Gói thầu: Gói thầu số 18 Mua phụ kiện đấu nối các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337956-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18 Mua phụ kiện đấu nối các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337642 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Bình Phước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 10:24:00 đến ngày 2020-03-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,681,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp phân phối 9 đầu (sử dụng chì) | 5.000 | Hộp | Đấu nối nhánh rẽ khách hàng | ||
| 2 | Đầu cáp ngầm 1 pha 35 mm2 (ID) | 3 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 3 | Đầu cáp ngầm 1 pha 35 mm2 (OD) | 3 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 4 | Đầu cáp ngầm 1 pha 50 mm2 (ID) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 5 | Đầu cáp ngầm 1 pha 50 mm2 (OD) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 6 | Đầu cáp ngầm 1 pha 150 mm2 (ID) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 7 | Đầu cáp ngầm 1 pha 150 mm2 (OD) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 8 | Đầu cáp ngầm 1 pha 185 mm2 (ID) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 9 | Đầu cáp ngầm 1 pha 185 mm2 (OD) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 10 | Đầu cáp ngầm 1 pha 240 mm2 (ID) | 30 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 11 | Đầu cáp ngầm 1 pha 240 mm2 (OD) | 30 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 12 | Đầu cáp ngầm 1 pha 300 mm2 (ID) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 13 | Đầu cáp ngầm 1 pha 300 mm2 (OD) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 14 | Đầu cáp ngầm 1 pha 500 mm2 (ID) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 15 | Đầu cáp ngầm 1 pha 500 mm2 (OD) | 6 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 16 | Đầu cáp ngầm 3 pha 3x50 mm2 | 4 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 17 | Đầu cáp ngầm 3 pha 3x70 mm2 | 4 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 18 | Đầu cáp ngầm 3 pha 3x95 mm2 | 4 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 19 | Đầu cáp ngầm 3 pha 3x150 mm2 | 4 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 20 | Đầu cáp ngầm 3 pha 3x240 mm2 | 4 | Bộ | Đấu nối cáp ngầm | ||
| 21 | Nối ép nhôm WR 279 | 4.200 | Cái | Ép lèo | ||
| 22 | Nối ép nhôm WR 379 | 6.000 | Cái | Ép lèo | ||
| 23 | Nối ép nhôm WR 399 | 1.000 | Cái | Ép lèo | ||
| 24 | Nối ép nhôm WR 419 | 5.000 | Cái | Ép lèo | ||
| 25 | Nối ép nhôm WR 815 | 1.000 | Cái | Ép lèo | ||
| 26 | Nối ép nhôm WR 835 | 600 | Cái | Ép lèo | ||
| 27 | Nối ép nhôm WR 909 | 1.000 | Cái | Ép lèo | ||
| 28 | Nối ép nhôm WR 929 | 1.500 | Cái | Ép lèo | ||
| 29 | Kẹp nhôm KMO 50 | 1.100 | Cái | Kẹp dây AC & AV | ||
| 30 | Kẹp nhôm KMO 70 | 1.400 | Cái | Kẹp dây AC & AV | ||
| 31 | Kẹp nhôm KMO 95 | 1.000 | Cái | Kẹp dây AC & AV | ||
| 32 | Ống nối đồng nhôm 16 mm2 | 7.000 | Cái | Nối cáp Muller và Duplex | ||
| 33 | Ống nối đồng nhôm 25 mm2 | 6.000 | Cái | Nối cáp Muller và Duplex | ||
| 34 | Ống nối đồng nhôm 35 mm2 | 3.000 | Cái | Nối cáp Muller và Duplex | ||
| 35 | Ống nối nhôm AC 50 (Không lõi thép) | 700 | Cái | Nối cáp AC | ||
| 36 | Ống nối nhôm AC 70 (Không lõi thép) | 550 | Cái | Nối cáp AC | ||
| 37 | Ống nối nhôm AC 95 (Không lõi thép) | 800 | Cái | Nối cáp AC | ||
| 38 | Ống nối nhôm AC 240 (Không lõi thép) | 300 | Cái | Nối cáp AC | ||
| 39 | Kẹp quai U 2/0 (Quai đồng 6 ly) | 1.500 | Cái | Kẹp quai | ||
| 40 | Kẹp quai U 4/0 (Quai đồng 6 ly) | 700 | Cái | Kẹp quai | ||
| 41 | Kẹp hotline 2/0 | 600 | Cái | Kẹp hotline | ||
| 42 | Kẹp hotline 4/0 | 400 | Cái | Kẹp hotline | ||
| 43 | Kẹp IPC 95 - 35 | 30.000 | Cái | Đấu nối cáp LV_ABC | ||
| 44 | Kẹp IPC 95 - 70 | 10.000 | Cái | Đấu nối cáp LV_ABC | ||
| 45 | Kẹp IPC 95 - 95 | 2.600 | Cái | Đấu nối cáp LV_ABC | ||
| 46 | Kẹp IPC 120 - 120 | 3.000 | Cái | Đấu nối cáp LV_ABC | ||
| 47 | Kẹp IPC 150 - 35 | 1.400 | Cái | Đấu nối cáp LV_ABC | ||
| 48 | Kẹp IPC 185 – 150 | 600 | Cái | Đấu nối cáp LV_ABC | ||
| 49 | Kẹp dừng cáp ABC 2x(6 - 35) | 10.000 | Cái | Dừng cáp LV_ABC | ||
| 50 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95 | 3.000 | Cái | Dừng cáp LV_ABC | ||
| 51 | Kẹp dừng cáp ABC 4x150 | 700 | Cái | Dừng cáp LV_ABC | ||
| 52 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | 7.800 | Cái | Treo cáp LV_ABC | ||
| 53 | Kẹp treo cáp ABC 4x150 | 1.100 | Cái | Treo cáp LV_ABC | ||
| 54 | Cosse ép Cu 25mm2 (lỗ f 12) | 7.000 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 55 | Cosse ép Cu 35mm2 (lỗ f 12) | 2.800 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 56 | Cosse ép Cu 50mm2 (lỗ f 12)+ Chụp nhựa | 3.500 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 57 | Cosse ép Cu 70mm2 + Chụp Nhựa | 200 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 58 | Cosse ép Cu 95mm2 + Chụp Nhựa | 1.000 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 59 | Cosse ép Cu 150mm2 + Chụp Nhựa | 520 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 60 | Cosse ép Cu 240mm2 + Chụp Nhựa | 700 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 61 | Cosse ép Cu 50mm2 (2 lỗ) + Chụp Nhựa | 100 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 62 | Cosse ép Cu 70mm2 (2 lỗ) + Chụp Nhựa | 100 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 63 | Cosse ép Cu 95mm2 (2 lỗ) + Chụp Nhựa | 200 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 64 | Cosse ép Cu 150mm2 (2 lỗ) + Chụp Nhựa | 200 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 65 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) + Chụp Nhựa | 400 | Cái | Đấu nối cáp đồng | ||
| 66 | Cosse ép Cu - AL 50mm2 + Chụp Nhựa | 60 | Cái | Đấu nối cáp nhôm | ||
| 67 | Cosse ép Cu - AL 70mm2 + Chụp Nhựa | 70 | Cái | Đấu nối cáp nhôm | ||
| 68 | Cosse ép Cu - AL 95mm2 + Chụp Nhựa | 70 | Cái | Đấu nối cáp nhôm | ||
| 69 | Mối nối chịu lực cáp ABC 70 mm2 | 140 | Cái | Nối cáp LV_ABC | ||
| 70 | Mối nối chịu lực cáp ABC 95 mm2 | 150 | Cái | Nối cáp LV_ABC | ||
| 71 | Chuổi Polymer 24 KV - 70 KN | 4.000 | Cái | Cách điện | ||
| 72 | Chụp Sứ MBA 1 pha - 24KV | 700 | Bộ | Chụp cách điện | ||
| 73 | Chụp Sứ MBA 3 pha - 24KV | 200 | Bộ | Chụp cách điện | ||
| 74 | Chụp LA - 24KV | 800 | Bộ | Chụp cách điện | ||
| 75 | Chụp FCO - 24KV | 800 | Bộ | Chụp cách điện | ||
| 76 | Nắp chụp kẹp quai U | 700 | Cái | Chụp cách điện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi