Gói thầu: Cung cấp gioăng, phớt, tết chèn, vành chèn, vật liệu chèn kín, thiết bị lọc các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200346190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp gioăng, phớt, tết chèn, vành chèn, vật liệu chèn kín, thiết bị lọc các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 13:21:00 đến ngày 2020-04-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,889,882,811 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,348,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu ba trăm bốn mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng chèn cửa người chui bao hơi (460x550x5) | 4 | Cái | Kích thước: (515x415x4,5), vật liệu Graphit lõi kim loại. | Hạng mục 1 | |
| 2 | Gioăng graphite phi 109 x 129 x 18 x 9 | 40 | Cái | Kích thước phi 109 x 129 x 18 x 9 mm | Hạng mục 2 | |
| 3 | Gioăng graphite phi 209 x 195 x 12 x 6 | 8 | Cái | Kích thước phi 209 x 195 x 12 x 6 mm | Hạng mục 3 | |
| 4 | Gioăng graphite phi 32 x 20 x 6 | 200 | Cái | Kích thước phi 32 x 20 x 6 mm | Hạng mục 4 | |
| 5 | Gioăng graphite phi 35 x 19 x 8 | 50 | Cái | Kích thước phi 35 x 19 x 8 mm | Hạng mục 5 | |
| 6 | Gioăng graphite phi 36 x 20 x 8 | 50 | Cái | Kích thước phi 36 x 20 x 8 mm | Hạng mục 6 | |
| 7 | Gioăng graphite phi 36 x 24 x 6 | 100 | Cái | Kích thước phi 36 x 24 x 6 mm | Hạng mục 7 | |
| 8 | Gioăng graphite phi 40 x 56 x 8 | 100 | Cái | Kích thước phi 40 x 56 x 8 mm | Hạng mục 8 | |
| 9 | Gioăng graphite phi 48 x 28 x 10 | 200 | Cái | Kích thước phi 48 x 28 x 10 mm | Hạng mục 9 | |
| 10 | Gioăng graphite phi 52 x 36 x 8 | 300 | Cái | Kích thước phi 52 x 36 x 8 mm | Hạng mục 10 | |
| 11 | Gioăng graphite phi 64 x 44 x 10 | 200 | Cái | Kích thước phi 64 x 44 x 10 mm | Hạng mục 11 | |
| 12 | Gioăng graphite vành thép phi 260 x 210 x 4,5 | 3 | Cái | Kích thước phi 260 x 210 x 4,5mm | Hạng mục 12 | |
| 13 | Gioăng PTFE phi 26 x 12 x 30 (260 độ, 17MPa) | 50 | Cái | Kích thước 26 x 12 x 30 (260 độ, 17MPa) | Hạng mục 13 | |
| 14 | Gioăng thép xoắn 50 x 40 x 4.5 | 10 | Cái | Kích thước 50 x 40 x 4.5mm | Hạng mục 14 | |
| 15 | Gioăng thép xoắn 55 x 70 x 4,5 | 10 | Chiếc | Kích thước 55 x 70 x 4,5mm | Hạng mục 15 | |
| 16 | Gioăng thép xoắn 65 x 52 x 4,5 | 70 | Chiếc | Kích thước 65 x 52 x 4,5mm | Hạng mục 16 | |
| 17 | Gioăng thép xoắn Phi 124x106x4.5 | 1 | Cái | Kích thước 124x106x4.5mm | Hạng mục 17 | |
| 18 | Gioăng thép xoắn Phi 135x112x4.5 | 1 | Cái | Kích thước 135x112x4.5mm | Hạng mục 18 | |
| 19 | Gioăng thép xoắn phi 50 x 38 x 4.5 | 50 | Cái | Kích thước phi 50 x 38 x 4.5mm | Hạng mục 19 | |
| 20 | Gioăng thép xoắn phi 85 x 55 x 4,5 | 20 | Cái | Kích thước phi 85 x 55 x 4,5mm | Hạng mục 20 | |
| 21 | Tết chèn Graphite 240 x 212 x 26 x 12 | 6 | Chiếc | Kích thước 240 x 212 x 26 x 12mm | Hạng mục 21 | |
| 22 | Tết chèn ty van điều chỉnh mức nước bao hơi 35x19x40 PTFE (5 cái/bộ) | 1 | Bộ | Kích thước 35x19x40 PTFE (5 cái/bộ) | Hạng mục 22 | |
| 23 | Tết sợi amiang 16 x 16 | 80 | Kg | Kích thước 16 x 16mm | Hạng mục 23 | |
| 24 | Tết thủy tinh 12 x 12 | 50 | Kg | Kích thước 12 x 12mm | Hạng mục 24 | |
| 25 | Gioăng giãn nở đường ống hút tro bay | 10 | Cái | Phi 320x221x215, vật liêu Q345B | Hạng mục 25 | |
| 26 | Lõi lọc quạt sục khí phễu tro/silo vật liệu Inox 304, phi 300, 2x2 phi 1 | 1 | Cái | Kích thước vật liệu Inox 304, phi 300, 2x2 phi 1 | Hạng mục 26 | |
| 27 | Lõi lọc quạt sục khí silo | 1 | Cái | Kích thước 300x100x10mm | Hạng mục 27 | |
| 28 | Phin lọc chữ Y YGL41W-16P-DN200; inox 304 | 2 | Cái | Kích thước Y YGL41W-16P-DN200; inox 304 | Hạng mục 28 | |
| 29 | Phin lọc hình nón LW , DN300 inox 304 | 2 | Cái | Kích thước LW , DN300 inox 304 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Tết chèn 14x14 Bơm tống tro | 1 | Kg | Kích thước 14x14mm | Hạng mục 30 | |
| 31 | Tết sợi thủy tinh Phi 18 | 20 | Kg | Kích thước Phi 18mm | Hạng mục 31 | |
| 32 | Túi lọc cổ góp silo (Kích thước Phi 150 x 2450) | 200 | Cái | Kích thước Phi 150 x 2450 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Vòng chèn 55 x 3.1 quạt sục khí silo | 4 | Cái | Kích thước 55 x 3.1mm | Hạng mục 33 | |
| 34 | Giãn nở đầu ra quạt nghiền | 2 | Bộ | KT: 1590x690x235mm | Hạng mục 34 | |
| 35 | Nỉ chắn dầu dày 15mm | 20 | M2 | Kích thước dày 15mm | Hạng mục 35 | |
| 36 | Phin lọc dầu hạ áp máy nghiền SPL32 | 5 | Cái | SPL32 hoặc tương đương | Hạng mục 36 | |
| 37 | Gioăng thép xoắn Phi 50 x 20 x 4.5 | 40 | Cái | Kích thước Phi 50 x 20 x 4.5 mm | Hạng mục 37 | |
| 38 | Bộ gioăng phớt bộ điều khiển cánh động quạt gió chính | 2 | Bộ | 1. Phớt (Vành Thép)98x112x12= 1 Cái 2. Phớt (Vành Thép) 76x90x13=1 Cái 3. Gạt bụi kim loại 98x106=1 Cái 4. Gạt bụi kim loại 76x85x7=1 Cái 5. Oring 139,3x5,7=4 Cái 6. Oring 395x5=1 Cái 7. Oring 502x489,4x6,3=2Cái | Hạng mục 38 | |
| 39 | Gioăng cao su chịu dầu phi 200 x phi 193 x phi 3,5 | 8 | Cái | Kích thước phi 200 x phi 193 x phi 3,5mm | Hạng mục 39 | |
| 40 | Gioăng phớt làm kín dầu gối 3 & 4 quạt gió chính | 2 | Bộ | Sử dụng quạt gió chính loại quạt AP1-19/10, lưu lượng 144,5m3/s, công suất quạt 774kW. | Hạng mục 40 | |
| 41 | Gioăng thép xoắn phi 117x104x4,5 | 20 | Cái | Kích thước phi 117x104x4,5 mm | Hạng mục 41 | |
| 42 | Gioăng thép xoắn Phi 203 x 155 x 4 | 5 | Cái | Kích thước Phi 203 x 155 x 4 mm | Hạng mục 42 | |
| 43 | Gioăng thép xoắn phi 210 x 160 x 4.5 | 5 | Cái | Kích thước phi 210 x 160 x 4.5 mm | Hạng mục 43 | |
| 44 | Gioăng thép xoắn phi 360 x 300 x 4,5 | 80 | Cái | Kích thước phi 360 x 300 x 4,5 mm | Hạng mục 44 | |
| 45 | Tết amiang tẩm Graphit 12 x 12 | 20 | Kg | Kích thước 12 x 12 mm | Hạng mục 45 | |
| 46 | Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 12 x 12 | 50 | Kg | Kích thước 12 x 12 mm | Hạng mục 46 | |
| 47 | Gioăng cao su vành chèn cơ khí bơm cấp phi 98 ID x 4 | 6 | cái | Kích thước phi 98 ID x 4 mm | Hạng mục 47 | |
| 48 | Gioăng graphite 240 x 224 x 16 x 8 | 30 | Cái | Kích thước 240 x 224 x 16 x 8 mm | Hạng mục 48 | |
| 49 | Gioăng Graphite 38 x 26 x 6 | 10 | Cái | Kích thước 38 x 26 x 6 mm | Hạng mục 49 | |
| 50 | Gioăng graphite phi 24 x 12 x 5 | 10 | Cái | Kích thước phi 24 x 12 x 5 mm | Hạng mục 50 | |
| 51 | Gioăng graphite phi 28 x 18 x 6 | 290 | Cái | Kích thước phi 28 x 18 x 6 mm | Hạng mục 51 | |
| 52 | Gioăng Graphite phi 30x16x8 | 5 | Cái | Kích thước phi 30x16x8 mm | Hạng mục 52 | |
| 53 | Gioăng graphite phi 34 x 20 x 7 | 30 | Cái | Kích thước phi 34 x 20 x 7 mm | Hạng mục 53 | |
| 54 | Gioăng graphite phi 52 x 24 x 12 | 50 | Chiếc | Kích thước phi 52 x 24 x 12 | Hạng mục 54 | |
| 55 | Gioăng mặt bích cửa trích số 4 (Gioăng thép xoắn Phi 180 x 133 x 4,5) | 3 | Cái | Kích thước (Gioăng thép xoắn Phi 180 x 133 x 4,5) | Hạng mục 55 | |
| 56 | Gioăng PTFE phi 58 x 68 x 2.5 | 3 | Cái | Kích thước phi 58 x 68 x 2.5mm | Hạng mục 56 | |
| 57 | Gioăng thép xoắn phi 100 x 50 x 3.2 | 4 | Cái | Kích thước phi 100 x 50 x 3.2mm | Hạng mục 57 | |
| 58 | Gioăng thép xoắn phi 106 x 90 x 4.5 | 2 | Cái | Kích thước phi 106 x 90 x 4.5mm | Hạng mục 58 | |
| 59 | Gioăng thép xoắn phi 128 x phi 108 x 4.5mm | 3 | Chiếc | Kích thước phi 128 x phi 108 x 4.5mm | Hạng mục 59 | |
| 60 | Gioăng thép xoắn phi 150 x 100 x 4.5 | 10 | Cái | Kích thước phi 150 x 100 x 4.5mm | Hạng mục 60 | |
| 61 | Gioăng thép xoắn phi 155 x 125 x 4.5 | 5 | Cái | Kích thước phi 155 x 125 x 4.5mm | Hạng mục 61 | |
| 62 | Gioăng thép xoắn phi 310 x 270 x 4.5 | 5 | Cái | Kích thước phi 310 x 270 x 4.5mm | Hạng mục 62 | |
| 63 | Gioăng thép xoắn phi 380 x 350 x 3 | 10 | Cái | Kích thước phi 380 x 350 x 3mm | Hạng mục 63 | |
| 64 | Gioăng thép xoắn phi 435 x phi 395 x 4.5 | 3 | Cái | Kích thước phi 435 x phi 395 x 4.5mm | Hạng mục 64 | |
| 65 | Gioăng thép xoắn phi 500 x 460 x 3.2 | 3 | Cái | Kích thước phi 500 x 460 x 3.2mm | Hạng mục 65 | |
| 66 | Gioăng thép xoắn phi 54 x 92 x 5 | 12 | Cái | Kích thước phi 54 x 92 x 5mm | Hạng mục 66 | |
| 67 | Gioăng thép xoắn phi 60 x phi 35 x 4.5 | 30 | Chiếc | Kích thước phi 60 x phi 35 x 4.5 | Hạng mục 67 | |
| 68 | Gioăng thép xoắn phi 660 x phi 620 x 4.5 | 4 | Chiếc | Kích thước phi 660 x phi 620 x 4.5mm | Hạng mục 68 | |
| 69 | Gioăng thép xoắn phi 661x615x4.5 | 2 | Cái | Kích thước phi 661x615x4.5mm | Hạng mục 69 | |
| 70 | Gioăng thép xoắn Phi 70 x 50 x 4.5 | 40 | Cái | Kích thước Phi 70 x 50 x 4.5mm | Hạng mục 70 | |
| 71 | Phin lọc dầu bơm cấp 15498 - 8A | 6 | Cái | 15498 - 8A hoặc tương đương | Hạng mục 71 | |
| 72 | Tết côn Graphite 92 x 78 x 24 x 12 | 60 | cái | Kích thước 92 x 78 x 24 x 12mm | Hạng mục 72 | |
| 73 | Tết chèn phi 42x30 cho van hệ thống nước cấp | 30 | Cái | Kích thước phi 42x30mm | Hạng mục 73 | |
| 74 | Tết côn Graphite 92 x 72 x 20 x 10 | 60 | cái | Kích thước 92 x 72 x 20 x 10mm | Hạng mục 74 | |
| 75 | Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 6 x 6 | 5 | Kg | Kích thước 6 x 6mm | Hạng mục 75 | |
| 76 | Vành chèn cơ khí bơm cấp LBJ - GJ - 99 | 3 | Bộ | LBJ-GJ-99 hoặc tương đương | Hạng mục 76 | |
| 77 | Vành chèn cơ khí LBJ - QZ 3125 | 6 | Bộ | LBJ - QZ 3125 hoặc tương đương | Hạng mục 77 | |
| 78 | Vành chèn cơ khí M7N - 70 | 1 | Bộ | M7N - 70 hoặc tương đương | Hạng mục 78 | |
| 79 | Vòng đệm PTFE 443.36 x 2.9 | 15 | Cái | Kích thước PTFE 443.36 x 2.55 mm | Hạng mục 79 | |
| 80 | Vòng đệm PTFE 486.2 x 2.9 | 6 | Cái | Kích thước PTFE 486.2 x 2.9 mm | Hạng mục 80 | |
| 81 | Vòng đệm PTFE 539.2 x 7.8 | 6 | Cái | Kích thước PTFE 539.2 x 7.8 mm | Hạng mục 81 | |
| 82 | Vòng làm kín vành chèn cơ LBJ-GJ-99 | 3 | Cái | Sử dụng mã vành chèn LBJ-GJ-99 | Hạng mục 82 | |
| 83 | Gioăng graphite 36 x 24 x 6 | 736 | Cái | Kích thước 36 x 24 x 6 mm | Hạng mục 83 | |
| 84 | Gioăng graphite phi 104 x 70 x 20 x 10 | 5 | Cái | Kích thước phi 104 x 70 x 20 x 10 mm | Hạng mục 84 | |
| 85 | Gioăng graphite phi 44,5 x 19 x 8 | 30 | Cái | Kích thước phi 44,5 x 19 x 8 mm | Hạng mục 85 | |
| 86 | Gioăng graphite phi 60 x 40 x 10 | 6 | Cái | Kích thước phi 60 x 40 x 10 mm | Hạng mục 86 | |
| 87 | Tết cối Graphit 54x36x10 | 5 | cái | Kích thước 54x36x10 mm | Hạng mục 87 | |
| 88 | Tết cối Graphite 52x24x6 (van xả hơi chính nhánh trái) | 5 | Chiếc | Kích thước 52x24x6 mm | Hạng mục 88 | |
| 89 | Tết cối Graphite phi 100 x 65 | 5 | Chiếc | Kích thước phi 100 x 65 mm | Hạng mục 89 | |
| 90 | Tết cối thân van grafit phi 160xphi 140x20x10 | 10 | Cái | Kích thước phi 160xphi 140x20x10 mm | Hạng mục 90 | |
| 91 | tết cối van DN65 phi 30 x 45 x 12 | 5 | chiếc | Kích thước phi 30 x 45 x 12 mm | Hạng mục 91 | |
| 92 | Gioăng graphit cửa người chui BGN cao áp; KT 430 x 386 x 438mm | 6 | Chiếc | Kích thước KT 430 x 386 x 438x55x15mm | Hạng mục 92 | |
| 93 | Gioăng nhôm cửa khoang nước vào/ra bình gia nhiệt hạ áp phi 520 x 480 x 3 | 4 | Cái | Kích thước phi 520 x 480 x 3 mm | Hạng mục 93 | |
| 94 | Gioăng thép phi 560 x 500 x 5 | 4 | Cái | Kích thước phi 560 x 500 x 5 mm | Hạng mục 94 | |
| 95 | Gioăng thép xoắn phi 215 x 185 x 4.5 | 2 | Cái | Kích thước phi 215 x 185 x 4.5 mm | Hạng mục 95 | |
| 96 | Gioăng thép xoắn phi 230 x 200 x 4.5 | 2 | Cái | Kích thước phi 230 x 200 x 4.5 mm | Hạng mục 96 | |
| 97 | Vòng chèn cổ trục bơm ngưng phi 120 x 130 x 25, gỗ phíp | 2 | Cái | Kích thước phi 120 x 130 x 25, gỗ phíp | Hạng mục 97 | |
| 98 | Vành chèn cơ khí M7N - 60 | 1 | Bộ | M7N – 60 hoặc tương đương | Hạng mục 98 | |
| 99 | Gioăng côn graphite phi 271 x 255 x 16 x 8 | 22 | cái | Kích thước phi 271 x 255 x 16 x 8 mm | Hạng mục 99 | |
| 100 | Gioăng graphite phi 63 x 45 x 11 | 50 | Cái | Kích thước phi 63 x 45 x 11 mm | Hạng mục 100 | |
| 101 | Gioăng graphite phi 75 x 50 x 8 | 30 | cái | Kích thước phi 75 x 50 x 8 mm | Hạng mục 101 | |
| 102 | Gioăng thép xoắn Phi 280 x 220 x 4 | 1 | Cái | Kích thước Phi 280 x 220 x 4 mm | Hạng mục 102 | |
| 103 | Gioăng thép VORTEX JPI 150-6 | 6 | Chiếc | Kích thước VORTEX JPI 150-6 | Hạng mục 103 | |
| 104 | Tết sợi cotton tẩm mỡ 14 x 14 | 10 | Kg | Kích thước 14 x 14mm | Hạng mục 104 | |
| 105 | Vành chèn cơ khí ZYM37/55 - G6 | 2 | Bộ | ZYM37/55 - G6 hoặc tương đương | Hạng mục 105 | |
| 106 | Gioăng xốp 30mm | 3 | m2 | Kích thước 30mm | Hạng mục 106 | |
| 107 | Lọc dầu động cơ P554005 | 7 | Cái | Kích thước P554005 | Hạng mục 107 | |
| 108 | Bộ gioăng phớt Piston + xi lanh kẹp ray | 5 | Bộ | Bao gồm loai như sau: 1 Phớt gạt bụi DHS 50-58- 6,5 cái 01 2 UN 090 Cái 01 3 UN 050 Cái 01 4 Gioăng cao su Ø100x3,5 cái 03 5 Gioăng cao su Ø55x3,5 cái 03 6 Gioăng cao su Ø45x3,5 cái 02 | Hạng mục 108 | |
| 109 | Bộ gioăng phớt Piston + xylanh kẹp bánh xe | 10 | Bộ | Bao gồm loai như sau: 1.Phớt gạt bụi DHS 50-58- 5: 01 cái 2.UN 50-60- 6: 01 Cái 3.UN 100-115- 9: 01 Cái 4.Gioăng (phíp) chịu mài mòn miệng kín Ø50x2,5(h=4mm): 01 Cái 5. Gioăng (Phíp) chịu mài mòn miệng hở Ø60x2,5 (h=9,5mm): 02 Cái 6.Gioăng cao su Ø100x3,5: 01 cái 7.Gioăng cao su Ø62x3,5: 01 cái 8.Gioăng cao su Ø65x2,5; 01 cái 9.Gioăng cao su Ø75x3,5: 01 cái | Hạng mục 109 | |
| 110 | Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cửa phễu sau | 2 | Bộ | Bộ gioăng phớt xy lanh thủy lực đóng mở phễu sau cầu trục (gồm 14 chi tiết) 140 VAR | Hạng mục 110 | |
| 111 | Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cửa phễu trước | 2 | Bộ | Bộ gioăng phớt xy lanh nâng hạ cửa phễu trước. Bao gồm loại như sau: 1. Phớt 125x105x14mm: cái 02 2. Phớt 105x90x12: Cái 01 3. Phớt gạt bụi 100x90x12: Cái 01 4. Gioăng (phíp) chịu mài mòn miệng kín Ø115x120 (h=20mm): cái 02 5. Gioăng (phíp) chịu mài mòn miệng hở Ø100x105 (h=15mm): cái 02 6. Gioăng cao su Ø120x5mm: cái 02 | Hạng mục 111 | |
| 112 | Đường ống thủy lực (481-8WP-17,2Mpa; 2500PSI) cơ cấu kẹp ray bánh xe, giắc co 2 đầu | 5 | Ống | (481-8WP-17,2Mpa; 2500PSI | Hạng mục 112 | |
| 113 | Phin lọc thô dầu thủy lực cầu trục bốc than | 2 | Cái | 0110D010BN4HC- Hydac hoặc tương đương | Hạng mục 113 | |
| 114 | Phin lọc tinh dầu thủy lực cầu trục bốc than | 2 | Cái | 016R010BN4HC-Hydac hoặc tương đương | Hạng mục 114 | |
| 115 | Bộ gioăng phớt xi lanh giảm chấn sàng rung | 2 | Bộ | Bộ gioăng phớt xylanh giảm chấn PSHN 10-110x140x14 | Hạng mục 115 | |
| 116 | Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực căng băng tải xích (theo thực tế) | 2 | Bộ | PSHN05/(l20vAR) Phớt gạt bụi 90x101x6/12=l cái UN l25x 105x15 =2 cái UN 90x105x12 =l cái Oring 114x5,3= 1cái Giăng PTFE chịu mài mòn Phi 50x20x400= 4 cái | Hạng mục 116 | |
| 117 | Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực dẫn động bừa cào | 2 | Bộ | Bao gồm các loai như sau: 1. UN 125x145x15: 1 Cái 2. UN 150-180-18: 2 Cái 3. Phớt gạt bụi J125 (Ø125): 01 Cái 4. Gioăng (Phíp) chịu mài mòn miệng hở Ø125x2,5 (h=20mm): 03 Cái 5. Gioăng (Phíp) chịu mài mòn miệng hở Ø180x2,5 (h=20mm): 02 Cái 6. Gioăng cao su Ø170x5: 02 Cái Gioăng nhựa teflon Ø170x5 (h=2,5mm): 02 Cái. | Hạng mục 117 | |
| 118 | Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cần máy đánh đống | 1 | Bộ | Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cần máy đánh đống: Bộ gioăng của xi lanh thủy lực loại CDH1 MP5 250Bar (25MPa) | Hạng mục 118 | |
| 119 | Đường ống thủy lực cơ cấu di chuyển bừa cào 4D-38-25Mpa | 2 | Ống | 4D-38-25Mpa | Hạng mục 119 | |
| 120 | Lõi lọc chữ Y (Theo mẫu) | 2 | Cái | Lõi lọc chữ Y: Lõi lọc nước trên đường ống nước vệ sinh công nghiệp DN40, Sử dụng cho máy đánh đống – hệ thống cung cấp nhiên liệu. | Hạng mục 120 | |
| 121 | Tết chèn 10x10 | 1 | Kg | 10x10mm | Hạng mục 121 | |
| 122 | Bộ gioăng phớt piston xy lanh cày dỡ tải 1A/B (gồm 9 chi tiết) | 7 | BỘ | Bộ gioăng phớt 90VAR dùng cho xy lanh thủy lực nâng hạ cày dỡ tải trên băng tải 1AB hệ thống Nhiên liệu | Hạng mục 122 | |
| 123 | Đệm giảm chấn cho bơm dầu bypass cao áp, hạ áp KT: 80x35 (8 cánh) | 4 | Cái | KT: 80x35 (8 cánh) | Hạng mục 123 | |
| 124 | Phin lọc dầu bôi trơn bơm tuần hoàn 300362 | 4 | Cái | 300362 hoặc tương đương | Hạng mục 124 | |
| 125 | Lò xo, gioăng, màng van an toàn Hệ thống Clo | 1 | Bộ | Khảo sát thực tế | Hạng mục 125 | |
| 126 | Phin lọc Hệ thống Clo | 2 | Bộ | Khảo sát thực tế | Hạng mục 126 | |
| 127 | Vành chèn cơ khí 16U-50 | 1 | Bộ | 16U-50 hoặc tương đương | Hạng mục 127 | |
| 128 | Gioăng graphite phi 115 x 95 x 24 x 14 | 1 | Cái | Kích thước phi 115 x 95 x 24 x 14 mm | Hạng mục 128 | |
| 129 | Gioăng graphite phi 180 x 158 x 25 x 17 | 1 | Cái | Kích thước phi 180 x 158 x 25 x 17 mm | Hạng mục 129 | |
| 130 | Gioăng graphite phi 96 x 70 x 12 | 10 | Cái | Kích thước phi 96 x 70 x 12 mm | Hạng mục 130 | |
| 131 | Phớt làm kín P/N 16A5485X062 kích thước phi 85 x 95 x 6 | 1 | Cái | P/N 16A5485X062 kích thước phi 85 x 95 x 6 mm | Hạng mục 131 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi