Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200355130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 1 thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200353125 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 19:10:00 đến ngày 2020-04-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,372,225,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn họp giao ban | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bàn họp | 20 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Ghế phòng họp có tay | 130 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bục tượng Bác | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Tượng Bác | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bục thuyết trình | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Vách giao trang trí | 41,85 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Quốc huy | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Biển khẩu hiệu | 1 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Micro chủ tịch | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Micro đại biểu | 64 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bộ chuyển đổi tín hiệu âm thanh | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Dây mạng kết nối hệ thống | 100 | m | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Amly chuyên dụng | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Lao chuyên dùng hội thảo, hội họp | 16 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Micro cho chủ tịch | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Dây loa | 300 | m | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Tủ thiết bị | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Máy chiếu đa năng . Màn chiếu điện . Dây tín hiệu HDMI 15m. Giá treo máy chiếu | 2 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Hệ thống Mành rèm phòng Giao ban 1 | 50 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Hệ thống Mành rèm phòng Giao ban 2 | 50,8 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bàn họp giao ban | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Ghế phòng họp có tay | 22 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Vách giao trang trí | 38,99 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Mặt trống đồng | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Hệ thống Mành rèm phòng Giao ban Thường trực 2 | 25,4 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bàn họp giao ban | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bàn họp | 13 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Ghế phòng họp có tay | 94 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bục thuyết trình | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Vách giao trang trí | 20,92 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Quốc huy | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Biển khẩu hiệu | 1 | Biển | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Giá treo ti vi | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Hệ thống Mành rèm phòng Giao ban | 35,2 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bàn họp giao ban | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Ghế phòng họp có tay | 90 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Micro chủ tịch | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Micro đại biểu | 20 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bộ chuyển đổi tín hiệu âm thanh | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Dây mạng kết nối hệ thống | 60 | m | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Amly chuyên dụng | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Loa chuyên dùng hội thảo, hôi họp | 12 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Micro cho chủ tịch | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Dây loa | 300 | m | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Tủ thiết bị | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Máy chiếu đa năng . Màn chiếu điện. Dây tín hiệu HDMI 15m. Giá treo máy chiếu | 2 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Vách giao trang trí | 41,85 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Mặt trống đồng | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Hệ thống Mành rèm phòng Giao ban | 49,4 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Bàn họp giao ban | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Ghế phòng họp có tay | 11 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Vách giao trang trí | 20,925 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Mặt trống đồng | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Hệ thống Mành rèm phòng họp HĐND | 8,3 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Vách giao trang trí | 20,925 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Quốc huy | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Biển khẩu hiệu | 1 | Biển | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Bàn Chủ tịch | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Ghế Chủ tọa | 3 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bàn Thư ký | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Ghế Thư ký | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Bàn hội trường | 3 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Ghế hội trường | 162 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Amly chuyên dụng | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Loa chuyên dùng hội thảo, hôi họp | 8 | chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Micro cho chủ tịch | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Dây loa | 150 | m | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Tủ thiết bị | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Máy chiếu đa năng . Màn chiếu điện. Dây tín hiệu HDMI 15m. Giá treo máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bàn họp giao ban | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bàn họp | 10 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Ghế phòng họp có tay | 75 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Vách giao trang trí | 20,925 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Quốc huy | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Biển khẩu hiệu | 1 | Biển | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Giá treo ti vi | 4 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Hệ thống Mành rèm phòng họp | 35,2 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Bàn họp giao ban | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Ghế phòng họp có tay | 45 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Amly chuyên dụng | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Loa chuyên dùng hội thảo, hôi họp | 8 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Micro cho chủ tịch | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Dây loa | 150 | m | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Tủ thiết bị | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Máy chiếu đa năng. Màn chiếu điện. Dây tín hiệu HDMI 15m. Giá treo máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Vách giao trang trí | 20,925 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Mặt trống đồng | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Hệ thống Mành rèm phòng họp | 24,7 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Bàn họp giao ban | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Ghế phòng họp có tay | 11 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Vách giao trang trí | 20,925 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Mặt trống đồng | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Hệ thống Mành rèm phòng họp | 8,3 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Vách giao trang trí | 20,3 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Biển khẩu hiệu | 1 | Biển | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Quốc huy | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Bàn Chủ tịch | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Ghế Chủ tọa | 3 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Bàn Thư ký | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Ghế Thư ký | 2 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Bàn hội trường | 3 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Ghế hội trường | 99 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Amly chuyên dụng | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Loa chuyên dùng hội thảo, hôi họp | 8 | chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Micro cho chủ tịch | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Dây loa | 150 | m | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Tủ thiết bị | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Máy chiếu đa năng . Màn chiếu điện. Dây tín hiệu HDMI 15m. Giá treo máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Hệ thống Mành rèm phòng chờ VIP | 52,461 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Hệ thống Mành rèm phòng Đa năng | 52,461 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Hệ thống Mành rèm phòng Khánh tiết Thành Ủy | 26,4 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Hệ thống Mành rèm phòng Truyền thống Thành Ủy | 28,08 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Hệ thống Mành rèm phòng Bí thư Thành Ủy | 31,59 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Hệ thống Mành rèm phòng PBT thường trực Thành Ủy | 20,25 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Hệ thống Mành rèm phòng Phó bí Thư Thành Ủy | 11,88 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Hệ thống Mành rèm phòng CVP Thành Ủy | 7,02 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Hệ thống Mành rèm phòng PCT HĐND 1 | 7,02 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Hệ thống Mành rèm phòng PCT HĐND 2 | 15,39 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Hệ thống Mành rèm phòng tiếp khách Ủy Ban | 26,4 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Hệ thống Mành rèm phòng Truyền thống UBDN TP | 28,08 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Hệ thống Mành rèm phòng Chủ tịch UBND Thành phố | 21,06 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Hệ thống Mành rèm phòng PCT UBND 1 | 7,02 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Hệ thống Mành rèm phòng PCT UBND 2 | 7,02 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Hệ thống Mành rèm phòng PCT UBND 3 | 17,55 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Hệ thống Mành rèm phòng PCT UBND 4 | 17,55 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Hệ thống Mành rèm phòng CVP UBND | 7,02 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Biển Led điện tử chạy nội dụng tại sảnh trung tâm hội nghị | 23 | m2 | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Tượng Bác | 1 | Chiếc | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Bàn ghế phòng đa năng ( phòng ăn) | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Biển tên Phòng VIP | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Biển tên các phòng còn lại | 250 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Biển chỉ dẫn Tòa nhà | 3 | Biển | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Đèn chùm khu vực sảnh | 2 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Đèn chùm phòng chờ VIP | 1 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi