Gói thầu: Mua thuốc và vật tư y tế tiêu hao bảo đảm khám bệnh, chữa bệnh tại Quân y cơ quan Tổng cục Hậu cần năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần/Tổng cục Hậu cần/BQP |
| Tên gói thầu | Mua thuốc và vật tư y tế tiêu hao bảo đảm khám bệnh, chữa bệnh tại Quân y cơ quan Tổng cục Hậu cần năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314135 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thuốc, bông băng năm 2020; Ngân sách khám chữa bệnh ban đầu tại đơn vị (BHYT 10%): |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 20:01:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 998,170,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Allopurinol | 4 | 30 | Hộp 30 viên | 300mg | |
| 2 | Amlordipin | 4 | 30 | Hộp 30 viên | 5mg | |
| 3 | Amlordipin | 1 | 25 | Hộp 30 viên | 5mg | |
| 4 | Atorvastatin | 1 | 30 | Hộp 30 viên | 10mg | |
| 5 | Atorvastatin | 2 | 170 | Hộp 30 viên | 10mg | |
| 6 | Actiso, rau đắng đất, bìm bìm | 2 | 300 | Hộp 50 viên | 200mg,150mg | |
| 7 | Catopril | 2 | 50 | Hộp 100 viên | 25mg | |
| 8 | Colchicin | 5 | 10 | Hộp 100 viên | 1mg | |
| 9 | Perindopril, Indapamide | 1 | 15 | Hộp 30 viên | 5mg,1,25mg | |
| 10 | Gliclazid | 1 | 30 | Hộp 60 viên | 30mg | |
| 11 | L-ornithin -L-Aspartat | 5 | 200 | Hộp 50 viên | 150mg | |
| 12 | Enalapril | 2 | 20 | Hộp 30 viên | 10mg | |
| 13 | Nhân sâm, bạch quả, vitamin, khoáng chất | 5 | 200 | Hộp 60 viên | 40mg, 5mg, A:5000UI, D2: 400UI2 | |
| 14 | Omeprazol | 2 | 120 | Hộp 30 viên | 20mg | |
| 15 | Nifedipin | 2 | 15 | Hộp 100 viên | 20mg | |
| 16 | Trimetazidine | 1 | 15 | Hộp 60 viên | 35mg | |
| 17 | Perindopril | 1 | 200 | Hộp 30 viên | 5mg | |
| 18 | Esomeprazol | 1 | 115 | Hộp 14 viên | 40mg | |
| 19 | Calcitonin | 1 | 23 | Hộp 5 ống | 50UI/1ml | |
| 20 | Macrogol | 1 | 50 | Hộp 20 gói | 10g | |
| 21 | Acetaminophen, Chlorpheniramin, Dextromethorphan | 4 | 40 | Hộp 100 viên | 500mg, 2mg, 15mg | |
| 22 | Budesonid, Formoterol | 1 | 30 | Lọ 60 liều | 160mcg, 4.5mcg | |
| 23 | Budesonid, Formoterol | 1 | 30 | Lọ 120 liều | 160mcg, 4.5mcg | |
| 24 | Lactulose | 1 | 100 | Hộp 20 gói | 10g/15ml | |
| 25 | Almagate | 5 | 200 | Hộp 20 gói | 6,66g/100ml | |
| 26 | Alendronic, D3 | 1 | 40 | Hộp 4 viên | 70mg, 5.600UI | |
| 27 | Tinh chất peptide | 1 | 300 | Ống 10ml | 10ml | |
| 28 | Fluticasone | 1 | 100 | Lọ 60 liều | 0,05% | |
| 29 | Ginkgo biloba | 1 | 80 | Hộp 30 viên | 40mg | |
| 30 | Celecoxib | 1 | 20 | Hộp 30 viên | 200mg | |
| 31 | Clobetasol | 1 | 400 | Tube 5g | 5g | |
| 32 | Montelukast | 1 | 50 | Hộp 28 viên | 10mg | |
| 33 | Montelukast | 1 | 50 | Hộp 28 viên | 4mg | |
| 34 | Vitamin B1,B6,B12 | 4 | 70 | Hộp 50 viên | 100mg, 200mg, 200mcg | |
| 35 | Amlodipin, valsartan | 1 | 35 | Hộp 28 viên | 5mg,80mg | |
| 36 | Methyl prednisolone | 1 | 100 | Hộp 30 viên | 16mg | |
| 37 | Budesonide | 1 | 50 | Hộp 30 ống | 500mcg/2ml | |
| 38 | Cefuroxim | 1 | 100 | Hộp 10 viên | 500mg | |
| 39 | Metoprolol | 1 | 200 | Hộp 14 viên | 25mg | |
| 40 | Diclofenac | 1 | 1.200 | Viên | 25mg | |
| 41 | Diclofenac | 1 | 1.500 | Viên | 50mg | |
| 42 | Diclofenac | 1 | 1.000 | Viên | 75mg | |
| 43 | Diclofenac | 1 | 90 | Tube | 20g | |
| 44 | Paracetamol | 4 | 1.000 | Viên | 500mg | |
| 45 | Paracetamol | 1 | 2.240 | Viên sủi | 500mg | |
| 46 | Paracetamol Clopheniramin | 4 | 2.000 | Viên | 325mg,4mg | |
| 47 | Allopurinol | 4 | 500 | Viên | 300mg | |
| 48 | Colchicin | 4 | 500 | Viên | 1mg | |
| 49 | Alphachymotrypsin | 4 | 3.000 | Viên | 4,2mg | |
| 50 | Cetirizin | 4 | 500 | Viên | 10mg | |
| 51 | Loratadin | 4 | 200 | Viên | 10mg | |
| 52 | Amoxicillin | 4 | 10.000 | Viên | 500mg | |
| 53 | Amoxicilin A.clavulanic | 1 | 2.600 | Viên | 500mg,125mg | |
| 54 | Amoxicilin A.clavulanic | 1 | 3.500 | Viên | 875mg,125mg | |
| 55 | Cefadroxil | 4 | 200 | Viên | 500mg | |
| 56 | Cephalexin | 4 | 10.000 | Viên | 500mg | |
| 57 | Cefixim | 4 | 1.000 | Viên | 200mg | |
| 58 | Clarythromycin | 2 | 560 | Viên | 500mg | |
| 59 | Tetracyclin | 4 | 5.000 | Viên | 500mg | |
| 60 | Cefuroxim | 4 | 1.000 | Viên | 500mg | |
| 61 | Cefuroxim | 1 | 2.000 | Viên | 500mg | |
| 62 | Cefuroxim | 1 | 1.400 | Viên | 250mg | |
| 63 | Gentamicin | 4 | 100 | Ống | 80mg/2ml | |
| 64 | Tobramycin | 1 | 200 | Lọ | 3mg/ml | |
| 65 | Cloramphenicol | 4 | 500 | lọ | 0,4% | |
| 66 | Cloramphenicol, Dexamethason | 4 | 100 | Lọ | 20mg, 5mg | |
| 67 | Natri clorid | 4 | 300 | Lọ | 0,9% 10ml | |
| 68 | Naphazolin | 4 | 200 | Lọ | 0,05% | |
| 69 | Xylometazoline | 1 | 200 | Lọ | 0,05% | |
| 70 | Xylometazoline | 1 | 100 | Lọ | 0,10% | |
| 71 | Ofloxacin | 5 | 200 | Lọ | 5ml | |
| 72 | Erythromycin | 4 | 500 | Viên | 500mg | |
| 73 | Ciprofloxacin | 2 | 2.000 | Viên | 500mg | |
| 74 | Sulfamethoxazol Trimethoprim | 2 | 300 | Viên | 400mg, 80mg | |
| 75 | Acyclovir | 2 | 700 | Viên | 800mg | |
| 76 | Acyclovir | 2 | 100 | Viên | 250mg, 5g | |
| 77 | Trimetazidin | 1 | 2.500 | Viên | 35mg | |
| 78 | Amlordipin | 2 | 1.000 | Viên | 5mg | |
| 79 | Metoprolol | 1 | 1.120 | Viên | 25mg | |
| 80 | Bisoprolol | 1 | 1.500 | Viên | 5mg | |
| 81 | Ginkgo biloba | 1 | 3.000 | Viên | 40mg | |
| 82 | Piracetam | 4 | 600 | Viên | 400mg | |
| 83 | Vinpocetin | 4 | 500 | Viên | 10mg | |
| 84 | Nước oxy già | 4 | 200 | Lọ | 3% | |
| 85 | Povidon iod | 4 | 500 | Lọ | 10%, 20ml | |
| 86 | Povidon iod | 4 | 300 | Lọ | 10%, 90ml | |
| 87 | Aspirin, Salicylat natri, Alcohol | 4 | 500 | Lọ | 20ml | |
| 88 | Benzoic acid, Salicylic acid, Iod | 4 | 150 | Lọ | 20ml | |
| 89 | Kẽm oxyd, Talc | 4 | 1.000 | Lọ | 20ml | |
| 90 | Silver sulphadiazin | 5 | 240 | Tube | 20g | |
| 91 | Clotrimazole | 5 | 240 | Tube | 15g | |
| 92 | Domperidon | 4 | 1.000 | Viên | 10mg | |
| 93 | Domperidon | 5 | 4.000 | Viên | 10mg | |
| 94 | Berberin | 4 | 1.000 | Viên | 100mg | |
| 95 | Loperamid hydroclorid | 4 | 500 | Viên | 2mg | |
| 96 | Esomeprazol | 1 | 420 | Viên | 20mg | |
| 97 | Esomeprazol | 1 | 560 | Viên | 40mg | |
| 98 | Attapulgit, Aluminium hydroxid, Magnesium carbonat | 1 | 3.000 | Gói | 3g | |
| 99 | Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid | 4 | 500 | Gói | 20g, 3,5g, 2,9g, 1,5g. | |
| 100 | Rotundin | 4 | 500 | Viên | 30mg | |
| 101 | Ambroxol | 4 | 300 | Viên | 30mg | |
| 102 | Methylprednisolon | 1 | 100 | Hộp | 40mg | |
| 103 | Methylprednisolon | 1 | 2.800 | Viên | 4mg | |
| 104 | Methylprednisolon | 1 | 3.000 | Viên | 16mg | |
| 105 | Gliclazid | 1 | 3.000 | Viên | 60mg | |
| 106 | Metfortmin | 1 | 3.500 | Viên | 500mg | |
| 107 | Metfortmin | 1 | 3.700 | Viên | 850mg | |
| 108 | Fenofibrate | 1 | 4.600 | Viên | 200mg | |
| 109 | Fenofibrate | 1 | 1.500 | Viên | 160mg | |
| 110 | Glucose | 4 | 200 | Chai | 5% 500ml | |
| 111 | Natriclorid | 4 | 200 | Chai | 0,9% 500ml | |
| 112 | Ringer lactat | 4 | 200 | Chai | 500ml | |
| 113 | Vitamin B2 | 4 | 2.000 | Viên | 2mg | |
| 114 | Vitamin PP | 4 | 2.000 | Viên | 50mg | |
| 115 | Vitamin C | 4 | 1.000 | Viên | 500mg | |
| 116 | Dây truyền | 600 | Bộ | Dây truyền | ||
| 117 | Bơm tiêm | 500 | Cái | 5ml | ||
| 118 | Băng Urgo | 100 | Hộp | 102 miếng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi