Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư thiết bị, lắp đặt và kết nối SCADA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200349733-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư thiết bị, lắp đặt và kết nối SCADA |
| Số hiệu KHLCNT | 20191153242 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 15:53:00 đến ngày 2020-04-02 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,950,513,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-240/39 | 100 | m | Cung cấp Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-240/39 | ||
| 2 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh dây T: AC500 với dây AC240 | 3 | Cái | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh dây T: AC500 với dây AC240 | ||
| 3 | Cung cấp Áp tô mát AC 2 cực 30A | 2 | Cái | Cung cấp Áp tô mát AC 2 cực 30A | ||
| 4 | Cung cấp Áp tô mát DC 40A | 2 | Cái | Cung cấp Áp tô mát DC 40A | ||
| 5 | Cung cấp Tiếp địa ngoài trời | 1 | HT | Cung cấp Tiếp địa ngoài trời | ||
| 6 | Cung cấp Dây tiếp địa Cu/PVC-95mm2 | 105 | m | Cung cấp Dây tiếp địa Cu/PVC-95mm2 | ||
| 7 | Cung cấp Đầu cốt đồng M95 | 50 | Cái | Cung cấp Đầu cốt đồng M95 | ||
| 8 | Cung cấp Ống HDPE xoắn F85/65 | 50 | m | Cung cấp Ống HDPE xoắn F85/65 | ||
| 9 | Cung cấp MCB (2P-16A) AC | 5 | cái | Cung cấp MCB (2P-16A) AC | ||
| 10 | Cung cấp MCB (2P-6A) DC | 5 | cái | Cung cấp MCB (2P-6A) DC | ||
| 11 | Cung cấp Cáp CVVs 4x4mm2 | 1.020 | m | Cung cấp Cáp CVVs 4x4mm2 | ||
| 12 | Cung cấp Cáp CVVs 4x2,5mm2 | 672 | m | Cung cấp Cáp CVVs 4x2,5mm2 | ||
| 13 | Cung cấp Cáp CVVs 7x2,5mm2 | 474 | m | Cung cấp Cáp CVVs 7x2,5mm2 | ||
| 14 | Cung cấp Cáp CVVs 14x2,5mm2 | 2.316 | m | Cung cấp Cáp CVVs 14x2,5mm2 | ||
| 15 | Cung cấp Cáp 1x1,5mm2 | 200 | m | Cung cấp Cáp 1x1,5mm2 | ||
| 16 | Cung cấp Hàng kẹp mạch tín hiệu | 200 | cái | Cung cấp Hàng kẹp mạch tín hiệu | ||
| 17 | Cung cấp Phụ kiện khác (đầu cốt, dây thít, v.v…) | 1 | Lô | Cung cấp Phụ kiện khác (đầu cốt, dây thít, v.v…) | ||
| 18 | Cung cấp Dàn tụ bù 20MVAr/115kV | 126 | Tụ | Cung cấp Dàn tụ bù 20MVAr/115kV | ||
| 19 | Cung cấp Kháng điện 110kV | 3 | bộ | Cung cấp Kháng điện 110kV | ||
| 20 | Cung cấp Máy cắt đóng cắt tụ bù 110kV (3 pha, SF6, ngoài trời) | 1 | Bộ | Cung cấp Máy cắt đóng cắt tụ bù 110kV (3 pha, SF6, ngoài trời) | ||
| 21 | Cung cấp Dao cách ly 110kV (3 pha, đặt ngoài trời) – 1 tiếp đất | 1 | Bộ | Cung cấp Dao cách ly 110kV (3 pha, đặt ngoài trời) – 1 tiếp đất | ||
| 22 | Cung cấp Dao cách ly 110kV (1 pha, đặt ngoài trời) – 0 tiếp đất | 15 | bộ | Cung cấp Dao cách ly 110kV (1 pha, đặt ngoài trời) – 0 tiếp đất | ||
| 23 | Cung cấp Biến dòng điện 110kV (1 pha, loại ngoài trời) | 3 | Bộ | Cung cấp Biến dòng điện 110kV (1 pha, loại ngoài trời) | ||
| 24 | Cung cấp Biến dòng điện 110kV (1 pha, loại ngoài trời) | 1 | Bộ | Cung cấp Biến dòng điện 110kV (1 pha, loại ngoài trời) | ||
| 25 | Cung cấp Chống sét van 1 pha 110kV (kèm bộ ghi sét) | 3 | Bộ | Cung cấp Chống sét van 1 pha 110kV (kèm bộ ghi sét) | ||
| 26 | Cung cấp Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn tụ bù | 1 | Tủ | Cung cấp Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn tụ bù | ||
| 27 | Cung cấp Tủ đấu dây ngoài trời (MK) | 1 | Tủ | Cung cấp Tủ đấu dây ngoài trời (MK) | ||
| 28 | Cung cấp LAN Swith IEC 61850 8 port FO FC connector, 100/1000Mb/s | 1 | Bộ | Cung cấp LAN Swith IEC 61850 8 port FO FC connector, 100/1000Mb/s | ||
| 29 | Cung cấp Cáp mạng/ cáp quang | 50 | m | Cung cấp Cáp mạng/ cáp quang | ||
| 30 | Cung cấp Cáp 0,6/1kV Cu/ PVC/PVC 2x2,5mm2 | 50 | m | Cung cấp Cáp 0,6/1kV Cu/ PVC/PVC 2x2,5mm2 | ||
| 31 | Cung cấp Áp to mát 3P 10A | 1 | Cái | Cung cấp Áp to mát 3P 10A | ||
| 32 | Xây dựng Móng dàn tụ | 3 | Móng | Xây dựng Móng dàn tụ | ||
| 33 | Xây dựng Móng cuộn kháng | 3 | Móng | Xây dựng Móng cuộn kháng | ||
| 34 | Xây dựng Móng trụ đỡ chống sét van | 3 | Trụ | Xây dựng Móng trụ đỡ chống sét van | ||
| 35 | Xây dựng Móng trụ dao cách ly 110kV 3P, 1PE | 3 | Móng | Xây dựng Móng trụ dao cách ly 110kV 3P, 1PE | ||
| 36 | Xây dựng Móng trụ đỡ dao cách ly 1 pha, 110kV | 15 | Móng | Xây dựng Móng trụ đỡ dao cách ly 1 pha, 110kV | ||
| 37 | Xây dựng Móng trụ đỡ máy cắt 110kV | 2 | móng | Xây dựng Móng trụ đỡ máy cắt 110kV | ||
| 38 | Xây dựng Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV | 3 | Trụ | Xây dựng Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV | ||
| 39 | Xây dựng Móng trụ đỡ biến dòng điện trung tính | 3 | Trụ | Xây dựng Móng trụ đỡ biến dòng điện trung tính | ||
| 40 | Xây dựng Bệ đỡ tủ đấu dây | 1 | Bệ | Xây dựng Bệ đỡ tủ đấu dây | ||
| 41 | Xây dựng Rải đá 2x4 hoàn thiện mặt bằng TBA | 15 | m3 | Xây dựng Rải đá 2x4 hoàn thiện mặt bằng TBA | ||
| 42 | Xây dựng Tường chống cháy | 14,4 | m | Xây dựng Tường chống cháy | ||
| 43 | Xây dựng Bể cát cứu hỏa | 1 | Bể | Xây dựng Bể cát cứu hỏa | ||
| 44 | Lắp đặt Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-240/39 | 100 | m | Lắp đặt Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-240/39 | ||
| 45 | Lắp đặt Kẹp rẽ nhánh dây T: AC500 với dây AC240 | 3 | Cái | Lắp đặt Kẹp rẽ nhánh dây T: AC500 với dây AC240 | ||
| 46 | Lắp đặt Áp tô mát AC 2 cực 30A | 2 | Cái | Lắp đặt Áp tô mát AC 2 cực 30A | ||
| 47 | Lắp đặt Áp tô mát DC 40A | 2 | Cái | Lắp đặt Áp tô mát DC 40A | ||
| 48 | Lắp đặt Tiếp địa ngoài trời | 1 | HT | Lắp đặt Tiếp địa ngoài trời | ||
| 49 | Lắp đặt Dây tiếp địa Cu/PVC-95mm2 | 105 | m | Lắp đặt Dây tiếp địa Cu/PVC-95mm2 | ||
| 50 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M95 | 50 | cái | Lắp đặt Đầu cốt đồng M95 | ||
| 51 | Lắp đặt Ống HDPE xoắn F85/65 | 50 | m | Lắp đặt Ống HDPE xoắn F85/65 | ||
| 52 | Lắp đặt Cáp CVVs 4x4mm2 | 1.020 | m | Lắp đặt Cáp CVVs 4x4mm2 | ||
| 53 | Lắp đặt Cáp CVVs 4x2,5mm2 | 670 | m | Lắp đặt Cáp CVVs 4x2,5mm2 | ||
| 54 | Lắp đặt Cáp CVVs 7x2,5mm2 | 470 | m | Lắp đặt Cáp CVVs 7x2,5mm2 | ||
| 55 | Lắp đặt Cáp CVVs 14x2,5mm2 | 2.320 | m | Lắp đặt Cáp CVVs 14x2,5mm2 | ||
| 56 | Lắp đặt Cáp 1x1,5mm2 | 200 | m | Lắp đặt Cáp 1x1,5mm2 | ||
| 57 | Lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu | 200 | cái | Lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu | ||
| 58 | Lắp đặt Trụ đỡ máy cắt 110kV | 2 | Trụ | Lắp đặt Trụ đỡ máy cắt 110kV | ||
| 59 | Lắp đặt Trụ đỡ biến dòng 110kV | 3 | Trụ | Lắp đặt Trụ đỡ biến dòng 110kV | ||
| 60 | Lắp đặt Trụ đỡ DCL 3 pha, 1 PE | 1 | Trụ | Lắp đặt Trụ đỡ DCL 3 pha, 1 PE | ||
| 61 | Lắp đặt Trụ đỡ chống sét van 96kV | 1 | Trụ | Lắp đặt Trụ đỡ chống sét van 96kV | ||
| 62 | Lắp đặt Trụ đỡ dao cách ly 1 pha | 15 | Trụ | Lắp đặt Trụ đỡ dao cách ly 1 pha | ||
| 63 | Lắp đặt Dàn tụ bù 20MVAr/115kV | 1 | HT | Lắp đặt Dàn tụ bù 20MVAr/115kV | ||
| 64 | Lắp đặt Kháng điện 110kV, | 3 | bộ | Lắp đặt Kháng điện 110kV, | ||
| 65 | Lắp đặt Máy cắt đóng cắt tụ bù 110kV (3 pha, SF6, ngoài trời) | 1 | Bộ | Lắp đặt Máy cắt đóng cắt tụ bù 110kV (3 pha, SF6, ngoài trời) | ||
| 66 | Lắp đặt Dao cách ly 110kV (3 pha, đặt ngoài trời) – 1 tiếp đất | 1 | Bộ | Lắp đặt Dao cách ly 110kV (3 pha, đặt ngoài trời) – 1 tiếp đất | ||
| 67 | Lắp đặt Dao cách ly 110kV (1 pha, đặt ngoài trời) – 0 tiếp đất | 15 | Bộ | Lắp đặt Dao cách ly 110kV (1 pha, đặt ngoài trời) – 0 tiếp đất | ||
| 68 | Lắp đặt Biến dòng điện 110kV (1 pha, loại ngoài trời) | 3 | Bộ | Lắp đặt Biến dòng điện 110kV (1 pha, loại ngoài trời) | ||
| 69 | Lắp đặt Biến dòng điện 110kV (1 pha, loại ngoài trời) | 1 | Bộ | Lắp đặt Biến dòng điện 110kV (1 pha, loại ngoài trời) | ||
| 70 | Lắp đặt Chống sét van 1 pha 110kV (kèm bộ ghi sét) | 3 | Bộ | Lắp đặt Chống sét van 1 pha 110kV (kèm bộ ghi sét) | ||
| 71 | Tháo, dịch chuyển DCL 110kV (60% lắp đặt) | 2 | Bộ | Tháo, dịch chuyển DCL 110kV (60% lắp đặt) | ||
| 72 | Lắp đặt lại DCL 110kV | 2 | Bộ | Lắp đặt lại DCL 110kV | ||
| 73 | Lắp đặt Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn tụ bù | 1 | Tủ | Lắp đặt Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn tụ bù | ||
| 74 | Lắp đặt Tủ đấu dây ngoài trời | 1 | Tủ | Lắp đặt Tủ đấu dây ngoài trời | ||
| 75 | Lắp đặt LAN Swith IEC 61850 8 port FO FC connector, 100/1000Mb/s | 1 | Bộ | Lắp đặt LAN Swith IEC 61850 8 port FO FC connector, 100/1000Mb/s | ||
| 76 | Lắp đặt Áp to mát 3P 10A | 1 | Cái | Lắp đặt Áp to mát 3P 10A | ||
| 77 | Lắp đặt Cáp 0,6/1kV Cu/ PVC/PVC 2x2,5mm2 | 0,5 | m | Lắp đặt Cáp 0,6/1kV Cu/ PVC/PVC 2x2,5mm2 | ||
| 78 | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ tụ bù tại trạm | 1 | Ngăn lộ | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ tụ bù tại trạm | ||
| 79 | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ thanh cái vòng tại trạm | 1 | Ngăn lộ | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ thanh cái vòng tại trạm | ||
| 80 | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ tại A1 | 1 | Ngăn lộ | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ tại A1 | ||
| 81 | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ thanh cái vòng tại A1 | 1 | Ngăn lộ | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ thanh cái vòng tại A1 | ||
| 82 | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ tại TTĐKX | 1 | Ngăn lộ | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ tại TTĐKX | ||
| 83 | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ thanh cái vòng tại TTĐKX | 1 | Ngăn lộ | Xây dựng cơ sở dữ liệu đối với ngăn lộ thanh cái vòng tại TTĐKX | ||
| 84 | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu đo lường AI | 1 | Tín hiệu | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu đo lường AI | ||
| 85 | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu đo lường AI (từ tín hiệu thứ 2) | 15 | Tín hiệu | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu đo lường AI (từ tín hiệu thứ 2) | ||
| 86 | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | 1 | Tín hiệu | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | ||
| 87 | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu chỉ thị vị trí DI (Từ tín hiệu thứ 2) | 5 | Tín hiệu | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu chỉ thị vị trí DI (Từ tín hiệu thứ 2) | ||
| 88 | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu cảnh báo SI | 1 | Tín hiệu | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu cảnh báo SI | ||
| 89 | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu cảnh báo SI (Từ tín hiệu thứ 2) | 29 | Tín hiệu | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu cảnh báo SI (Từ tín hiệu thứ 2) | ||
| 90 | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu điều khiển DO | 1 | Tín hiệu | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu điều khiển DO | ||
| 91 | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu điều khiển DO (Từ tín hiệu thứ 2) | 4 | Tín hiệu | Kiểm tra POINT - TO – POINT: Tín hiệu điều khiển DO (Từ tín hiệu thứ 2) | ||
| 92 | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu đo lường AI | 1 | Tín hiệu | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu đo lường AI | ||
| 93 | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu đo lường AI (từ tín hiệu thứ 2) | 15 | Tín hiệu | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu đo lường AI (từ tín hiệu thứ 2) | ||
| 94 | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | 1 | Tín hiệu | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | ||
| 95 | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu chỉ thị vị trí DI (Từ tín hiệu thứ 2) | 5 | Tín hiệu | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu chỉ thị vị trí DI (Từ tín hiệu thứ 2) | ||
| 96 | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu cảnh báo SI | 1 | Tín hiệu | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu cảnh báo SI | ||
| 97 | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu cảnh báo SI (Từ tín hiệu thứ 2) | 29 | Tín hiệu | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu cảnh báo SI (Từ tín hiệu thứ 2) | ||
| 98 | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu điều khiển DO | 1 | Tín hiệu | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu điều khiển DO | ||
| 99 | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu điều khiển DO (Từ tín hiệu thứ 2) | 4 | Tín hiệu | Kiểm tra END - TO – END: Tín hiệu điều khiển DO (Từ tín hiệu thứ 2) | ||
| 100 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Trọn gói | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | ||
| 101 | Chi phí không xác định được từ khối lượng thiết kế: Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh; Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu; Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; Chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên ... | 1 | Trọn gói | Chi phí không xác định được từ khối lượng thiết kế: Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh; Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu; Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; Chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên ... | ||
| 102 | Chi phí các hạng mục chung khác (gồm chi phí di chuyển máy và thiết bị thi công đặc chủng, lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công, chi phí kho bãi chứa vật liệu…) | 1 | Trọn gói | Chi phí các hạng mục chung khác (gồm chi phí di chuyển máy và thiết bị thi công đặc chủng, lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công, chi phí kho bãi chứa vật liệu…) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi