Gói thầu: Gói thầu số 11: Cung cấp và lắp đặt VTTB nhị thứ, thông tin và SCADA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321174-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Cung cấp và lắp đặt VTTB nhị thứ, thông tin và SCADA |
| Số hiệu KHLCNT | 20191156243 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 18:01:00 đến ngày 2020-04-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 72,020,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển cho cả 1 diameter B01 | TĐKBV1 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Tủ bảo vệ đường dây cho ngăn lộ Sông Mây (B01) | TĐKBV2 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Tủ bảo vệ ngăn lộ tổng 500kV máy biến áp lực AT1 | TĐKBV3 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Hệ thống điều khiển bảo vệ máy biến áp 500kV AT1 | TĐKBV4 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | Hệ thống điều khiển bảo vệ diameter B02 | TĐKBV5 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Tủ bảo vệ đường dây cho ngăn lộ Phú Mỹ (B02) | TĐKBV6 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Tủ bảo vệ ngăn lộ tổng 500kV máy biến áp lực AT2 | TĐKBV7 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Hệ thống điều khiển bảo vệ máy biến áp 500kV AT2 | TĐKBV8 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 9 | Hệ thống bảo vệ thanh cái 500kV số 1 (TC51) | TĐKBV9 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 10 | Hệ thống bảo vệ thanh cái 500kV số 2 (TC52) | TĐKBV10 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 11 | Tủ đấu dây ngoài trời | MK | 7 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | Hộp đấu dây biến điện áp | VT | 8 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Hộp đấu dây biến dòng điện | CT | 6 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn lộ tổng 220kV máy biến áp lực | TĐKBV11 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Ngăn lộ ra 220kV (NMĐ Nhơn Trạch 3 =D02+F202, KCN Cao =D04+F204, An Phước 1 =D06+F206, An Phước 2 =D07+F207, MĐ Nhơn Trạch 3 =D11+F211, KCN Cao =D12+F212, Long Bình=D13+F213, Tam Phước 2=D15+F215) | TĐKBV12 | 8 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Ngăn liên lạc 220kV (liên lạc =D03+F203, liên lạc =D17+F217) | TĐKBV13 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Ngăn đường vòng 220kV (đường vòng =D08+F208, = D016+F216) | TĐKBV14 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | Ngăn phân đoạn 220kV (phân đoạn =D10-1+F210-1, phân đoạn =D10-2+F210-2) | TĐKBV15 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | Tủ bảo vệ thanh cái 220kV "=D00+F200" đặt trong nhà điều hành | TĐKBV16 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Hộp đấu dây cho các biến điện thế phía 220kV, đặt ngoài trời | VT | 16 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 21 | Tủ đấu dây ngoài trời | MK | 16 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 22 | Hệ thống máy tính chủ/máy tính đỉều khiển/Gateway | HTMT1 | 2 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 23 | Hệ thống máy tính HIS/Engineering | HTMT2 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 24 | Hệ thống máy tính thu thập dữ liệu hệ thống đo đếm | HTMT3 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 25 | Máy in laser A3 | HTMT4 | 1 | máy | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 26 | Các thiết bị ngoại vi phục vụ cho xuất dữ liệu để giao tiếp hệ thống khác | HTMT5 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 27 | Hệ thống GPS | HTMT6 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 28 | Hệ thống cáp quang và các thiết bị khác. | HTMT7 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 29 | Hệ thống các tủ phân phối nguồn xoay chiều 220V/380V, bao gồm các ngăn tổng và kết giàn và các MCB | TD1 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 30 | Hệ thống các tủ phân phối nguồn 220Vdc, bao gồm các ngăn tổng và kết giàn và các MCB | TD2 | 1 | hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 31 | Tủ phân phối AC-DC tại nhà tủ điều khiển bảo vệ 500kV | TD3 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 32 | Tủ phân phối AC-DC cho các nhà tủ điều khiển bảo vệ 220kV | TD4 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 33 | Máy nạp accu 150A với điện áp vào 220/380Vac, điện áp ra 220Vdc | TD6 | 2 | máy | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 34 | Hệ thống giàn accu Nikel-cadium, loại kín, 220Vdc 400A/5h, bao gồm cầu dao chuyển nguồn nhiều vị trí có khóa và cầu chì | TD7 | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 35 | Hệ thống giám sát accu cho 02 dàn 220Vdc và 01 giàn 48Vdc bao gồm bộ điều khiển chính có thể kết nối khoảng 390 modul giám sát cho các bình Nikel-cadium | TD8 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 36 | Hệ thống giám sát chạm đất DC | TD9 | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 37 | Cáp nguồn và cáp điều khiển: | C | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 38 | Phụ kiện đấu cáp cáp nguồn và cáp điều khiển: | PK | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 39 | Tủ thông tin quang | TT1 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 40 | Thiết bị truyền dẫn quang STM-4 | STM4 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 41 | Giá phối dây DDF/MDF | DDF | 2 | Giá | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 42 | Hộp nối cáp quang ODF 1x24 | ODF | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 43 | Tủ thiết bị ghép nối rơ le bảo vệ | TT2 | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 44 | Thiết bị ghép nối rơ le bảo vệ khoảng cách (Thiết bị Teleprotection) | TELE | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 45 | Bộ chuyển đổi quang điện 2Mbit/s G.703 | OE | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 46 | Tủ thiết bị mạng | TT3 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 47 | Router (OT-WAN) | RTR | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 48 | SCADA Firewall | FW | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 49 | Ethernet Switch Layer 2 (OT-WAN) | IESW | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 50 | Tủ máy nạp ắc quy 380VAC/48VDC-100A | CH48 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 51 | Ắc quy 48VDC-250Ah | BATT | 1 | Giàn | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 52 | Chống sét nguồn ngõ vào | CSAC | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 53 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/ 48VDC | ACDC | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 54 | Máy điện thoại IP kết nối tổng đài điều độ | IP1 | 2 | Máy | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 55 | Máy điện thoại IP kết nối tổng đài ngành điện | IP2 | 2 | Máy | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 56 | Máy điện thoại analog | AP | 2 | Máy | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 57 | Máy FAX | FAX | 1 | Máy | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 58 | Vật liệu cho hệ thống thông tin liên lạc tại TBA 500kV Long Thành | VL1 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 59 | Bộ chuyển đổi quang điện 2MBit/s G.703 cho ghép nối relay F87L SEL-311L (Thay thế cho SEL-3094 64Kbit/s hiện hữu) | OE | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 60 | Thiết bị truyền cắt xa (Teleprotection) | TELE | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 61 | Module quang STM-4/L-4.2 bổ sung cho thiết bị HiT7065 hiện hữu | SFP4 | 1 | Module | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 62 | Dây nhảy quang FC/PC-LC/PC | FO5 | 2 | Sợi | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 63 | Vật liệu hệ thống thông tin quang tại TBA 500kV Sông Mây | VL2 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 64 | Bộ chuyển đổi quang điện 2MBit/s G.703 cho ghép nối relay F87L SEL-311L (Thay thế cho SEL-3094 64Kbit/s hiện hữu) | OE | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 65 | Module quang STM-4/L-4.2 bổ sung cho thiết bị HiT7080 hiện hữu | SFP4 | 1 | Module | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 66 | Dây nhảy quang FC/PC-LC/PC | FO5 | 2 | Sợi | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 67 | Vật liệu hệ thống thông tin quang tại TBA 500kV Phú Mỹ | VL3 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 68 | Module quang STM-4/L-4.1 bổ sung cho thiết bị HiT7035 hiện hữu | SFP4 | 1 | Module | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 69 | Module quang STM-4/L-4.1 bổ sung cho thiết bị STM-4 hiện hữu (được trang bị trong dự án TBA 220kV An Phước) | SFP4 | 1 | Module | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 70 | Dây nhảy quang FC/PC-LC/PC | FO5 | 2 | Sợi | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 71 | Vật liệu cáp thông tin tại Trung tâm Điều độ HTĐ miền Nam (A2) | VL4 | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-Phạm vi cung cấp và Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi