Gói thầu: gói thầu số 5: Cung cấp vật tư và dịch vụ bảo dưỡng máy cắt cao áp 236 phục vụ công tác đại tu ST26 PM2.1MR
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | gói thầu số 5: Cung cấp vật tư và dịch vụ bảo dưỡng máy cắt cao áp 236 phục vụ công tác đại tu ST26 PM2.1MR |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373351 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 125 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 17:07:00 đến ngày 2020-04-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,025,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,257,000 VNĐ ((Hai mươi triệu hai trăm năm mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Set of gaskets ( one pole) including assembly drawing: - Drying agent, ABB - Set of lubricants, ABB | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 2 | Reference pin | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 3 | Valve with filter (Ventilation) | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 4 | Density switch | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 5 | Heater (70W+140W), ABB | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 6 | Thermostat 0-60°C, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 7 | Valve with filter (Ventilation), ABB | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 8 | Hand / Motor switch, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 9 | Motor limit switch, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 10 | Motor starter protection (MCB), ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 11 | Motor contactor, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 12 | Trip / Close switch, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 13 | Local / Remote / Disconnected switch, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 14 | Antipumping and blocking relays, ABB | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 15 | Relay socket, ABB | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 16 | Dashpot open, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 17 | Trip / Close coil with magnet core for catchgear, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 18 | Grease "G", Mobil grease 28, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 19 | Grease "L", Shell Alvania 0982, ABB | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 | ||
| 20 | Bình khí SF6 (loại 40kg) | 1 | Bình | Chi tiết theo mục 2 chương V Phần 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi