Gói thầu: Gói thầu 01 PTV 2021 SC2XE: Sửa chữa xe Hyundai Starex 75D-00175; Sửa chữa xe 7 chổ 75A -16938
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210941091-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 PTV 2021 SC2XE: Sửa chữa xe Hyundai Starex 75D-00175; Sửa chữa xe 7 chổ 75A -16938 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210933934 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-17 11:47:00 đến ngày 2021-09-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 277,930,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu 01 PTV 2021 SC2XE: Sửa chữa xe Hyundai Starex 75D-00175; Sửa chữa xe 7 chổ 75A -16938 Trung tu xe Hyundai Starex 75D-00175; Trung tu xe 7 chổ 75A -16938 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Sửa chữa lớn |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thay má phanh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 2 | Láng đĩa phanh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 3 | Thay guốc phanh sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 4 | Láng tăng bua sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 5 | Thay bầu phanh sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 6 | Thay cupen phanh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 2 | |
| 7 | Thay dầu phanh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | chai | 2 | |
| 8 | Thay bầu côn dưới | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 9 | Thay dây cáp phanh tay | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 10 | Thay rotuyn lái trong | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 11 | Thay rotuyn lái ngoài | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 12 | Thay rotuyn trụ trên | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 13 | Thay rotuyn trụ dưới | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 14 | Thay chụp thước lái | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 15 | Thay rotuyn cân bằng trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 16 | Thay cao su cân bằng trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cục | 2 | |
| 17 | Thay cao su càng a to | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cục | 2 | |
| 18 | Thay cao su càng a nhỏ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cục | 2 | |
| 19 | Thay nhíp cái | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lá | 2 | |
| 20 | Thay bạc lót nhíp | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 21 | Thay cao su nhíp trên | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cục | 4 | |
| 22 | Thay cao su nhíp dưới | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cục | 8 | |
| 23 | Thay cụm bi moay ơ trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cụm | 2 | |
| 24 | Thay phốt moay ơ trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 25 | Thay bi moay ơ sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 2 | |
| 26 | Thay phớt moay ơ sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 27 | Thay bi chữ thập các đăng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 3 | |
| 28 | Thay bi vành chậu cầu sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 2 | |
| 29 | Thay bi quả dứa cầu sau vòng to | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | vòng | 1 | |
| 30 | Thay phớt cầu sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 31 | Thay bi quả dứa cầu sau vòng nhỏ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | vòng | 1 | |
| 32 | Thay mỡ bảo dưỡng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | kg | 4 | |
| 33 | Thay còi | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 34 | Thay nhông đề | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 35 | Thay rơ le đề | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 36 | Thay than đề | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 37 | Thay than máy phát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 38 | Thay ic máy phát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 39 | Thay curoa tổng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | sợi | 1 | |
| 40 | Thay cụm tăng curoa tổng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cụm | 1 | |
| 41 | Thay bi tỳ curoa tổng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 2 | |
| 42 | Thay nước làm mát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 5 | |
| 43 | Thay lọc nhớt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 44 | Thay lọc gió | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 45 | Thay lọc gió điều hòa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 46 | Thay nhớt máy | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 5 | |
| 47 | Thay dầu trợ lực | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 3 | |
| 48 | Thay nhớt cầu sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 5 | |
| 49 | Thay nhớt hộp số | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 6 | |
| 50 | Thay lá côn | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 51 | Thay bàn ép | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 52 | Thay bi tê | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 1 | |
| 53 | Thay cụm bơm xăng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 54 | Láng bánh đà | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 55 | Thay bi bánh đà | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 1 | |
| 56 | Đóng bạc gạt mưa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 57 | Thay chổi gạt mưa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 58 | Thay séc măng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 59 | Thay gioăng đại tu | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 60 | Xăng rô đa và thử máy | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 30 | |
| 61 | Hóa chất vệ sinh rửa máy và gầm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 10 | |
| 62 | Keo gioăng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ống | 2 | |
| 63 | Thay giảm xóc sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cây | 2 | |
| 64 | Thay giảm xóc trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 2 | |
| 65 | Thay lót sàn xe bằng tấm nhôm ri | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | m2 | 3,4 | |
| 66 | Thép tấm định hình | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | kg | 50 | |
| 67 | Ô xy | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | chai | 7 | |
| 68 | Que hàn điện | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | hộp | 3 | |
| 69 | Bulon các loại | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | con | 80 | |
| 70 | Đinh tán ri vê | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | hộp | 5 | |
| 71 | Khí acetylen | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | kg | 5 | |
| 72 | Đá cắt sắt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | viên | 40 | |
| 73 | Đá mài sắt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | viên | 20 | |
| 74 | Chổi chà nhám | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 10 | |
| 75 | Băng xô | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 5 | |
| 76 | Gò hút móp, nắn chỉnh quanh xe | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 77 | Gò hàn vá mục, thủng quanh xe | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 78 | Sơn quanh xe như màu cũ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 79 | Giấy nhám | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | tờ | 10 | |
| 80 | Sơn chống rỉ gầm xe | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 81 | Sơn chống rỉ sắt xi | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 82 | Sơn nội thất trong xe | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 83 | Sơm mâm la răng lốp | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 4 | |
| 84 | Rửa, vệ sinh nội thất | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 85 | Bọc ghế da | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 86 | Lót sàn da | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 87 | Thảm lót chân | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 88 | Thay má phanh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 89 | Láng đĩa phanh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 90 | Thay guốc phanh sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 91 | Láng tăng bua | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 92 | Thay pitong phanh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 93 | Thay bộ cupen phanh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 2 | |
| 94 | Thay bầu phanh sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 95 | Thay dây cáp phanh tay | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | sợi | 2 | |
| 96 | Thay bầu tổng phanh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 97 | Thay bầu côn trên | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 98 | Thay bầu côn dưới | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 99 | Thay dầu phanh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | chai | 1 | |
| 100 | Thay dầu trợ lực | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 3 | |
| 101 | Thay giảm xóc trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cây | 2 | |
| 102 | Thay giảm xóc sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cây | 2 | |
| 103 | Thay lá côn | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 104 | Thay bàn ép | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 105 | Thay bi tê | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 1 | |
| 106 | Láng bánh đà | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 107 | Thay bi bánh đà | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 1 | |
| 108 | Thay nhíp cái | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lá | 2 | |
| 109 | Thay bạc lót nhíp | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 110 | Thay cao su nhíp trên | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cục | 4 | |
| 111 | Thay cao su nhíp dưới | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cục | 8 | |
| 112 | Thay cụm bi moay ơ sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cụm | 2 | |
| 113 | Thay phốt moay ơ sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 114 | Thay cụm bi moay ơ trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cụm | 2 | |
| 115 | Thay phốt moay ơ trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 116 | Thay bi các đăng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 2 | |
| 117 | Thay lọc nhớt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 118 | Thay nhớt máy | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 7 | |
| 119 | Thay nhớt cầu | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cây | 5 | |
| 120 | Thay nhớt hộp số | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cây | 6 | |
| 121 | Thay cao su càng A trên | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cục | 4 | |
| 122 | Thay cao su càng A dưới | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cục | 4 | |
| 123 | Thay rotuyn trụ dưới | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 124 | Thay rotuyn lái ngoài | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 125 | Thay rotuyn lái trong | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 126 | Thay dây curoa tổng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | sợi | 1 | |
| 127 | Thay cụm tăng tổng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cụm | 1 | |
| 128 | Thay lọc gió động cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 129 | Thay bơm nước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 130 | Thay rotuyn boss lái chính | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 131 | Thay boss lái phụ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 132 | Thay mỡ bảo dưỡng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | kg | 3 | |
| 133 | Thay bi vành chậu cầu trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 2 | |
| 134 | Thay bi quả dứa cầu trước (vòng nhỏ) | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 1 | |
| 135 | Thay bi quả dứa cầu trước (vòng to) | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 136 | Thay bi vành chậu cầu sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 137 | Thay bi quả dứa cầu sau (vòng nhỏ) | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 1 | |
| 138 | Thay bi quả dứa cầu sau (vòng to) | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ổ | 1 | |
| 139 | Thay phốt cầu trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 140 | Thay phốt cầu sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 141 | Thay két nước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 142 | Thay nước làm mát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 7 | |
| 143 | Thay phớt hộp số | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 144 | Đóng bạc gạt mưa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 145 | Thay chổi gạt mưa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 146 | Thép tấm định hình | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | kg | 50 | |
| 147 | Ô xy | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | chai | 7 | |
| 148 | Que hàn điện | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | hộp | 3 | |
| 149 | Bulon các loại | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | con | 80 | |
| 150 | Đinh tán ri vê | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | hộp | 5 | |
| 151 | Khí acetylen | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | kg | 5 | |
| 152 | Đá cắt sắt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | viên | 40 | |
| 153 | Đá mài sắt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | viên | 20 | |
| 154 | Chổi chà nhám | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 10 | |
| 155 | Băng xô | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 5 | |
| 156 | Giấy nhám | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | tờ | 10 | |
| 157 | Gò hút móp, nắn chỉnh quanh xe | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 158 | Gò hàn vá mục, thủng quanh xe | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 159 | Sơn quanh xe như màu cũ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 160 | Sơn chống rỉ gầm xe | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 161 | Sơn chống rỉ sắt xi | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 162 | Sơn nội thất trong xe | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 163 | Sơm mâm la răng lốp | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 4 | |
| 164 | Rửa, vệ sinh nội thất | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | xe | 1 | |
| 165 | Pitong | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 166 | Séc măng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 167 | Gioăng đại tu | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 168 | Bạc biên palie | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 169 | Xupap hút | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 170 | Xupap xả | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | bộ | 1 | |
| 171 | Cát rà xupap | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | hộp | 2 | |
| 172 | Mài mặt phẳng nắp quy lát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 1 | |
| 173 | Ống nước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | cái | 2 | |
| 174 | Xăng rô đa và thử máy | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 30 | |
| 175 | Hóa chất vệ sinh rửa máy và gầm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | lít | 10 | |
| 176 | Keo gioăng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | ống | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi