-2E dòng làm việc: 0.7 -> 1A | 1 | Cái | Thermal Overload Relay model: TR1-2B-2E dòng làm việc: 0.7 -> 1A | ||
| 36 | Overload relay 22...32 A: 3RU2136-4EB0, Thermal For motor protection Size S2, Class 10 Contactor mounting Main circuit: Screw Auxiliary circuit: Screw Manual-Automatic-Reset | 2 | Cái | Overload relay 22...32 A: 3RU2136-4EB0, Thermal For motor protection Size S2, Class 10 Contactor mounting Main circuit: Screw Auxiliary circuit: Screw Manual-Automatic-Reset | ||
| 37 | Timing ON relay 3RP2527-1EW30, electronic ansprechverzögert 1 NO (semiconductor) 2- wire 4 time ranges 0.05...240 s 12-240 V AC/DC screw terminal. | 1 | Cái | Timing ON relay 3RP2527-1EW30, electronic ansprechverzögert 1 NO (semiconductor) 2- wire 4 time ranges 0.05...240 s 12-240 V AC/DC screw terminal. | ||
| 38 | Giám sát thứ tự pha 3UG4513-1BR20, Analog monitoring relay Phase failure and sequence Adjustable undervoltage Asymmetry 20% fixed 3 x 160 to 690 V 50 to 60 Hz AC Hysteresis 5% fixed Delay time 0-20 s 2 change-over contacts screw terminal. | 1 | Cái | Giám sát thứ tự pha 3UG4513-1BR20, Analog monitoring relay Phase failure and sequence Adjustable undervoltage Asymmetry 20% fixed 3 x 160 to 690 V 50 to 60 Hz AC Hysteresis 5% fixed Delay time 0-20 s 2 change-over contacts screw terminal. | ||
| 39 | PKZM0-1, UL/CSA 3-phase HP ratings 1/2, 50kA, 60A, Adjustable Thermal Range 0.63 - 1; Response current of magnetic trips 14A, + tiếp điểm phụ 1NO+1NC (NHI11-PKZ0). | 2 | Bộ | PKZM0-1, UL/CSA 3-phase HP ratings 1/2, 50kA, 60A, Adjustable Thermal Range 0.63 - 1; Response current of magnetic trips 14A, + tiếp điểm phụ 1NO+1NC (NHI11-PKZ0). | ||
| 40 | Type 60.13.8.012.52.54.0 (điện áp coil 230Vac), 11 chân plug-in tròn Lockable test button + LED (AC) + mechanical indicator + 86 series timer modules: 86.00.0.240.0000 Multi-voltage: (12...240)V AC/DC; Multi-functions: AI, DI, SW, BE, CE, DE, EE, FE; (0.05 s...100h) + bộ đế 90.03 Blue 11pin plug-in Panel or 35 mm rail. | 1 | Bộ | Type 60.13.8.012.52.54.0 (điện áp coil 230Vac), 11 chân plug-in tròn Lockable test button + LED (AC) + mechanical indicator + 86 series timer modules: 86.00.0.240.0000 Multi-voltage: (12...240)V AC/DC; Multi-functions: AI, DI, SW, BE, CE, DE, EE, FE; (0.05 s...100h) + bộ đế 90.03 Blue 11pin plug-in Panel or 35 mm rail. | ||
| 41 | SHUNT RATED CURRENT 250A/60 mV GOSSEN UELLER &WEIGERT, HR.BECKERT. | 2 | Cái | SHUNT RATED CURRENT 250A/60 mV GOSSEN UELLER &WEIGERT, HR.BECKERT. | ||
| 42 | Type: RH4B-U, AC230V, 50/60HZ, A0731, Coil: 8,52kΩ | 2 | Cái | Type: RH4B-U, AC230V, 50/60HZ, A0731, Coil: 8,52kΩ | ||
| 43 | Cao su tấm dày 600x1200x10mm, có lớp bố ở giữa | 2 | Tấm | Cao su tấm dày 600x1200x10mm, có lớp bố ở giữa | ||
| 44 | Cao su tấm khổ 600x1200x5 mm, có lớp bố ở giữa | 1 | Tấm | Cao su tấm khổ 600x1200x5 mm, có lớp bố ở giữa | ||
| 45 | Bánh xe đẩy càng thép Inox 304 Colson 375Kg/Bánh, bánh Nylon, đường kính bánh xe Ø125mm (loại xoay được và có khóa chống xoay) | 24 | Cái | Bánh xe đẩy càng thép Inox 304 Colson 375Kg/Bánh, bánh Nylon, đường kính bánh xe Ø125mm (loại xoay được và có khóa chống xoay) | ||
| 46 | Đèn pha LED DAXIN-50W-12V 24V + dây dẫn điện dài 10 mét (ánh sáng vàng) | 2 | Bộ | Đèn pha LED DAXIN-50W-12V 24V + dây dẫn điện dài 10 mét (ánh sáng vàng) | ||
| 47 | Đèn pha LED DAXIN-50W-220V + dây dẫn điện dài 10 mét (ánh sáng vàng) | 3 | Bộ | Đèn pha LED DAXIN-50W-220V + dây dẫn điện dài 10 mét (ánh sáng vàng) | ||
| 48 | Bóng đèn halogen 1000W-230AC + đuôi đèn R7S | 20 | Bộ | Bóng đèn halogen 1000W-230AC + đuôi đèn R7S | ||
| 49 | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 100, đk trong tương ứng, | 3 | Cái | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 100, đk trong tương ứng, | ||
| 50 | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 120, đk trong tương ứng, | 3 | Cái | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 120, đk trong tương ứng, | ||
| 51 | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 130, đk trong tương ứng, | 3 | Cái | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 130, đk trong tương ứng, | ||
| 52 | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 150, đk trong tương ứng, | 3 | Cái | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 150, đk trong tương ứng, | ||
| 53 | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 170, đk trong tương ứng, | 3 | Cái | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 170, đk trong tương ứng, | ||
| 54 | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 200, đk trong tương ứng, | 3 | Cái | Cánh quạt bằng gang làm mát đ/cơ đk ngoài 200, đk trong tương ứng, | ||
| 55 | Sủi cán dài 300mm, mã SP: 3SD02, NSX: Thanh Bình | 10 | Cây | Sủi cán dài 300mm, mã SP: 3SD02, NSX: Thanh Bình | ||
| 56 | Dao phay ngón Ø25, mã: 20 3041, NSX: Garant-Hoffmann | 3 | Cái | Dao phay ngón Ø25, mã: 20 3041, NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 57 | Dao phay ngón Ø18, mã: 20 2552, NSX: Garant-Hoffmann | 4 | Cái | Dao phay ngón Ø18, mã: 20 2552, NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 58 | Dao phay ngón Ø6, mã: 20 3007, NSX: Garant-Hoffmann | 4 | Cái | Dao phay ngón Ø6, mã: 20 3007, NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 59 | Dao phay ngón Ø8, mã: 20 3007, NSX: Garant-Hoffmann | 4 | Cái | Dao phay ngón Ø8, mã: 20 3007, NSX: Garant-Hoffmann | ||
| 60 | Dao tiện cắt đứt 3mm hàn sẵn mãnh hợp kim Dongngan: E540x10x25 | 10 | Cây | Dao tiện cắt đứt 3mm hàn sẵn mãnh hợp kim Dongngan: E540x10x25 | ||
| 61 | Rulo điện 3 pha DKTECH 05, dài 30m, loại 16A - 5P - 400V - 6H - IP70; Nhà sản xuất: DKTECH | 3 | Cái | Rulo điện 3 pha DKTECH 05, dài 30m, loại 16A - 5P - 400V - 6H - IP70; Nhà sản xuất: DKTECH | ||
| 62 | Silicon chịu nhiệt 650oF RED RTV, tuýp 300ml, X'traseal | 15 | Chai | Silicon chịu nhiệt 650oF RED RTV, tuýp 300ml, X'traseal | ||
| 63 | Keo Silicone Sealant A300 (300ml/chai); NSX: Apollo Sealant. | 74 | Chai | Keo Silicone Sealant A300 (300ml/chai); NSX: Apollo Sealant. | ||
| 64 | Keo ARALDITE AW 106; 1KG, NSX: Alradite | 2 | Hộp | Keo ARALDITE AW 106; 1KG, NSX: Alradite | ||
| 65 | Keo chuyên dùng trong xây dựng HEAVY DUTY CONTRUCTION ADHESVE (311ml); NSX: Titebond | 20 | Tuýp | Keo chuyên dùng trong xây dựng HEAVY DUTY CONTRUCTION ADHESVE (311ml); NSX: Titebond | ||
| 66 | Keo dán nhựa Bình Minh 500g/hộp; NSX: Bình Minh | 3 | Hộp | Keo dán nhựa Bình Minh 500g/hộp; NSX: Bình Minh | ||
| 67 | Keo HARDENER HV953 U- 0,8KG; NSX: Alradite | 2 | Hộp | Keo HARDENER HV953 U- 0,8KG; NSX: Alradite | ||
| 68 | Keo làm kín mặt ghép bearing Hylomar (VICTOR REINZ REINZOPLAST), 300oC 80ml | 11 | Tuýp | Keo làm kín mặt ghép bearing Hylomar (VICTOR REINZ REINZOPLAST), 300oC 80ml | ||
| 69 | Keo silicon chịu nhiệt 650oF, RED, Xtraseal; (85g/tuýp) | 50 | Tuýp | Keo silicon chịu nhiệt 650oF, RED, Xtraseal; (85g/tuýp) | ||
| 70 | Sơn EXPO 3112 (5kg/thùng) | 10 | Kg | Sơn EXPO 3112 (5kg/thùng) | ||
| 71 | Sơn Expo 31A (5kg/thùng) | 10 | Kg | Sơn Expo 31A (5kg/thùng) | ||
| 72 | Sơn màu đỏ 210 EXPO (5kg/thùng) | 10 | Kg | Sơn màu đỏ 210 EXPO (5kg/thùng) | ||
| 73 | Sơn Seamaster 6006 Sea Therm Heat Resistant Aluminium chịu nhiệt 600oC màu xám - bạc (5kg/thùng) | 10 | Kg | Sơn Seamaster 6006 Sea Therm Heat Resistant Aluminium chịu nhiệt 600oC màu xám - bạc (5kg/thùng) | ||
| 74 | Sơn Seamaster Epoxy 2 thành phần (sơn phủ) màu xám ( Epoxy primer 9400A-9405) + 1lit 9300H (5kg/thùng) | 15 | Kg | Sơn Seamaster Epoxy 2 thành phần (sơn phủ) màu xám ( Epoxy primer 9400A-9405) + 1lit 9300H (5kg/thùng) | ||
| 75 | Sơn vàng 444 EXPO loại hộp 1kg | 20 | Kg | Sơn vàng 444 EXPO loại hộp 1kg | ||
| 76 | Dầu nhả sét WD40, 412ml/chai | 150 | Chai | Dầu nhả sét WD40, 412ml/chai | ||
| 77 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M16 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M16 x 1000mm + 2 đai ốc | ||
| 78 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M20 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M20 x 1000mm + 2 đai ốc | ||
| 79 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M24 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M24 x 1000mm + 2 đai ốc | ||
| 80 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M27 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M27 x 1000mm + 2 đai ốc | ||
| 81 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M3 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M3 x 1000mm + 2 đai ốc | ||
| 82 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M30 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M30 x 1000mm + 2 đai ốc | ||
| 83 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M4 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M4 x 1000mm + 2 đai ốc | ||
| 84 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M5 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M5 x 1000mm + 2 đai ốc | ||
| 85 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M6 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M6 x 1000mm + 2 đai ốc | ||
| 86 | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M8 x 1000mm + 2 đai ốc | 4 | Cây | Thanh ren thép 8.8 tráng kẽm M8 x 1000mm + 2 đai ốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi