Gói thầu: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ sửa chữa lớn trung tu hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) – Tổ máy S1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200355863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ sửa chữa lớn trung tu hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) – Tổ máy S1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191278403 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 18:05:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 350,160,391 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,600,000 VNĐ ((Ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bakelit thanh 100x20x10mm | 8 | Thanh | kích thước 100x20x10mm | ||
| 2 | Bàn chải inox | 1 | Cái | Bàn chải sợi inox 205x25x23mm | ||
| 3 | Bàn chải sắt | 90 | Cái | Bàn chải sợi sắt 205x25x23mm | ||
| 4 | Bàn chải thau | 39 | Cái | Bàn chải sợi thau 205x25x23mm | ||
| 5 | Băng cao su non | 15 | Cuộn | 0.075 mm x ½ inch x 10 mét | ||
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 38 | Cuộn | Băng keo cách điện hạ thế khổ 19mm | ||
| 7 | Băng tan (cao su non) | 34 | Cuộn | 0.075 mm x ½ inch x 10 mét | ||
| 8 | Băng vải amiang (kích thước 50mm, dày 3mm) | 80 | mét | Kích thước 50mm, dày 3mm | ||
| 9 | Bánh cước | 4 | Cái | Bánh cước sợi thép 125x22mm | ||
| 10 | Bao tải nylon (25 kg) | 540 | cái | loại (25 kg) | ||
| 11 | Bao tải nylon (loại50Kg) | 255 | Cái | (loại50Kg) | ||
| 12 | Bao tải nylon 1m3 | 16 | Cái | Bao tải nylon 1m3 | ||
| 13 | Bộ đèn 1.2mx220vx40w | 2 | bộ | 1.2mx220vx40w | ||
| 14 | Bộ nối nhanh gió nén ĐK 8mm ( nối khớp SH-PH)) | 6 | Bộ | ĐK 8mm, nối khớp SH-PH | ||
| 15 | Bộ nối nhanh gió nén ĐK 8mm ( ren ngoài SM-PM) | 6 | Bộ | ĐK 8mm, ren ngoài SM-PM | ||
| 16 | Bóng đèn LED BULB Trụ 50W | 4 | Cái | Bóng đèn LED BULB Trụ 50W | ||
| 17 | Bột mài kim cương mịn | 5 | ống | Bột mài kim cương mịn (ống 5gram) | ||
| 18 | Bột mài kim cương thô. | 5 | ống | Bột mài kim cương thô (ống 5gram) | ||
| 19 | Bột oxit nhôm đỏ | 41,9122 | gram | Bột oxit nhôm đỏ | ||
| 20 | Bu lông chịu nhiệt M10 x 60mm | 20 | Bộ | M10 x 60mm | ||
| 21 | Bu lông chịu nhiệt M12x60mm | 20 | Bộ | M12x60mm | ||
| 22 | Bu lông chịu nhiệt M16x50mm | 220 | Bộ | M16x50mm | ||
| 23 | Bu lông có đai ốc M16x80mm | 330 | Bộ | M16x80mm | ||
| 24 | Bu lông thép chịu nhiệt M20 x 80 mm | 80 | con | M20 x 80 mm | ||
| 25 | Bulong Inox M16 x 60 mm | 15 | cái | M16 x 60 mm | ||
| 26 | Bulong M12x50 mm (có đai ốc) | 10 | con | M12x50 mm (có đai ốc) | ||
| 27 | Bulong M16 x 50mm (có đai ốc) | 90 | con | M16 x 50mm (có đai ốc) | ||
| 28 | Bulong M16 x 60 mm | 8 | con | M16 x 60 mm | ||
| 29 | Can nhựa 10 lít | 1 | cái | Can nhựa 10 lít | ||
| 30 | cao su chịu nhiệt 5mm (1000 * 2000) | 8 | m2 | 5mm (1000 * 2000) | ||
| 31 | Cao su tấm dầy 2mm | 1 | Kg | dầy 2mm (khổ 1m) | ||
| 32 | Cát xoáy 2 mặt | 1 | Hộp | Cát xoáy 2 mặt (hộp 140 gram) | ||
| 33 | Cầu chì ống kính 0,5A | 20 | Cái | ống kính 0,5A | ||
| 34 | Chì ép 0.25 mm | 26 | gram | Chì ép 0.25 mm | ||
| 35 | Chổi cọng dừa | 4 | cây | Chổi cọng dừa 115cm | ||
| 36 | Chổi sơn 1" | 16 | Cái | 1" | ||
| 37 | Chổi sơn 2.5" | 32 | Cái | 2.5" | ||
| 38 | Cọ đuôi chồn phi 10 | 12 | cái | phi 10 | ||
| 39 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 15mm | 1 | Cái | ĐK 15mm | ||
| 40 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 20mm | 4 | Cây | ĐK 20mm | ||
| 41 | Cọ Lăn (Rulo) sơn dầu TC 10cm | 38 | Cái | TC 10cm | ||
| 42 | Cọ Lăn (Rulo) sơn dầu TC 5cm | 9 | cái | TC 5cm | ||
| 43 | Cọ lăn 100mm | 1 | Cái | Cọ lăn 100mm | ||
| 44 | Cọ lăn 150mm | 6 | Cái | Cọ lăn 150mm | ||
| 45 | Cọ sơn 2,5 cm | 14 | cái | Cọ sơn 2,5 cm | ||
| 46 | Cọ sơn 30mm | 1 | cây | Cọ sơn 30mm | ||
| 47 | Cọ sơn 5 cm | 84 | cái | Cọ sơn 5 cm | ||
| 48 | Cọ tròn rửa máy | 4 | cái | Cọ tròn rửa máy 23cm | ||
| 49 | Đá cắt 355x3x25.4mm | 7 | Cái | 355x3x25.4mm | ||
| 50 | Đá cắt gió 2mm ĐK 100mmx16mm | 200 | Cái | 100mmx16mmx2mm | ||
| 51 | Đá mài gió 6mm đk 100x16mm | 90 | viên | 100x16mmx6mm | ||
| 52 | Đai nhựa siết cáp 0-100mm | 100 | Sợi | Đai nhựa siết cáp 0-100mm | ||
| 53 | Đai nhựa siết cáp 0-200mm | 200 | Sợi | Đai nhựa siết cáp 0-200mm | ||
| 54 | Đai nhựa siết cáp 0-300mm | 40 | Sợi | Đai nhựa siết cáp 0-300mm | ||
| 55 | Dao rọc giấy SDI 0423 | 16 | Cái | SDI 0423 | ||
| 56 | Dầu chống rỉ RP7 | 80 | Bình | Dầu chống rỉ RP7 bình 450 ml | ||
| 57 | Đầu coss 5,5mm² lỗ φ 5mm | 50 | Cái | 5,5mm² lỗ φ 5mm | ||
| 58 | Đầu cốt chẻ phi 1.5mm | 2 | Gói | phi 1.5mm | ||
| 59 | Dây đai 5V-850 | 8 | sợi | 5V-850 | ||
| 60 | Dây điện đôi mềm 2x2,5mm2 | 80 | Mét | 2x2,5mm2 | ||
| 61 | Dây điện đơn mềm 1x2.5mm2 | 50 | Mét | 1x2.5mm2 | ||
| 62 | Dây kẽm phi 1mm | 5 | kg | phi 1mm | ||
| 63 | Dây nilon màu đen | 4 | Kg | Dây nilon màu đen | ||
| 64 | Đèn pin đội đầu + bộ sạc (Đèn H7 Led lenser + sạc Camilion 2-4 AA) | 4 | Cái | Đèn H7 Led lenser + sạc Camilion 2-4 AA | ||
| 65 | Đèn pin sạc 220V-20W | 2 | Cái | 220V-20W | ||
| 66 | Đinh rút ri vê 4 mm | 3 | Kg | 4 mm | ||
| 67 | Dung môi pha sơn | 6 | lít | Dung môi pha sơn | ||
| 68 | Găng tay cao su | 4 | đôi | Găng tay cao su | ||
| 69 | Găng tay da hàn hồ quang ( loại dài ) | 5 | Đôi | Găng tay da hàn hồ quang | ||
| 70 | Găng tay vải sợi BHLĐ | 338 | Đôi | Găng tay vải sợi BHLĐ | ||
| 71 | Giấy nhám 240 | 44 | Tờ | Giấy nhám 240 | ||
| 72 | Giấy nhám 360 | 8 | tờ | Giấy nhám 360 | ||
| 73 | Giấy nhám P1200 | 21 | Tờ | Giấy nhám P1200 | ||
| 74 | Giấy nhám P320 | 66 | Tờ | Giấy nhám P320 | ||
| 75 | Giấy nhám P600 | 200 | Tờ | Giấy nhám P600 | ||
| 76 | Giấy nhám vải 120( Kt 150) | 16 | Mét | Giấy nhám vải 120( Kt 150) | ||
| 77 | Giẻ lau | 200 | Kg | Giẻ lau (vải) | ||
| 78 | Jiont Klingerite 2.5mm | 4 | kg | Klingerite 2.5mm | ||
| 79 | Joint cao su 3 mm | 2 | m2 | cao su 3 mm | ||
| 80 | Joint klingerit 2 mm | 2 | m2 | Klingerit 2 mm | ||
| 81 | Joint Klingerit 3mm | 8 | Kg | Klingerit 3mm | ||
| 82 | Keo dán sắt 502 | 4 | tuýp | Keo dán sắt 502 | ||
| 83 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | 1 | Tuýp | (Silicon đỏ) | ||
| 84 | Keo hermatic | 3 | Tuýp | Keo hermatic | ||
| 85 | Keo Hermatic số 2 | 3 | tuýp | Keo Hermatic số 2 | ||
| 86 | Keo Silicone APOLLO A300 | 45 | chai | APOLLO A300 (300ml) | ||
| 87 | Keo thế ron Sparko xám Alpha Grey | 9 | tuýp | Sparko xám Alpha Grey | ||
| 88 | Keo trám khe hở (Silicon) | 16 | Tuýp | Silicon (300ml) | ||
| 89 | Khẩu trang BHLĐ | 300 | cái | Khẩu trang BHLĐ | ||
| 90 | Khẩu trang có than hoạt tính | 48 | Cái | Khẩu trang có than hoạt tính | ||
| 91 | Khẩu trang y tế | 50 | Cái | Khẩu trang y tế | ||
| 92 | Kính bảo hộ | 1 | Cái | Kính bảo hộ | ||
| 93 | Kính trắng BHLĐ | 20 | cái | Kính trắng BHLĐ | ||
| 94 | Lông đền ĐK 20 x 3 mm | 80 | con | ĐK 20 x 3 mm | ||
| 95 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt | 18 | Cái | Lưỡi cưa sắt 2 mặt | ||
| 96 | Lưới inox 304, 0.2 x 0.6mm | 4 | m2 | 304, 0.2 x 0.6mm | ||
| 97 | Mặt nạ hàn ( loại cầm tay ) | 1 | Cái | Mặt nạ hàn (loại cầm tay) | ||
| 98 | Mặt nạ hàn ( loại đội đầu ) | 2 | Cái | Mặt nạ hàn (loại đội đầu) | ||
| 99 | Máy khoan vặn vít dùng pin Bosch GSR 180-Li | 1 | Cái | Bosch GSR 180-Li | ||
| 100 | Máy mài góc Bosch GWS 9-100 P | 1 | cái | Bosch GWS 9-100 P | ||
| 101 | Máy tính điều khiển (Dell OptiPlex 3060) | 1 | Bộ | Máy tính bộ của chính hãng và phải có giấy xác nhận là máy tính bộ chính hãng của nhà sản xuất/nhà cung cấp (hoặc tài liệu có giá trị pháp lý tương đương) | ||
| 102 | Mỡ Vaseline | 1 | Kg | Mỡ Vaseline | ||
| 103 | Ống gió nén (dây hơi cá sấu ĐK 8,5 mm màu xanh) | 50 | m | ĐK 8,5 mm | ||
| 104 | Ống gió nén ĐK 10mm | 40 | mét | ĐK 10mm | ||
| 105 | Phích cắm 5A-250V | 10 | cái | 5A-250V | ||
| 106 | Pin máy tính 3V | 2 | Cái | Pin máy tính 3V | ||
| 107 | Que hàn Inox 308 L 3,2 mm | 2 | kg | 308 L 3,2 mm | ||
| 108 | Que hàn Inox 309 - 2,6 mm | 7 | kg | 309 - 2,6 mm | ||
| 109 | Que hàn Inox 309 phi 3.2 | 1 | Kg | 309 phi 3.2 | ||
| 110 | Que hàn LB 52- 2,6mm | 50 | kg | LB 52- 2,6mm | ||
| 111 | Que hàn LB52 - 3,2mm | 20 | kg | LB52 - 3,2mm | ||
| 112 | Que hàn RB 26 - 2.6 | 30 | Kg | RB 26 - 2.6 mm | ||
| 113 | Que hàn RB 26-3.2 mm | 17 | Kg | RB 26-3.2 mm | ||
| 114 | Que hàn TIG TGS 308 Phi 2.4 | 10 | Kg | TIG TGS 308 Phi 2.4 | ||
| 115 | Que hàn Tig TGS-50 2,4mm | 18 | Kg | Tig TGS-50 2,4mm | ||
| 116 | Rulo điện (Rulo Loại Dùng cho công trường QT3025) | 1 | Cái | QT3025 | ||
| 117 | Sáp đánh bóng | 2 | Kg | Sáp đánh bóng | ||
| 118 | Shim inox 0,05mm | 3 | kg | inox 0,05mm | ||
| 119 | Shim inox 0,10mm | 4 | kg | inox 0,10mm | ||
| 120 | Silicon đỏ | 1 | tuýp | Silicon đỏ | ||
| 121 | Silicon trắng | 10 | Tuyp | Silicon trắng | ||
| 122 | Sơn cách điện (chai xịt) | 2 | Chai | chai xịt 400 gr | ||
| 123 | Sơn chống rỉ (kg) | 1 | Kg | Sơn chống rỉ | ||
| 124 | Sơn chống sét chịu nhiệt 300 độ c (màu bạc, một thành phần) | 100 | Kg | Sơn chống sét chịu nhiệt 300 độ c (màu bạc, một thành phần) | ||
| 125 | Sơn phun kẽm | 22 | Bình | bình 270 gr | ||
| 126 | Sơn phun màu đen | 23 | Bình | bình 270 gr | ||
| 127 | Sơn phun màu ghi | 14 | Bình | bình 270 gr | ||
| 128 | Sơn phun màu trắng | 23 | Bình | bình 270 gr | ||
| 129 | Sơn thiết bị màu xám | 13 | kg | Màu xám | ||
| 130 | Sơn trắng Loster | 8 | Lít | Sơn trắng Loster | ||
| 131 | Sơn xám Hải Âu AK 763. | 52 | Kg | AK 763 | ||
| 132 | Súng bắn keo Silicon | 1 | Cái | Súng bắn keo Silicon | ||
| 133 | Tấm nhôm dày 1.2mm (bọc bảo ôn) | 37 | m2 | dày 1.2mm; 1000 x 2000mm | ||
| 134 | ủng cao su | 5 | đôi | ủng cao su | ||
| 135 | Vải sạch 0.3x1.0m | 100 | Kg | 0.3x1.0m | ||
| 136 | Vít bắt tôn inox 6 * 10 mm (đầu lục giác, đuôi cá) | 4 | Kg | 6 * 10 mm (đầu lục giác, đuôi cá) | ||
| 137 | Vít bắt tôn inox 6 * 20 mm (đầu lục giác, đuôi cá) | 5 | kg | 6 * 20 mm (đầu lục giác, đuôi cá) | ||
| 138 | Vòng chặn dầu SB1628512 | 2 | Cái | SB1628512 | ||
| 139 | Vòng chặn dầu SB18511013 | 4 | Cái | SB18511013 | ||
| 140 | Vòng O 3 * 450 mm | 2 | Cái | 3 * 450 mm | ||
| 141 | Vòng O ĐK 8,4 x 189,5 mm | 1 | cái | 8,4 x 189,5 mm | ||
| 142 | Vòng O ĐK 8,4 x 219,5 mm | 1 | cái | 8,4 x 219,5 mm | ||
| 143 | Vong O đk ngoài 190- 8 mm | 1 | cái | đk ngoài 190- 8 mm | ||
| 144 | Vòng O đk ngoài 47-3,5 mm | 1 | cái | đk ngoài 47-3,5 mm | ||
| 145 | Xẻng có cán (Xẻng xúc đất làm vườn loại lưỡi vuông dẹp) | 4 | cái | Xẻng xúc đất làm vườn loại lưỡi vuông dẹp, dài 82cm | ||
| 146 | Băng keo giấy bản 5cm (màu trắng) | 8 | Cuộn | 5cm | ||
| 147 | Băng keo giấy 20mm | 3 | Cuộn | 20mm | ||
| 148 | Băng keo giấy 60mm | 3 | Cuộn | 60mm | ||
| 149 | Bút bi mầu xanh | 20 | Cây | Bút bi mầu xanh | ||
| 150 | Bút chì | 3 | cây | Bút chì | ||
| 151 | Bút lông dầu nhỏ | 15 | Cây | Bút lông dầu | ||
| 152 | Bút xóa thiên long | 15 | Cây | Bút xóa thiên long | ||
| 153 | Tập 100 trang | 24 | Quyển | Tập 100 trang | ||
| 154 | Bàn phím máy tính | 1 | Cái | Bàn phím máy tính | ||
| 155 | DD ram 2GB | 1 | Cái | DD ram 2GB | ||
| 156 | Màn hình LCD 19" | 1 | Cái | Màn hình LCD 19" | ||
| 157 | Pin tiểu AAA 1.5V | 8 | Viên | 1.5V | ||
| 158 | Pin tiểu Energizer LR6-AM3-1,5V (AA) | 62 | Cái | LR6-AM3-1,5V (AA) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi