Gói thầu: Cung cấp băng tải, con lăn, cáp thép
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200353156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp băng tải, con lăn, cáp thép |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 13:30:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,225,715,037 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,385,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu ba trăm tám mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng tải máy cấp than nguyên HD- BSC 26, Capacity: 5-120 Ton/h phi 680mm, 1,1kW | 1 | Cái | Hạng mục 1 (Chương V) | ||
| 2 | Con lăn máy cấp than nguyên kích thước 700x190 | 6 | Chiếc | Hạng mục 2 (Chương V) | ||
| 3 | Băng tải cao su EP300 B1000 (4,5+1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao | 1.284 | Mét | Hạng mục 3 (Chương V) | ||
| 4 | Băng tải cao su EP300 B1200 (4,5 + 1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao | 1.638 | Mét | Hạng mục 4 (Chương V) | ||
| 5 | Cáp thép Uni 6x36 + FC 22 (cáp bện phải phi 22 - 6x36 + FC9) | 650 | Mét | Hạng mục 5 (Chương V) | ||
| 6 | Cáp thép Uni 6x36 + FC 22 (cáp bện trái phi 22 - 6x36 + FC9) | 650 | Mét | Hạng mục 6 (Chương V) | ||
| 7 | Con lăn chống lệch băng phi 160/phi 160 x 730 | 4 | Con | Hạng mục 7 (Chương V) | ||
| 8 | Con lăn giảm chấn phi 110/110 x 465 | 10 | Con | Hạng mục 8 (Chương V) | ||
| 9 | Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 465 | 8 | Con | Hạng mục 9 (Chương V) | ||
| 10 | Con lăn phi 133/ phi 133 x 465 | 150 | Con | Hạng mục 10 (Chương V) | ||
| 11 | Tấm đệm ray di chuyển dọc cầu trục KT 310x100x12mm, vật liệu băng tải cao su EP300 (4,5+1,5), 5 lớp bố | 500 | Tấm | Hạng mục 11 (Chương V) | ||
| 12 | Cáp thép bọc nhựa (Dây giật sự cố băng tải) | 200 | Mét | Hạng mục 12 (Chương V) | ||
| 13 | Con lăn chống lệch băng phi 180/phi 110 x 500 | 90 | Con | Hạng mục 13 (Chương V) | ||
| 14 | Bạc lót con lăn xích máy phá đống phi 44 x phi 33 x L85 | 500 | Cái | Hạng mục 14 (Chương V) | ||
| 15 | Con lăn dẫn hướng cho máng cào phi 80 x 135 | 100 | Con | Hạng mục 15 (Chương V) | ||
| 16 | Con lăn xích máy phá đống phi 100 x phi 45 x L50 | 500 | Cái | Hạng mục 16 (Chương V) | ||
| 17 | Trục con lăn xích máy phá đống phi 40 x phi 31,8 x L140 | 500 | Cái | Hạng mục 17 (Chương V) | ||
| 18 | Con lăn chống lệch băng phi 160/phi 110 x 415 | 40 | Con | Hạng mục 18 (Chương V) | ||
| 19 | Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 380 | 40 | Con | Hạng mục 19 (Chương V) | ||
| 20 | Cáp thép lõi đay phi 10 | 40 | Mét | Hạng mục 20 (Chương V) | ||
| 21 | Cáp thép lõi thép phi 12 | 100 | Mét | Hạng mục 21 (Chương V) | ||
| 22 | Cáp thép mềm phi 14 | 70 | Mét | Hạng mục 22 (Chương V) | ||
| 23 | Khóa cáp phi 10 | 8 | Cái | Hạng mục 23 (Chương V) | ||
| 24 | Khóa cáp phi 12 | 37 | Cái | Hạng mục 24 (Chương V) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi