Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác đại tu Lò 24 25 PM2.1MR
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200369732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác đại tu Lò 24 25 PM2.1MR |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369653 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 16:58:00 đến ngày 2020-04-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 429,774,379 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh cước chà hình chậu 125mm, sợi đồng thẳng dày 0.3mm, lỗ tâm M14x2mm, Mã SP: TAC31051, NSX: Total | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 2 | Bình vịt bơm dầu KAPUSI 250ml | 12 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 3 | Bóng đèn Halogen Plusline S R7s 220V-500W, NSX: Philips | 20 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 4 | Bulong + đai ốc + long đền thép 8.8 M12x30mm | 60 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 5 | Bulong + đai ốc + long đền thép 8.8 M12x70mm | 80 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 6 | Bulong + đai ốc + long đền thép 8.8 M14x70mm | 60 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 7 | Bulong + đai ốc + long đền thép 8.8 M16x60mm | 60 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 8 | Bulong + đai ốc + long đền thép 8.8 M16x80mm | 60 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 9 | Bulong + đai ốc + long đền thép 8.8, M10x40mm | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 10 | Bulong + đai ốc + long đền thép 8.8, M10x80mm | 20 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 11 | Bulong + đai ốc + long đền Inox SUS304 M14x60mm | 60 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 12 | Bulong + đai ốc + long đền Inox SUS304 M16x70mm | 60 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 13 | Bulong thép 8,8 M20x50mm + đai ốc + long đền | 40 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 14 | Chèn cơ khí EagleBurgmann size 50mm; Type: MG12 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 15 | Chèn cơ khí size 55mm, Type MS-01D, NSX: Archem | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 16 | Chụp sứ hàn Tig số 6 | 10 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 17 | Cọ lăn sơn dầu bản 50mm, Việt Mỹ | 30 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 18 | Đá nhám xếp Ø100mm; P120 | 10 | Viên | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 19 | Đá nhám xếp Ø125mm; P120 | 40 | Viên | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 20 | Đầu nối nhanh INOX 304 Male, 1/4NPT, ống 3/8inch | 16 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 21 | Đầu nối nhanh INOX SUS304 elbow 90o Male, 1/4NPT, ống 3/8 inch | 12 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 22 | Dây điện tròn đặc 3 ruột 3x2.5mm² 300/500V, Cadivi | 200 | Mét | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 23 | Hộp Oring kit OSAKA 5B2-ABA | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 24 | Mỡ tra Vòng bi SKF 120oC LGMT 3/0.4 (1kg/ hộp) | 3 | Hộp | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 25 | Kẽm mềm Ø2.5mm (01kg/cuộn) | 10 | kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 26 | Kẹp hàn điện 300A | 5 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 27 | Kẹp hàn điện 500A (kẹp mass) | 5 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 28 | Kẹp sàn Grating mạ kẽm (Bao gồm các chi tiết kiểu M, kiểu J, Bulong M và ốc vặn), NSX: An Ngãi | 60 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 29 | Kìm hàn điện 300A | 5 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 30 | Kìm hàn điện 500A | 5 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 31 | Kim hàn Tig (Vonfram) (10 cây/ hộp) | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 32 | Mỡ tra Vòng bi SKF 120oC LGMT 3/0.5 (500g/ hộp) | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 33 | Nắp trượt bạc đạn AS 5578 | 6 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 34 | Nhôm tấm dày 0.7mm, khổ 1200x2400mm | 15 | Tấm | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 35 | Ống inox 304 3/8 inch (06m/cây) | 6 | Mét | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 36 | O-ring 115 x 3; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 37 | O-ring 135 x 3; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 38 | O-ring 145 x 3,5; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 39 | O-ring 156 x 3; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 40 | O-ring 180 x 4; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 41 | O-ring 32x2; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 42 | O-ring 43x2; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 43 | O-ring 44x3; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 44 | O-ring 46x2; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 45 | O-ring 55 x 3; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 46 | O-ring 80x3; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 47 | O-ring 85x2,5; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 48 | O-ring 90 x 2,5; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 49 | O-ring 95 x 3; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 50 | O-ring 98 x 3; vật liệu NBR | 40 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 51 | O-ring Ø40x3.5mm; vật liệu NBR | 22 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 52 | O-ring Ø415x3.5mm; vật liệu NBR | 2 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 53 | O-ring Ø50x2mm; vật liệu NBR | 24 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 54 | O-ring Ø52x3mm; vật liệu NBR | 24 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 55 | Phốt chặn mỡ NOK Ø75x90x8mm | 4 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 56 | Phốt chắn mỡ NOK Ø35x47x7mm | 4 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 57 | Phốt NOK 16x35x7mm | 20 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 58 | Phốt NOK 30x42x8mm | 2 | Cái | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 59 | Que hàn điện 316 Ø2.6mm, Kobelco | 10 | Kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 60 | Que hàn điện CMA96 Ø3.2mm, Kobelco | 20 | Kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 61 | Que hàn điện Kobelco CMA106 - Ø2,6mm | 10 | kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 62 | Que hàn điện Kobelco CMA106 - Ø3.2mm | 20 | Kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 63 | Que hàn điện Kobelco CMA96 - Ø2,6mm | 10 | kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 64 | Que hàn Tig 316 Ø2,4mm, Kobelco | 10 | Kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 65 | Que hàn Tig ER 70-SG - Ø2,4mm, Kobelco | 10 | kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 66 | Que hàn Tig TGS-1CM - Ø2,4mm, Kobelco | 30 | kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 67 | Que hàn Tig TGS-2CM - Ø2,4mm, Kobelco | 30 | kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 68 | Sàn Grating chống trượt mạ kẽm kích thước 1500x1500mm, NSX: An Ngãi | 2 | Tấm | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 69 | Sơn Expo 31A (05kg/thùng) | 20 | Kg | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 70 | Thép đặc Ø75x1000mm, vật liệu SA182F22 | 2 | Thanh | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. | ||
| 71 | U-Bolt M8 + 02 đai ốc + 02 lông đền; dùng cho ống Ø34mm | 200 | Bộ | Chi tiết theo Mẫu số 1A - BYCBG. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi