Gói thầu: Cung cấp ổ bi và phốt phục vụ sửa chữa lớn trung tu hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) – Tổ máy S1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200355203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp ổ bi và phốt phục vụ sửa chữa lớn trung tu hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) – Tổ máy S1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191278403 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 17:09:00 đến ngày 2020-04-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 354,437,556 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,600,000 VNĐ ((Ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ bi 20C-UCFL328D1 | 2 | cái | Bearing (NTN) 20C-UCFL328D1;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 2 | Ổ bi 22214 | 6 | Cái | SKF 22214 E/C3 Roller Bearing;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 3 | Ổ bi 3TM-6213NR | 16 | cái | SKF 3TM-6213 NR/C3, Deep groove ball bearings;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 4 | Ổ bi 6013 | 10 | cái | SKF 6013-2Z/C3 Shielded Deep Groove Ball Bearing 65x100x18mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 5 | Ổ bi 61035 YRX | 16 | cái | SKF double row eccentric bearing 61035 YRX;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 6 | Ổ bi 6122529 | 20 | cái | KOYO Double Row Eccentric Roller Bearing 612 2529 YSX;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 7 | Ổ bi 61687 YSX | 16 | cái | KOYO 61687 YSX Eccentric bearing;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 8 | Ổ bi 6202 DDU | 4 | Cái | Deep groove ball bearing 6202-DDU-C3-NSK 15x35x11 mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 9 | Ổ bi 6203 DDU | 12 | Cái | Deep groove ball bearing 6203-DDU-C3-NSK - 17x40x12 mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 10 | Ổ bi 6203NR | 1 | cái | 6203NR Nachi Bearing Open C3 Snap Ring Japan 17x40x12;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 11 | Ổ bi 6205 DDU | 2 | Cái | 6205 DDU C3 NSK Deep Groove Bearing - 25 x 52 x 15mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 12 | Ổ bi 6207 | 12 | Cái | 6207-NR SKF (6207NR) Deep Grooved Ball Bearing with Snap Ring Groove 35x72x17;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 13 | Ổ bi 6207NR | 1 | cái | 6207-NR SKF (6207NR) Deep Grooved Ball Bearing with Snap Ring Groove 35x72x17;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 14 | ổ bi 6212C3 | 2 | cái | 6212-2Z/C3 SKF Shielded Deep Groove Ball Bearing 60x110x22mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 15 | Ổ bi 6213 NR | 1 | cái | 6213 NR/C3, SKF, Deep Groove Ball Bearing, With Snap Ring Groove;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 16 | Ổ bi 6215 ZE | 9 | cái | 6215 ZE/C3 Nachi, Deep Groove Ball Bearings Single Row;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 17 | Ổ bi 6301 | 4 | Cái | 6301 DDU/C3 NSK, Deep Groove Bearing – 12 x 37 x 12mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 18 | Ổ bi 6301 DDU | 12 | Cái | 6301 DDU/C3 NSK, Deep Groove Bearing – 12 x 37 x 12mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 19 | Ổ bi 6302 | 8 | cái | 6302 DDU/ C3 NSK Deep Groove Bearing - 15 x 42 x 13mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 20 | Ổ bi 6302 DDU | 8 | Cái | 6302 DDU/ C3 NSK Deep Groove Bearing - 15 x 42 x 13mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 21 | Ổ bi 6302 RSH2 | 8 | cái | 6302-2RSH/C3 SKF Energy Efficient Ball Bearing With Seals 15x42x13mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 22 | Ổ bi 6303 DDU | 2 | Cái | 6303 DDU C3 NSK Deep Groove Bearing - 17 x 47 x 14mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 23 | Ổ bi 6304 | 11 | cái | 6304 DDU C3 NSK Deep Groove Bearing - 20 x 52 x 15mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 24 | Ổ bi 6304 DDU | 8 | Cái | 6304 DDU C3 NSK Deep Groove Bearing - 20 x 52 x 15mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 25 | ổ bi 6305ZZC3 | 8 | cái | 6305 2Z C3 SKF Deep Groove Bearing - 25 x 62 x 17mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 26 | Ổ bi 6306 DDU | 1 | Cái | 6306 DDU C3 NSK Deep Groove Bearing - 30 x 72 x 19mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 27 | Ổ bi 6307 | 20 | Cái | SKF 6307-2RS1/C3 single row deep groove ball; Øint: 35mm; Øout: 80mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 28 | Ổ bi 6308 | 12 | cái | 6308 SKF Open Deep Groove Ball Bearing 40x90x23mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 29 | Ổ bi 6308 DDU | 1 | Cái | 6308 DDU C3 NSK Deep Groove Bearing - 40 x 90 x 23mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 30 | Ổ bi 6308Z | 2 | cái | 6308 Z C3, DEEP GROOVE BALL BEARING WITH A 40MM BORE - PREMIUM RANGE;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 31 | Ổ bi 6310 U | 2 | cái | 6310U TIMKEN Origin of Sweden Single Row Deep Groove Ball Bearings;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 32 | Ổ bi 6312 DDU | 1 | Cái | 6312 DDU C3 NSK Deep Groove Bearing - 60 x 130 x 31mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 33 | Ổ bi 6315 DDU | 1 | Cái | 6315 DDU C3 Rubber Sealed 2RS NSK Radial Deep Groove Ball Bearing 75x160x37mm;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 34 | Ổ bi CM-UCFL-320D1W5 | 2 | cái | Bearing (NTN) CM-UCFL-320D1W5;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 35 | Ổ bi NU 214 | 6 | Cái | Bearing NU 214 ECP (SKF) Cylindrical roller bearings, single row NU 214 ECP Size (mm) : 70x125x24;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 36 | Ổ bi UCF 212 | 32 | cái | Bearing UCF 212 (SKF) Ball bearing square flanged units;Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ | ||
| 37 | Phốt 55-78-11 | 8 | cái | CR Seals (SKF) 55X78X12 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring, 55 mm Shaft, 78 mm OD, 12 mm Width, | ||
| 38 | Phốt 130 - 160 - 14 | 2 | Cái | CR Seals (SKF) 130X160X12 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring, 130 mm Shaft, 160 mm OD, 12 mm Width | ||
| 39 | Phốt 25 x 35 x 7 mm | 2 | cái | CR Seals (SKF) 27X35X7 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring, 27 mm Shaft, 35 mm OD, 7 mm Width, Nitrile, | ||
| 40 | Phốt 32 x 52 x 11 mm | 8 | cái | CR Seals (SKF) 32X52X11 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring, 32 mm Shaft, 52 mm OD, 11 mm Width | ||
| 41 | Phốt 64 - 90 - 14 | 10 | cái | CR Seals (SKF) 64X90X14 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring, 64 mm Shaft, 90 mm OD, 14 mm Width | ||
| 42 | Phốt 65 x 90 x 13 mm | 9 | cái | CR Seals (SKF) 65X90X13 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring, 65 mm Shaft, 90 mm OD, 13 mm Width | ||
| 43 | Phốt 75 - 100 -13 | 2 | Cái | CR Seals (SKF) 75X100X13 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring, 75 mm Shaft, 100 mm OD, 13 mm Width | ||
| 44 | Phốt 85 x 120 x 13 mm | 16 | cái | CR Seals (SKF) 85X120X13 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring,85 mm Shaft, 120 mm OD, 13 mm Width | ||
| 45 | Phốt đk 108 x 170 x 15/12 mm | 1 | cái | Simrit Seal Metric Twin Lip 108mm x 170mm x 15/12mm | ||
| 46 | Phốt đk 20-36-7 mm | 6 | cái | CR Seals (SKF) 20X36X7 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring,20 mm Shaft, 36 mm OD, 7 mm Width | ||
| 47 | Phốt đk 32 x 52 x 8 mm | 8 | cái | CR Seals (SKF) 32X52X8 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring,32 mm Shaft, 52 mm OD, 8 mm Width | ||
| 48 | Phốt đk 72 x 54 x 8 mm | 2 | cái | CR Seals (SKF) 72X54X8 - Nitrile Oil Seal - Double Lip with Spring,72 mm Shaft, 54 mm OD, 8 mm Width |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi