Gói thầu: Cung cấp rơ le, thiết bị đóng cắt và thiết bị nhỏ lẻ phần điện, đo lường điểu khiển
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp rơ le, thiết bị đóng cắt và thiết bị nhỏ lẻ phần điện, đo lường điểu khiển |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:38:00 đến ngày 2020-04-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,273,701,898 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,105,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu một trăm lẻ năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ gioăng chèn và kính ống thủy sáng bao hơi (Loại ngắn) (Mã thiết bị B69H-32/2 - W4, S/N: 127810), áp suất làm việc: 21,5 Mpa, Pmax:32 Mpa | 14 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 1 | |
| 2 | Chổi than, SL-D374N | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Đai cổ cáp loại Ф32; ren ngoài Ф32 có vành ren chặn; vật liệu kẽm | 29 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 3 | |
| 4 | Đai cổ cáp phi 32 ( loại bắt ống sắt ) | 38 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 4 | |
| 5 | Ống luồn dây điện loại sun vặn xoắn phi 32 | 97 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 5 | |
| 6 | Tủ điện Sino chống thấm kích thước 350x250x150 | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 6 | |
| 7 | Đai cổ cáp loại Ф48; ren ngoài Ф48 có vành ren chặn; vật liệu kẽm | 40 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 7 | |
| 8 | Đai cổ cáp loại Ф48; ren trong Ф48, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm | 40 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 8 | |
| 9 | Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 50 | 40 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Công tắc điều khiển 2 vị trí IDEC, Model: YW-E10, 2N0; 240V; 3A, Ui:600V, Ith:10A | 45 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Hộp Công tắc APL - 210N | 3 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Khóa lựa chọn chế độ YW1S-33E20, 2NO, 600V/10A | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Ống ghen co nhiệt cách điện chống cháy, loại: VW-1-DRS, đường kính ống: 25mm; Nhiệt làm việc: -55 ℃ ~ 125 ℃;Độ dày: 0,25 ± 0.1mm; Điện áp cách điện: 600V | 40 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Ống ghen co nhiệt cách điện chống cháy, loại: VW-1-DRS, đường kính ống: 35mm; Nhiệt làm việc: -55 ℃ ~ 125 ℃;Độ dày: 0,25 ± 0.1mm; Điện áp cách điện: 600V | 140 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 14 | |
| 15 | Ống ghen co nhiệt cách điện chống cháy, loại: VW-1-DRS, đường kính ống: 50mm; Nhiệt làm việc: -55 ℃ ~ 125 ℃;Độ dày: 0,25 ± 0.1mm; Điện áp cách điện: 600V | 115 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 15 | |
| 16 | Đai cổ cáp loại Ф110; ren trong Ф110, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm | 8 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 16 | |
| 17 | Đai cổ cáp loại Ф27; ren ngoài Ф27 có vành ren chặn; vật liệu kẽm | 69 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 17 | |
| 18 | Đai cổ cáp loại Ф27; ren trong Ф27, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm | 57 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 18 | |
| 19 | Đai cổ cáp loại Ф60; ren ngoài Ф60 có vành ren chặn; vật liệu kẽm | 4 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Đai cổ cáp loại Ф60; ren trong Ф60, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm | 4 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 20 | |
| 21 | Đai cổ cáp phi 110 (1 đầu nối vào hộp đầu cáp, 1 đầu nối vào ống luồn dây vặn xoắn đai thép phi 110) | 8 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 21 | |
| 22 | Đai cổ cáp phi 21 loại 1 đầu nối vào hộp đầu cáp phi 21 | 157 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 22 | |
| 23 | Đai cổ cáp phi 21 loại 1 đầu nối vào ống thép phi 21 | 29 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 23 | |
| 24 | Đai cổ cáp phi 32 ( loại bắt tủ ) | 22 | Chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 24 | |
| 25 | Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 110 | 10 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 25 | |
| 26 | Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 21 | 160 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 26 | |
| 27 | Ống luồn dây điện ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 25, đường kính trong 26,4; đường kính ngoài 31,6 | 155 | mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 27 | |
| 28 | Ống luồn dây điện ruột gà lõi thép bọc nhựa phi 63, đường kính trong 63; đường kính ngoài 71,8 | 6 | mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 28 | |
| 29 | Ống luồn dây chịu nhiệt, Model OMI114 | 100 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Đai cổ cáp loại Ф90; ren trong Ф90, có 4 vít chốt vị trí; vật liệu kẽm | 4 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 30 | |
| 31 | Đai cổ cáp phi 90 (1 đầu nối vào hộp đầu cáp, 1 đầu nối vào ống luồn dây vặn xoắn đai thép phi 90) | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 31 | |
| 32 | Ống luồn dây điện loại mềm gân xoắn có đai thép phi 90 | 12 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Ống mềm dẫn dầu gối đỡ quạt gió chính phi 38-1P-5Mpa | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 33 | |
| 34 | Ống mềm inox type MLWS-0100-014-20; DN100 | 6 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 34 | |
| 35 | Thanh trở sấy 230V 600W | 13 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 35 | |
| 36 | Thanh trở sấy P/N:AZ200-711 | 2 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 36 | |
| 37 | Cam phản hồi vị trí dùng cho cánh hướng B, C, E | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 37 | |
| 38 | Cáp điều khiển chống cháy 4 ruột FR-VV-0,6/1KV (theo Tiêu chuẩn : CNS 11359 C2167, IEC 60331), tiết diện danh định: 1.5 mm | 260 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 38 | |
| 39 | Cáp điều khiển chống cháy 4 ruột FR-VV-0,6/1KV (theo Tiêu chuẩn : CNS 11359 C2167, IEC 60331), tiết diện danh định: 2.5 mm | 200 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 39 | |
| 40 | Ống luồn dây chịu nhiệt Delikon, model: SM7000112, kích thước 11/4" (34), ID (32mm)xOD(35mm) | 350 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 40 | |
| 41 | Bộ chuyển đổi tín hiệu thiết bị đo độ rung bơm cấp Type CON011 | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 41 | |
| 42 | Cụm tiếp điểm của công tắc mức loại: Micro USA 91929; 6HM1-1 0707 | 3 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 42 | |
| 43 | Cút nối 2 đường xung ; T-1/4'MNPT x P8 mm | 30 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 43 | |
| 44 | Cút nối phi 8 x 1/4' MNPT | 30 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 44 | |
| 45 | Cút nối tube Connector, 1/4" MNPTx8mm OD | 30 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 45 | |
| 46 | Ống ghen co nhiệt cách điện chống cháy, loại: VW-1-DRS, đường kính ống: 20mm; Nhiệt làm việc: -55 ℃ ~ 125 ℃;Độ dày: 0,25 ± 0.1mm; Điện áp cách điện: 600V | 100 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 46 | |
| 47 | Thanh trở sấy 380V, 800W | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 47 | |
| 48 | Khí ni tơ (N2) 99, 99% (Chai) | 3 | Chai | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 48 | |
| 49 | Hạt chống ẩm Silicagel loại đổi màu 500g/ lọ | 20 | Kg | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 49 | |
| 50 | Ống sun đai thép ( dùng để luồn dây ) phi 21 | 90 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 50 | |
| 51 | Đèn báo màu đỏ AD16-16D/R32 (380VAC) | 20 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 51 | |
| 52 | Điện trở sấy DJR 220VAC 150W | 60 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 52 | |
| 53 | Khóa lựa chọn vị trí tủ điện | 55 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 53 | |
| 54 | Nút ấn có đèn báo màu xanh loại LA39 -E-11/G. APT | 20 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 54 | |
| 55 | Tay cầm đưa khoang tủ ra/vào trên PC và MCC, vật liệu nhựa, dài 15cm, bắt vít 4 | 16 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 55 | |
| 56 | Ăc quy 2V 1200Ah GFM-1200 | 104 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 56 | |
| 57 | Quạt làm mát AD 1224HX - F51; 24VDC-0,32A | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 57 | |
| 58 | Quạt làm mát Costech model A17M23SWBMTO | 6 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 58 | |
| 59 | Ăc quy 12V-200Ah GSN200; | 2 | Bình | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 59 | |
| 60 | Quạt làm mát 12 x 12; 24V DC; 0,4A IMPEDANCE PROTECT | 6 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 60 | |
| 61 | Quạt làm mát 220V - 38W | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 61 | |
| 62 | Bộ cách ly ISOLATOR W2VS-AAA-R/CE, IN:4~20mA/OUT:4~20mA, CS:DC24V (M-SYSTEM) | 2 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 62 | |
| 63 | Ắc quy 12V, 100AH hãng Đồng Nai | 8 | Bình | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 63 | |
| 64 | Máy biến áp, BK11-150Va | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 64 | |
| 65 | Tay cầm điều khiển COB-64BH (8 nút) | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 65 | |
| 66 | Bộ còi đèn cảnh báo di chuyển dọc cầu trục | 4 | bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 66 | |
| 67 | Bộ đèn huỳnh quang 2x18W TMS012 2XTL-D18WEBC chống thấm | 30 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 67 | |
| 68 | Bộ nguồn 1 chiều Sunwor S-100-24 | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 68 | |
| 69 | Cần gạt điều khiển cầu trục (bao gồm cơ cấu truyền bánh răng và tiếp điểm), type: XKD-F 16440440 | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 69 | |
| 70 | Cầu chì NGTC00, Iđm= 25A, Uđm =800V, dòng cắt 100kA | 3 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 70 | |
| 71 | Cầu chì NGTC3 - RX1 - 1000 TELEMECANIQUE | 3 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 71 | |
| 72 | Cầu chì RXID, Un= 1000V | 6 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 72 | |
| 73 | Đèn pha LED Model ZY8102-L120; P = 120W; IP65; Nhiệt độ làm việc -40 độ C đến + 50 độ C; Chíp led: Lumileds SMD; Bộ nguồn: Inventronics; Điện áp đầu vào: 90-305VAC; Góc chiếu sáng 100 độ; Nhiệt độ màu (CCT): 3000K; Quang thông:> 12000 lm; Độ hoàn màu (CRI)>80; Thiết kế lắp treo tường, để sàn; Độ dày của vỏ:> 2,5mm; Kích thước: 322 (L) × 363 × 150mm; Trọng lượng đèn: 5.2kg | 22 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 73 | |
| 74 | Đèn pha led Potech PT-HBL-250-N | 12 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 74 | |
| 75 | Đèn pha led Potech PT-HPL-400-D60 | 24 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 75 | |
| 76 | Nút dừng khẩn cấp chống nước loại Schneider-XALJ01C (dùng cho cẩu trục) | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 76 | |
| 77 | Pin Lithium Modicon Quantum - 990XCP98000 (dùng cho PLC cầu trục) | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 77 | |
| 78 | Quạt làm mát và tụ của Biến tần cầu trục RH35M-4EK.2F.1R SP KIT | 4 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 78 | |
| 79 | Tay trang bàn điều khiển bên phải cầu trục bốc than Telemecanique XKD- F16440440 | 1 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 79 | |
| 80 | Tay trang bàn điều khiển bên trái cầu trục XKD-F12440440C | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 80 | |
| 81 | Thanh trượt tiếp địa ( bản trượt tiếp xúc 150mm, cơ cấu lò xo) | 8 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 81 | |
| 82 | Đèn báo vị trí màu đỏ XB2-BVB3LC, 230V | 21 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 82 | |
| 83 | Đèn báo vị trí màu xanh XB2-BVB3LC, 230V | 21 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 83 | |
| 84 | Đèn cảnh báo và còi loại S125-WV, Uđm - 220VAC; Iđm = 0,064A | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 84 | |
| 85 | Nút ấn có đèn báo màu đỏ (loại: ZB2-BWM..C, 220VAC) | 6 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 85 | |
| 86 | Nút ấn có đèn báo màu xanh (loại: ZB2-BWM..C, 220VAC) | 6 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 86 | |
| 87 | Nút ấn XB2BW33M1C màu xanh | 6 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 87 | |
| 88 | Nút ấn XB2BW34M1C màu đỏ | 6 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 88 | |
| 89 | Cút nối ống mềm vào thiết bị, KT: (ống mềm: 28,2mm) - (thiết bị: 3/4") | 20 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 89 | |
| 90 | Đèn pha LED Model ZY8102-L180; P = 180W; IP65; Nhiệt độ làm việc -40 độ C đến + 50 độ C; Điện áp đầu vào: 90-305VAC; Góc chiếu sáng 100 độ; Nhiệt độ màu (CCT): 2700K; Quang thông:> 18900 lm; Độ hoàn màu (CRI)>80; Thiết kế lắp treo tường, để sàn; Độ dày của vỏ:> 2,5mm; Kích thước: 417 (L) × 363 × 150mm; Trọng lượng đèn: 6.2kg | 8 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 90 | |
| 91 | Pin cho CPU compactlogix L31 1756-BA1 allenbradlley | 2 | Quả | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 91 | |
| 92 | Công tắc áp lực Potter PS10-1A | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 92 | |
| 93 | Phin lọc dầu bôi trơn Perkins powerpart SE 429B/4 | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 93 | |
| 94 | Ăc quy 12V 7Ah DAHUA DHB 1270 | 10 | Bình | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 94 | |
| 95 | Ống xung inox phi 8mm | 2 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 95 | |
| 96 | Anode hi sinh, vật liệu hợp kim nhôm KT 600 x 120 x 50; 10 kg | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 96 | |
| 97 | Anode hi sinh, vật liệu hợp kim nhôm KT 800 x 140 x 40; 20 kg | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 97 | |
| 98 | Anode mấu YHCF-1, Zn | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 98 | |
| 99 | Bộ hiển thị góc mở van đầu đẩy bơm tuần hoàn XMT605 | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 99 | |
| 100 | Điện trở sấy động cơ bơm tuần hoàn 220V-1200W, dùng cho bơm tuần hoàn | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 100 | |
| 101 | Cáp điện 2x1,5mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1,0kV | 50 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 101 | |
| 102 | Cầu đấu dây type: IK5 SCHLEGEL, 4mm2 | 50 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 102 | |
| 103 | Cút nối Desto chữ T ren 1/4" x tube10 x tube 4mm | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 103 | |
| 104 | Cút nối Desto; phi 10 - phi 8 | 15 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 104 | |
| 105 | Cút nối ống T mềm Desto phi 10-8 | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 105 | |
| 106 | Cút nối vuông máy nén khí DESTO Tube 10mm x 1/4'; MNPT | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 106 | |
| 107 | Ống xung nhựa trắng 4mm Pmax: 12 Bar; Nhiệt độ: 120 độ C | 10 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 107 | |
| 108 | Ống xung nhựa trắng phi 10 mm, chất liệu: PTFE, chịu nhiệt 150 độ C, áp suất: 1 Mpa, chịu axit ăn mòn cao | 20 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 108 | |
| 109 | Ắc quy 12V, 90AH hãng Đồng Nai | 2 | Bình | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 109 | |
| 110 | Ắc quy xe nâng (24-6DB420, rated capacity: 420Ah/5hr, rated voltage: 48V, no G20011911006) | 2 | bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 110 | |
| 111 | Đầu cốt đồng M50x12 | 140 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 111 | |
| 112 | Đồng hồ đo áp lực khí SF6 máy cắt SPP 110kV/220kV | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 112 | |
| 113 | Lò xo nén L25*12*phi 2 | 455 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 113 | |
| 114 | Đầu cốt đồng M150 x 12 | 40 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 114 | |
| 115 | Dây tiếp địa Cu/PVC, 1x150mm2 | 270 | Mét | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 115 | |
| 116 | Lò xo nén L30 * 11 * phi 2 | 250 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 116 | |
| 117 | Ống nối thẳng M150, vật liệu đồng đỏ (cho cáp điện 150 mm2) | 100 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 117 | |
| 118 | Dây nhảy quang SC/PC - SC/PC, Sm | 6 | Sợi | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 118 | |
| 119 | ổ cứng Hitachi 120 GB, chuẩn : Sata 3.0 Gb/s | 1 | Chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 119 | |
| 120 | Phiến đầu dây tín hiệu và cáp thoại loại 10 đôi LSA-PLUS | 6 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 120 | |
| 121 | Thiết bị chuyển đổi cáp quang G.703 E1 | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 121 | |
| 122 | Chuông báo cháy SSM24 - 6 | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 122 | |
| 123 | Nút ấn báo cháy M500K, điện áp 15-30 VDC, dòng điện : = | 12 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 123 | |
| 124 | Nút ấn vòi cứu hỏa | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 124 | |
| 125 | Bộ chuyển đổi tín hiệu đo giám sát nhiệt độ bộ làm khô A (dTrans T02 EX, hãng sản xuất: JUMO) | 2 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 125 | |
| 126 | Bộ lọc kiểu chữ T hệ thống hydro HP1 Swagelok SS-8TF-MM-LE, đường kính 8mm | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 126 | |
| 127 | Dung dịch điện phân KOH 30% | 400 | Lít | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 127 | |
| 128 | Phin lọc sau bộ tách Oxy hệ thống sản xuất Hydro Hải Phòng 1 (Loại bộ lọc: MST-352-1257) | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 128 | |
| 129 | Quạt làm mát SK 332617 | 2 | Chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 129 | |
| 130 | Van điều chỉnh áp lực đầu ra hệ thống sản xuất hydro Hp1 RHPS BS2-02-3-E/S-03268 | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 130 | |
| 131 | Van điều chỉnh áp lực đầu vào bộ HTO Hải phòng 1 (parker) | 2 | cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 131 | |
| 132 | Van điều chỉnh áp lực panel giám sát HTO hệ thống hydro HP1, Parker IR4001SK3POL4B | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 132 | |
| 133 | Van một chiều Swagelok SS-CHS8MM-1 sử dụng cho hệ thống sản xuất hydro HP1, đường kính 8mm, áp lực 1 psi | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 133 | |
| 134 | Van tay điều chỉnh các đường cấp, xả hệ thống Hydo HP1. Swagelok SS-43GS8MM, đường kính 8mm | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 134 | |
| 135 | Van tay điều chỉnh các đường xả hydro, oxy, cấp ni tơ hệ thống Hydo HP1. Swagelok SS-1RS8MM, đường kính 8mm, áp lực 5000 PSIG | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 135 | |
| 136 | Bình khí SF6; chất lượng khí SF6 trên 99,9%; áp suất 21 Bar; van đầu ra QF-2C; khối lượng khí 40 kg; Trọng lượng bình 87,6 kg | 2 | Bình | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 136 | |
| 137 | Rơ le trung gian Schneider RXM2AB2P7; Ucoil 230VAC/50Hz; 6A; 8 chân | 57 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 137 | |
| 138 | Rơ le thời gian H3CT, U: 220VAC | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 138 | |
| 139 | Rơ le trung gian MK3 - 10A, 220VAC + socket | 24 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 139 | |
| 140 | Công tắc tơ LC2K09 | 1 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 140 | |
| 141 | Công tắc tơ Chint; CJX1-9/22; Ui: 660VAC; Ith: 10A; Uch: 220VAC/50Hz | 3 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 141 | |
| 142 | Switch áp lực SZ-201P của hãng TAIHEI | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 142 | |
| 143 | Áp tô mát 2 pha 2 cực C60H-DC C10 500VDC loại cài | 20 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 143 | |
| 144 | Áp tô mát C60N - DC; 500VDC - 6A - 2P; A9N61526 | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 144 | |
| 145 | Bộ hiển thị thông minh dùng cho máy cắt 6,6kV loại ED9500/TH2/D/DC220V/SZ | 1 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 145 | |
| 146 | Cuộn cắt cho hợp bộ cầu chì-công tắc tơ CVX-12 6.6kV; Coil DRC001749-01; A0326000R0500 | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 146 | |
| 147 | Áp tô mát 3 pha, điện áp 750 VAC, 250A FEN37DA250KF | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 147 | |
| 148 | Bộ chuyển đổi công suất LTWT-145A-L3-X; CCX 0.2; đầu ra (4-20)mADC; nguồn 230 VAC | 3 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 148 | |
| 149 | Bộ chuyển đổi điện áp LTPE-0A-L3-X cấp chính xác : 0.2; đầu ra (4-20)mADC; nguồn 220 VAC | 3 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 149 | |
| 150 | Bộ điều khiển của ATS 0,4kV Loại TBBQ3-CIII | 2 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 150 | |
| 151 | Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm có cảm biến KWS-3420 | 50 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 151 | |
| 152 | Công tắc tơ 3 pha CK08CE311N; 220VAC/DC; 185A | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 152 | |
| 153 | Công tắc tơ CL01A300M | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 153 | |
| 154 | Công tắc tơ CL04A300M | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 154 | |
| 155 | Công tắc tơ CL25A300M, Ith=45, Im=32, Ucoil 220V | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 155 | |
| 156 | Động cơ lên dây cót máy cắt MPACT, HDZ - 20500 | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 156 | |
| 157 | Hợp bộ đo lường đa chức năng 53U-1202-AD4 | 7 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 157 | |
| 158 | Máy biến dòng KC2/41Y4179-FRAMEI-400A | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 158 | |
| 159 | Rơ le bảo vệ phụ tải 0.4kV, Kiểu : M-PRO-30/H | 7 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 159 | |
| 160 | Rơ le nhiệt RT2E; Ie=30-43A; 690V | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 160 | |
| 161 | Thiết bị điều khiển - bảo vệ động cơ 0,4kV (01 khối điều khiển LTMR08MFM; 01 màn hình LTMCU; 03 máy biến dòng điện LT6CT2001; cáp kết nối) | 10 | bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 161 | |
| 162 | Thiết bị giám sát nhiệt độ BWDK - S3208B | 3 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 162 | |
| 163 | 161011-cuộn hút khởi động từ SH-4/VG 4A3B DC220V | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 163 | |
| 164 | bộ chuyển đổi DC/DC loại PBA300F-48; 220/48VDC-300W | 1 | cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 164 | |
| 165 | Bộ chuyển đổi nguồn PSS-2413LCF2 | 1 | cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 165 | |
| 166 | Bộ chuyển đổi nguồn SHOEI PSS-486R5LCF2 dùng cho hệ thống điều khiển tua bin | 1 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 166 | |
| 167 | Module nguồn PBA300F-24 | 1 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 167 | |
| 168 | Rơ le SC-5-1/G (2A2B) + SZ-A11 | 2 | cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 168 | |
| 169 | Rơ le SH-4/G(4A4B) 220VDC | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 169 | |
| 170 | Tiếp điểm phụ SZ-AS1V fuji, dòng điện Ith = 10A, ht điều khiển tua bin | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 170 | |
| 171 | Công tắc tơ LC1D80M7 | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 171 | |
| 172 | Công tắc tơ CL02A300M | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 172 | |
| 173 | Công tắc tơ CL04A310M5 | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 173 | |
| 174 | Công tắc tơ CL08A300M5 | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 174 | |
| 175 | Máy cắt không khí MPA31W08 | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 175 | |
| 176 | Rơ le nhiệt loại RT1S; (14,5 - 18)A | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 176 | |
| 177 | Rơ le nhiệt RT1N; Ie=8-12A; 690V | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 177 | |
| 178 | Đèn báo trạng thái ( xanh và đỏ ) | 70 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 178 | |
| 179 | Module nguồn AC220V/DC24V, 350VA, S-350-24 | 2 | Bộ | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 179 | |
| 180 | Rơ le trung gian CA2DN31 | 8 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 180 | |
| 181 | Tiếp điểm phụ schneider ZB2-BE102C | 30 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 181 | |
| 182 | Công tắc tơ 3 pha; CAD32M7 | 7 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 182 | |
| 183 | Công tắc tơ RMK-210, GB 14048, Ith = 300A, Cuộn hút 220 VAC | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 183 | |
| 184 | Công tắc tơ RMK-400; Ui=660V; Ith=450A | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 184 | |
| 185 | Công tắc tơ RMK500, GB14048.4, Ith=500A, cuôn hút 220 VAC | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 185 | |
| 186 | Rơ le nhiệt Loại LRD3357 (37-50A) | 1 | cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 186 | |
| 187 | Công tắc cơ ZV7H235 - 11Z-M20B | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 187 | |
| 188 | Công tắc tơ LC1D09M7 + LADN11; Ucoil 220V; 3P 3C | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 188 | |
| 189 | Rơ le trung gian MY4NJ AC220 | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 189 | |
| 190 | Rơ le trung gian Schneider RXM4AB2P7; Ucoil 230VAC/50Hz; 6A; 14 chân | 7 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 190 | |
| 191 | Áp tô mát 3 pha iC60H D25 230/400V loại cài | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 191 | |
| 192 | Công tắc tơ Model LC1 - D170; Ith:250A; Ui = 1000V, 3 pha, 55kW - 230V; cuộn hút 220V | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 192 | |
| 193 | Công tắc tơ Model LC1 - D205; Ith:275A; Ui = 1000V, 3 pha, 63kW - 230V; cuộn hút 220V | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 193 | |
| 194 | Áp tô mát DZ47-60D3 | 3 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 194 | |
| 195 | Rơle RXZE 1M114M | 3 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 195 | |
| 196 | Rơ le nhiệt Telemecanique LR9F 7375 | 1 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 196 | |
| 197 | Rơ le trung gian 24VDC; loại 8 chân | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 197 | |
| 198 | Công tắc tơ TECO, type: CU-40, 30KW/40A AC3, Ui: 1000V, Ith:60A, AC600 | 2 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 198 | |
| 199 | Công tắc tơ AC-3; 400VAC-36A; 22E (2NO+2NC); Cuộn hút Us = 36VAC-50Hz; 3TF45-22-OX-36V-GO | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 199 | |
| 200 | Công tắc tơ AC-3; 400VAC-85A; 44E (4NO+4NC); cuộn hút Us = 36VAC-50Hz; 3TF49-44-OX-36V-GO | 4 | Chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 200 | |
| 201 | Công tắc tơ 3 pha 1 chiêu ( DC ) điện áp DC, dòng 9A MC-9B | 20 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 201 | |
| 202 | Công tắc tơ JZC3-22DZ Ith = 10A; Ui = 690VAC;Cuộn hút 110VDC | 10 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 202 | |
| 203 | Công tắc tơ JZC3-40DZ, Ith = 10A; Ui = 690VAC; Cuộn hút 220VDC | 17 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 203 | |
| 204 | Áp tô mát C60N-C4, 1 pha | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 204 | |
| 205 | Cuộn cắt cho MC 110kV LW25D-126; 220VDC/2A, 65ohm±2 | 4 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 205 | |
| 206 | Cuộn đóng cho MC 110kV LW25D-126; 220VDC/2A, 110ohm±5% | 2 | chiếc | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 206 | |
| 207 | Công tắc tơ LC1D12C7+LADN11 | 5 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 207 | |
| 208 | Công tắc tơ LC1-D18; 32A; 600V | 3 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 208 | |
| 209 | Rơ le thời gian ETR4-11-A | 4 | Cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 209 | |
| 210 | Attomat RENMIN DZ47-63 C10 230/400V | 3 | cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 210 | |
| 211 | Attomat RENMIN DZ47-63 C25 400V | 5 | cái | Chương 5, mục 2.1 | Hạng mục 211 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi