Gói thầu: gói thầu số 4: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt thay thế rơle bảo vệ máy phát, máy biến áp phục vụ công tác đại tu ST26 PM2.1MR
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | gói thầu số 4: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt thay thế rơle bảo vệ máy phát, máy biến áp phục vụ công tác đại tu ST26 PM2.1MR |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373351 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 255 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 16:50:00 đến ngày 2020-04-10 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,676,152,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,762,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu bảy trăm sáu mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện (có name chỉ danh) - Kích thước HxDxW: 2200x600x800mm - Thông số: Thiết kế theo kiểu tủ Rack phù hợp lắp đặt thiết bị tiêu chuẩn 19"; Tủ điện bao gồm đầy đủ phụ kiện. - Cấp IP43, COLOR FINISH: Inside: None. Outside: L7032 TEXTURED >60mu (Pebble grey). Cable access: From below - Hãng sản xuất: ABB | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 2 | - Rơ le bảo vệ máy phát REG670 - Thông số REG670 ver 2.2, Full các chức năng - Hãng sản xuất: ABB | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 3 | - Rơ le bảo vệ máy phát RET670 - Thông số REG670 ver 2.2 Full các chức năng - Hãng sản xuất: ABB | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 4 | - Bộ bơm nguồn phụ REX060 (Sử dụng cho phương pháp Injection bảo vệ chạm đất Stator) - Thông số: Bơm nguồn phụ tần số 87Hz và 113Hz cho bảo vệ 64S và 64R, Bộ tụ coupling REX061, Bộ điện trở REX062 - Hãng sản xuất: ABB | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 5 | Máy biến điện áp cấp tín hiệu 3Uo cho bảo vệ 64S hệ thống 2 – Phương pháp đo sóng hài bậc 3 Thông số: Cuộn 1: Ratio:15.75:√3/0,1:√3 kV + Accuracy class: 0.2 + Burden: 30VA + Thermal: 150VA Thông số: Cuộn 2, Ratio:15,75:√3/0,1:3 kV + Accuracy class: 3P + Burden: 30VA + Thermal: 150VA Hãng sản xuất: CGS | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 6 | - High Speed Trip Relay - Thông số: RXMS1 RK216 463 AS, 220VDC - Hãng sản xuất: ABB | 8 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 7 | - Rơle Lockout - Thông số: RXMVB2 - Điện áp Ux: 220Vdc - Hãng sản xuất: ABB | 8 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 8 | - Test block/ Test switch - Thông số: RTXP24 (RK926315-BA) - Hãng sản xuất: ABB | 8 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 9 | - Test-plug handle - Thông số: RTXH24 (RK926016-AA) - Hãng sản xuất: ABB | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 10 | Isolation link Thông số: Điện áp 220VDC; XH17W2T/DKZ; hoặc tương đương Hãng sản xuất: ABB | 100 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 11 | MCB DC cấp nguồn cho các rơ le -Mã hiệu: S202M-C4 DC, Điện áp định mức: 220V DC, Dòng định mức: 4 A Hãng sản xuất: ABB | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 12 | MCB cấp nguồn AC sấy chiếu sáng trong tủ S252 C16AC; 2 cực; 220VAC Hãng sản xuất: ABB | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 13 | MCB bảo vệ cho các TU có bao gồm tiếp điểm phụ loại 3 cực Điện áp định mức: 110VAC, Dòng định mức: 1 A, Loại 3 cực, S203-C1+S2C-H11R - Hãng sản xuất: ABB | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 14 | - Nút nhấn Reset - Thông số: Màu xanh, 220VDC - Hãng sản xuất: ABB | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 15 | - DC POWER SWITCH DEVICE - Thông số: KS D211 B101 - Hãng sản xuất: ABB | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 16 | - Bộ Switch mạng - Thông số: EKI-7712E, 4 Cổng Quang và 8 cổng điện - Hãng sản xuất: Advantech | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi