Gói thầu: gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ hàn đường ống HDPE hệ thống đường ống rửa lưới quay rác phục vụ công tác đại tu ST26 PM2.1MR

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200373735-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ hàn đường ống HDPE hệ thống đường ống rửa lưới quay rác phục vụ công tác đại tu ST26 PM2.1MR
Số hiệu KHLCNT 20200373351
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 88 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 16:08:00 đến ngày 2020-04-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 577,869,225 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ron cao su EPDM kích thước 60x5mm 84 mét Chi tiết theo BYCBG đính kèm
2 Co 90 độ nhựa HDPE PE100 PN10 size 12''(DN315); SDR17 8 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
3 Co 90 độ nhựa HDPE PE100 PN10 size 4''(DN110); SDR17 3 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
4 Gasket cao su EPDM; dùng cho mặt bích size 12'' class 150; ANSI B16.5 2 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
5 Gasket cao su EPDM; dùng cho mặt bích size 3'' class 150; ANSI B16.5 10 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
6 Gasket cao su EPDM; dùng cho mặt bích size 4'' class 150; ANSI B16.5 17 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
7 Gasket cao su EPDM; dùng cho mặt bích size 5'' class 150; ANSI B16.5 12 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
8 Gasket cao su EPDM; dùng cho mặt bích size 8'' class 150; ANSI B16.5 12 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
9 HDPE PE100 PN10 Stud end (Flange adapter); Size 4''-DN110; SDR17 12 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
10 HDPE PE100 PN10 Stud end (Flange adapter); Size 5''-DN125; SDR17 4 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
11 HDPE PE100 PN10 Stud end (Flange adapter); Size 12''-DN315; SDR17 2 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
12 HDPE PE100 PN10 Stud end (Flange adapter); Size 3''-DN90; SDR17 2 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
13 HDPE PE100 PN10 Stud end (Flange adapter); Size 8''-DN200; SDR17 4 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
14 Nối thẳng giảm nhựa HDPE PE100 PN10 size 12''-5''(DN315 - DN125); SDR17 1 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
15 Nối thẳng giảm nhựa HDPE PE100 PN10 size 12''-8''(DN315 - DN200); SDR17 1 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
16 Ống nhựa HDPE PE100 PN10 Size 12''-DN315; SDR17; dày 18.7mm (5 mét/cây) 13 cây Chi tiết theo BYCBG đính kèm
17 Ống nhựa HDPE PE100 PN10 Size 3''-DN90; SDR17; dày 5.4mm (5 mét/cây) 1 cây Chi tiết theo BYCBG đính kèm
18 Ống nhựa HDPE PE100 PN10 Size 4''-DN110; SDR17; dày 6.6mm (5 mét/cây) 1 cây Chi tiết theo BYCBG đính kèm
19 Ống nhựa HDPE PE100 PN10 Size 5''-DN125; SDR17; dày 7.4mm (5 mét/cây) 1 cây Chi tiết theo BYCBG đính kèm
20 Ống nhựa HDPE PE100 PN10 Size 8''-DN200; SDR17; dày 11.9mm (5 mét/cây) 1 cây Chi tiết theo BYCBG đính kèm
21 T giảm nhựa HDPE PE100 PN10 size 12''-5'' OD315mm-OD140mm-OD315mm); SDR17 3 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
22 T giảm nhựa HDPE PE100 PN10 size 12''-8''OD315mm-OD225mm-OD315mm); SDR17 3 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
23 T giảm nhựa HDPE PE100 PN10 size 4''-3'' OD110mm-OD90mm-OD110mm); SDR17 2 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
24 T nhựa HDPE PE100 PN10 size 4''(OD110mm); SDR17 2 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
25 Mặt bích xoay vật liệu SUS304; (ODxIDxP.C.Dxt: 191x105x152x11mm); ANSI class 150; size 2" 2 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
26 Mặt bích xoay vật liệu SUS304; (ODxIDxP.C.Dxt: 229x125x190.5x13mm); ANSI class 150; size 4" 12 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
27 Mặt bích xoay vật liệu SUS304; (ODxIDxP.C.Dxt: 482x325x432x25mm); ANSI class 150; size 12" 2 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
28 Mặt bích xoay vật liệu SUS304; kích thước (ODxIDxP.C.Dxt: 254x132x216x14mm); ANSI class 150; size 5" 4 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
29 Mặt bích xoay vật liệu SUS304; kích thước: (ODxIDxP.C.Dxt: 343x218x298.5x19mm); ANSI class 150; size 8" 4 cái Chi tiết theo BYCBG đính kèm
30 Bulong SUS316 M16x80mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 32 bộ Chi tiết theo BYCBG đính kèm
31 Bulong SUS316 M16x90mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 136 bộ Chi tiết theo BYCBG đính kèm
32 Bulong SUS316 M20x100mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 32 bộ Chi tiết theo BYCBG đính kèm
33 Bulong SUS316 M20x120mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 32 bộ Chi tiết theo BYCBG đính kèm
34 Bulong SUS316 M20x140mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 24 bộ Chi tiết theo BYCBG đính kèm
35 Bulong SUS316 M20x70mm (gồm bulong + đai ốc + lông đền) 20 bộ Chi tiết theo BYCBG đính kèm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->