Gói thầu: Cung cấp phụ tùng van phục vụ công tác đại tu ST26 PM2.1MR
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200369231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp phụ tùng van phục vụ công tác đại tu ST26 PM2.1MR |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368922 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 129 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:57:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,188,652,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,887,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu tám trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Balancing seal (Pos. 08) | 1 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 2 | Bonnet gasket (Pos. 602) | 2 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 3 | Bonnet gasket (Pos. 602) | 2 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 4 | Balancing seal (Pos. 08) | 1 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 5 | Bonet gasket (Pos. 602) (Material: Graphite) | 2 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 6 | Bonet gasket (Pos. 602) | 2 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 7 | Stem/ Plug (P/N: 400) | 1 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 8 | Seat (Pos. 500) | 1 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 9 | Pressure seal (Pos. 11) | 2 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 10 | Balance seal (P/N: 8) | 1 | cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 11 | Pressure seal (Pos. 11) | 1 | Cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 12 | Plug complete (Pos. 13) (Item No: S0561811) | 1 | Cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 13 | Pressure seal (Pos. 11) (Item No: 14476576) | 1 | Cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 | ||
| 14 | Seat ring (P/N: 15) | 1 | Cái | chi tiết theo mục 2 chương 5 Phần 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi