Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, kiểm định phục vụ công tác đại tu cầu trục 50 10T (D0904035 NMC) gian máy ST26 Phú Mỹ 2.1MR

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200369923-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, kiểm định phục vụ công tác đại tu cầu trục 50 10T (D0904035 NMC) gian máy ST26 Phú Mỹ 2.1MR
Số hiệu KHLCNT 20200369738
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 119 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 18:29:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,453,890,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,539,000 VNĐ ((Mười bốn triệu năm trăm ba mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Contactor CA2KN40E7 Ith = 10A; Ui = 690V; dùng cho cấp điện áp 400V, mounting support: Rail; connections – terminals: Screw clamp terminals Hãng Schneider 6 Bộ Contactor CA2KN40E7 Ith = 10A; Ui = 690V; dùng cho cấp điện áp 400V, mounting support: Rail; connections – terminals: Screw clamp terminals Hãng Schneider
2 Contactor LC1D115E7; Ith =200A; Ui=1000V (Power circuit: 1000 V conforming to IEC 60947-4-1); [Uimp] rated impulse withstand voltage: 8 kV conforming to IEC 60947; [Ie] rated operational current: 200 A (at 1 Bộ Contactor LC1D115E7; Ith =200A; Ui=1000V (Power circuit: 1000 V conforming to IEC 60947-4-1); [Uimp] rated impulse withstand voltage: 8 kV conforming to IEC 60947; [Ie] rated operational current: 200 A (at
3 Contactor LC1D18E7 Ith =32A (32 A (at 10 MOhm for signalling circuit; net weight: 0.33kg. EU RoHS Directive. 2 Bộ Contactor LC1D18E7 Ith =32A (32 A (at 10 MOhm for signalling circuit; net weight: 0.33kg. EU RoHS Directive.
4 Contactor LC1D25E7 Ith = 40 A (at 10 MOhm for signalling circuit; net weight: 0.37kg. EU RoHS Directive. NSX Schneider 6 Bộ Contactor LC1D25E7 Ith = 40 A (at 10 MOhm for signalling circuit; net weight: 0.37kg. EU RoHS Directive. NSX Schneider
5 Contactor LC1D50AE7; Ith = 80 A (at 10MOhm for signalling circuit; net weight: 0.855kg. EU RoHS Directive. NSX Schneider 4 Bộ Contactor LC1D50AE7; Ith = 80 A (at 10MOhm for signalling circuit; net weight: 0.855kg. EU RoHS Directive. NSX Schneider
6 Contactor LC1K0610E7 Ith = 20 A (at 50 °C) for power circuit, Ui=690V (Power circuit: 690V conforming to IEC 60947-4-1); [Uimp] rated impulse withstand voltage: 8kV; [Uc]: 48 V AC 50/60 Hz; Auxiliary contact: 1NO; Mounting support: Rail; Insulation resistance: > 10MOhm for signalling circuit; net weight: 0.18kg. EU RoHS Directive. NSX Schneider 1 Bộ Contactor LC1K0610E7 Ith = 20 A (at 50 °C) for power circuit, Ui=690V (Power circuit: 690V conforming to IEC 60947-4-1); [Uimp] rated impulse withstand voltage: 8kV; [Uc]: 48 V AC 50/60 Hz; Auxiliary contact: 1NO; Mounting support: Rail; Insulation resistance: > 10MOhm for signalling circuit; net weight: 0.18kg. EU RoHS Directive. NSX Schneider
7 Motor circuit breaker: GV2ME07 TeSys GV2, 3P, thermal protection adjustment range 1.6-2.5 A, thermal magnetic, [Ith] conventional free air thermal: 2.5 A, magnetic tripping current: 33.5A; conforming to IEC 60947-4-1 screw clamp terminals; [Uimp] rated impulse withstand voltage: 6kV IEC 60947-2; [Ui] rated insulation voltage: 690V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2; Schneider 2 Bộ Motor circuit breaker: GV2ME07 TeSys GV2, 3P, thermal protection adjustment range 1.6-2.5 A, thermal magnetic, [Ith] conventional free air thermal: 2.5 A, magnetic tripping current: 33.5A; conforming to IEC 60947-4-1 screw clamp terminals; [Uimp] rated impulse withstand voltage: 6kV IEC 60947-2; [Ui] rated insulation voltage: 690V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2; Schneider
8 Rơle thời gian: Model: IK7825, 02 cặp tiếp điểm CO. Hãng: DOLD Ucoil: 48VAC Rang: 0.05 to 10S 3 Bộ Rơle thời gian: Model: IK7825, 02 cặp tiếp điểm CO. Hãng: DOLD Ucoil: 48VAC Rang: 0.05 to 10S
9 Tiếp điểm phụ LADN20, 2NO (Telemecanique) 9 Bộ Tiếp điểm phụ LADN20, 2NO (Telemecanique)
10 Tiếp điểm phụ LADN31, 3NO+1NC (Telemecanique) 3 Bộ Tiếp điểm phụ LADN31, 3NO+1NC (Telemecanique)
11 Auxiliary contact block LA1KN04; Ith = 10A; Ui=690; AC3 dùng cho cấp điện áp 400V 3 Bộ Auxiliary contact block LA1KN04; Ith = 10A; Ui=690; AC3 dùng cho cấp điện áp 400V
12 Giới hạn hành trình cầu trục Limit switch XCR F17 (NSX Schneider) 2 Bộ Giới hạn hành trình cầu trục Limit switch XCR F17 (NSX Schneider)
13 Giới hạn hành trình nâng hạ 10T Limit switch XCKM115H29 (NSX Schneider) 2 Bộ Giới hạn hành trình nâng hạ 10T Limit switch XCKM115H29 (NSX Schneider)
14 Giới hạn hành trình nâng hạ 50T Limit switch XCKM115H29 (NSX Schneider) 2 Bộ Giới hạn hành trình nâng hạ 50T Limit switch XCKM115H29 (NSX Schneider)
15 Coupling giữa động cơ và tang cáp 50 tấn Mã hàng: KONE34790 (COUPLING FOR HOISTING MOTOR FOR KONE CRANE 50/10T) 2 Cái Coupling giữa động cơ và tang cáp 50 tấn Mã hàng: KONE34790 (COUPLING FOR HOISTING MOTOR FOR KONE CRANE 50/10T)
16 Vòng bi động cơ Hoist 50T NSK 6313/C3 4 Cái Vòng bi động cơ Hoist 50T NSK 6313/C3
17 Cáp tải tời nâng 10 tấn 16mm, L=91 m Mã hàng: KONE67381 (WIRE ROPE HOIST 10T FOR KONE CRANE 50/10T) 1 Bộ Cáp tải tời nâng 10 tấn 16mm, L=91 m Mã hàng: KONE67381 (WIRE ROPE HOIST 10T FOR KONE CRANE 50/10T)
18 Phanh động cơ cầu (bridge) CPL with Disc; hub 60NM/180V/53W 24H7 4 Cái Phanh động cơ cầu (bridge) CPL with Disc; hub 60NM/180V/53W 24H7
19 Phanh động cơ tời nâng 10 tấn CPL 150 NM/103V/85W/40H7, Disc, Hub 1 Cái Phanh động cơ tời nâng 10 tấn CPL 150 NM/103V/85W/40H7, Disc, Hub
20 Phanh động cơ tời nâng 50 tấn CPL With Disc, Hub 300 NM/103V/45H7 DP 2 Cái Phanh động cơ tời nâng 50 tấn CPL With Disc, Hub 300 NM/103V/45H7 DP
21 Phanh động cơ xe con CPL with Disc, hub 2,5 NM/180V/20W 15H7 2 Cái Phanh động cơ xe con CPL with Disc, hub 2,5 NM/180V/20W 15H7
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->