Gói thầu: SCL2020-HH16: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống FGD
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH16: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống FGD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:00:00 đến ngày 2020-04-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,426,680,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng làm kín cửa tháp | Hãng Soft seal PTFE TOMO No. 9096 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Hộp | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | |
| 2 | Vòi phun tháp hấp thụ đầu côn/ Equilateral Double Hollow Cone Nozzle | - Lưu lượng khi phun nước: 2100 l/phút - Lưu lượng khi phun bùn vôi: 126 m3/h - Độ đậm đặc của bùn vôi làm việc : 1207 kg/m3 - Góc phun: 120 độ Mã hiệu 400.843.6F.02.00.0/Hãng Lecher Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 40 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | |
| 3 | Nhựa lót gốc Vinyl esster | Mã hiệu SR825HV, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | kg | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Hỗn hợp nhựa Vinyl ester + glass Flake | SR825HV Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 39,6 | kg | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | |
| 5 | Dung môi a xê tôn | 164,8 | kg | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Styrene monomer/Dung môi pha loãng cho hỗn hợp nhựa + vảy thủy tinh | 1,92 | kg | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Hardenner/Chất xúc tác cho nhựa Vinylester | Trigonox V388, Akzonobel Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 22,64 | kg | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | |
| 8 | Keo dán kết cấu | Crestomer 1152PA Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | kg | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Nhựa Vinyl ester | Mã hiệu SR825HV Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 810 | kg | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | |
| 10 | Sợi thủy tinh Mat #t450 | Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 243 | kg | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Sợi thủy tinh WR #600 | Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 97,2 | kg | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Fummed silica/ Bôt dioxide silic | Konalsil K200 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | kg | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Wax solution/ Sáp lỏng chống dính | 18 | kg | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Cán lăn bông | 20 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Mặt lăn bông | 40 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Chổi sơn | 40 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Con lăn mặt số phẳng hợp kim nhôm | 20 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Gioăng mặt bích ống góp giàn phun tháp hấp thụ | 6 | cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Gioăng mặt bích ống góp giàn phun tháp hấp thụ | 6 | cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Gioăng mặt bích ống góp giàn phun tháp hấp thụ | 15 | cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Gioăng mặt bích gối bơm | 3 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Gioăng mặt bích gối bơm | 3 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | O-Ring ( Viton 500) | 3 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | O-Ring ( Viton 500) | 3 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | O-Ring ( Viton 500) | 3 | Cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | O-Ring ( Viton 500) | 3 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | O-Ring ( Viton 500) | 3 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | O-Ring ( Viton 500) | 3 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi