Gói thầu: Cung cấp gioăng, phớt, tết chèn, vành chèn, vật liệu chèn kín, thiết bị lọc các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200346190-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp gioăng, phớt, tết chèn, vành chèn, vật liệu chèn kín, thiết bị lọc các loại
Số hiệu KHLCNT 20200309075
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 13:21:00 đến ngày 2020-04-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,889,882,811 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,348,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu ba trăm bốn mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Gioăng chèn cửa người chui bao hơi (460x550x5) 4 Cái Kích thước: (515x415x4,5), vật liệu Graphit lõi kim loại. Hạng mục 1
2 Gioăng graphite phi 109 x 129 x 18 x 9 40 Cái Kích thước phi 109 x 129 x 18 x 9 mm Hạng mục 2
3 Gioăng graphite phi 209 x 195 x 12 x 6 8 Cái Kích thước phi 209 x 195 x 12 x 6 mm Hạng mục 3
4 Gioăng graphite phi 32 x 20 x 6 200 Cái Kích thước phi 32 x 20 x 6 mm Hạng mục 4
5 Gioăng graphite phi 35 x 19 x 8 50 Cái Kích thước phi 35 x 19 x 8 mm Hạng mục 5
6 Gioăng graphite phi 36 x 20 x 8 50 Cái Kích thước phi 36 x 20 x 8 mm Hạng mục 6
7 Gioăng graphite phi 36 x 24 x 6 100 Cái Kích thước phi 36 x 24 x 6 mm Hạng mục 7
8 Gioăng graphite phi 40 x 56 x 8 100 Cái Kích thước phi 40 x 56 x 8 mm Hạng mục 8
9 Gioăng graphite phi 48 x 28 x 10 200 Cái Kích thước phi 48 x 28 x 10 mm Hạng mục 9
10 Gioăng graphite phi 52 x 36 x 8 300 Cái Kích thước phi 52 x 36 x 8 mm Hạng mục 10
11 Gioăng graphite phi 64 x 44 x 10 200 Cái Kích thước phi 64 x 44 x 10 mm Hạng mục 11
12 Gioăng graphite vành thép phi 260 x 210 x 4,5 3 Cái Kích thước phi 260 x 210 x 4,5mm Hạng mục 12
13 Gioăng PTFE phi 26 x 12 x 30 (260 độ, 17MPa) 50 Cái Kích thước 26 x 12 x 30 (260 độ, 17MPa) Hạng mục 13
14 Gioăng thép xoắn 50 x 40 x 4.5 10 Cái Kích thước 50 x 40 x 4.5mm Hạng mục 14
15 Gioăng thép xoắn 55 x 70 x 4,5 10 Chiếc Kích thước 55 x 70 x 4,5mm Hạng mục 15
16 Gioăng thép xoắn 65 x 52 x 4,5 70 Chiếc Kích thước 65 x 52 x 4,5mm Hạng mục 16
17 Gioăng thép xoắn Phi 124x106x4.5 1 Cái Kích thước 124x106x4.5mm Hạng mục 17
18 Gioăng thép xoắn Phi 135x112x4.5 1 Cái Kích thước 135x112x4.5mm Hạng mục 18
19 Gioăng thép xoắn phi 50 x 38 x 4.5 50 Cái Kích thước phi 50 x 38 x 4.5mm Hạng mục 19
20 Gioăng thép xoắn phi 85 x 55 x 4,5 20 Cái Kích thước phi 85 x 55 x 4,5mm Hạng mục 20
21 Tết chèn Graphite 240 x 212 x 26 x 12 6 Chiếc Kích thước 240 x 212 x 26 x 12mm Hạng mục 21
22 Tết chèn ty van điều chỉnh mức nước bao hơi 35x19x40 PTFE (5 cái/bộ) 1 Bộ Kích thước 35x19x40 PTFE (5 cái/bộ) Hạng mục 22
23 Tết sợi amiang 16 x 16 80 Kg Kích thước 16 x 16mm Hạng mục 23
24 Tết thủy tinh 12 x 12 50 Kg Kích thước 12 x 12mm Hạng mục 24
25 Gioăng giãn nở đường ống hút tro bay 10 Cái Phi 320x221x215, vật liêu Q345B Hạng mục 25
26 Lõi lọc quạt sục khí phễu tro/silo vật liệu Inox 304, phi 300, 2x2 phi 1 1 Cái Kích thước vật liệu Inox 304, phi 300, 2x2 phi 1 Hạng mục 26
27 Lõi lọc quạt sục khí silo 1 Cái Kích thước 300x100x10mm Hạng mục 27
28 Phin lọc chữ Y YGL41W-16P-DN200; inox 304 2 Cái Kích thước Y YGL41W-16P-DN200; inox 304 Hạng mục 28
29 Phin lọc hình nón LW , DN300 inox 304 2 Cái Kích thước LW , DN300 inox 304 Hạng mục 29
30 Tết chèn 14x14 Bơm tống tro 1 Kg Kích thước 14x14mm Hạng mục 30
31 Tết sợi thủy tinh Phi 18 20 Kg Kích thước Phi 18mm Hạng mục 31
32 Túi lọc cổ góp silo (Kích thước Phi 150 x 2450) 200 Cái Kích thước Phi 150 x 2450 Hạng mục 32
33 Vòng chèn 55 x 3.1 quạt sục khí silo 4 Cái Kích thước 55 x 3.1mm Hạng mục 33
34 Giãn nở đầu ra quạt nghiền 2 Bộ KT: 1590x690x235mm Hạng mục 34
35 Nỉ chắn dầu dày 15mm 20 M2 Kích thước dày 15mm Hạng mục 35
36 Phin lọc dầu hạ áp máy nghiền SPL32 5 Cái SPL32 hoặc tương đương Hạng mục 36
37 Gioăng thép xoắn Phi 50 x 20 x 4.5 40 Cái Kích thước Phi 50 x 20 x 4.5 mm Hạng mục 37
38 Bộ gioăng phớt bộ điều khiển cánh động quạt gió chính 2 Bộ 1. Phớt (Vành Thép)98x112x12= 1 Cái 2. Phớt (Vành Thép) 76x90x13=1 Cái 3. Gạt bụi kim loại 98x106=1 Cái 4. Gạt bụi kim loại 76x85x7=1 Cái 5. Oring 139,3x5,7=4 Cái 6. Oring 395x5=1 Cái 7. Oring 502x489,4x6,3=2Cái Hạng mục 38
39 Gioăng cao su chịu dầu phi 200 x phi 193 x phi 3,5 8 Cái Kích thước phi 200 x phi 193 x phi 3,5mm Hạng mục 39
40 Gioăng phớt làm kín dầu gối 3 & 4 quạt gió chính 2 Bộ Sử dụng quạt gió chính loại quạt AP1-19/10, lưu lượng 144,5m3/s, công suất quạt 774kW. Hạng mục 40
41 Gioăng thép xoắn phi 117x104x4,5 20 Cái Kích thước phi 117x104x4,5 mm Hạng mục 41
42 Gioăng thép xoắn Phi 203 x 155 x 4 5 Cái Kích thước Phi 203 x 155 x 4 mm Hạng mục 42
43 Gioăng thép xoắn phi 210 x 160 x 4.5 5 Cái Kích thước phi 210 x 160 x 4.5 mm Hạng mục 43
44 Gioăng thép xoắn phi 360 x 300 x 4,5 80 Cái Kích thước phi 360 x 300 x 4,5 mm Hạng mục 44
45 Tết amiang tẩm Graphit 12 x 12 20 Kg Kích thước 12 x 12 mm Hạng mục 45
46 Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 12 x 12 50 Kg Kích thước 12 x 12 mm Hạng mục 46
47 Gioăng cao su vành chèn cơ khí bơm cấp phi 98 ID x 4 6 cái Kích thước phi 98 ID x 4 mm Hạng mục 47
48 Gioăng graphite 240 x 224 x 16 x 8 30 Cái Kích thước 240 x 224 x 16 x 8 mm Hạng mục 48
49 Gioăng Graphite 38 x 26 x 6 10 Cái Kích thước 38 x 26 x 6 mm Hạng mục 49
50 Gioăng graphite phi 24 x 12 x 5 10 Cái Kích thước phi 24 x 12 x 5 mm Hạng mục 50
51 Gioăng graphite phi 28 x 18 x 6 290 Cái Kích thước phi 28 x 18 x 6 mm Hạng mục 51
52 Gioăng Graphite phi 30x16x8 5 Cái Kích thước phi 30x16x8 mm Hạng mục 52
53 Gioăng graphite phi 34 x 20 x 7 30 Cái Kích thước phi 34 x 20 x 7 mm Hạng mục 53
54 Gioăng graphite phi 52 x 24 x 12 50 Chiếc Kích thước phi 52 x 24 x 12 Hạng mục 54
55 Gioăng mặt bích cửa trích số 4 (Gioăng thép xoắn Phi 180 x 133 x 4,5) 3 Cái Kích thước (Gioăng thép xoắn Phi 180 x 133 x 4,5) Hạng mục 55
56 Gioăng PTFE phi 58 x 68 x 2.5 3 Cái Kích thước phi 58 x 68 x 2.5mm Hạng mục 56
57 Gioăng thép xoắn phi 100 x 50 x 3.2 4 Cái Kích thước phi 100 x 50 x 3.2mm Hạng mục 57
58 Gioăng thép xoắn phi 106 x 90 x 4.5 2 Cái Kích thước phi 106 x 90 x 4.5mm Hạng mục 58
59 Gioăng thép xoắn phi 128 x phi 108 x 4.5mm 3 Chiếc Kích thước phi 128 x phi 108 x 4.5mm Hạng mục 59
60 Gioăng thép xoắn phi 150 x 100 x 4.5 10 Cái Kích thước phi 150 x 100 x 4.5mm Hạng mục 60
61 Gioăng thép xoắn phi 155 x 125 x 4.5 5 Cái Kích thước phi 155 x 125 x 4.5mm Hạng mục 61
62 Gioăng thép xoắn phi 310 x 270 x 4.5 5 Cái Kích thước phi 310 x 270 x 4.5mm Hạng mục 62
63 Gioăng thép xoắn phi 380 x 350 x 3 10 Cái Kích thước phi 380 x 350 x 3mm Hạng mục 63
64 Gioăng thép xoắn phi 435 x phi 395 x 4.5 3 Cái Kích thước phi 435 x phi 395 x 4.5mm Hạng mục 64
65 Gioăng thép xoắn phi 500 x 460 x 3.2 3 Cái Kích thước phi 500 x 460 x 3.2mm Hạng mục 65
66 Gioăng thép xoắn phi 54 x 92 x 5 12 Cái Kích thước phi 54 x 92 x 5mm Hạng mục 66
67 Gioăng thép xoắn phi 60 x phi 35 x 4.5 30 Chiếc Kích thước phi 60 x phi 35 x 4.5 Hạng mục 67
68 Gioăng thép xoắn phi 660 x phi 620 x 4.5 4 Chiếc Kích thước phi 660 x phi 620 x 4.5mm Hạng mục 68
69 Gioăng thép xoắn phi 661x615x4.5 2 Cái Kích thước phi 661x615x4.5mm Hạng mục 69
70 Gioăng thép xoắn Phi 70 x 50 x 4.5 40 Cái Kích thước Phi 70 x 50 x 4.5mm Hạng mục 70
71 Phin lọc dầu bơm cấp 15498 - 8A 6 Cái 15498 - 8A hoặc tương đương Hạng mục 71
72 Tết côn Graphite 92 x 78 x 24 x 12 60 cái Kích thước 92 x 78 x 24 x 12mm Hạng mục 72
73 Tết chèn phi 42x30 cho van hệ thống nước cấp 30 Cái Kích thước phi 42x30mm Hạng mục 73
74 Tết côn Graphite 92 x 72 x 20 x 10 60 cái Kích thước 92 x 72 x 20 x 10mm Hạng mục 74
75 Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 6 x 6 5 Kg Kích thước 6 x 6mm Hạng mục 75
76 Vành chèn cơ khí bơm cấp LBJ - GJ - 99 3 Bộ LBJ-GJ-99 hoặc tương đương Hạng mục 76
77 Vành chèn cơ khí LBJ - QZ 3125 6 Bộ LBJ - QZ 3125 hoặc tương đương Hạng mục 77
78 Vành chèn cơ khí M7N - 70 1 Bộ M7N - 70 hoặc tương đương Hạng mục 78
79 Vòng đệm PTFE 443.36 x 2.9 15 Cái Kích thước PTFE 443.36 x 2.55 mm Hạng mục 79
80 Vòng đệm PTFE 486.2 x 2.9 6 Cái Kích thước PTFE 486.2 x 2.9 mm Hạng mục 80
81 Vòng đệm PTFE 539.2 x 7.8 6 Cái Kích thước PTFE 539.2 x 7.8 mm Hạng mục 81
82 Vòng làm kín vành chèn cơ LBJ-GJ-99 3 Cái Sử dụng mã vành chèn LBJ-GJ-99 Hạng mục 82
83 Gioăng graphite 36 x 24 x 6 736 Cái Kích thước 36 x 24 x 6 mm Hạng mục 83
84 Gioăng graphite phi 104 x 70 x 20 x 10 5 Cái Kích thước phi 104 x 70 x 20 x 10 mm Hạng mục 84
85 Gioăng graphite phi 44,5 x 19 x 8 30 Cái Kích thước phi 44,5 x 19 x 8 mm Hạng mục 85
86 Gioăng graphite phi 60 x 40 x 10 6 Cái Kích thước phi 60 x 40 x 10 mm Hạng mục 86
87 Tết cối Graphit 54x36x10 5 cái Kích thước 54x36x10 mm Hạng mục 87
88 Tết cối Graphite 52x24x6 (van xả hơi chính nhánh trái) 5 Chiếc Kích thước 52x24x6 mm Hạng mục 88
89 Tết cối Graphite phi 100 x 65 5 Chiếc Kích thước phi 100 x 65 mm Hạng mục 89
90 Tết cối thân van grafit phi 160xphi 140x20x10 10 Cái Kích thước phi 160xphi 140x20x10 mm Hạng mục 90
91 tết cối van DN65 phi 30 x 45 x 12 5 chiếc Kích thước phi 30 x 45 x 12 mm Hạng mục 91
92 Gioăng graphit cửa người chui BGN cao áp; KT 430 x 386 x 438mm 6 Chiếc Kích thước KT 430 x 386 x 438x55x15mm Hạng mục 92
93 Gioăng nhôm cửa khoang nước vào/ra bình gia nhiệt hạ áp phi 520 x 480 x 3 4 Cái Kích thước phi 520 x 480 x 3 mm Hạng mục 93
94 Gioăng thép phi 560 x 500 x 5 4 Cái Kích thước phi 560 x 500 x 5 mm Hạng mục 94
95 Gioăng thép xoắn phi 215 x 185 x 4.5 2 Cái Kích thước phi 215 x 185 x 4.5 mm Hạng mục 95
96 Gioăng thép xoắn phi 230 x 200 x 4.5 2 Cái Kích thước phi 230 x 200 x 4.5 mm Hạng mục 96
97 Vòng chèn cổ trục bơm ngưng phi 120 x 130 x 25, gỗ phíp 2 Cái Kích thước phi 120 x 130 x 25, gỗ phíp Hạng mục 97
98 Vành chèn cơ khí M7N - 60 1 Bộ M7N – 60 hoặc tương đương Hạng mục 98
99 Gioăng côn graphite phi 271 x 255 x 16 x 8 22 cái Kích thước phi 271 x 255 x 16 x 8 mm Hạng mục 99
100 Gioăng graphite phi 63 x 45 x 11 50 Cái Kích thước phi 63 x 45 x 11 mm Hạng mục 100
101 Gioăng graphite phi 75 x 50 x 8 30 cái Kích thước phi 75 x 50 x 8 mm Hạng mục 101
102 Gioăng thép xoắn Phi 280 x 220 x 4 1 Cái Kích thước Phi 280 x 220 x 4 mm Hạng mục 102
103 Gioăng thép VORTEX JPI 150-6 6 Chiếc Kích thước VORTEX JPI 150-6 Hạng mục 103
104 Tết sợi cotton tẩm mỡ 14 x 14 10 Kg Kích thước 14 x 14mm Hạng mục 104
105 Vành chèn cơ khí ZYM37/55 - G6 2 Bộ ZYM37/55 - G6 hoặc tương đương Hạng mục 105
106 Gioăng xốp 30mm 3 m2 Kích thước 30mm Hạng mục 106
107 Lọc dầu động cơ P554005 7 Cái Kích thước P554005 Hạng mục 107
108 Bộ gioăng phớt Piston + xi lanh kẹp ray 5 Bộ Bao gồm loai như sau: 1 Phớt gạt bụi DHS 50-58- 6,5 cái 01 2 UN 090 Cái 01 3 UN 050 Cái 01 4 Gioăng cao su Ø100x3,5 cái 03 5 Gioăng cao su Ø55x3,5 cái 03 6 Gioăng cao su Ø45x3,5 cái 02 Hạng mục 108
109 Bộ gioăng phớt Piston + xylanh kẹp bánh xe 10 Bộ Bao gồm loai như sau: 1.Phớt gạt bụi DHS 50-58- 5: 01 cái 2.UN 50-60- 6: 01 Cái 3.UN 100-115- 9: 01 Cái 4.Gioăng (phíp) chịu mài mòn miệng kín Ø50x2,5(h=4mm): 01 Cái 5. Gioăng (Phíp) chịu mài mòn miệng hở Ø60x2,5 (h=9,5mm): 02 Cái 6.Gioăng cao su Ø100x3,5: 01 cái 7.Gioăng cao su Ø62x3,5: 01 cái 8.Gioăng cao su Ø65x2,5; 01 cái 9.Gioăng cao su Ø75x3,5: 01 cái Hạng mục 109
110 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cửa phễu sau 2 Bộ Bộ gioăng phớt xy lanh thủy lực đóng mở phễu sau cầu trục (gồm 14 chi tiết) 140 VAR Hạng mục 110
111 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cửa phễu trước 2 Bộ Bộ gioăng phớt xy lanh nâng hạ cửa phễu trước. Bao gồm loại như sau: 1. Phớt 125x105x14mm: cái 02 2. Phớt 105x90x12: Cái 01 3. Phớt gạt bụi 100x90x12: Cái 01 4. Gioăng (phíp) chịu mài mòn miệng kín Ø115x120 (h=20mm): cái 02 5. Gioăng (phíp) chịu mài mòn miệng hở Ø100x105 (h=15mm): cái 02 6. Gioăng cao su Ø120x5mm: cái 02 Hạng mục 111
112 Đường ống thủy lực (481-8WP-17,2Mpa; 2500PSI) cơ cấu kẹp ray bánh xe, giắc co 2 đầu 5 Ống (481-8WP-17,2Mpa; 2500PSI Hạng mục 112
113 Phin lọc thô dầu thủy lực cầu trục bốc than 2 Cái 0110D010BN4HC- Hydac hoặc tương đương Hạng mục 113
114 Phin lọc tinh dầu thủy lực cầu trục bốc than 2 Cái 016R010BN4HC-Hydac hoặc tương đương Hạng mục 114
115 Bộ gioăng phớt xi lanh giảm chấn sàng rung 2 Bộ Bộ gioăng phớt xylanh giảm chấn PSHN 10-110x140x14 Hạng mục 115
116 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực căng băng tải xích (theo thực tế) 2 Bộ PSHN05/(l20vAR) Phớt gạt bụi 90x101x6/12=l cái UN l25x 105x15 =2 cái UN 90x105x12 =l cái Oring 114x5,3= 1cái Giăng PTFE chịu mài mòn Phi 50x20x400= 4 cái Hạng mục 116
117 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực dẫn động bừa cào 2 Bộ Bao gồm các loai như sau: 1. UN 125x145x15: 1 Cái 2. UN 150-180-18: 2 Cái 3. Phớt gạt bụi J125 (Ø125): 01 Cái 4. Gioăng (Phíp) chịu mài mòn miệng hở Ø125x2,5 (h=20mm): 03 Cái 5. Gioăng (Phíp) chịu mài mòn miệng hở Ø180x2,5 (h=20mm): 02 Cái 6. Gioăng cao su Ø170x5: 02 Cái Gioăng nhựa teflon Ø170x5 (h=2,5mm): 02 Cái. Hạng mục 117
118 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cần máy đánh đống 1 Bộ Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cần máy đánh đống: Bộ gioăng của xi lanh thủy lực loại CDH1 MP5 250Bar (25MPa) Hạng mục 118
119 Đường ống thủy lực cơ cấu di chuyển bừa cào 4D-38-25Mpa 2 Ống 4D-38-25Mpa Hạng mục 119
120 Lõi lọc chữ Y (Theo mẫu) 2 Cái Lõi lọc chữ Y: Lõi lọc nước trên đường ống nước vệ sinh công nghiệp DN40, Sử dụng cho máy đánh đống – hệ thống cung cấp nhiên liệu. Hạng mục 120
121 Tết chèn 10x10 1 Kg 10x10mm Hạng mục 121
122 Bộ gioăng phớt piston xy lanh cày dỡ tải 1A/B (gồm 9 chi tiết) 7 BỘ Bộ gioăng phớt 90VAR dùng cho xy lanh thủy lực nâng hạ cày dỡ tải trên băng tải 1AB hệ thống Nhiên liệu Hạng mục 122
123 Đệm giảm chấn cho bơm dầu bypass cao áp, hạ áp KT: 80x35 (8 cánh) 4 Cái KT: 80x35 (8 cánh) Hạng mục 123
124 Phin lọc dầu bôi trơn bơm tuần hoàn 300362 4 Cái 300362 hoặc tương đương Hạng mục 124
125 Lò xo, gioăng, màng van an toàn Hệ thống Clo 1 Bộ Khảo sát thực tế Hạng mục 125
126 Phin lọc Hệ thống Clo 2 Bộ Khảo sát thực tế Hạng mục 126
127 Vành chèn cơ khí 16U-50 1 Bộ 16U-50 hoặc tương đương Hạng mục 127
128 Gioăng graphite phi 115 x 95 x 24 x 14 1 Cái Kích thước phi 115 x 95 x 24 x 14 mm Hạng mục 128
129 Gioăng graphite phi 180 x 158 x 25 x 17 1 Cái Kích thước phi 180 x 158 x 25 x 17 mm Hạng mục 129
130 Gioăng graphite phi 96 x 70 x 12 10 Cái Kích thước phi 96 x 70 x 12 mm Hạng mục 130
131 Phớt làm kín P/N 16A5485X062 kích thước phi 85 x 95 x 6 1 Cái P/N 16A5485X062 kích thước phi 85 x 95 x 6 mm Hạng mục 131
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->