Gói thầu: VT-SCTX-2020-36-Cung cấp các chủng loại vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | VT-SCTX-2020-36-Cung cấp các chủng loại vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200349019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 10:52:00 đến ngày 2020-04-06 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 392,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,923,700 VNĐ ((Ba triệu chín trăm hai mươi ba nghìn bảy trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm ly tâm trục ngang bao gồm: (Bơm, động cơ, bệ sắt si); Năng xuất: 300 m3 /giờ; áp xuất đẩy: 10 m; Tốc độ: 1450 vòng/phút; Công xuất động cơ: 22KW; Tốc độ: 1450 vòng/phút; Điện áp 3 pha 380 Vôn; (Vật liệu chế tạo: Bánh động: Bằng thép inox SCS13, trục, bạc nót trục: Bằng thép inox SUS316); | Như cột danh mục hàng hóa | 2 | Bộ | Bơm ly tâm trục ngang bao gồm: Bơm, động cơ, bệ sắt si | |
| 2 | Van một chiều mặt bích kiểu đặt ngang Dy150Py10; Dy150Py10Ty200 | Như cột danh mục hàng hóa | 2 | Cái | Van một chiều mặt bích kiểu đặt ngang Dy150Py10; môi chất làm việc: Nước | |
| 3 | Đồng hồ áp lực ЭKM; Dải đo từ (-1÷1) KG/Cm2 | ЭKM | 2 | Cái | Đồng hồ áp lực ЭKM; Dải đo từ (-1÷1) KG/Cm2 | |
| 4 | Cáp chống nhiễu 14AWG; (14AWG 7x1,5); (Cáp 7 lõi đồng mềm nhiều sợi, chịu nhiệt độ 90 độ C) | 14AWG; 14AWG 7x1,5 | 300 | Mét | Cáp 7 lõi đồng mềm nhiều sợi, chịu nhiệt độ 90 0C | |
| 5 | Tủ điện điều khiển (Kích thước: 300x800x1200); (Bao gồm: 02 Aptomat 3 pha-100A; 02 khởi động từ MΠA4100-63A; 02 hộp nút ấn (loại 02 nút ấn); 02 đèn tín hiệu; Cáp lực 4x25; Cáp điều khiển 7x2,5) | 300x800x1200 | 1 | Cái | Tủ điện điều khiển (Kích thước: 300x800x1200); (Bao gồm: 02 Aptomat 3 pha-100A; 02 khởi động từ MΠA4100-63A; 02 hộp nút ấn (loại 02 nút ấn); 02 đèn tín hiệu; Cáp lực 4x25; Cáp điều khiển 7x2,5) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi