Gói thầu: CHR-02-20: Boulon, sắt thép các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Tp. Hồ Chí Minh TNHH. Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | CHR-02-20: Boulon, sắt thép các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207717 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 17:45:00 đến ngày 2020-04-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 209,960,844 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Boulon cu chẻ 4/0 95-120mm2 | 40 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 2 | Boulon cu chẻ 250mm2 | 40 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 3 | Boulon cu chẻ 350mm2 | 20 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 4 | Boulon cu chẻ 185-240mm2 | 20 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 5 | Boulon cu chẻ 50-70mm2 | 30 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 6 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*30 | 74 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 7 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 240 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*60 | 30 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 9 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*70 | 46 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 10 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*250 | 140 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 11 | Boulon xoắn 12*60 | 20 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 12 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | 119 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 13 | Boulon móc cáp abc 16*300 | 764 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 14 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*350 | 30 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 15 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*400 | 10 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 16 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*250 | 39 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 17 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 40 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 18 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | 30 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 19 | Vis mạ zn 5*60 | 6.000 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 20 | Boulon xoắn 12*250 | 180 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 21 | Ống thép mạ d100 | 6 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 22 | Ống thép mạ d150 | 6 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 23 | Ống thép mạ d90 | 36 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 24 | Xà thép 175*75*8*0,8m | 40 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 25 | Xà thép l75*75*8*1,2m | 31 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 26 | Xà thép l75 2m | 10 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 27 | Xà thép l75 2,4m | 10 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 28 | Thanh chống thép L50-0,72m | 30 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 29 | Thanh chống thép L50-0,92m | 26 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 30 | Thanh chống thép L50 2,1m | 10 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 31 | Xà thép U100 - 0,5m | 8 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 32 | Xà thép U160 - 0,7m | 4 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 33 | Xà thép U160 - 1,457m | 4 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 34 | Xà thép U160 - 1,7m | 4 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 35 | Xà thép u160 - 2,1m | 6 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 36 | Giá treo 3mba 100kVA | 4 | Bộ | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 37 | Đai giữ cáp abc 20*0,7*1m | 380 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 38 | Khóa đai giữ cáp abc | 160 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 39 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 380 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 40 | Móc treo chữ U 018 | 84 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 41 | Potelet l50-2,4m. | 130 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 42 | Collier scell/90mm | 20 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 43 | Collier scell/114mm | 10 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 44 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | 27 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 45 | Kẹp ngừng cáp abc | 278 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 46 | Kẹp ngừng cáp quaduplex 4*22mm2 | 540 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 47 | Cọc + kẹp tiếp địa đk 16*2400 | 34 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 48 | Kẹp 3 boulon 3/8" | 60 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 49 | Kẹp 3 boulon 5/8" | 30 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 50 | Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | 386 | Cái | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi