Gói thầu: Gói thầu số 7: Mua sắm trang thiết bị năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200372199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Mua sắm trang thiết bị năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257939 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 17:10:00 đến ngày 2020-04-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,826,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | GPS chuyên dụng | 5 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 1 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Máy đo khoảng cách | 1 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 2 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Tủ sấy mẫu | 1 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 3 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Máy sắc ký khí khối phổ | 1 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 4 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Máy ảnh và phụ kiện | 1 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 5 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Máy nghiền dược liệu | 1 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 6 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Máy đo pH | 1 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 7 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Cân kỹ thuật | 1 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 8 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Tủ bảo ôn | 2 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 9 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Máy hút ẩm | 2 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 10 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Máy quay phim | 1 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 11 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Thước kẹp điện tử | 4 | Cái | Chi tiết tại hàng hóa số 12 - mục 2.2 Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi