Gói thầu: Dụng cụ an toàn thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200251184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Dụng cụ an toàn thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219188 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 14:48:00 đến ngày 2020-04-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,749,355,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,500,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampe kềm hạ thế | 16 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Ampe kềm trung thế có chức năng bluetooth | 8 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Bút thử điện cao thế đèn còi | 6 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Bút thử điện hạ áp (loại cảm ứng PL02) | 233 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp thép mềm phi 10 ly dài 30 mét | 10 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp thép mềm phi 12 ly | 200 | Mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp thép mềm phi 14 ly | 100 | Mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Cờ lê vòng miệng tự động có khóa điều chỉnh 13mm (đầu vòng, đầu miệng) | 30 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Cờ lê vòng miệng tự động có khóa điều chỉnh 17mm (đầu vòng, đầu miệng) | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Cờ lê vòng miệng tự động có khóa điều chỉnh 19mm (đầu vòng, đầu miệng) | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Cờ lê vòng miệng tự động có khóa điều chỉnh 21mm (đầu vòng, đầu miệng) | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Cờ lê vòng miệng tự động có khóa điều chỉnh 22mm (đầu vòng, đầu miệng) | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Cờ lê vòng miệng tự động có khóa điều chỉnh 23mm (đầu vòng, đầu miệng) | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Cờ lê vòng miệng tự động có khóa điều chỉnh 24mm (đầu vòng, đầu miệng) | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Cờ lê vòng miệng tự động có khóa điều chỉnh 8 mm (đầu vòng, đầu miệng) | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Cóc kẹp dây phi 4-22mm, lực max 2T | 2 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Cuộn băng nhựa làm rào chắn di động | 13 | Cuộn | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Dao mổ cáp hạ thế | 18 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Dây đồng mềm 16mm2 bọc nhựa trong (làm tiếp đất lưu động) | 80 | Mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Đèn chiếu sáng trên nón nhựa AT | 42 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Đèn công trường dùng pin 18V | 18 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Đèn pha xử lý sự cố | 19 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Găng tay cách điện hạ thế | 65 | Đôi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Găng tay cách điện trung thế | 31 | Đôi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Kềm cắt 9 Inch (tay cầm bọc nhựa) | 9 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Kềm cắt cáp thép phi 14 mm | 4 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Kềm cắt cộng lực cỡ max 120mm2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Kềm cắt mỏ quạ (loại nhỏ) | 4 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Kềm cắt thủy lực dùng pin (loại cắt thép AC 240mm) | 4 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Kềm ép thủy lực dùng pin (có bộ die kẹp WR chuyên dụng 240mm) | 8 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Kềm mỏ bằng 9 Inch (tay cầm bọc nhựa) | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Kích căng dây 1,5 tấn | 2 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Kích xích căng dây 3/4 tấn | 13 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Kính bảo hộ mắt | 232 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Máy cắt cầm tay dùng pin 12V | 9 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Máy cưa xích động cơ xăng pha 2000W | 8 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Máy cưa xích dùng pin | 5 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Máy đo điện trở đất (Ampe kìm đo điện trở đất) | 8 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Máy đo độ võng | 3 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Máy đột thủy lực dùng pin | 8 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Máy đục bêtông | 8 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Máy khoan động lực dùng pin | 15 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Máy siết bulon dùng pin - 19mm | 9 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Mỏ lếch 12 Inch (tay cầm bọc nhựa) | 12 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Mỏ lếch 15 Inch (tay cầm bọc nhựa) | 6 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Mỏ lếch răng 24 Inch | 2 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Mỏ vịt làm tiếp đất trung thế | 60 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Puly sắt đơn 1 tấn | 3 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Puly sắt đơn 2 tấn | 4 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Sào phát quang hành lang đường dây | 11 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 51 | Sào thao tác 5 khớp | 34 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 52 | Sào tiếp đất | 3 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 53 | Thang nhôm rút | 15 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 54 | Tiếp địa di động (3 pha hạ thế cáp ABC- phần di động) | 16 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 55 | Tiếp địa di động (3 pha trung thế) | 10 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 56 | Tiếp địa di động (hạ thế đa năng) | 34 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 57 | Tời tay 3 tấn | 1 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 58 | Ty leo | 424 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 59 | Ty néo xoắn (chân vịt) 2m | 5 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 60 | Vis bake Φ6 tổng chiều dài 25cm (bọc nhựa tay cầm và thân vis) | 26 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 61 | Vis dẹp Φ6 tổng chiều dài 25cm (bọc nhựa tay cầm và thân vis) | 26 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 62 | Xích móc 2 tấn, dài 2 mét | 8 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 63 | Megaphone loa cầm tay | 18 | Chiếc | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 64 | Máy chụp hình kỹ thuật số | 2 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 65 | Bình CO2 5 kg | 21 | Bình | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 66 | Bình bột Ansul 8 kg | 26 | Bình | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 67 | Mũ chữa cháy | 51 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 68 | Quần áo chữa cháy | 51 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 69 | Găng tay chữa cháy | 51 | Đôi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 70 | Ủng chữa cháy | 51 | Đôi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 71 | Khẩu trang lọc độc | 61 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 72 | Bộ đai an toàn | 42 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 73 | Dây quàng trụ 2 móc (loại bản dẹp) | 67 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi