Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, kiểm định phục vụ công tác đại tu cổng trục kênh nước 8T (SG-0702-026 NMC) Phú Mỹ 2.1.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370007-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, kiểm định phục vụ công tác đại tu cổng trục kênh nước 8T (SG-0702-026 NMC) Phú Mỹ 2.1. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 119 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 18:38:00 đến ngày 2020-04-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,324,412,365 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,245,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu hai trăm bốn mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phụ kiện khóa cơ khí LAD9V2 MECHANICAL INTERLOCK Model: LAD9V2 NSX: Schneider | 2 | Bộ | Phụ kiện khóa cơ khí LAD9V2 MECHANICAL INTERLOCK Model: LAD9V2 NSX: Schneider | ||
| 2 | Cổ cáp Ø21 | 10 | Cái | Cổ cáp Ø21 | ||
| 3 | Cổ cáp Ø27 | 10 | Cái | Cổ cáp Ø27 | ||
| 4 | Cáp điều khiển 20x1,5mm2 (có sợi cáp cường lực) NSX: JJ Lapp | 12 | Mét | Cáp điều khiển 20x1,5mm2 (có sợi cáp cường lực) NSX: JJ Lapp | ||
| 5 | Ông kẽm luồn dây điện Ø34 (bao gồm phụ kiện kèm theo: 10 Cái co nối thẳng; 10 Cái co vuông; 10 Cái nẹp ống) | 40 | Mét | Ông kẽm luồn dây điện Ø34 (bao gồm phụ kiện kèm theo: 10 Cái co nối thẳng; 10 Cái co vuông; 10 Cái nẹp ống) | ||
| 6 | Contactor LC1D18E7; AC1- Ith= 32A; Ui = 690V; hãng Schneider Tiếp điểm phụ: LADN22 (2N0+2NC) | 2 | Bộ | Contactor LC1D18E7; AC1- Ith= 32A; Ui = 690V; hãng Schneider Tiếp điểm phụ: LADN22 (2N0+2NC) | ||
| 7 | Contactor LC1D12E7; AC1- Ith= 25A; Ui = 690V; hãng Schneider Tiếp điểm phụ: LADN22 (2N0+2NC) | 6 | Bộ | Contactor LC1D12E7; AC1- Ith= 25A; Ui = 690V; hãng Schneider Tiếp điểm phụ: LADN22 (2N0+2NC) | ||
| 8 | Contactor LC1D18E7; AC1- Ith= 32A; Ui = 690V; hãng Schneider Tiếp điểm phụ: LADN22 (2N0+2NC) | 2 | Bộ | Contactor LC1D18E7; AC1- Ith= 32A; Ui = 690V; hãng Schneider Tiếp điểm phụ: LADN22 (2N0+2NC) | ||
| 9 | Contactor LC1D40E7; AC1- Ith= 60A; Ui = 690V; Tiếp điểm phụ: LADN22 (2N0+2NC) NSX: Schneider | 9 | Bộ | Contactor LC1D40E7; AC1- Ith= 60A; Ui = 690V; Tiếp điểm phụ: LADN22 (2N0+2NC) NSX: Schneider | ||
| 10 | Biến thế 400VAC / 48VAC/1 pha / 50-60Hz / 200VA NSX: Schneider | 1 | Cái | Biến thế 400VAC / 48VAC/1 pha / 50-60Hz / 200VA NSX: Schneider | ||
| 11 | Biến thế 400VAC / 220 VAC / 1 pha / 50-60Hz /100VA NSX: Schneider | 1 | Cái | Biến thế 400VAC / 220 VAC / 1 pha / 50-60Hz /100VA NSX: Schneider | ||
| 12 | Circuit breaker Model: EZC100F3050 /TMD/ 3P/ 50A Ui: 690 VAC 50/60 Uimp: 6KV Ue: 550 VAC 50/60 Hz – 250VDC NSX: Schneider | 1 | Cái | Circuit breaker Model: EZC100F3050 /TMD/ 3P/ 50A Ui: 690 VAC 50/60 Uimp: 6KV Ue: 550 VAC 50/60 Hz – 250VDC NSX: Schneider | ||
| 13 | Circuit breaker Model: EZC100H2015/ TMD/2P/ 15A Ui: 690 VAC 50/60 Uimp: 6KV Ue: 550 VAC 50/60 Hz – 250VDC NSX: Schneider | 1 | Cái | Circuit breaker Model: EZC100H2015/ TMD/2P/ 15A Ui: 690 VAC 50/60 Uimp: 6KV Ue: 550 VAC 50/60 Hz – 250VDC NSX: Schneider | ||
| 14 | Rơle thời gian Model: H3CR-A Coil: AC 24 - 48 / DC 12 – 48 NSX: Omron | 2 | Bộ | Rơle thời gian Model: H3CR-A Coil: AC 24 - 48 / DC 12 – 48 NSX: Omron | ||
| 15 | Rơle trung gian Model: RXM4AB2E7 Coil: 48V/50-60Hz NSX: Schneider | 4 | Cái | Rơle trung gian Model: RXM4AB2E7 Coil: 48V/50-60Hz NSX: Schneider | ||
| 16 | Rơle thời gian Model: H3CR-A Coil: AC 24 - 48 / DC 12 – 48 NSX: Omron | 4 | Cái | Rơle thời gian Model: H3CR-A Coil: AC 24 - 48 / DC 12 – 48 NSX: Omron | ||
| 17 | Công tắc hành trình Model: XCKJ10541H29 NSX: Schneider | 2 | Cái | Công tắc hành trình Model: XCKJ10541H29 NSX: Schneider | ||
| 18 | Hộp nút nhấn điều khiển (8 nút điều khiển) Model: XAC-A08 NSX: Schneider | 1 | Bộ | Hộp nút nhấn điều khiển (8 nút điều khiển) Model: XAC-A08 NSX: Schneider | ||
| 19 | Ray di chuyển cầu trục kích thước 70x114x140x15mm Ray di chuyển cầu trục loại P43; NSX: Vietspares (Thông số chi tiết theo HSYC) | 1 | Bộ | Ray di chuyển cầu trục kích thước 70x114x140x15mm Ray di chuyển cầu trục loại P43; NSX: Vietspares (Thông số chi tiết theo HSYC) | ||
| 20 | Ray lắp thiết bị điện trong tủ điện 35mm x 1000mm/thanh. | 5 | Mét | Ray lắp thiết bị điện trong tủ điện 35mm x 1000mm/thanh. | ||
| 21 | Ray C 30x32 mm, dày 1,5mm, khe trượt 12mm. (Thông số chi tiết theo HSYC) | 40 | Mét | Ray C 30x32 mm, dày 1,5mm, khe trượt 12mm. (Thông số chi tiết theo HSYC) | ||
| 22 | Vỏ tủ Inox 316 (kích thước: dài x rộng x sâu: 800x200x200mm) + ron chống nước | 1 | Cái | Vỏ tủ Inox 316 (kích thước: dài x rộng x sâu: 800x200x200mm) + ron chống nước | ||
| 23 | Vỏ tủ Inox 316 (kích thước: dài x rộng x sâu: 800x400x170mm) + ron chống nước | 1 | Cái | Vỏ tủ Inox 316 (kích thước: dài x rộng x sâu: 800x400x170mm) + ron chống nước | ||
| 24 | Vỏ tủ Inox 316 (kích thước: dài x rộng x sâu: 800x430x200mm) + ron chống nước | 1 | Cái | Vỏ tủ Inox 316 (kích thước: dài x rộng x sâu: 800x430x200mm) + ron chống nước | ||
| 25 | Vòng bi động cơ hoist 8T NSK 6310ZZ | 2 | Cái | Vòng bi động cơ hoist 8T NSK 6310ZZ | ||
| 26 | Dầm biên cầu trục kích thước 350x220x10x12mm | 2 | Cụm | Dầm biên cầu trục kích thước 350x220x10x12mm | ||
| 27 | Móc cẩu 8 tấn | 1 | Cái | Móc cẩu 8 tấn | ||
| 28 | Puli móc 8 tấn | 1 | Cái | Puli móc 8 tấn | ||
| 29 | Phanh động cơ tời (hoist) 8T Brake ass'y for hoisting NSX: Nippon | 1 | Cái | Phanh động cơ tời (hoist) 8T Brake ass'y for hoisting NSX: Nippon | ||
| 30 | Phanh động cơ xe con (Trolley) Brake ass'y for traversing, model GDA08SQ NSX: Nippon | 2 | Cái | Phanh động cơ xe con (Trolley) Brake ass'y for traversing, model GDA08SQ NSX: Nippon | ||
| 31 | Phanh động cơ xe lớn (Brigde) Brake ass'y for long travel, model GDA08SQ NSX: chính hãng Nippon | 2 | Cái | Phanh động cơ xe lớn (Brigde) Brake ass'y for long travel, model GDA08SQ NSX: chính hãng Nippon |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi